Báo cáo kết quả kinh doanh Twilio Inc. (TWLO)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 5.587 nhân viên · CEO Khozema Z. Shipchandler
- Giá
- 205,03 $ -15,24%
- Vốn hóa
- 31,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 31,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 1,54 $
Twilio Inc. (TWLO) báo cáo doanh thu 1,56 T $ cho Q3 '26 (+19,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 149 Tr $ (9,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 161 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,83 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,08 T $ | 1,05 T $ | 1,08 T $ | 1,13 T $ | 1,19 T $ | 1,17 T $ | 1,23 T $ | 1,3 T $ | 1,37 T $ | 1,41 T $ | 1,5 T $ | 1,56 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 545 Tr $ | 503 Tr $ | 527 Tr $ | 555 Tr $ | 595 Tr $ | 591 Tr $ | 626 Tr $ | 668 Tr $ | 704 Tr $ | 723 Tr $ | 773 Tr $ | 799 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 531 Tr $ | 544 Tr $ | 556 Tr $ | 579 Tr $ | 600 Tr $ | 582 Tr $ | 603 Tr $ | 632 Tr $ | 662 Tr $ | 684 Tr $ | 726 Tr $ | 761 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 236 Tr $ | 252 Tr $ | 243 Tr $ | 262 Tr $ | 253 Tr $ | 254 Tr $ | 243 Tr $ | 262 Tr $ | 260 Tr $ | 262 Tr $ | 273 Tr $ | 280 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 239 Tr $ | 214 Tr $ | 218 Tr $ | 216 Tr $ | 169 Tr $ | 212 Tr $ | 221 Tr $ | 221 Tr $ | 174 Tr $ | 212 Tr $ | 217 Tr $ | 217 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 107 Tr $ | 112 Tr $ | 114 Tr $ | 106 Tr $ | 117 Tr $ | 92,1 Tr $ | 102 Tr $ | 108 Tr $ | 109 Tr $ | 103 Tr $ | 118 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 312 Tr $ | 9,95 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 47,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 45,6 Tr $ | 0 $ | 32,8 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 893 Tr $ | 588 Tr $ | 575 Tr $ | 584 Tr $ | 586 Tr $ | 558 Tr $ | 566 Tr $ | 591 Tr $ | 589 Tr $ | 577 Tr $ | 641 Tr $ | 612 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -362 Tr $ | -43,5 Tr $ | -19 Tr $ | -4,89 Tr $ | 13,7 Tr $ | 23,1 Tr $ | 37 Tr $ | 40,9 Tr $ | 73,7 Tr $ | 108 Tr $ | 84,5 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 24,5 Tr $ | 27,2 Tr $ | 23,5 Tr $ | 20,1 Tr $ | 19,5 Tr $ | 18,9 Tr $ | 17,9 Tr $ | 16,3 Tr $ | 0 $ | 17,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -312 Tr $ | -9,95 Tr $ | 7,21 Tr $ | -1,24 Tr $ | 27,2 Tr $ | -3,5 Tr $ | 3,4 Tr $ | 8,26 Tr $ | 111 Tr $ | 5,43 Tr $ | 9,02 Tr $ | 9,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 2,07 Tr $ | -1,66 Tr $ | -7,21 Tr $ | 1,24 Tr $ | -27,2 Tr $ | 3,5 Tr $ | -3,4 Tr $ | -8,26 Tr $ | -111 Tr $ | -5,43 Tr $ | -9,02 Tr $ | -9,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -360 Tr $ | -45,2 Tr $ | -26,2 Tr $ | -3,65 Tr $ | -13,6 Tr $ | 26,6 Tr $ | 33,6 Tr $ | 32,7 Tr $ | -37,8 Tr $ | 102 Tr $ | 75,5 Tr $ | 139 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 5,75 Tr $ | 10,2 Tr $ | 5,62 Tr $ | 6,08 Tr $ | -1,09 Tr $ | 6,57 Tr $ | 11,2 Tr $ | -4,56 Tr $ | 8,09 Tr $ | 12,1 Tr $ | -992 Tr $ | -22 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -365 Tr $ | -55,3 Tr $ | -31,9 Tr $ | -9,73 Tr $ | -12,5 Tr $ | 20 Tr $ | 22,4 Tr $ | 37,2 Tr $ | -45,9 Tr $ | 90,1 Tr $ | 1,07 T $ | 161 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -2,01 $ | -0,31 $ | -0,19 $ | -0,06 $ | -0,08 $ | 0,13 $ | 0,15 $ | 0,24 $ | -0,30 $ | 0,59 $ | 6,99 $ | 1,04 $ | |
| EPS (pha loãng) | -2,01 $ | -0,31 $ | -0,19 $ | -0,06 $ | -0,08 $ | 0,12 $ | 0,14 $ | 0,23 $ | -0,30 $ | 0,57 $ | 6,68 $ | 1,00 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 182 Tr | 181 Tr | 170 Tr | 159 Tr | 166 Tr | 153 Tr | 153 Tr | 153 Tr | 152 Tr | 152 Tr | 153 Tr | 154 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 182 Tr | 181 Tr | 170 Tr | 159 Tr | 166 Tr | 162 Tr | 160 Tr | 159 Tr | 152 Tr | 158 Tr | 160 Tr | 162 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 65,4 Tr $ | 53,3 Tr $ | 52,1 Tr $ | 54,9 Tr $ | 49,8 Tr $ | 49,6 Tr $ | 49,8 Tr $ | 48,5 Tr $ | 47,5 Tr $ | 34,2 Tr $ | 31,6 Tr $ | 27,7 Tr $ | |
| EBITDA | 15,4 Tr $ | 19,8 Tr $ | 25,8 Tr $ | 51,2 Tr $ | 36,3 Tr $ | 76,1 Tr $ | 83,4 Tr $ | 81,2 Tr $ | 9,78 Tr $ | 136 Tr $ | 107 Tr $ | 167 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 277 Tr $ | 399 Tr $ | 650 Tr $ | 1,13 T $ | 1,76 T $ | 2,84 T $ | 3,83 T $ | 4,15 T $ | 4,46 T $ | 5,07 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 121 Tr $ | 183 Tr $ | 301 Tr $ | 526 Tr $ | 846 Tr $ | 1,45 T $ | 2,01 T $ | 2,11 T $ | 2,18 T $ | 2,59 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 157 Tr $ | 216 Tr $ | 349 Tr $ | 609 Tr $ | 916 Tr $ | 1,39 T $ | 1,81 T $ | 2,04 T $ | 2,28 T $ | 2,48 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 77,9 Tr $ | 121 Tr $ | 171 Tr $ | 391 Tr $ | 531 Tr $ | 789 Tr $ | 1,08 T $ | 943 Tr $ | 1,01 T $ | 1,02 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 65,3 Tr $ | 101 Tr $ | 176 Tr $ | 369 Tr $ | 567 Tr $ | 1,04 T $ | 1,17 T $ | 946 Tr $ | 814 Tr $ | 828 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 51,1 Tr $ | 60,8 Tr $ | 118 Tr $ | 218 Tr $ | 311 Tr $ | 472 Tr $ | 517 Tr $ | 468 Tr $ | 449 Tr $ | 411 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 3,86 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 81,8 Tr $ | 77,1 Tr $ | 47,3 Tr $ | 45,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 198 Tr $ | 282 Tr $ | 464 Tr $ | 979 Tr $ | 1,41 T $ | 2,31 T $ | 2,84 T $ | 2,43 T $ | 2,32 T $ | 2,3 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -41,3 Tr $ | -66,1 Tr $ | -115 Tr $ | -370 Tr $ | -493 Tr $ | -916 Tr $ | -1,03 T $ | -390 Tr $ | -40,4 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | 20,8 Tr $ | 32,4 Tr $ | 55,7 Tr $ | 64,6 Tr $ | 77,7 Tr $ | 90,2 Tr $ | 70,6 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 14,9 Tr $ | 25,1 Tr $ | 25 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -3,86 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 45,3 Tr $ | 213 Tr $ | 606 Tr $ | 48,2 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 317 N $ | 3,07 Tr $ | -5,92 Tr $ | 7,57 Tr $ | -11,5 Tr $ | -45,3 Tr $ | -213 Tr $ | -606 Tr $ | -48,2 Tr $ | -120 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -41 Tr $ | -63 Tr $ | -121 Tr $ | -362 Tr $ | -504 Tr $ | -961 Tr $ | -1,24 T $ | -997 Tr $ | -88,6 Tr $ | 55,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 326 N $ | 705 N $ | 791 N $ | -55,2 Tr $ | -13,4 Tr $ | -11 Tr $ | 12,5 Tr $ | 18,7 Tr $ | 20,8 Tr $ | 21,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -41,3 Tr $ | -63,7 Tr $ | -122 Tr $ | -307 Tr $ | -491 Tr $ | -950 Tr $ | -1,26 T $ | -1,02 T $ | -109 Tr $ | 33,8 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,47 $ | -0,70 $ | -1,26 $ | -2,36 $ | -3,35 $ | -5,45 $ | -6,86 $ | -5,54 $ | -0,66 $ | 0,22 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,47 $ | -0,70 $ | -1,26 $ | -2,36 $ | -3,35 $ | -5,45 $ | -6,86 $ | -5,54 $ | -0,66 $ | 0,21 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 87,9 Tr | 91,2 Tr | 97,1 Tr | 130 Tr | 147 Tr | 174 Tr | 183 Tr | 183 Tr | 166 Tr | 153 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 88,6 Tr | 91,2 Tr | 97,1 Tr | 130 Tr | 147 Tr | 174 Tr | 183 Tr | 183 Tr | 166 Tr | 160 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,32 Tr $ | 18,8 Tr $ | 26,1 Tr $ | 110 Tr $ | 150 Tr $ | 258 Tr $ | 279 Tr $ | 284 Tr $ | 206 Tr $ | 217 Tr $ | |
| EBITDA | -29,1 Tr $ | -47,3 Tr $ | -89,1 Tr $ | -259 Tr $ | -343 Tr $ | -703 Tr $ | -965 Tr $ | -712 Tr $ | 117 Tr $ | 273 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02