Báo cáo kết quả kinh doanh Teradyne, Inc. (TER)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 6.600 nhân viên · CEO Gregory Stephen Smith
- Giá
- 274,37 $ -7,38%
- Vốn hóa
- 42,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 42,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,12 $
Teradyne, Inc. (TER) báo cáo doanh thu 1,31 T $ cho Q3 '26 (+69,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 402 Tr $ (30,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 342 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 671 Tr $ | 600 Tr $ | 730 Tr $ | 737 Tr $ | 753 Tr $ | 686 Tr $ | 652 Tr $ | 769 Tr $ | 1,08 T $ | 1,28 T $ | 1,33 T $ | 1,31 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 291 Tr $ | 261 Tr $ | 304 Tr $ | 301 Tr $ | 306 Tr $ | 270 Tr $ | 279 Tr $ | 320 Tr $ | 464 Tr $ | 502 Tr $ | 534 Tr $ | 535 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 380 Tr $ | 339 Tr $ | 426 Tr $ | 437 Tr $ | 447 Tr $ | 415 Tr $ | 373 Tr $ | 449 Tr $ | 620 Tr $ | 781 Tr $ | 795 Tr $ | 771 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 102 Tr $ | 103 Tr $ | 112 Tr $ | 117 Tr $ | 128 Tr $ | 118 Tr $ | 118 Tr $ | 125 Tr $ | 143 Tr $ | 136 Tr $ | 156 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 10,7 Tr $ | 9,12 Tr $ | -50,8 Tr $ | 9,33 Tr $ | 9,58 Tr $ | 19,1 Tr $ | 6,11 Tr $ | 10,1 Tr $ | 17,5 Tr $ | 5,65 Tr $ | 8 Tr $ | 7,25 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 255 Tr $ | 262 Tr $ | 215 Tr $ | 284 Tr $ | 294 Tr $ | 295 Tr $ | 282 Tr $ | 304 Tr $ | 326 Tr $ | 308 Tr $ | 357 Tr $ | 369 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 124 Tr $ | 77,8 Tr $ | 210 Tr $ | 152 Tr $ | 154 Tr $ | 121 Tr $ | 90,7 Tr $ | 145 Tr $ | 293 Tr $ | 473 Tr $ | 438 Tr $ | 402 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 8,86 Tr $ | 7,87 Tr $ | 6,72 Tr $ | 5,08 Tr $ | 5,11 Tr $ | 5,08 Tr $ | 4,35 Tr $ | 9,43 Tr $ | 3,08 Tr $ | 2,42 Tr $ | 3,18 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 812 N $ | 661 N $ | 1,53 Tr $ | 808 N $ | 589 N $ | 795 N $ | 805 N $ | 2,8 Tr $ | 3,94 Tr $ | 3,15 Tr $ | 2,96 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -16,3 Tr $ | 4,21 Tr $ | -10,6 Tr $ | -7,73 Tr $ | -4,8 Tr $ | 984 N $ | -6,62 Tr $ | -396 N $ | -35,6 Tr $ | 0 $ | -5,81 Tr $ | -5,6 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 15,5 Tr $ | -4,87 Tr $ | 9,04 Tr $ | 5,84 Tr $ | -1,92 Tr $ | -7,36 Tr $ | 5,82 Tr $ | -2,4 Tr $ | -6,83 Tr $ | -7,33 Tr $ | 5,81 Tr $ | 5,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 140 Tr $ | 72,9 Tr $ | 219 Tr $ | 158 Tr $ | 152 Tr $ | 113 Tr $ | 96,6 Tr $ | 143 Tr $ | 286 Tr $ | 466 Tr $ | 444 Tr $ | 408 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 22,8 Tr $ | 8,71 Tr $ | 33,1 Tr $ | 12,3 Tr $ | 5,41 Tr $ | 14,5 Tr $ | 18,2 Tr $ | 23,3 Tr $ | 29,2 Tr $ | 62,2 Tr $ | 68,7 Tr $ | 59,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 117 Tr $ | 64,2 Tr $ | 186 Tr $ | 146 Tr $ | 146 Tr $ | 98,9 Tr $ | 78,4 Tr $ | 120 Tr $ | 257 Tr $ | 399 Tr $ | 375 Tr $ | 342 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,77 $ | 0,42 $ | 1,18 $ | 0,89 $ | 0,90 $ | 0,61 $ | 0,49 $ | 0,75 $ | 1,64 $ | 2,55 $ | 2,39 $ | 2,19 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,72 $ | 0,40 $ | 1,14 $ | 0,89 $ | 0,90 $ | 0,61 $ | 0,49 $ | 0,75 $ | 1,63 $ | 2,53 $ | 2,38 $ | 2,17 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 153 Tr | 153 Tr | 158 Tr | 163 Tr | 162 Tr | 162 Tr | 160 Tr | 159 Tr | 156 Tr | 156 Tr | 156 Tr | 156 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 162 Tr | 162 Tr | 163 Tr | 164 Tr | 163 Tr | 162 Tr | 161 Tr | 159 Tr | 158 Tr | 158 Tr | 158 Tr | 158 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 27,9 Tr $ | 28,1 Tr $ | 30,2 Tr $ | 30,3 Tr $ | 31,1 Tr $ | 30,3 Tr $ | 31,4 Tr $ | 30,2 Tr $ | 35,8 Tr $ | 32,7 Tr $ | 33,6 Tr $ | 36,9 Tr $ | |
| EBITDA | 169 Tr $ | 102 Tr $ | 251 Tr $ | 190 Tr $ | 190 Tr $ | 150 Tr $ | 129 Tr $ | 176 Tr $ | 365 Tr $ | 506 Tr $ | 477 Tr $ | 444 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,75 T $ | 2,14 T $ | 2,1 T $ | 2,29 T $ | 3,12 T $ | 3,7 T $ | 3,16 T $ | 2,68 T $ | 2,82 T $ | 3,19 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 795 Tr $ | 915 Tr $ | 880 Tr $ | 955 Tr $ | 1,34 T $ | 1,5 T $ | 1,29 T $ | 1,14 T $ | 1,17 T $ | 1,33 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 959 Tr $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,34 T $ | 1,79 T $ | 2,21 T $ | 1,87 T $ | 1,54 T $ | 1,65 T $ | 1,86 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 292 Tr $ | 307 Tr $ | 302 Tr $ | 323 Tr $ | 375 Tr $ | 428 Tr $ | 441 Tr $ | 418 Tr $ | 461 Tr $ | 505 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 52,6 Tr $ | 30,5 Tr $ | 39,2 Tr $ | 40,1 Tr $ | 17,6 Tr $ | 30,8 Tr $ | 36,5 Tr $ | 40,3 Tr $ | -22,8 Tr $ | 51,2 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 661 Tr $ | 687 Tr $ | 731 Tr $ | 800 Tr $ | 857 Tr $ | 1,01 T $ | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 1,06 T $ | 1,21 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -63 Tr $ | 525 Tr $ | 474 Tr $ | 554 Tr $ | 928 Tr $ | 1,2 T $ | 832 Tr $ | 501 Tr $ | 594 Tr $ | 650 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 9,3 Tr $ | 17,8 Tr $ | 20,5 Tr $ | 17 Tr $ | 5,98 Tr $ | 2,63 Tr $ | 6,38 Tr $ | 27,3 Tr $ | 24,8 Tr $ | 15,7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,64 Tr $ | 21,7 Tr $ | 21,8 Tr $ | 22,2 Tr $ | 24,2 Tr $ | 17,8 Tr $ | 3,72 Tr $ | 3,81 Tr $ | 3,59 Tr $ | 6,85 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -11,5 Tr $ | -20,7 Tr $ | -15,8 Tr $ | 5,66 Tr $ | 3,21 Tr $ | 21,9 Tr $ | -12,2 Tr $ | -28,3 Tr $ | -18,9 Tr $ | -34 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 7,91 Tr $ | -931 N $ | -6 Tr $ | -27,9 Tr $ | -27,4 Tr $ | -39,8 Tr $ | 8,45 Tr $ | 24,5 Tr $ | 8,09 Tr $ | -16,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -55,1 Tr $ | 524 Tr $ | 468 Tr $ | 526 Tr $ | 901 Tr $ | 1,16 T $ | 840 Tr $ | 526 Tr $ | 602 Tr $ | 633 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -11,6 Tr $ | 267 Tr $ | 16 Tr $ | 58,3 Tr $ | 117 Tr $ | 146 Tr $ | 125 Tr $ | 76,8 Tr $ | 59,5 Tr $ | 79,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -43,4 Tr $ | 258 Tr $ | 452 Tr $ | 467 Tr $ | 784 Tr $ | 1,01 T $ | 716 Tr $ | 449 Tr $ | 542 Tr $ | 554 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,21 $ | 1,30 $ | 2,41 $ | 2,74 $ | 4,72 $ | 6,15 $ | 4,52 $ | 2,91 $ | 3,41 $ | 3,49 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,21 $ | 1,28 $ | 2,35 $ | 2,60 $ | 4,28 $ | 5,53 $ | 4,22 $ | 2,73 $ | 3,32 $ | 3,48 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 203 Tr | 198 Tr | 188 Tr | 170 Tr | 166 Tr | 165 Tr | 158 Tr | 154 Tr | 159 Tr | 156 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 203 Tr | 202 Tr | 193 Tr | 179 Tr | 183 Tr | 184 Tr | 170 Tr | 164 Tr | 163 Tr | 158 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 120 Tr $ | 108 Tr $ | 113 Tr $ | 121 Tr $ | 127 Tr $ | 125 Tr $ | 111 Tr $ | 111 Tr $ | 120 Tr $ | 128 Tr $ | |
| EBITDA | 68,6 Tr $ | 654 Tr $ | 603 Tr $ | 669 Tr $ | 1,05 T $ | 1,3 T $ | 955 Tr $ | 640 Tr $ | 732 Tr $ | 812 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-02