Báo cáo kết quả kinh doanh TKO Group Holdings, Inc. (TKO)
NYSE · Communication Services · Entertainment · 4.000 nhân viên · CEO Ariel Zev Emanuel
- Giá
- 180,68 $ +1,07%
- Vốn hóa
- 13,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 16,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 1,20 $
TKO Group Holdings, Inc. (TKO) báo cáo doanh thu 1,55 T $ cho Q2 '26 (+18,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 430 Tr $ (27,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 102 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 449 Tr $ | 614 Tr $ | 1,22 T $ | 1,19 T $ | 1,54 T $ | 642 Tr $ | 1,27 T $ | 1,31 T $ | 1,12 T $ | 1,04 T $ | 1,6 T $ | 1,55 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 162 Tr $ | 315 Tr $ | 728 Tr $ | 710 Tr $ | 1,01 T $ | 316 Tr $ | 668 Tr $ | 576 Tr $ | 569 Tr $ | 575 Tr $ | 734 Tr $ | 556 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 287 Tr $ | 299 Tr $ | 495 Tr $ | 483 Tr $ | 529 Tr $ | 327 Tr $ | 601 Tr $ | 733 Tr $ | 551 Tr $ | 463 Tr $ | 863 Tr $ | 991 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 463 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 115 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -25,2 Tr $ | -35,1 Tr $ | 144 Tr $ | 98,5 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 193 Tr $ | 201 Tr $ | 313 Tr $ | 356 Tr $ | 494 Tr $ | 221 Tr $ | 316 Tr $ | 346 Tr $ | 354 Tr $ | 370 Tr $ | 524 Tr $ | 561 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 93,8 Tr $ | 98 Tr $ | 182 Tr $ | 127 Tr $ | 34,6 Tr $ | 105 Tr $ | 285 Tr $ | 387 Tr $ | 197 Tr $ | 92,5 Tr $ | 338 Tr $ | 430 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 60,6 Tr $ | 66,6 Tr $ | 61,2 Tr $ | 63 Tr $ | 62,6 Tr $ | 56,2 Tr $ | 44,8 Tr $ | 48,2 Tr $ | 50,8 Tr $ | 58,9 Tr $ | -60,6 Tr $ | 70,6 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 696 N $ | 33,7 Tr $ | 364 Tr $ | 12 Tr $ | -32,4 Tr $ | 4,46 Tr $ | 56,1 Tr $ | 26,1 Tr $ | 26,7 Tr $ | 39,4 Tr $ | -4,23 Tr $ | 2,02 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -60,7 Tr $ | -100 Tr $ | -422 Tr $ | -73,9 Tr $ | -28,3 Tr $ | -63,7 Tr $ | -98,4 Tr $ | -67 Tr $ | -77,6 Tr $ | -98,3 Tr $ | -54,7 Tr $ | -72,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 33,2 Tr $ | -2,3 Tr $ | -240 Tr $ | 52,8 Tr $ | 6,29 Tr $ | 41,4 Tr $ | 187 Tr $ | 320 Tr $ | 120 Tr $ | -5,81 Tr $ | 284 Tr $ | 357 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 11,2 Tr $ | 13,8 Tr $ | -5,73 Tr $ | 6,61 Tr $ | 2,87 Tr $ | -6,12 Tr $ | 21,2 Tr $ | 46,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | -6,65 Tr $ | 34 Tr $ | 53,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -21,9 Tr $ | -13,3 Tr $ | -104 Tr $ | 59,1 Tr $ | 23,1 Tr $ | 31 Tr $ | 58,4 Tr $ | 98,4 Tr $ | 41 Tr $ | -2,38 Tr $ | 89,4 Tr $ | 102 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,26 $ | -0,16 $ | -1,26 $ | 0,73 $ | 0,71 $ | 0,38 $ | 0,75 $ | 1,20 $ | 0,53 $ | -0,03 $ | 1,16 $ | 1,36 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,26 $ | -0,16 $ | -1,26 $ | 0,72 $ | 0,28 $ | 0,18 $ | 0,69 $ | 1,17 $ | 0,47 $ | -0,03 $ | 1,12 $ | 1,34 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 83,2 Tr | 82,7 Tr | 82,4 Tr | 80,9 Tr | 81 Tr | 81,3 Tr | 81,6 Tr | 81,8 Tr | 81,5 Tr | 78,4 Tr | 77,3 Tr | 74,8 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 83,2 Tr | 82,7 Tr | 82,4 Tr | 81,9 Tr | 172 Tr | 172 Tr | 182 Tr | 199 Tr | 199 Tr | 195 Tr | 195 Tr | 195 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 37 Tr $ | 89 Tr $ | 130 Tr $ | 126 Tr $ | 121 Tr $ | 63,5 Tr $ | 101 Tr $ | 107 Tr $ | 136 Tr $ | 161 Tr $ | 151 Tr $ | 105 Tr $ | |
| EBITDA | 130 Tr $ | 153 Tr $ | -51,5 Tr $ | 241 Tr $ | 188 Tr $ | 164 Tr $ | 330 Tr $ | 467 Tr $ | 307 Tr $ | 214 Tr $ | 493 Tr $ | 533 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 729 Tr $ | 801 Tr $ | 930 Tr $ | 960 Tr $ | 974 Tr $ | 1,1 T $ | 1,14 T $ | 1,67 T $ | 2,8 T $ | 4,74 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 454 Tr $ | 559 Tr $ | 634 Tr $ | 672 Tr $ | 592 Tr $ | 649 Tr $ | 386 Tr $ | 679 Tr $ | 1,29 T $ | 2,39 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 276 Tr $ | 242 Tr $ | 296 Tr $ | 288 Tr $ | 382 Tr $ | 446 Tr $ | 755 Tr $ | 996 Tr $ | 1,51 T $ | 2,35 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -192 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 219 Tr $ | 161 Tr $ | 181 Tr $ | 172 Tr $ | 174 Tr $ | 190 Tr $ | 209 Tr $ | 410 Tr $ | 737 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 56,5 Tr $ | 81,1 Tr $ | 114 Tr $ | 117 Tr $ | 209 Tr $ | 256 Tr $ | 545 Tr $ | 586 Tr $ | 775 Tr $ | 961 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 2,39 Tr $ | 2,01 Tr $ | 4,51 Tr $ | 4,73 Tr $ | 1,82 Tr $ | 395 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,02 Tr $ | 14,7 Tr $ | 15,4 Tr $ | 26,1 Tr $ | 35,6 Tr $ | 33,6 Tr $ | 140 Tr $ | 239 Tr $ | 249 Tr $ | 203 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 231 N $ | 2,25 Tr $ | -6,96 Tr $ | -4,29 Tr $ | 1,83 Tr $ | 0 $ | 2,02 Tr $ | 140 Tr $ | 492 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -3,25 Tr $ | -17 Tr $ | -8,44 Tr $ | -21,8 Tr $ | -37,4 Tr $ | -26,2 Tr $ | -142 Tr $ | -379 Tr $ | -743 Tr $ | -341 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 53,2 Tr $ | 64,1 Tr $ | 106 Tr $ | 94,7 Tr $ | 171 Tr $ | 230 Tr $ | 403 Tr $ | 207 Tr $ | 32,1 Tr $ | 620 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 19,4 Tr $ | 31,4 Tr $ | 6,45 Tr $ | 17,6 Tr $ | 39,3 Tr $ | 52,5 Tr $ | 14,3 Tr $ | 31,4 Tr $ | 25,7 Tr $ | 73,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 33,8 Tr $ | 32,6 Tr $ | 99,6 Tr $ | 77,1 Tr $ | 132 Tr $ | 177 Tr $ | 387 Tr $ | -35,2 Tr $ | 9,41 Tr $ | 195 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,44 $ | 0,43 $ | 1,28 $ | 0,99 $ | 2,13 $ | 2,32 $ | 4,66 $ | -0,43 $ | 0,12 $ | 2,42 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,44 $ | 0,42 $ | 1,12 $ | 0,85 $ | 2,13 $ | 2,09 $ | 4,66 $ | -0,43 $ | 0,05 $ | 2,26 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 76,1 Tr | 76,7 Tr | 77,5 Tr | 78,2 Tr | 83,2 Tr | 83,2 Tr | 83,2 Tr | 82,8 Tr | 81,3 Tr | 80,8 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 77,5 Tr | 78,5 Tr | 88,6 Tr | 90,2 Tr | 83,2 Tr | 83,2 Tr | 83,2 Tr | 82,8 Tr | 172 Tr | 194 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 62 Tr $ | 65,1 Tr $ | 70,2 Tr $ | 83,3 Tr $ | 106 Tr $ | 63,3 Tr $ | 60 Tr $ | 249 Tr $ | 485 Tr $ | 485 Tr $ | |
| EBITDA | 118 Tr $ | 144 Tr $ | 192 Tr $ | 204 Tr $ | 312 Tr $ | 319 Tr $ | 603 Tr $ | 696 Tr $ | 769 Tr $ | 1,31 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02