PerpEquities

Tài chính Tapestry, Inc. (TPR)

NYSE · Consumer Cyclical · Luxury Goods · 19.000 nhân viên · CEO Joanne C. Crevoiserat

Giá
134,17 $ +7,07%
Vốn hóa
26,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
30,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-11-05
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 3,02 $
Doanh thu (TTM)8,19 T $+13,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)24,5%+17,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,01 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,61 T $+494,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,88 T $+74,2% so với năm trướcCapex 182 Tr $
EPS pha loãng (TTM)7,75 $+592,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,45 T $+0,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
26,6 T $
EV 30,3 T $
Doanh thu
8,19 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
19,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
16,8×
Dự phóng 16,8× (FY2027)
P/S
3,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,7×
TTM
Dòng tiền tự do
1,88 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,61 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
8,54 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 2,65 T $
Cổ tức
1,66 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-11-05): doanh thu vượt 2,5%, EPS vượt 16,7%Doanh thu 1,89 T $ so với kỳ vọng 1,85 T $ (+2,5%); EPS 1,82 $ so với 1,56 $ (+16,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 11,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 1,89 T $, so với mức trung bình 14,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 24,5% (TTM), +17,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 309,2% trong khi doanh thu tăng 13,7%.
  • Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 182 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+40,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,88 T $ = 116,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,79 T $ cho cổ đông = 95,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,46 T $ (năm trước 2,72 T $), cổ tức 335 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 113 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,1% trong một năm205 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 216 Tr.
  • Nợ ròng 3,45 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 782 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 4,23 T $; năm trước nợ ròng 3,46 T $.
  • Coach: doanh thu +16,2%, biên lợi nhuận 35,5% (trước đó 34,1%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q1 '27: lợi nhuận hoạt động 590 Tr $ trên doanh thu 1,66 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-09-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,89 T $1,7 T $+11,1%
Biên lợi nhuận gộp78,6%76,3%+2,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động424 Tr $328 Tr $+29,2%
Biên lợi nhuận hoạt động22,4%19,3%+3,1 điểm %
Lợi nhuận ròng360 Tr $275 Tr $+31,0%
EPS pha loãng1,76 $1,28 $+37,5%
Dòng tiền hoạt động197 Tr $113 Tr $+75,0%
Capex48 Tr $32,4 Tr $+48,1%
Dòng tiền tự do149 Tr $80,2 Tr $+85,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu31 Tr $22,4 Tr $+38,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-11-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,89 T $1,85 T $+2,5%
EPS (theo dự báo)1,82 $1,56 $+16,7%

Từ báo cáo ngày 2026-11-05 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Coach Segment1,66 T $+16,2%87,7%7,15 T $+22,0%
Kate Spade & Company233 Tr $-10,5%12,3%1,05 T $-10,8%
Stuart Weitzman–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America1,11 T $+2,9%58,6%4,73 T $+9,0%
Non-US182 Tr $+16,5%9,6%1,47 T $+16,2%
Greater China385 Tr $+42,0%20,3%1,51 T $+37,9%
Other Asia217 Tr $+9,0%11,5%711 Tr $+3,8%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Coach1,66 T $+16,2%590 Tr $+21,1%35,5%34,1%2,64 T $
Kate Spade Company233 Tr $-10,4%-20 Tr $-433,3%-8,6%2,3%-36 Tr $
Stuart Weitzman––0 $+100,0%–-6,7%0 $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,06 T $
Capex
-182 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,46 T $
Cổ tức
-335 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-110 Tr $
Nợ phát hành ròng
-56,5 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
113 Tr $
Dòng tiền tự do
1,88 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
95,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)16,8×30,8×9,4× – 102,5×
EV / EBITDA13,7×16,5×8,0× – 41,2×
EV / Doanh thu3,7×2,5×1,6× – 4,1×
Giá / FCF14,2×13,1×8,4× – 17,3×
Giá / Giá trị sổ sách77,7×15,3×3,3× – 43,0×
Tỷ suất FCF7,1%8,2%5,8% – 11,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư31,3%15,0%6,6% – 29,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu284,2%69,8%21,4% – 220,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 165,90 $ (+23,6%)
khoảng 140,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua30
Nắm giữ11
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20278,54 T $+6,7%7,97 $+9,7%16,8×12
FY20288,99 T $+5,2%8,91 $+11,8%15,1×12
FY20299,59 T $+6,7%10,19 $+14,3%13,2×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 308 số liệu mà Tapestry, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-2,2 Tr $––
–––-0,1%––
–––84,2 Tr $––
–––4,5%––
–––84,6 Tr $––
–––30,3 Tr $––
Accounts Payable, Current679 Tr $496 Tr $+37,0%582 Tr $456 Tr $+27,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current343 Tr $290 Tr $+18,5%237 Tr $239 Tr $-0,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current7 Tr $5,8 Tr $+20,7%6,1 Tr $5,7 Tr $+7,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)2 Tr $1 Tr $+100,0%6,1 Tr $3,6 Tr $+69,4%
Accrued Income Taxes, Current–––56,8 Tr $2025-06-2849,7 Tr $+14,3%
Accrued Liabilities, Current633 Tr $658 Tr $-3,8%755 Tr $737 Tr $+2,4%
Accrued Marketing Costs, Current47,9 Tr $2026-06-2784,1 Tr $-43,0%47,9 Tr $84,1 Tr $-43,0%
Accrued Rent, Current–––21,7 Tr $2025-06-2817,5 Tr $+24,0%
Accrued Rent, Noncurrent–––29,6 Tr $2025-06-2832,2 Tr $-8,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-231 Tr $-228 Tr $-1,3%-219 Tr $-261 Tr $+16,3%
Additional Paid in Capital4,12 T $3,99 T $+3,2%4,12 T $3,67 T $+12,1%
Advertising Expense–––963 Tr $745 Tr $+29,3%
Amortization of Intangible Assets700 N $2026-06-27800 N $-12,5%3,1 Tr $5,2 Tr $-40,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount500 N600 N-16,7%600 N700 N-14,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition31 Tr $24 Tr $+29,2%107 Tr $91,4 Tr $+17,5%
Asset Impairment Charges–––0 $855 Tr $-100,0%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent65 Tr $2026-06-2758,4 Tr $+11,3%65 Tr $58,4 Tr $+11,3%
Assets6,62 T $6,36 T $+4,0%6,69 T $6,58 T $+1,7%
Assets, Current2,74 T $2,62 T $+4,6%2,88 T $2,91 T $-0,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid29 Tr $31 Tr $-6,5%35,2 Tr $25,7 Tr $+37,0%
Capitalized Computer Software, Amortization13,4 Tr $2026-06-2718,4 Tr $-27,2%56,4 Tr $62 Tr $-9,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value599 Tr $720 Tr $-16,7%975 Tr $1,1 T $-11,4%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months11 Tr $11,1 Tr $-0,9%16,3 Tr $1,3 Tr $+1.153,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents599 Tr $719 Tr $-16,7%975 Tr $1,1 T $-11,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-376 Tr $-381 Tr $+1,3%-125 Tr $-5,04 T $+97,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,46 $0,40 $+15,6%1,60 $1,40 $+14,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued198 Tr206 Tr-3,8%200 Tr208 Tr-3,7%
Common Stock, Shares, Outstanding198 Tr206 Tr-3,8%200 Tr208 Tr-3,7%
Common Stock, Value, Issued2 Tr $2,1 Tr $-4,8%2 Tr $2,1 Tr $-4,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent347 Tr $308 Tr $+12,7%1,57 T $67,9 Tr $+2.212,7%
Construction in Progress, Gross68,7 Tr $2026-06-2740,8 Tr $+68,4%68,7 Tr $40,8 Tr $+68,4%
Contract with Customer, Liability, Current43 Tr $47,4 Tr $-9,3%35,1 Tr $38 Tr $-7,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized4 Tr $2 Tr $+100,0%-10,9 Tr $24,2 Tr $-145,0%
Cost of Revenue406 Tr $404 Tr $+0,5%1,78 T $1,72 T $+3,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––122 Tr $60,6 Tr $+100,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––130 Tr $88,8 Tr $+46,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––282 Tr $173 Tr $+63,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––30,7 Tr $23,3 Tr $+31,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net15 Tr $18 Tr $-16,7%15,9 Tr $18,7 Tr $-15,0%
Debt Securities, Available-for-sale149 Tr $2026-06-270 $–149 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Current149 Tr $2026-06-270 $–149 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent0 $2026-06-270 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)–––0 $2,6 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain (Loss)–––0 $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––44,2 Tr $-144 Tr $+130,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-2,1 Tr $16,3 Tr $-112,9%
Deferred Income Tax Assets, Net36 Tr $33,1 Tr $+8,8%35,7 Tr $33,8 Tr $+5,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)15 Tr $59 Tr $-74,6%50,8 Tr $-140 Tr $+136,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net183 Tr $151 Tr $+21,0%173 Tr $79,8 Tr $+116,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––8,7 Tr $-12 Tr $+172,5%
Deferred Tax Assets, Gross480 Tr $2026-06-27548 Tr $-12,5%480 Tr $548 Tr $-12,5%
Deferred Tax Assets, Inventory15,4 Tr $2026-06-2716,4 Tr $-6,1%15,4 Tr $16,4 Tr $-6,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-26, 10-K 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-K 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-06