PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Tapestry, Inc. (TPR)

NYSE · Consumer Cyclical · Luxury Goods · 19.000 nhân viên · CEO Joanne C. Crevoiserat

Giá
134,17 $ +7,07%
Vốn hóa
26,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
30,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-11-05
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 3,02 $

Tapestry, Inc. (TPR) báo cáo doanh thu 1,89 T $ cho Q1 '27 (+11,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 424 Tr $ (22,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 360 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 8,19 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu2,08 T $1,48 T $1,59 T $1,51 T $2,2 T $1,58 T $1,72 T $1,7 T $2,5 T $1,92 T $1,88 T $1,89 T $
Giá vốn hàng bán591 Tr $375 Tr $400 Tr $373 Tr $562 Tr $379 Tr $408 Tr $404 Tr $614 Tr $444 Tr $313 Tr $406 Tr $
Lợi nhuận gộp1,49 T $1,11 T $1,19 T $1,13 T $1,63 T $1,21 T $1,32 T $1,3 T $1,89 T $1,48 T $1,56 T $1,49 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,06 T $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $855 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động1,05 T $903 Tr $956 Tr $883 Tr $1,14 T $952 Tr $1,9 T $972 Tr $1,17 T $1,05 T $1,12 T $1,06 T $
Lợi nhuận hoạt động448 Tr $204 Tr $235 Tr $252 Tr $493 Tr $254 Tr $-584 Tr $328 Tr $716 Tr $428 Tr $442 Tr $424 Tr $
Chi phí lãi vay49,2 Tr $32 Tr $30,5 Tr $30,7 Tr $24,5 Tr $15,4 Tr $14,8 Tr $12,8 Tr $17,4 Tr $13,1 Tr $11,9 Tr $13 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-4,7 Tr $2,8 Tr $3,7 Tr $-4,4 Tr $123 Tr $-800 N $-4,3 Tr $-3,3 Tr $-8,8 Tr $-1,6 Tr $12,3 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-44,5 Tr $-34,8 Tr $-34,2 Tr $-26,3 Tr $-148 Tr $-14,6 Tr $-10,5 Tr $-9,5 Tr $-19,3 Tr $-11,5 Tr $-13,5 Tr $-13 Tr $
Lợi nhuận trước thuế403 Tr $170 Tr $201 Tr $226 Tr $345 Tr $239 Tr $-594 Tr $319 Tr $697 Tr $416 Tr $429 Tr $411 Tr $
Thuế thu nhập80,8 Tr $30,1 Tr $41,5 Tr $39,1 Tr $34,9 Tr $35,8 Tr $-76,9 Tr $43,9 Tr $136 Tr $72,2 Tr $81 Tr $51 Tr $
Lợi nhuận ròng322 Tr $139 Tr $159 Tr $187 Tr $310 Tr $203 Tr $-517 Tr $275 Tr $561 Tr $344 Tr $348 Tr $360 Tr $
EPS (cơ bản)1,41 $0,61 $0,69 $0,81 $1,41 $0,98 $-2,49 $1,32 $2,75 $1,70 $1,72 $1,81 $
EPS (pha loãng)1,39 $0,60 $0,68 $0,79 $1,38 $0,95 $-2,49 $1,28 $2,68 $1,65 $1,66 $1,76 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)229 Tr230 Tr230 Tr232 Tr220 Tr207 Tr208 Tr215 Tr204 Tr203 Tr204 Tr199 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)232 Tr234 Tr235 Tr236 Tr225 Tr214 Tr208 Tr216 Tr210 Tr208 Tr210 Tr205 Tr
Khấu hao & phân bổ54,9 Tr $54,3 Tr $103 Tr $54,9 Tr $55,5 Tr $53 Tr $61,5 Tr $51,6 Tr $53,1 Tr $53,9 Tr $58,6 Tr $40 Tr $
EBITDA507 Tr $256 Tr $335 Tr $311 Tr $425 Tr $308 Tr $-518 Tr $383 Tr $778 Tr $483 Tr $489 Tr $464 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-26, 10-K 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-K 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-06