PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Suzhou TFC Optical Communication Co., Ltd. (TFCOPTICAL)

SHZ · Technology · Communication Equipment · 5.127 nhân viên · CEO Yang Ou

Giá
141,75 CN¥ -4,22%
Vốn hóa
155 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
152 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-16 EPS dự kiến 0,94 CN¥

Suzhou TFC Optical Communication Co., Ltd. (TFCOPTICAL) báo cáo doanh thu 1,92 T CN¥ cho Q3 '26 (+31,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,05 T CN¥ (54,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 879 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu732 Tr CN¥732 Tr CN¥824 Tr CN¥839 Tr CN¥857 Tr CN¥945 Tr CN¥1,51 T CN¥1,46 T CN¥1,25 T CN¥1,33 T CN¥1,5 T CN¥1,92 T CN¥
Giá vốn hàng bán335 Tr CN¥325 Tr CN¥336 Tr CN¥339 Tr CN¥408 Tr CN¥444 Tr CN¥785 Tr CN¥677 Tr CN¥503 Tr CN¥577 Tr CN¥543 Tr CN¥672 Tr CN¥
Lợi nhuận gộp398 Tr CN¥406 Tr CN¥488 Tr CN¥499 Tr CN¥449 Tr CN¥501 Tr CN¥727 Tr CN¥785 Tr CN¥742 Tr CN¥753 Tr CN¥954 Tr CN¥1,25 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển38,6 Tr CN¥52,4 Tr CN¥59,7 Tr CN¥60,7 Tr CN¥59,4 Tr CN¥61,5 Tr CN¥64 Tr CN¥74,6 Tr CN¥60 Tr CN¥87,3 Tr CN¥100 Tr CN¥101 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị268 N CN¥5,67 Tr CN¥8,5 Tr CN¥6,16 Tr CN¥2,66 Tr CN¥4,82 Tr CN¥6,8 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1,27 Tr CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính25,7 Tr CN¥33,6 Tr CN¥31 Tr CN¥35,6 Tr CN¥31,5 Tr CN¥35,1 Tr CN¥35,1 Tr CN¥37,2 Tr CN¥25,7 Tr CN¥49 Tr CN¥-22,6 Tr CN¥66,5 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-26,3 Tr CN¥-9,26 Tr CN¥-30,5 Tr CN¥24,6 Tr CN¥-63,9 Tr CN¥4,96 Tr CN¥-16,2 Tr CN¥27,8 Tr CN¥11,3 Tr CN¥22 Tr CN¥88,4 Tr CN¥34 Tr CN¥
Chi phí hoạt động38,2 Tr CN¥82,4 Tr CN¥68,7 Tr CN¥127 Tr CN¥29,7 Tr CN¥106 Tr CN¥89,7 Tr CN¥140 Tr CN¥96,9 Tr CN¥158 Tr CN¥165 Tr CN¥201 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động359 Tr CN¥324 Tr CN¥420 Tr CN¥372 Tr CN¥420 Tr CN¥395 Tr CN¥637 Tr CN¥645 Tr CN¥645 Tr CN¥595 Tr CN¥790 Tr CN¥1,05 T CN¥
Thu nhập lãi18,1 Tr CN¥12,4 Tr CN¥26,7 Tr CN¥19,4 Tr CN¥17,1 Tr CN¥13,6 Tr CN¥24,6 Tr CN¥27,5 Tr CN¥24,6 Tr CN¥21,9 Tr CN¥30,4 Tr CN¥26,4 Tr CN¥
Chi phí lãi vay101 N CN¥84,9 N CN¥403 N CN¥412 N CN¥400 N CN¥402 N CN¥352 N CN¥373 N CN¥54,3 N CN¥47,6 N CN¥36 N CN¥1,8 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)44,4 Tr CN¥13,4 Tr CN¥44,9 Tr CN¥-13,3 Tr CN¥69,7 Tr CN¥8,47 Tr CN¥51,2 Tr CN¥-13,9 Tr CN¥-6,2 Tr CN¥20,3 Tr CN¥28,1 Tr CN¥66,3 Tr CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-20,9 Tr CN¥48,5 N CN¥-179 N CN¥175 N CN¥-565 N CN¥400 N CN¥1,92 Tr CN¥13,1 Tr CN¥6,15 Tr CN¥-20,3 Tr CN¥13,4 Tr CN¥-23,4 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế339 Tr CN¥324 Tr CN¥420 Tr CN¥373 Tr CN¥419 Tr CN¥395 Tr CN¥639 Tr CN¥658 Tr CN¥651 Tr CN¥574 Tr CN¥803 Tr CN¥1,03 T CN¥
Thuế thu nhập48,3 Tr CN¥44 Tr CN¥43,9 Tr CN¥50,3 Tr CN¥54 Tr CN¥57,4 Tr CN¥77,1 Tr CN¥92,2 Tr CN¥99,5 Tr CN¥82,1 Tr CN¥90,8 Tr CN¥147 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng291 Tr CN¥279 Tr CN¥375 Tr CN¥322 Tr CN¥367 Tr CN¥338 Tr CN¥562 Tr CN¥566 Tr CN¥552 Tr CN¥492 Tr CN¥712 Tr CN¥879 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,74 CN¥0,71 CN¥0,68 CN¥0,58 CN¥0,66 CN¥0,61 CN¥0,72 CN¥0,73 CN¥0,71 CN¥0,63 CN¥0,65 CN¥0,81 CN¥
EPS (pha loãng)0,74 CN¥0,71 CN¥0,68 CN¥0,58 CN¥0,66 CN¥0,61 CN¥0,72 CN¥0,73 CN¥0,71 CN¥0,63 CN¥0,91 CN¥0,80 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)395 Tr395 Tr554 Tr554 Tr554 Tr554 Tr777 Tr777 Tr777 Tr777 Tr777 Tr777 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)395 Tr396 Tr554 Tr554 Tr555 Tr555 Tr777 Tr780 Tr780 Tr780 Tr780 Tr780 Tr
Khấu hao & phân bổ23,3 Tr CN¥18,6 Tr CN¥18,6 Tr CN¥44,1 Tr CN¥44,1 Tr CN¥38,7 Tr CN¥38,7 Tr CN¥50,3 Tr CN¥50,3 Tr CN¥0 CN¥51,9 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA338 Tr CN¥329 Tr CN¥393 Tr CN¥430 Tr CN¥394 Tr CN¥425 Tr CN¥624 Tr CN¥710 Tr CN¥702 Tr CN¥574 Tr CN¥813 Tr CN¥984 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02