Bảng cân đối kế toán TKO Group Holdings, Inc. (TKO)
NYSE · Communication Services · Entertainment · 4.000 nhân viên · CEO Ariel Zev Emanuel
- Giá
- 180,68 $ +1,07%
- Vốn hóa
- 13,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 16,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 1,20 $
Cuối Q2 '26, TKO Group Holdings, Inc. (TKO) nắm giữ 1,55 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 4,95 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 16,3 T $, tổng nợ phải trả 7,9 T $, vốn chủ sở hữu 3,4 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 189 Tr $ | 236 Tr $ | 246 Tr $ | 278 Tr $ | 457 Tr $ | 526 Tr $ | 471 Tr $ | 535 Tr $ | 861 Tr $ | 831 Tr $ | 1,73 T $ | 1,55 T $ | |
| Các khoản phải thu | 196 Tr $ | 147 Tr $ | 172 Tr $ | 326 Tr $ | 285 Tr $ | 221 Tr $ | 558 Tr $ | 694 Tr $ | 583 Tr $ | 558 Tr $ | 833 Tr $ | 1,23 T $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,53 Tr $ | 46,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 8,63 Tr $ | 50,4 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 52,9 Tr $ | 43,5 Tr $ | 45,4 Tr $ | 52 Tr $ | 51,1 Tr $ | 25 Tr $ | 340 Tr $ | 512 Tr $ | 768 Tr $ | 940 Tr $ | 47,2 Tr $ | 66,4 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 501 Tr $ | 492 Tr $ | 582 Tr $ | 749 Tr $ | 894 Tr $ | 870 Tr $ | 1,52 T $ | 1,91 T $ | 2,21 T $ | 2,33 T $ | 2,82 T $ | 3,08 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 840 Tr $ | 900 Tr $ | 908 Tr $ | 819 Tr $ | 795 Tr $ | 805 Tr $ | 925 Tr $ | 906 Tr $ | 890 Tr $ | 927 Tr $ | 942 Tr $ | 932 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 17,1 Tr $ | 16,4 Tr $ | 16,9 Tr $ | 16 Tr $ | 33,2 Tr $ | 32,2 Tr $ | 111 Tr $ | 123 Tr $ | 174 Tr $ | 132 Tr $ | 177 Tr $ | 172 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 7,64 T $ | 7,67 T $ | 7,67 T $ | 7,67 T $ | 7,66 T $ | 7,66 T $ | 8,44 T $ | 8,44 T $ | 8,44 T $ | 8,44 T $ | 8,44 T $ | 8,45 T $ | |
| Tài sản vô hình | 3,68 T $ | 3,56 T $ | 3,48 T $ | 3,4 T $ | 3,33 T $ | 3,26 T $ | 3,59 T $ | 3,53 T $ | 3,45 T $ | 3,33 T $ | 3,21 T $ | 3,15 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 54,9 Tr $ | 52,1 Tr $ | 66,4 Tr $ | 68,6 Tr $ | 59,5 Tr $ | 65,5 Tr $ | 422 Tr $ | 430 Tr $ | 373 Tr $ | 336 Tr $ | 431 Tr $ | 490 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 12,2 T $ | 12,2 T $ | 12,1 T $ | 12 T $ | 11,9 T $ | 11,8 T $ | 13,5 T $ | 13,4 T $ | 13,3 T $ | 13,2 T $ | 13,2 T $ | 13,2 T $ | |
| Tổng tài sản | 12,7 T $ | 12,7 T $ | 12,7 T $ | 12,7 T $ | 12,8 T $ | 12,7 T $ | 15 T $ | 15,3 T $ | 15,5 T $ | 15,5 T $ | 16 T $ | 16,3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 20,9 Tr $ | 42 Tr $ | 22,6 Tr $ | 31,9 Tr $ | 31,7 Tr $ | 29,7 Tr $ | 214 Tr $ | 284 Tr $ | 266 Tr $ | 195 Tr $ | 211 Tr $ | 283 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 245 Tr $ | 267 Tr $ | 36,5 Tr $ | 571 Tr $ | 613 Tr $ | 479 Tr $ | 499 Tr $ | 394 Tr $ | 478 Tr $ | 0 $ | 72,8 Tr $ | 87,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 26,7 Tr $ | 22,4 Tr $ | 38,2 Tr $ | 22,2 Tr $ | 22,2 Tr $ | 26,5 Tr $ | 27 Tr $ | 27 Tr $ | 36,4 Tr $ | 78,4 Tr $ | 91,2 Tr $ | 89,3 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 94,5 Tr $ | 119 Tr $ | 112 Tr $ | 99,5 Tr $ | 67,7 Tr $ | 101 Tr $ | 396 Tr $ | 439 Tr $ | 0 $ | 663 Tr $ | 552 Tr $ | 484 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,64 Tr $ | 9 Tr $ | 381 Tr $ | 13,5 Tr $ | 14,2 Tr $ | 16,3 Tr $ | 46,2 Tr $ | 294 Tr $ | 701 Tr $ | 911 Tr $ | 1,27 T $ | 1,57 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 399 Tr $ | 472 Tr $ | 590 Tr $ | 753 Tr $ | 763 Tr $ | 671 Tr $ | 1,22 T $ | 1,48 T $ | 1,52 T $ | 1,85 T $ | 2,19 T $ | 2,51 T $ | |
| Nợ dài hạn | 2,72 T $ | 2,71 T $ | 2,71 T $ | 2,7 T $ | 2,7 T $ | 2,73 T $ | 2,73 T $ | 2,72 T $ | 3,7 T $ | 3,98 T $ | 4,59 T $ | 4,58 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 266 Tr $ | 278 Tr $ | 282 Tr $ | 257 Tr $ | 255 Tr $ | 258 Tr $ | 276 Tr $ | 272 Tr $ | 267 Tr $ | 0 $ | 280 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 504 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 377 Tr $ | 373 Tr $ | 373 Tr $ | 373 Tr $ | 373 Tr $ | 312 Tr $ | 335 Tr $ | 337 Tr $ | 336 Tr $ | 302 Tr $ | 301 Tr $ | 301 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,04 Tr $ | 3,05 Tr $ | 137 Tr $ | 5,86 Tr $ | 5,88 Tr $ | 7,46 Tr $ | 256 Tr $ | 171 Tr $ | 274 Tr $ | 112 Tr $ | 130 Tr $ | 220 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,37 T $ | 3,37 T $ | 3,5 T $ | 3,34 T $ | 3,33 T $ | 3,31 T $ | 3,6 T $ | 3,5 T $ | 4,58 T $ | 4,4 T $ | 5,3 T $ | 5,39 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,76 T $ | 3,84 T $ | 4,09 T $ | 4,09 T $ | 4,09 T $ | 3,98 T $ | 4,82 T $ | 4,98 T $ | 6,1 T $ | 6,25 T $ | 7,5 T $ | 7,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -21,9 Tr $ | -135 Tr $ | -239 Tr $ | -346 Tr $ | -323 Tr $ | -292 Tr $ | -231 Tr $ | -130 Tr $ | -752 Tr $ | -797 Tr $ | -1,38 T $ | -1,41 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 217 N $ | -332 N $ | -2,06 Tr $ | -1,17 Tr $ | -3 Tr $ | -2,55 Tr $ | -24,9 Tr $ | -15,6 Tr $ | -18 Tr $ | -17,5 Tr $ | -20,9 Tr $ | -20,5 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,16 T $ | 4,11 T $ | 4,03 T $ | 3,99 T $ | 4,04 T $ | 4,09 T $ | 4,16 T $ | 4,27 T $ | 3,82 T $ | 3,74 T $ | 3,38 T $ | 3,4 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,02 T $ | 3,03 T $ | 3,03 T $ | 3 T $ | 2,99 T $ | 3,04 T $ | 3,07 T $ | 3,06 T $ | 4,04 T $ | 4,06 T $ | 4,96 T $ | 4,95 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,83 T $ | 2,79 T $ | 2,78 T $ | 2,72 T $ | 2,53 T $ | 2,51 T $ | 2,6 T $ | 2,52 T $ | 3,18 T $ | 3,23 T $ | 3,24 T $ | 3,4 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 212 Tr $ | 138 Tr $ | 167 Tr $ | 90,4 Tr $ | 462 Tr $ | 875 Tr $ | 181 Tr $ | 236 Tr $ | 526 Tr $ | 831 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 55,2 Tr $ | 160 Tr $ | 192 Tr $ | 160 Tr $ | 131 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 53,2 Tr $ | 65,2 Tr $ | 78,9 Tr $ | 125 Tr $ | 52 Tr $ | 59,3 Tr $ | 45,4 Tr $ | 147 Tr $ | 221 Tr $ | 558 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 6,53 Tr $ | 8,33 Tr $ | 7,75 Tr $ | 8,25 Tr $ | 8,39 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 22,5 Tr $ | 20 Tr $ | 28,2 Tr $ | 20,8 Tr $ | 73,1 Tr $ | 13,5 Tr $ | 34 Tr $ | 43,5 Tr $ | 25 Tr $ | 940 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 349 Tr $ | 391 Tr $ | 474 Tr $ | 404 Tr $ | 727 Tr $ | 948 Tr $ | 268 Tr $ | 492 Tr $ | 870 Tr $ | 2,33 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 133 Tr $ | 131 Tr $ | 148 Tr $ | 485 Tr $ | 486 Tr $ | 193 Tr $ | 198 Tr $ | 900 Tr $ | 805 Tr $ | 927 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 25 Tr $ | 27,4 Tr $ | 30,2 Tr $ | 28,1 Tr $ | 11,1 Tr $ | 1,75 Tr $ | 6,02 Tr $ | 16,4 Tr $ | 32,2 Tr $ | 132 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,6 T $ | 2,6 T $ | 7,67 T $ | 7,66 T $ | 8,44 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 522 Tr $ | 476 Tr $ | 3,56 T $ | 3,26 T $ | 3,33 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 37,7 Tr $ | 19 Tr $ | 22,2 Tr $ | 29 Tr $ | 31,6 Tr $ | 0 $ | 61,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 61,5 Tr $ | 45,8 Tr $ | 30,9 Tr $ | 67,1 Tr $ | 63,4 Tr $ | 28 Tr $ | -31,6 Tr $ | 52,1 Tr $ | 65,5 Tr $ | 336 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 257 Tr $ | 224 Tr $ | 231 Tr $ | 610 Tr $ | 592 Tr $ | 3,35 T $ | 3,31 T $ | 12,2 T $ | 11,8 T $ | 13,2 T $ | |
| Tổng tài sản | 606 Tr $ | 615 Tr $ | 705 Tr $ | 1,01 T $ | 1,32 T $ | 4,3 T $ | 3,58 T $ | 12,7 T $ | 12,7 T $ | 15,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 10,1 Tr $ | 12,7 Tr $ | 12,2 Tr $ | 9,28 Tr $ | 7,27 Tr $ | 11,6 Tr $ | 16,8 Tr $ | 42 Tr $ | 29,7 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 29 Tr $ | 29,5 Tr $ | 47,4 Tr $ | 15,1 Tr $ | 31,9 Tr $ | 46,1 Tr $ | 27,3 Tr $ | 267 Tr $ | 479 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,12 Tr $ | 4,64 Tr $ | 188 Tr $ | 207 Tr $ | 309 Tr $ | 22,9 Tr $ | 24,5 Tr $ | 22,4 Tr $ | 26,5 Tr $ | 78,4 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 56,7 Tr $ | 55,8 Tr $ | 49,2 Tr $ | 56,9 Tr $ | 62,9 Tr $ | 50,7 Tr $ | 71,6 Tr $ | 119 Tr $ | 101 Tr $ | 663 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 31,2 Tr $ | 35,5 Tr $ | 60,6 Tr $ | 56,2 Tr $ | 86,7 Tr $ | 2,37 Tr $ | 88,6 Tr $ | 9 Tr $ | 16,3 Tr $ | 911 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 133 Tr $ | 138 Tr $ | 358 Tr $ | 344 Tr $ | 497 Tr $ | 187 Tr $ | 230 Tr $ | 472 Tr $ | 671 Tr $ | 1,85 T $ | |
| Nợ dài hạn | 197 Tr $ | 209 Tr $ | 25,7 Tr $ | 22,1 Tr $ | 21,7 Tr $ | 2,81 T $ | 2,74 T $ | 2,71 T $ | 2,73 T $ | 3,98 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 350 Tr $ | 390 Tr $ | 18,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 278 Tr $ | 258 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 30,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,17 Tr $ | 3,39 Tr $ | 5,03 Tr $ | 21,8 Tr $ | 21,6 Tr $ | 0 $ | 15,7 Tr $ | 373 Tr $ | 312 Tr $ | 302 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 725 N $ | 11,1 Tr $ | 827 N $ | 429 N $ | 4,54 Tr $ | 22,9 Tr $ | -13,9 Tr $ | 3,05 Tr $ | 7,46 Tr $ | 112 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 233 Tr $ | 223 Tr $ | 31,6 Tr $ | 394 Tr $ | 437 Tr $ | 2,85 T $ | 2,77 T $ | 3,37 T $ | 3,31 T $ | 4,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 366 Tr $ | 362 Tr $ | 389 Tr $ | 739 Tr $ | 935 Tr $ | 3,04 T $ | 3 T $ | 3,84 T $ | 3,98 T $ | 6,25 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 764 N $ | 771 N $ | 780 N $ | 773 N $ | 778 N $ | 1,25 T $ | 568 Tr $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -167 Tr $ | -172 Tr $ | -101 Tr $ | -134 Tr $ | -56,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -135 Tr $ | -292 Tr $ | -797 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 2,9 Tr $ | 2,37 Tr $ | 1,5 Tr $ | 2,86 Tr $ | 2,99 Tr $ | -2,52 Tr $ | 846 N $ | -332 N $ | -2,55 Tr $ | -17,5 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 240 Tr $ | 253 Tr $ | 316 Tr $ | 275 Tr $ | 384 Tr $ | 1,25 T $ | 569 Tr $ | 4,11 T $ | 4,09 T $ | 3,74 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 203 Tr $ | 213 Tr $ | 214 Tr $ | 579 Tr $ | 720 Tr $ | 2,85 T $ | 2,78 T $ | 3,03 T $ | 3,04 T $ | 4,06 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -9,25 Tr $ | 75,8 Tr $ | 46,4 Tr $ | 488 Tr $ | 258 Tr $ | 1,98 T $ | 2,6 T $ | 2,79 T $ | 2,51 T $ | 3,23 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02