PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Tractor Supply Company (TSCO)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 54.000 nhân viên · CEO Harry A. Lawton

Giá
33,94 $ +0,86%
Vốn hóa
17,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
24,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 0,41 $

Cuối Q3 '26, Tractor Supply Company (TSCO) nắm giữ 199 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 6,72 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 12,3 T $, tổng nợ phải trả 9,59 T $, vốn chủ sở hữu 2,66 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền397 Tr $264 Tr $395 Tr $186 Tr $251 Tr $232 Tr $226 Tr $185 Tr $194 Tr $224 Tr $232 Tr $199 Tr $
Các khoản phải thu2,46 Tr $0 $0 $14,4 Tr $21,6 Tr $0 $0 $0 $27 Tr $11,3 Tr $0 $196 Tr $
Hàng tồn kho2,65 T $3,05 T $3 T $3,08 T $2,84 T $3,21 T $3,09 T $3,25 T $3,08 T $3,58 T $3,52 T $3,62 T $
Tài sản ngắn hạn khác219 Tr $207 Tr $245 Tr $200 Tr $197 Tr $210 Tr $228 Tr $210 Tr $203 Tr $222 Tr $504 Tr $218 Tr $
Tài sản ngắn hạn3,26 T $3,52 T $3,64 T $3,48 T $3,31 T $3,66 T $3,54 T $3,65 T $3,51 T $4,04 T $4,25 T $4,23 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)5,58 T $5,69 T $5,79 T $5,93 T $6,14 T $6,26 T $6,54 T $6,76 T $6,96 T $7,16 T $7,33 T $7,45 T $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $27,3 Tr $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại246 Tr $0 $0 $0 $246 Tr $0 $0 $0 $347 Tr $398 Tr $0 $501 Tr $
Tài sản vô hình23,1 Tr $270 Tr $270 Tr $270 Tr $23,1 Tr $401 Tr $400 Tr $399 Tr $52 Tr $0 $506 Tr $0 $
Tài sản dài hạn khác75,5 Tr $80 Tr $83,5 Tr $86,6 Tr $83,2 Tr $73,6 Tr $75 Tr $68,9 Tr $34,9 Tr $58,3 Tr $66,3 Tr $71,1 Tr $
Tài sản dài hạn5,92 T $6,04 T $6,14 T $6,28 T $6,5 T $6,73 T $7,02 T $7,23 T $7,43 T $7,62 T $7,91 T $8,02 T $
Tổng tài sản9,19 T $9,55 T $9,78 T $9,77 T $9,81 T $10,4 T $10,6 T $10,9 T $10,9 T $11,7 T $12,2 T $12,3 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,18 T $1,52 T $1,44 T $1,35 T $1,24 T $1,56 T $1,52 T $1,55 T $1,39 T $1,76 T $1,76 T $1,66 T $
Chi phí phải trả533 Tr $560 Tr $558 Tr $552 Tr $582 Tr $588 Tr $614 Tr $734 Tr $115 Tr $21 Tr $74,9 Tr $931 Tr $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $462 Tr $474 Tr $0 $
Thuế phải nộp0 $39,3 Tr $94,9 Tr $0 $0 $29,6 Tr $143 Tr $40,9 Tr $0 $12 Tr $1,65 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn khác91,5 Tr $22,9 Tr $69,9 Tr $53,1 Tr $101 Tr $17,5 Tr $72,3 Tr $56,4 Tr $653 Tr $674 Tr $879 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn2,18 T $2,52 T $2,54 T $2,35 T $2,32 T $2,6 T $2,76 T $2,8 T $2,61 T $2,93 T $3,19 T $3,07 T $
Nợ dài hạn1,73 T $1,73 T $1,73 T $1,83 T $1,83 T $2,08 T $1,67 T $1,74 T $1,76 T $2,13 T $2,15 T $2,23 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)2,93 T $2,97 T $3,01 T $3,11 T $3,19 T $3,27 T $3,47 T $3,56 T $3,72 T $3,82 T $3,92 T $4,01 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả60 Tr $68,5 Tr $54,4 Tr $48,8 Tr $44,3 Tr $41,6 Tr $19,8 Tr $53,3 Tr $95 Tr $113 Tr $100 Tr $110 Tr $
Nợ dài hạn khác138 Tr $140 Tr $139 Tr $142 Tr $147 Tr $149 Tr $142 Tr $147 Tr $155 Tr $159 Tr $169 Tr $170 Tr $
Nợ dài hạn4,86 T $4,91 T $4,93 T $5,13 T $5,22 T $5,55 T $5,31 T $5,5 T $5,74 T $6,22 T $6,34 T $6,52 T $
Tổng nợ phải trả7,04 T $7,43 T $7,48 T $7,48 T $7,54 T $8,15 T $8,07 T $8,3 T $8,35 T $9,15 T $9,53 T $9,59 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp7,09 Tr $1,42 Tr $1,42 Tr $1,42 Tr $7,12 Tr $7,12 Tr $7,12 Tr $7,13 Tr $7,13 Tr $7,13 Tr $7,14 Tr $7,14 Tr $
Lợi nhuận giữ lại6,28 T $6,36 T $6,67 T $6,79 T $6,91 T $6,97 T $7,28 T $7,41 T $7,52 T $7,56 T $7,79 T $7,89 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế6,79 Tr $6,06 Tr $4,68 Tr $2,55 Tr $1,22 Tr $-0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông2,15 T $2,12 T $2,31 T $2,29 T $2,27 T $2,24 T $2,49 T $2,57 T $2,58 T $2,51 T $2,63 T $2,66 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)5,04 T $5,08 T $5,13 T $5,33 T $5,42 T $5,76 T $5,56 T $5,72 T $5,94 T $6,41 T $6,54 T $6,72 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)4,64 T $4,82 T $4,73 T $5,15 T $5,17 T $5,53 T $5,33 T $5,54 T $5,75 T $6,18 T $6,31 T $6,52 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02