Tài chính Teradyne, Inc. (TER)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 6.600 nhân viên · CEO Gregory Stephen Smith
- Giá
- 274,37 $ -7,38%
- Vốn hóa
- 42,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 42,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,12 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 42,9 T $ EV 42,6 T $
- Doanh thu
- 5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +64% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 27,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 31,3× Dự phóng 28,9× (FY2026)
- P/S
- 8,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 23,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,02 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,37 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 5,23 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 1,31 T $
- Cổ tức
- 0,51 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 3,0%, EPS vượt 9,6%Doanh thu 1,31 T $ so với kỳ vọng 1,27 T $ (+3,0%); EPS 2,29 $ so với 2,09 $ (+9,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 69,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,31 T $, so với mức trung bình 59,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 32,1% (TTM), +14,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 214,6% trong khi doanh thu tăng 74,9%.
- Capex chiếm 6,1% doanh thu (năm trước 7,6%)Đã đầu tư 305 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+39,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,02 T $ = 74,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 437 Tr $ cho cổ đông = 42,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 357 Tr $ (năm trước 662 Tr $), cổ tức 79,8 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 21,7 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,0% trong một năm158 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 159 Tr.
- Tiền ròng 329 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 467 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 137 Tr $; năm trước nợ ròng 20,8 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,31 T $ | 769 Tr $ | +69,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 59,1% | 58,4% | +0,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 402 Tr $ | 145 Tr $ | +176,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 30,8% | 18,9% | +11,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 342 Tr $ | 120 Tr $ | +186,4% |
| EPS pha loãng | 2,17 $ | 0,75 $ | +189,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 314 Tr $ | 49,1 Tr $ | +539,4% |
| Capex | 86,3 Tr $ | 46,7 Tr $ | +84,9% |
| Dòng tiền tự do | 227 Tr $ | 2,36 Tr $ | +9.539,1% |
| R&D | 163 Tr $ | 125 Tr $ | +30,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 21,7 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,31 T $ | 1,27 T $ | +3,0% |
| EPS (theo dự báo) | 2,29 $ | 2,09 $ | +9,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 1,16 T $ | +84,2% | 89,1% | 4,44 T $ | +89,5% | |
| Service | 142 Tr $ | +3,4% | 10,9% | 559 Tr $ | +8,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Asia Pacific | 1,12 T $ | +82,5% | 85,6% | – | – | |
| Americas | 123 Tr $ | +23,9% | 9,4% | – | – | |
| EMEA | 64,5 Tr $ | +13,1% | 4,9% | 276 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,33 T $
- Capex
- -305 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -357 Tr $
- Cổ tức
- -79,8 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -166 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -200 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 21,7 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,02 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 42,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 31,3× | 35,1× | 19,3× – 55,5× |
| EV / EBITDA | 23,8× | 24,6× | 13,8× – 37,3× |
| EV / Doanh thu | 8,5× | 6,7× | 4,2× – 9,5× |
| Giá / FCF | 41,9× | 42,0× | 27,9× – 67,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 11,6× | 8,1× | 5,6× – 10,8× |
| Tỷ suất FCF | 2,4% | 2,6% | 1,5% – 3,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 33,6% | 21,8% | 15,0% – 34,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 42,0% | 25,1% | 17,8% – 39,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 468,14 $ (+70,6%)
khoảng 397,00 $ – 550,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 5,23 T $ | +63,9% | 9,49 $ | +172,8% | 28,9× | 11 |
| FY2027 | 6,51 T $ | +24,6% | 12,34 $ | +30,0% | 22,2× | 12 |
| FY2028 | 7,97 T $ | +22,3% | 16,15 $ | +30,9% | 17,0× | 10 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 361 số liệu mà Teradyne, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 174 Tr $ | 524 Tr $ | -66,9% | – | – | – | |
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss | 43,4 Tr $2025-12-31 | 129 Tr $ | -66,4% | 43,4 Tr $2025-12-31 | 129 Tr $ | -66,4% |
| Accounts Payable, Current | 517 Tr $ | 228 Tr $ | +126,9% | 269 Tr $2025-12-31 | 135 Tr $ | +99,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,11 T $ | 594 Tr $ | +87,1% | 787 Tr $2025-12-31 | 471 Tr $ | +66,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 2,77 Tr $ | 1,89 Tr $ | +47,0% | 2,41 Tr $2025-12-31 | 2,11 Tr $ | +14,2% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Charges to Expense for New Losses | – | – | – | 1,1 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Accrued Income Taxes, Current | 188 Tr $ | 72,5 Tr $ | +159,5% | 107 Tr $2025-12-31 | 67,6 Tr $ | +57,9% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 0 $2025-12-31 | 24,6 Tr $ | -100,0% | 0 $2025-12-31 | 24,6 Tr $ | -100,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,05 T $2025-12-31 | 954 Tr $ | +10,0% | 1,05 T $2025-12-31 | 954 Tr $ | +10,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 5,54 Tr $ | 37,4 Tr $ | -85,2% | 41,9 Tr $2025-12-31 | -81,2 Tr $ | +151,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,04 T $ | 1,97 T $ | +3,6% | 1,99 T $2025-12-31 | 1,91 T $ | +4,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Equity Component of Convertible Debt, Subsequent Adjustments | – | – | – | 0 $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 12,1 Tr $2025-12-31 | 16,1 Tr $ | -24,8% |
| Amortization | 5,5 Tr $ | 3,87 Tr $ | +42,3% | 16,5 Tr $2025-12-31 | 18,8 Tr $ | -11,9% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – |
| Amortization of Intangible Assets | 5,25 Tr $ | 3,51 Tr $ | +49,4% | 15,3 Tr $2025-12-31 | 18,8 Tr $ | -18,6% |
| AOCI Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest, Tax | 0 $ | – | – | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 23,1 Tr $ | 17 Tr $ | +36,5% | 64,3 Tr $2025-12-31 | 60,4 Tr $ | +6,5% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 4,9 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Assets | 5,45 T $ | 3,96 T $ | +37,5% | 4,18 T $2025-12-31 | 3,71 T $ | +12,8% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 12,2 Tr $ | 12,7 Tr $ | -3,6% | 12,1 Tr $2025-12-31 | 12 Tr $ | +0,5% |
| Assets, Current | 2,79 T $ | 1,75 T $ | +59,4% | 1,95 T $2025-12-31 | 1,82 T $ | +7,3% |
| Buildings and Improvements, Gross | 221 Tr $2025-12-31 | 183 Tr $ | +20,5% | 221 Tr $2025-12-31 | 183 Tr $ | +20,5% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 2,5 Tr $ | 3,1 Tr $ | -19,3% | 3,47 Tr $2025-12-31 | 3,89 Tr $ | -10,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 461 Tr $ | 273 Tr $ | +69,0% | 294 Tr $2025-12-31 | 553 Tr $ | -46,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 461 Tr $ | 273 Tr $ | +69,0% | 294 Tr $2025-12-31 | 553 Tr $ | -46,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 111 Tr $ | -66,6 Tr $ | +267,1% | -260 Tr $2025-12-31 | -204 Tr $ | -27,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,13 $ | 0,12 $ | +8,3% | 0,48 $2025-12-31 | 0,48 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,13 $ | 0,13 $ | 0,0% | 0,13 $2025-12-31 | 0,13 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T2025-12-31 | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 156 Tr | 157 Tr | -0,7% | 156 Tr2025-12-31 | 162 Tr | -3,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 156 Tr | 157 Tr | -0,7% | 156 Tr2025-12-31 | 162 Tr | -3,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 19,5 Tr $ | 19,7 Tr $ | -0,7% | 19,5 Tr $2025-12-31 | 20,2 Tr $ | -3,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 352 N $2026-06-28 | 0 $ | – | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 337 Tr $ | 116 Tr $ | +190,8% | 677 Tr $2025-12-31 | 488 Tr $ | +38,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 343 Tr $ | 116 Tr $ | +195,4% | – | – | – |
| Construction in Progress, Gross | 18,5 Tr $2025-12-31 | 5,68 Tr $ | +226,3% | 18,5 Tr $2025-12-31 | 5,68 Tr $ | +226,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 34,6 Tr $ | 14,2 Tr $ | +143,7% | 81,6 Tr $2025-12-31 | 72,7 Tr $ | +12,2% |
| Cost of Goods and Services Sold | 535 Tr $ | 320 Tr $ | +67,1% | 1,33 T $2025-12-31 | 1,17 T $ | +13,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 43,4 Tr $2025-12-31 | 40,3 Tr $ | +7,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 87,3 Tr $2025-12-31 | 62,9 Tr $ | +38,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 131 Tr $2025-12-31 | 106 Tr $ | +24,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 631 N $2025-12-31 | 2,72 Tr $ | -76,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 95,7 Tr $ | 99,9 Tr $ | -4,2% | 97,1 Tr $2025-12-31 | 116 Tr $ | -16,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 7 N $ | 343 N $ | -98,0% | 383 N $2025-12-31 | 98 N $ | +290,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 14 Tr $ | 8,57 Tr $ | +63,9% | 8,85 Tr $2025-12-31 | 10,1 Tr $ | -12,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 110 Tr $ | 108 Tr $ | +1,5% | 106 Tr $2025-12-31 | 126 Tr $ | -16,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 64,1 Tr $ | 35,3 Tr $ | +81,8% | 34,9 Tr $2025-12-31 | 36,2 Tr $ | -3,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 17,8 Tr $ | 8,58 Tr $ | +107,8% | 9,29 Tr $2025-12-31 | 8,65 Tr $ | +7,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 8,34 Tr $ | 24,3 Tr $ | -65,7% | 18,7 Tr $2025-12-31 | 25,6 Tr $ | -26,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 5,87 Tr $ | 25 Tr $ | -76,5% | 28,2 Tr $2025-12-31 | 46,3 Tr $ | -39,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 32,2 Tr $ | 37,8 Tr $ | -14,8% | 38,8 Tr $2025-12-31 | 40,9 Tr $ | -5,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 50,3 Tr $ | 11,8 Tr $ | +326,3% | 1,1 Tr $2025-12-31 | 22,6 Tr $ | -95,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 51,5 Tr $ | 27,3 Tr $ | +89,0% | 26,6 Tr $2025-12-31 | 27,2 Tr $ | -2,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 17 Tr $ | 8,68 Tr $ | +96,2% | 9,41 Tr $2025-12-31 | 8,23 Tr $ | +14,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 8,02 Tr $ | 24,2 Tr $ | -66,8% | 18,6 Tr $2025-12-31 | 25,3 Tr $ | -26,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 5,85 Tr $ | 25 Tr $ | -76,6% | 28,2 Tr $2025-12-31 | 46,3 Tr $ | -39,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost | 96,2 Tr $ | 93,2 Tr $ | +3,2% | 91,1 Tr $2025-12-31 | 117 Tr $ | -21,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 82,4 Tr $ | 85,2 Tr $ | -3,2% | 82,8 Tr $2025-12-31 | 107 Tr $ | -22,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 82,6 Tr $ | 49,6 Tr $ | +66,4% | 39,9 Tr $2025-12-31 | 63,5 Tr $ | -37,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-02