Bảng cân đối kế toán Suzhou TFC Optical Communication Co., Ltd. (TFCOPTICAL)
SHZ · Technology · Communication Equipment · 5.127 nhân viên · CEO Yang Ou
- Giá
- 141,75 CN¥ -4,22%
- Vốn hóa
- 155 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 152 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-16 EPS dự kiến 0,94 CN¥
Cuối Q3 '26, Suzhou TFC Optical Communication Co., Ltd. (TFCOPTICAL) nắm giữ 2,84 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 288 Tr CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 8,24 T CN¥, tổng nợ phải trả 1,66 T CN¥, vốn chủ sở hữu 6,58 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,86 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 3 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 436 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 601 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 531 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 42,4 Tr CN¥ | 592 Tr CN¥ | 707 Tr CN¥ | 740 Tr CN¥ | 809 Tr CN¥ | 838 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 256 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 309 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 544 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 337 Tr CN¥ | 457 Tr CN¥ | 539 Tr CN¥ | 929 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 443 Tr CN¥ | 8,73 Tr CN¥ | 9,68 Tr CN¥ | 5,84 Tr CN¥ | 25,4 Tr CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | 22,9 Tr CN¥ | 50,1 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,05 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 3,52 T CN¥ | 3,93 T CN¥ | 4,15 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 5,26 T CN¥ | 5,71 T CN¥ | 6,21 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 652 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | 780 Tr CN¥ | 954 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | -428 Tr CN¥ | -123 Tr CN¥ | 7,33 Tr CN¥ | 7,95 Tr CN¥ | -341 Tr CN¥ | -553 Tr CN¥ | 7,8 Tr CN¥ | 7,29 Tr CN¥ | 9,31 Tr CN¥ | 8,72 Tr CN¥ | 11,9 Tr CN¥ | 12,3 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 49,1 Tr CN¥ | 47,1 Tr CN¥ | 46,6 Tr CN¥ | 81,7 Tr CN¥ | 81,8 Tr CN¥ | 81,4 Tr CN¥ | 90,7 Tr CN¥ | 90,1 Tr CN¥ | 89,8 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 20,7 Tr CN¥ | 23,5 Tr CN¥ | 26,2 Tr CN¥ | 29,2 Tr CN¥ | 32,9 Tr CN¥ | 36,8 Tr CN¥ | 39,2 Tr CN¥ | 43,1 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 529 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 91,7 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 590 Tr CN¥ | 77 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 9,56 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 8,05 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 853 Tr CN¥ | 933 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 3,9 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | 4,74 T CN¥ | 5,21 T CN¥ | 5,65 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 6,45 T CN¥ | 6,98 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | 8,24 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 277 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 233 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | 323 Tr CN¥ | 399 Tr CN¥ | 508 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 344 Tr CN¥ | 721 Tr CN¥ | 707 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 99,8 Tr CN¥ | 97 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 87,4 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 40 Tr CN¥ | 40 Tr CN¥ | 40 Tr CN¥ | 21,4 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 91,2 Tr CN¥ | 94,2 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 286 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 65,7 Tr CN¥ | 56,2 Tr CN¥ | 59 Tr CN¥ | 53,9 Tr CN¥ | 67,7 Tr CN¥ | 74,9 Tr CN¥ | 92,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 83,7 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 156 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 189 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 13,4 Tr CN¥ | 16,4 Tr CN¥ | 23,6 Tr CN¥ | 24,1 Tr CN¥ | 65,9 Tr CN¥ | 65,9 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 41,6 Tr CN¥ | 25,6 Tr CN¥ | 91,7 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 504 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 760 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | 843 Tr CN¥ | 935 Tr CN¥ | 938 Tr CN¥ | 909 Tr CN¥ | 966 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6,33 Tr CN¥ | 5,69 Tr CN¥ | 5,3 Tr CN¥ | 4,89 Tr CN¥ | 4,47 Tr CN¥ | 4,05 Tr CN¥ | 3,67 Tr CN¥ | 3,19 Tr CN¥ | 2,81 Tr CN¥ | 2,33 Tr CN¥ | 1,95 Tr CN¥ | 1,47 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 23,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 23 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,83 Tr CN¥ | 5,84 Tr CN¥ | 5,84 Tr CN¥ | 5,55 Tr CN¥ | 1,59 Tr CN¥ | 1,42 Tr CN¥ | 1,26 Tr CN¥ | 2,93 Tr CN¥ | 3,83 Tr CN¥ | 2,86 Tr CN¥ | 3,7 Tr CN¥ | 958 N CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 31,1 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | 29,1 Tr CN¥ | 28,4 Tr CN¥ | 24 Tr CN¥ | 23,5 Tr CN¥ | 22,9 Tr CN¥ | 24,1 Tr CN¥ | 6,64 Tr CN¥ | 29,1 Tr CN¥ | 5,66 Tr CN¥ | 25,5 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 535 Tr CN¥ | 523 Tr CN¥ | 616 Tr CN¥ | 788 Tr CN¥ | 751 Tr CN¥ | 867 Tr CN¥ | 958 Tr CN¥ | 962 Tr CN¥ | 916 Tr CN¥ | 995 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 395 Tr CN¥ | 395 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,54 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 3,93 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,23 T CN¥ | 666 Tr CN¥ | 1,44 T CN¥ | 659 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,19 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 3,5 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | 3,98 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 4,69 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 5,51 T CN¥ | 5,98 T CN¥ | 6,25 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,33 Tr CN¥ | 45,7 Tr CN¥ | 45,3 Tr CN¥ | 44,9 Tr CN¥ | 4,49 Tr CN¥ | 4,05 Tr CN¥ | 3,67 Tr CN¥ | 94,3 Tr CN¥ | 97 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,86 T CN¥ | -2,23 T CN¥ | -1,72 T CN¥ | -2,19 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -1,96 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -2,54 T CN¥ | -2,9 T CN¥ | -2,78 T CN¥ | -2,64 T CN¥ | -2,37 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 222 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 515 Tr CN¥ | 673 Tr CN¥ | 1,86 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 3 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 160 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 421 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 785 Tr CN¥ | 882 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 139 Tr CN¥ | 142 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 84,7 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 467 Tr CN¥ | 809 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 44,9 Tr CN¥ | 59,2 Tr CN¥ | 62,1 Tr CN¥ | 75,1 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 457 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -47,5 N CN¥ | 1,79 Tr CN¥ | 1,93 Tr CN¥ | 17,4 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 7,46 Tr CN¥ | 18,6 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | 25,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 567 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 841 Tr CN¥ | 884 Tr CN¥ | 944 Tr CN¥ | 1,84 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 3,52 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 222 Tr CN¥ | 258 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 539 Tr CN¥ | 598 Tr CN¥ | 613 Tr CN¥ | 652 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,94 Tr CN¥ | 54,5 Tr CN¥ | 37,1 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | -218 Tr CN¥ | -778 Tr CN¥ | -874 Tr CN¥ | -428 Tr CN¥ | -341 Tr CN¥ | 9,31 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 15 Tr CN¥ | 41,7 Tr CN¥ | 40,8 Tr CN¥ | 39,9 Tr CN¥ | 59,8 Tr CN¥ | 53,5 Tr CN¥ | 50,4 Tr CN¥ | 49,1 Tr CN¥ | 81,8 Tr CN¥ | 89,8 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,54 Tr CN¥ | 2,03 Tr CN¥ | 3,05 Tr CN¥ | 4,9 Tr CN¥ | 10 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | 11,9 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 32,9 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 6,24 Tr CN¥ | 677 N CN¥ | 1,59 Tr CN¥ | 3,74 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 798 Tr CN¥ | 901 Tr CN¥ | 529 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 9,56 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 249 Tr CN¥ | 357 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | 461 Tr CN¥ | 677 Tr CN¥ | 712 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 853 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 816 Tr CN¥ | 889 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 3,9 T CN¥ | 4,74 T CN¥ | 6,45 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 32,1 Tr CN¥ | 39,7 Tr CN¥ | 50,5 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 277 Tr CN¥ | 323 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 97 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,02 Tr CN¥ | 1,14 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 21,4 N CN¥ | 94,2 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 9,28 Tr CN¥ | 7 Tr CN¥ | 11,6 Tr CN¥ | 12,7 Tr CN¥ | 25,1 Tr CN¥ | 16 Tr CN¥ | 27 Tr CN¥ | 65,7 Tr CN¥ | 67,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,1 Tr CN¥ | 1,08 Tr CN¥ | 4,08 Tr CN¥ | 4,04 Tr CN¥ | 7,85 Tr CN¥ | 12,5 Tr CN¥ | 34,2 Tr CN¥ | 83,7 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 136 N CN¥ | 2,6 Tr CN¥ | 5,4 Tr CN¥ | 11,8 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 65,9 Tr CN¥ | 41,6 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 57,3 Tr CN¥ | 61,2 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 233 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | 909 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 513 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 12 Tr CN¥ | 9,08 Tr CN¥ | 6,09 Tr CN¥ | 6,33 Tr CN¥ | 4,47 Tr CN¥ | 2,81 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 977 N CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 669 N CN¥ | 1,02 Tr CN¥ | 685 N CN¥ | 2,73 Tr CN¥ | 8,95 Tr CN¥ | 8,07 Tr CN¥ | 6,68 Tr CN¥ | 6,83 Tr CN¥ | 1,59 Tr CN¥ | 3,83 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,65 Tr CN¥ | 17,8 Tr CN¥ | 19,5 Tr CN¥ | 20,9 Tr CN¥ | 39,5 Tr CN¥ | 35,1 Tr CN¥ | 30,8 Tr CN¥ | 31,1 Tr CN¥ | 24 Tr CN¥ | 6,64 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 58,9 Tr CN¥ | 79 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 751 Tr CN¥ | 916 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 186 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 395 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 305 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | 415 Tr CN¥ | 498 Tr CN¥ | 683 Tr CN¥ | 844 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 666 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 757 Tr CN¥ | 809 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 3,98 T CN¥ | 5,51 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 6,09 Tr CN¥ | 6,33 Tr CN¥ | 4,49 Tr CN¥ | 97 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -222 Tr CN¥ | -327 Tr CN¥ | -149 Tr CN¥ | -105 Tr CN¥ | -158 Tr CN¥ | -505 Tr CN¥ | -667 Tr CN¥ | -1,86 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -2,9 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02