PerpEquities

Tài chính Tyler Technologies, Inc. (TYL)

NYSE · Technology · Software - Application · 7.879 nhân viên · CEO H. Lynn Moore Jr.

Giá
430,37 $ +1,69%
Vốn hóa
17,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
17,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 3,41 $
Doanh thu (TTM)2,48 T $+8,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,6%+0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 387 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)335 Tr $+6,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)740 Tr $+19,5% so với năm trướcCapex 18,1 Tr $
EPS pha loãng (TTM)7,94 $+10,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-576 Tr $-287,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
17,1 T $
EV 17,8 T $
Doanh thu
2,48 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
13,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
53,7×
Dự phóng 32,9× (FY2026)
P/S
6,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
30,6×
TTM
Dòng tiền tự do
740 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
335 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,55 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-10
Doanh thu dự kiến 645 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu hụt 0,6%, EPS vượt 1,1%Doanh thu 648 Tr $ so với kỳ vọng 651 Tr $ (-0,6%); EPS 3,52 $ so với 3,48 $ (+1,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 8,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 648 Tr $, so với mức trung bình 8,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,6% (TTM), +0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 9,2% trong khi doanh thu tăng 8,0%.
  • 10,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 433 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 387 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 18,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+16,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 740 Tr $ = 220,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,12 T $ cho cổ đông = 151,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,12 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 159 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,9% trong một năm40,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 43,7 Tr.
  • Nợ ròng 576 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 879 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,46 T $; năm trước tiền ròng 307 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu648 Tr $596 Tr $+8,7%
Biên lợi nhuận gộp49,1%47,2%+1,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động117 Tr $97,9 Tr $+19,5%
Biên lợi nhuận hoạt động18,1%16,4%+1,6 điểm %
Lợi nhuận ròng95,1 Tr $84,4 Tr $+12,7%
EPS pha loãng2,33 $1,93 $+20,7%
Dòng tiền hoạt động282 Tr $255 Tr $+10,7%
Capex5,5 Tr $3,88 Tr $+41,8%
Dòng tiền tự do277 Tr $251 Tr $+10,2%
R&D63,3 Tr $51,8 Tr $+22,3%
Thù lao bằng cổ phiếu39,2 Tr $36,7 Tr $+6,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu648 Tr $651 Tr $-0,6%
EPS (theo dự báo)3,52 $3,48 $+1,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Saas Arrangements242 Tr $–38,3%––
Transaction Based Fees220 Tr $–34,9%––
Maintenance106 Tr $-4,6%16,8%430 Tr $-4,6%
Professional Services63 Tr $-2,7%10,0%242 Tr $-3,2%
Hardware and Other–––––
Software Licenses And Royalties–––––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '24

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Enterprise Software Segment––140 Tr $––––
Platform Technologies Segment––32,9 Tr $––––
Corporate (unallocated)––-66,8 Tr $––––
Operating Segments And Corporate Non Segment––106 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
758 Tr $
Capex
-18,1 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,12 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-288 Tr $
Nợ phát hành ròng
769 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
159 Tr $
Dòng tiền tự do
740 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
151,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)53,7×95,8×62,0× – 136,2×
EV / EBITDA30,6×48,2×35,3× – 70,3×
EV / Doanh thu7,2×10,2×7,7× – 14,5×
Giá / FCF23,1×47,0×30,7× – 69,5×
Giá / Giá trị sổ sách6,2×6,6×5,1× – 9,5×
Tỷ suất FCF4,3%2,3%1,4% – 3,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,8%5,5%4,9% – 6,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu10,2%7,0%5,6% – 8,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 410,56 $ (-4,6%)
khoảng 340,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua25
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20262,55 T $+9,4%13,09 $+81,9%32,9×14
FY20272,8 T $+9,9%15,57 $+18,9%27,6×14
FY20283,08 T $+9,8%17,76 $+14,1%24,2×8
FY20293,41 T $+10,8%20,44 $+15,1%21,1×5
FY20303,75 T $+9,9%23,55 $+15,2%18,3×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 284 số liệu mà Tyler Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
1 T $2026-02-03–––––
Accounts Payable, Current179 Tr $148 Tr $+20,7%175 Tr $157 Tr $+11,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss701 Tr $669 Tr $+4,8%645 Tr $595 Tr $+8,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current684 Tr $662 Tr $+3,4%639 Tr $588 Tr $+8,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent16,6 Tr $6,86 Tr $+141,7%5,97 Tr $7,15 Tr $-16,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current25,2 Tr $23 Tr $+9,6%32 Tr $17,3 Tr $+84,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––14,6 Tr $-5,5 Tr $+366,1%
Accrued Liabilities, Current212 Tr $173 Tr $+22,2%191 Tr $198 Tr $-3,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment171 Tr $2025-12-31174 Tr $-2,2%171 Tr $174 Tr $-2,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-578 N $-54 N $-970,4%-11 N $-157 N $+93,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,48 T $1,65 T $-10,1%1,62 T $1,54 T $+5,0%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,66 Tr $648 N $+155,6%2,53 Tr $2,75 Tr $-8,0%
Amortization of Intangible Assets–––94,2 Tr $96,9 Tr $-2,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition31 Tr $36,7 Tr $-15,4%151 Tr $123 Tr $+23,2%
Assets5,65 T $5,46 T $+3,4%5,64 T $5,18 T $+8,9%
Assets, Current1,66 T $1,74 T $-4,4%1,84 T $1,44 T $+28,0%
Business Combination, Acquisition Related Costs500 N $––714 N $29 N $+2.362,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid782 N $50 N $+1.464,0%312 N $254 N $+22,8%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization68,2 Tr $2025-12-3142,6 Tr $+60,2%68,2 Tr $42,6 Tr $+60,2%
Capitalized Computer Software, Additions1,06 Tr $3,74 Tr $-71,6%16,8 Tr $29,4 Tr $-42,9%
Capitalized Computer Software, Amortization–––24,5 Tr $20,4 Tr $+20,2%
Capitalized Computer Software, Gross137 Tr $2025-12-31119 Tr $+15,1%137 Tr $119 Tr $+15,1%
Capitalized Computer Software, Net48,6 Tr $71,8 Tr $-32,2%68,4 Tr $76,1 Tr $-10,2%
Capitalized Contract Cost, Amortization6,43 Tr $5,51 Tr $+16,6%21,9 Tr $19,9 Tr $+9,9%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss–––0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net87,1 Tr $68,7 Tr $+26,8%78,6 Tr $56,8 Tr $+38,3%
Capitalized Contract Cost, Net, Current25,2 Tr $20 Tr $+26,2%24 Tr $18 Tr $+33,1%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent62 Tr $48,8 Tr $+27,0%54,6 Tr $38,8 Tr $+40,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value788 Tr $834 Tr $-5,5%1,02 T $745 Tr $+36,3%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure788 Tr $834 Tr $-5,5%1,02 T $745 Tr $+36,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents788 Tr $834 Tr $-5,5%1,02 T $745 Tr $+36,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-107 Tr $46,7 Tr $-329,6%271 Tr $579 Tr $-53,3%
Commitments and Contingencies0 $0 $–0 $0 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized100 Tr100 Tr0,0%100 Tr100 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued48,1 Tr48,1 Tr0,0%48,1 Tr48,1 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding48,1 Tr48,1 Tr0,0%–––
Common Stock, Value, Issued481 N $481 N $0,0%481 N $481 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent94,9 Tr $84,5 Tr $+12,4%316 Tr $263 Tr $+20,0%
Contract with Customer, Liability864 Tr $783 Tr $+10,3%802 Tr $724 Tr $+10,8%
Contract with Customer, Liability, Current846 Tr $761 Tr $+11,2%781 Tr $701 Tr $+11,3%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent18 Tr $22,2 Tr $-19,1%21 Tr $22,4 Tr $-6,2%
Convertible Debt1,41 T $–––––
Convertible Debt, Current0 $599 Tr $-100,0%–––
Convertible Debt, Noncurrent1,41 T $0 $–0 $598 Tr $-100,0%
Cost of Goods and Services Sold329 Tr $314 Tr $+4,7%1,25 T $1,2 T $+3,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––10,1 Tr $60,6 Tr $-83,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––807 N $385 N $+109,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––30,9 Tr $75,8 Tr $-59,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––20 Tr $14,8 Tr $+35,1%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net27,4 Tr $769 N $+3.461,8%337 N $2,07 Tr $-83,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $72 N $-100,0%127 N $3 N $+4.133,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax772 N $146 N $+428,8%144 N $213 N $-32,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss101 Tr $23,1 Tr $+335,9%8,9 Tr $13,5 Tr $-34,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Number of Positions90 security27 security+233,3%11 security22 security-50,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Gain (Loss)0 $0 $–6 N $-18 N $+133,3%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount1,41 T $–––––
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss117 Tr $139 Tr $-15,8%143 Tr $34,2 Tr $+316,4%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest116 Tr $139 Tr $-16,3%142 Tr $34 Tr $+318,9%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent91,2 Tr $117 Tr $-21,9%81,8 Tr $23,3 Tr $+251,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-06