Tài chính Tractor Supply Company (TSCO)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 54.000 nhân viên · CEO Harry A. Lawton
- Giá
- 33,94 $ +0,86%
- Vốn hóa
- 17,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 24,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,41 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 17,7 T $ EV 24,2 T $
- Doanh thu
- 15,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +3% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 6,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 18,2× Dự phóng 17,4× (FY2026)
- P/S
- 1,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 12,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 290 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 977 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 16,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 4,03 T $
- Cổ tức
- 0,95 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 2,3%, EPS vượt 5,3%Doanh thu 3,91 T $ so với kỳ vọng 3,82 T $ (+2,3%); EPS 0,43 $ so với 0,41 $ (+5,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 5,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,91 T $, so với mức trung bình 4,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 8,6% (TTM), -1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -8,0% trong khi doanh thu tăng 3,5%.
- 11,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,23 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,37 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,8% doanh thu (năm trước 5,7%)Đã đầu tư 917 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+4,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 290 Tr $ = 29,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 943 Tr $ cho cổ đông = 325,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 445 Tr $ (năm trước 414 Tr $), cổ tức 498 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 64,6 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,1% trong một năm522 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 533 Tr.
- Nợ ròng 6,52 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 199 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 6,72 T $; năm trước nợ ròng 5,54 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,91 T $ | 3,72 T $ | +5,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,0% | 37,4% | -4,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 308 Tr $ | 343 Tr $ | -10,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 7,9% | 9,2% | -1,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 225 Tr $ | 259 Tr $ | -13,3% |
| EPS pha loãng | 0,43 $ | 0,49 $ | -12,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 229 Tr $ | 308 Tr $ | -25,5% |
| Capex | 216 Tr $ | 278 Tr $ | -22,2% |
| Dòng tiền tự do | 13,6 Tr $ | 30,3 Tr $ | -55,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 15,6 Tr $ | 15,3 Tr $ | +2,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,91 T $ | 3,82 T $ | +2,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,43 $ | 0,41 $ | +5,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Livestock, Equine & Agriculture | 1,45 T $ | +12,9% | 32,0% | – | – | |
| Companion Animal | 954 Tr $ | +2,3% | 21,0% | – | – | |
| Seasonal & Recreation | 1,18 T $ | -5,0% | 26,0% | – | – | |
| Clothing, Gift, & Décor | 318 Tr $ | +2,3% | 7,0% | – | – | |
| Truck, Tool, & Hardware | 636 Tr $ | -4,5% | 14,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,21 T $
- Capex
- -917 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -445 Tr $
- Cổ tức
- -498 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -130 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 558 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 64,6 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 290 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 325,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 18,2× | 24,6× | 21,2× – 27,5× |
| EV / EBITDA | 12,8× | 17,1× | 15,0× – 19,3× |
| EV / Doanh thu | 1,5× | 2,2× | 1,9× – 2,4× |
| Giá / FCF | 60,9× | 44,0× | 36,8× – 53,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,6× | 12,1× | 10,6× – 13,7× |
| Tỷ suất FCF | 1,6% | 2,3% | 1,9% – 2,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 11,2% | 15,4% | 13,1% – 17,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 37,6% | 49,1% | 42,5% – 53,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 36,63 $ (+7,9%)
khoảng 31,00 $ – 41,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 16,1 T $ | +3,4% | 1,95 $ | -5,2% | 17,4× | 13 |
| FY2027 | 16,7 T $ | +3,9% | 2,06 $ | +5,7% | 16,4× | 14 |
| FY2028 | 17,5 T $ | +5,1% | 2,27 $ | +10,2% | 14,9× | 10 |
| FY2029 | 18,4 T $ | +5,2% | 2,44 $ | +7,4% | 13,9× | 5 |
| FY2030 | 19,5 T $ | +5,6% | 2,67 $ | +9,5% | 12,7× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 215 số liệu mà Tractor Supply Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,76 T $ | 1,52 T $ | +15,9% | 1,39 T $ | 1,24 T $ | +12,5% |
| Accrued Income Taxes, Current | 1,65 Tr $ | 143 Tr $ | -98,9% | 0 $2023-12-30 | 9,47 Tr $ | -100,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 879 Tr $ | 614 Tr $ | +43,1% | 653 Tr $ | 582 Tr $ | +12,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,02 T $2025-12-27 | 2,64 T $ | +14,2% | 3,02 T $ | 2,64 T $ | +14,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 1,22 Tr $ | -100,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,47 T $ | 1,4 T $ | +5,3% | 1,44 T $ | 1,38 T $ | +4,7% |
| Advertising Expense | – | – | – | 108 Tr $ | 95,2 Tr $ | +13,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 4,7 Tr | 1,3 Tr | +261,5% | 800 N | 900 N | -11,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 15,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | +21,8% | 57,1 Tr $ | 48,4 Tr $ | +18,0% |
| Asset Impairment Charges | 62,7 Tr $ | 0 $ | – | 0 $2024-12-28 | 0 $ | – |
| Assets | 12,2 T $ | 10,6 T $ | +15,2% | 10,9 T $ | 9,81 T $ | +11,5% |
| Assets, Current | 4,25 T $ | 3,54 T $ | +20,1% | 3,51 T $ | 3,31 T $ | +6,0% |
| Buildings and Improvements, Gross | 2,58 T $2025-12-27 | 2,43 T $ | +6,0% | 2,58 T $ | 2,43 T $ | +6,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 232 Tr $ | 226 Tr $ | +2,6% | 194 Tr $ | 251 Tr $ | -22,8% |
| Cash Flow Hedge Derivative Instrument Assets at Fair Value | 0 $2025-12-27 | 1,6 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 1,6 Tr $ | -100,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 232 Tr $ | 226 Tr $ | +2,6% | 194 Tr $ | 251 Tr $ | -22,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 7,32 Tr $ | -5,91 Tr $ | +223,9% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | -57,4 Tr $ | -146 Tr $ | +60,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,24 $ | 0,23 $ | +4,3% | 0,92 $ | 0,88 $ | +4,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T | 2 T | 0,0% | 2 T | 400 Tr | +400,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 892 Tr | 891 Tr | +0,2% | 891 Tr | 890 Tr | +0,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 522 Tr | 530 Tr | -1,5% | 527 Tr | 532 Tr | -1,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 7,14 Tr $ | 7,12 Tr $ | +0,2% | 7,13 Tr $ | 7,12 Tr $ | +0,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 361 Tr $ | 430 Tr $ | -16,1% | 1,09 T $ | 1,1 T $ | -0,1% |
| Construction in Progress Expenditures Incurred but Not yet Paid | 4,81 Tr $ | 46,1 Tr $ | -89,6% | 123 Tr $ | 82,3 Tr $ | +49,0% |
| Construction in Progress, Gross | 497 Tr $2025-12-27 | 267 Tr $ | +86,1% | 497 Tr $ | 267 Tr $ | +86,1% |
| Contractual Obligation | 34,8 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 2,86 T $ | 2,8 T $ | +2,1% | 9,87 T $ | 9,49 T $ | +4,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 213 Tr $ | 293 Tr $ | -27,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 241 Tr $ | 332 Tr $ | -27,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28,1 Tr $ | 39,1 Tr $ | -28,2% |
| Customer Loyalty Program Liability, Current | 24,3 Tr $2025-12-27 | 17,9 Tr $ | +35,8% | 24,3 Tr $ | 17,9 Tr $ | +35,8% |
| Debt Instrument, Basis Spread on Variable Rate | 0,0% | 0,0% | – | 0,1%2021-12-25 | 0,1% | 0,0% |
| Debt Instrument, Redemption Price, Percentage | – | – | – | 100,0%2019-12-28 | – | – |
| Debt Instrument, Redemption Price, Percentage of Principal Amount Redeemed | – | – | – | 101,0%2020-10-30 | – | – |
| Debt Instrument, Unused Borrowing Capacity, Amount | 300 Tr $2025-12-27 | 300 Tr $ | 0,0% | 300 Tr $ | 300 Tr $ | 0,0% |
| Debt Issuance Costs, Net | 16,2 Tr $ | 16,5 Tr $ | -1,8% | 15 Tr $ | 18 Tr $ | -16,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 45 Tr $ | -14,3 Tr $ | +415,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -26,5 Tr $ | -25,7 Tr $ | -3,0% | 61,3 Tr $ | -22,6 Tr $ | +371,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 100 Tr $ | 19,8 Tr $ | +404,6% | 95 Tr $ | 44,3 Tr $ | +114,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 16,3 Tr $ | -6,06 Tr $ | +368,3% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 39 Tr $2025-12-27 | 36,3 Tr $ | +7,5% | 39 Tr $ | 36,3 Tr $ | +7,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,19 T $2025-12-27 | 1,08 T $ | +10,6% | 1,19 T $ | 1,08 T $ | +10,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 49,7 Tr $2025-12-27 | 50,1 Tr $ | -0,9% | 49,7 Tr $ | 50,1 Tr $ | -0,9% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 22,3 Tr $2025-12-27 | 21,8 Tr $ | +2,5% | 22,3 Tr $ | 21,8 Tr $ | +2,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 16,2 Tr $2025-12-27 | 20,2 Tr $ | -20,0% | 16,2 Tr $ | 20,2 Tr $ | -20,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 23,1 Tr $2025-12-27 | 19,4 Tr $ | +19,1% | 23,1 Tr $ | 19,4 Tr $ | +19,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Self Insurance | 17,6 Tr $2025-12-27 | 16,7 Tr $ | +5,3% | 17,6 Tr $ | 16,7 Tr $ | +5,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 0 $2025-12-27 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 1,26 T $2025-12-27 | 1,08 T $ | +16,7% | 1,26 T $ | 1,08 T $ | +16,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 72,8 Tr $2025-12-27 | 5,49 Tr $ | +1.226,2% | 72,8 Tr $ | 5,49 Tr $ | +1.226,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 31,6 Tr $2025-12-27 | 25,5 Tr $ | +24,0% | 31,6 Tr $ | 25,5 Tr $ | +24,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 238 Tr $2025-12-27 | 220 Tr $ | +8,1% | 238 Tr $ | 220 Tr $ | +8,1% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 22,1 Tr $ | 20,1 Tr $ | +10,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | – | – | – | 494 Tr $ | 447 Tr $ | +10,5% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 131 Tr $ | 122 Tr $ | +7,2% | 494 Tr $ | 447 Tr $ | +10,5% |
| Dilutive Securities, Effect on Basic Earnings Per Share, Options and Restrictive Stock Units | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Dividends | 126 Tr $ | 122 Tr $ | +3,0% | 488 Tr $ | 472 Tr $ | +3,2% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,69 $ | 0,81 $ | -14,8% | 2,07 $ | 2,05 $ | +1,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-02