PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh UMC (TWUMC)

TAI · Technology · Semiconductors · 20.000 nhân viên · CEO Jason S. Wang

Giá
110,00 NT$ -1,35%
Vốn hóa
1,38 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
1,31 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 1,39 NT$

UMC (TWUMC) báo cáo doanh thu 74,2 T NT$ cho Q3 '26 (+25,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 17,9 T NT$ (24,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 16,4 T NT$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 266 T NT$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu55 T NT$54,6 T NT$56,8 T NT$60,5 T NT$60,4 T NT$57,9 T NT$58,8 T NT$59,1 T NT$61,8 T NT$61 T NT$68,7 T NT$74,2 T NT$
Giá vốn hàng bán38,1 T NT$37,7 T NT$36,8 T NT$40,1 T NT$42 T NT$42,4 T NT$41,9 T NT$41,5 T NT$42,9 T NT$43,2 T NT$46,4 T NT$50,1 T NT$
Lợi nhuận gộp16,9 T NT$16,9 T NT$20 T NT$20,4 T NT$18,3 T NT$15,4 T NT$16,9 T NT$17,6 T NT$19 T NT$17,8 T NT$22,3 T NT$24,1 T NT$
Nghiên cứu & phát triển3,94 T NT$3,41 T NT$3,85 T NT$4,02 T NT$4,33 T NT$3,96 T NT$4,19 T NT$4,63 T NT$4,94 T NT$4,58 T NT$4,75 T NT$0 NT$
Bán hàng & tiếp thị823 Tr NT$684 Tr NT$678 Tr NT$717 Tr NT$623 Tr NT$619 Tr NT$591 Tr NT$628 Tr NT$595 Tr NT$689 Tr NT$733 Tr NT$714 Tr NT$
Quản lý chung & hành chính1,93 T NT$1,7 T NT$1,8 T NT$1,82 T NT$1,79 T NT$1,54 T NT$1,68 T NT$1,71 T NT$1,85 T NT$1,83 T NT$2,43 T NT$2,03 T NT$
Chi phí hoạt động khác-1,32 T NT$-558 Tr NT$-243 Tr NT$-229 Tr NT$-363 Tr NT$-465 Tr NT$-409 Tr NT$-467 Tr NT$1,34 T NT$-499 Tr NT$-461 Tr NT$3,42 T NT$
Chi phí hoạt động5,38 T NT$5,23 T NT$6,09 T NT$6,33 T NT$6,39 T NT$5,66 T NT$6,06 T NT$6,51 T NT$8,72 T NT$6,6 T NT$7,44 T NT$6,17 T NT$
Lợi nhuận hoạt động12,4 T NT$11,7 T NT$13,9 T NT$14,1 T NT$12 T NT$9,79 T NT$10,8 T NT$11,1 T NT$10,2 T NT$11,2 T NT$14,9 T NT$17,9 T NT$
Thu nhập lãi1,29 T NT$1,07 T NT$1,06 T NT$791 Tr NT$748 Tr NT$605 Tr NT$633 Tr NT$521 Tr NT$519 Tr NT$442 Tr NT$544 Tr NT$506 Tr NT$
Chi phí lãi vay423 Tr NT$415 Tr NT$395 Tr NT$487 Tr NT$458 Tr NT$399 Tr NT$360 Tr NT$454 Tr NT$389 Tr NT$354 Tr NT$326 Tr NT$376 Tr NT$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-732 Tr NT$-1,37 T NT$-1,66 T NT$-2,11 T NT$159 Tr NT$53,2 Tr NT$342 Tr NT$-3,96 T NT$-4,12 T NT$-5,78 T NT$-30,6 T NT$0 NT$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động2,23 T NT$1,06 T NT$2,53 T NT$2,46 T NT$-1,44 T NT$-439 Tr NT$-666 Tr NT$3,53 T NT$5,27 T NT$5,42 T NT$30,3 T NT$1,98 T NT$
Lợi nhuận trước thuế14,6 T NT$12,7 T NT$16,4 T NT$16,6 T NT$10,5 T NT$9,35 T NT$10,2 T NT$14,6 T NT$15,5 T NT$16,6 T NT$45,2 T NT$19,9 T NT$
Thuế thu nhập1,46 T NT$2,29 T NT$2,65 T NT$2,12 T NT$2,05 T NT$1,6 T NT$1,31 T NT$-300 Tr NT$5,5 T NT$527 Tr NT$2,96 T NT$3,52 T NT$
Lợi nhuận ròng11,9 T NT$10,5 T NT$13,8 T NT$14,5 T NT$8,5 T NT$7,78 T NT$8,9 T NT$15 T NT$10,1 T NT$16,2 T NT$42,3 T NT$16,4 T NT$
EPS (cơ bản)1,06 NT$0,84 NT$1,11 NT$1,16 NT$0,69 NT$0,62 NT$0,71 NT$1,20 NT$0,81 NT$1,29 NT$3,39 NT$1,32 NT$
EPS (pha loãng)1,05 NT$0,83 NT$1,10 NT$1,15 NT$0,68 NT$0,62 NT$0,71 NT$1,19 NT$0,80 NT$1,29 NT$3,37 NT$1,32 NT$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)12,4 T12,4 T12,4 T12,4 T12,3 T12,5 T12,5 T12,5 T12,5 T12,5 T12,5 T12,4 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)12,5 T12,6 T12,5 T12,6 T12,5 T12,6 T12,5 T12,6 T12,6 T12,6 T12,5 T12,4 T
Khấu hao & phân bổ10,7 T NT$10,9 T NT$11,1 T NT$12,7 T NT$13,5 T NT$14,1 T NT$14,5 T NT$15 T NT$15,6 T NT$16 T NT$16,2 T NT$16,7 T NT$
EBITDA23,8 T NT$23,9 T NT$26,6 T NT$28,9 T NT$25,3 T NT$23,9 T NT$25 T NT$30,1 T NT$30 T NT$33 T NT$61,8 T NT$37 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02