Tài chính Twilio Inc. (TWLO)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 5.587 nhân viên · CEO Khozema Z. Shipchandler
- Giá
- 205,03 $ -15,24%
- Vốn hóa
- 31,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 31,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 1,54 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 31,5 T $ EV 31,5 T $
- Doanh thu
- 5,83 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +20% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 21,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 24,6× Dự phóng 33,5× (FY2026)
- P/S
- 5,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 74,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,23 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,27 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,06 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-11 Doanh thu dự kiến 1,6 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,9%, EPS vượt 12,2%Doanh thu 1,56 T $ so với kỳ vọng 1,52 T $ (+2,9%); EPS 1,65 $ so với 1,47 $ (+12,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 19,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,56 T $, so với mức trung bình 17,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,1% (TTM), +4,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 261,4% trong khi doanh thu tăng 19,1%.
- 48,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 279 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 415 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,2% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 9,77 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-83,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,23 T $ = 96,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 647 Tr $ cho cổ đông = 52,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 647 Tr $ (năm trước 1,09 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 586 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,6% trong một năm162 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 159 Tr.
- Tiền ròng 1,83 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,89 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,06 T $; năm trước tiền ròng 1,36 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,56 T $ | 1,3 T $ | +19,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 48,8% | 48,6% | +0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 149 Tr $ | 40,9 Tr $ | +263,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 9,5% | 3,1% | +6,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 161 Tr $ | 37,2 Tr $ | +332,7% |
| EPS pha loãng | 1,00 $ | 0,23 $ | +334,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 389 Tr $ | 264 Tr $ | +47,7% |
| Capex | 19,5 Tr $ | 16 Tr $ | +21,7% |
| Dòng tiền tự do | 370 Tr $ | 248 Tr $ | +49,3% |
| R&D | 280 Tr $ | 262 Tr $ | +6,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 154 Tr $ | 158 Tr $ | -2,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,56 T $ | 1,52 T $ | +2,9% |
| EPS (theo dự báo) | 1,65 $ | 1,47 $ | +12,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Communications Segment | 1,15 T $ | +14,5% | 100,0% | 4,43 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 997 Tr $ | +20,1% | 64,0% | 3,74 T $ | +19,1% | |
| Non-US | 562 Tr $ | +19,7% | 36,0% | 2,09 T $ | +19,1% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '24
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Communications Segment | – | – | 268 Tr $ | – | – | – | – |
| Twilio Segment | – | – | -15,8 Tr $ | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | -69,6 Tr $ | – | – | – | – |
| Material Reconciling Items | – | – | 182 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,22 T $
- Capex
- 9,77 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -647 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -62,2 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -35,8 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 586 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,23 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 52,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 24,6× | 646,5× 1/5 năm | 646,5× – 646,5× |
| EV / EBITDA | 74,9× | 120,0× 2/5 năm | 81,3× – 158,7× |
| EV / Doanh thu | 5,4× | 6,1× | 2,5× – 16,1× |
| Giá / FCF | 25,6× | 28,9× 3/5 năm | 21,1× – 38,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,5× | 2,3× | 0,8× – 4,2× |
| Tỷ suất FCF | 3,9% | 1,4% | -3,7% – 4,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,0% | -3,8% | -8,7% – 1,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 15,1% | -6,4% | -11,9% – 0,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 271,80 $ (+32,6%)
khoảng 211,00 $ – 330,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 6,06 T $ | +19,6% | 6,12 $ | +2.815,1% | 33,5× | 15 |
| FY2027 | 6,77 T $ | +11,7% | 6,81 $ | +11,3% | 30,1× | 17 |
| FY2028 | 7,48 T $ | +10,6% | 7,73 $ | +13,6% | 26,5× | 9 |
| FY2029 | 7,82 T $ | +4,5% | 7,89 $ | +2,0% | 26,0× | 3 |
| FY2030 | 8,33 T $ | +6,5% | 8,49 $ | +7,6% | 24,1× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 253 số liệu mà Twilio Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 61,6 Tr $ | 40,3 Tr $ | +52,8% | 85,1 Tr $ | 100 Tr $ | -15,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 755 Tr $ | 613 Tr $ | +23,1% | 637 Tr $ | 589 Tr $ | +8,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 25,6 Tr $ | 21,5 Tr $ | +19,1% | 21,5 Tr $ | 27,5 Tr $ | -21,8% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 4,34 Tr $ | 2,68 Tr $ | +62,2% | 8,23 Tr $ | 35,4 Tr $ | -76,7% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 1,82 Tr $ | 3,29 Tr $ | -44,8% | 14,1 Tr $ | 22,9 Tr $ | -38,4% |
| Accrued Bonuses, Current | 15,7 Tr $ | 16,7 Tr $ | -5,9% | 21,9 Tr $ | 21,6 Tr $ | +1,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -16,5 Tr $ | 22,6 Tr $ | -173,1% | 15,7 Tr $ | -1,3 Tr $ | +1.304,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 16,7 T $ | 16 T $ | +4,3% | 16,1 T $ | 15,5 T $ | +4,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 39,8 Tr $ | 48,7 Tr $ | -18,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 8,8 Tr $ | 26,9 Tr $ | -67,3% | 108 Tr $ | 112 Tr $ | -3,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 464 N | 4,22 Tr | -89,0% | 1,16 Tr | 20,3 Tr | -94,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 160 Tr $ | 164 Tr $ | -2,5% | 619 Tr $ | 634 Tr $ | -2,3% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 11,1 T $ | 9,71 T $ | +14,4% | 9,77 T $ | 9,87 T $ | -1,0% |
| Assets, Current | 3,99 T $ | 3,48 T $ | +14,6% | 3,58 T $ | 3,45 T $ | +3,8% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 2,6 T $ | 2,24 T $ | +15,8% | 2,28 T $ | 2,19 T $ | +4,2% |
| Capitalized Computer Software, Additions | 23,3 Tr $2026-03-31 | 16,2 Tr $ | +43,8% | 72,5 Tr $ | 72,5 Tr $ | 0,0% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 15,4 Tr $ | 18,5 Tr $ | -17,0% | 74,5 Tr $ | 76,3 Tr $ | -2,4% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 148 Tr $2025-12-31 | 166 Tr $ | -11,0% | 148 Tr $ | 166 Tr $ | -11,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,06 T $ | 735 Tr $ | +44,5% | 682 Tr $ | 421 Tr $ | +62,0% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 767 Tr $ | 520 Tr $ | +47,7% | 492 Tr $ | 225 Tr $ | +118,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,06 T $ | 735 Tr $ | +44,5% | 683 Tr $ | 431 Tr $ | +58,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 238 Tr $ | -246 Tr $ | +196,9% | 251 Tr $ | -224 Tr $ | +211,9% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 34,1 Tr | 56,2 Tr | -39,3% | 54,2 Tr | 53,1 Tr | +2,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2025-12-31 | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T2025-12-31 | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 152 Tr2025-12-31 | 153 Tr | -0,1% | 152 Tr | 153 Tr | -0,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 152 Tr2025-12-31 | 153 Tr | -0,1% | 152 Tr | 153 Tr | -0,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 155 N $ | 152 N $ | +2,0% | 152 N $ | 153 N $ | -0,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 150 Tr $ | 35,1 Tr $ | +326,6% | 50,8 Tr $ | -111 Tr $ | +145,6% |
| Contract with Customer, Liability | 157 Tr $ | 159 Tr $ | -1,4% | 159 Tr $ | 156 Tr $ | +1,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 157 Tr $ | 159 Tr $ | -1,3% | 159 Tr $ | 156 Tr $ | +1,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 20,3 Tr $ | 20,6 Tr $ | -1,5% | 134 Tr $ | 121 Tr $ | +11,1% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | – | – | – | 0 $2023-12-31 | – | – |
| Cost of Revenue | 799 Tr $ | 668 Tr $ | +19,6% | 2,59 T $ | 2,18 T $ | +18,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 341 N $ | 5,62 Tr $ | -93,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20,7 Tr $ | 14,9 Tr $ | +39,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22,5 Tr $ | 22,8 Tr $ | -1,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,52 Tr $ | 2,31 Tr $ | -34,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,83 T $ | 1,72 T $ | +6,3% | 1,78 T $ | 1,96 T $ | -9,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 266 N $ | 11,2 Tr $ | -97,6% | 10,6 Tr $ | 7,69 Tr $ | +37,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 1,85 T $ | 1,71 T $ | +8,1% | 1,77 T $ | 1,95 T $ | -9,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 32 N $ | 5 N $ | +540,0% | 1 N $ | 612 N $ | -99,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 19,4 Tr $ | 75 N $ | +25.756,0% | 93 N $ | 1,89 Tr $ | -95,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 1,83 T $ | 1,72 T $ | +6,1% | 1,79 T $ | 1,96 T $ | -8,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost | 695 Tr $ | 589 Tr $ | +18,0% | 588 Tr $ | 684 Tr $ | -14,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value | 694 Tr $ | 591 Tr $ | +17,3% | 591 Tr $ | 685 Tr $ | -13,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 95 N $ | 196 N $ | -51,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,36 Tr $ | -2,33 Tr $ | +41,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,06 T $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,29 Tr $ | -1,98 Tr $ | +35,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -27 N $ | 149 N $ | -118,1% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 136 Tr $2025-12-31 | 136 Tr $ | 0,0% | 136 Tr $ | 136 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,69 T $2025-12-31 | 1,65 T $ | +2,3% | 1,69 T $ | 1,65 T $ | +2,3% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 230 Tr $2025-12-31 | 299 Tr $ | -23,0% | 230 Tr $ | 299 Tr $ | -23,0% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 126 Tr $2025-12-31 | 81,2 Tr $ | +55,5% | 126 Tr $ | 81,2 Tr $ | +55,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 16,9 Tr $2025-12-31 | 14,1 Tr $ | +19,9% | 16,9 Tr $ | 14,1 Tr $ | +19,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 136 Tr $2025-12-31 | 164 Tr $ | -17,4% | 136 Tr $ | 164 Tr $ | -17,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 818 Tr $2025-12-31 | 810 Tr $ | +1,0% | 818 Tr $ | 810 Tr $ | +1,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 8,99 Tr $2025-12-31 | 18,1 Tr $ | -50,4% | 8,99 Tr $ | 18,1 Tr $ | -50,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02