PerpEquities

Tài chính Teradyne, Inc. (TER)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 6.600 nhân viên · CEO Gregory Stephen Smith

Giá
274,37 $ -7,38%
Vốn hóa
42,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
42,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,12 $
Doanh thu (TTM)5 T $+74,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)32,1%+14,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,61 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,37 T $+209,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,02 T $+124,3% so với năm trướcCapex 305 Tr $
EPS pha loãng (TTM)8,71 $+216,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng329 Tr $+1.687,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
42,9 T $
EV 42,6 T $
Doanh thu
5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+64%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
27,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
31,3×
Dự phóng 28,9× (FY2026)
P/S
8,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
23,8×
TTM
Dòng tiền tự do
1,02 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,37 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,23 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 1,31 T $
Cổ tức
0,51 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 3,0%, EPS vượt 9,6%Doanh thu 1,31 T $ so với kỳ vọng 1,27 T $ (+3,0%); EPS 2,29 $ so với 2,09 $ (+9,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 69,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,31 T $, so với mức trung bình 59,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 32,1% (TTM), +14,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 214,6% trong khi doanh thu tăng 74,9%.
  • Capex chiếm 6,1% doanh thu (năm trước 7,6%)Đã đầu tư 305 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+39,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,02 T $ = 74,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 437 Tr $ cho cổ đông = 42,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 357 Tr $ (năm trước 662 Tr $), cổ tức 79,8 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 21,7 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,0% trong một năm158 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 159 Tr.
  • Tiền ròng 329 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 467 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 137 Tr $; năm trước nợ ròng 20,8 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,31 T $769 Tr $+69,8%
Biên lợi nhuận gộp59,1%58,4%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động402 Tr $145 Tr $+176,6%
Biên lợi nhuận hoạt động30,8%18,9%+11,9 điểm %
Lợi nhuận ròng342 Tr $120 Tr $+186,4%
EPS pha loãng2,17 $0,75 $+189,3%
Dòng tiền hoạt động314 Tr $49,1 Tr $+539,4%
Capex86,3 Tr $46,7 Tr $+84,9%
Dòng tiền tự do227 Tr $2,36 Tr $+9.539,1%
R&D163 Tr $125 Tr $+30,7%
Thù lao bằng cổ phiếu21,7 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,31 T $1,27 T $+3,0%
EPS (theo dự báo)2,29 $2,09 $+9,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product1,16 T $+84,2%89,1%4,44 T $+89,5%
Service142 Tr $+3,4%10,9%559 Tr $+8,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia Pacific1,12 T $+82,5%85,6%––
Americas123 Tr $+23,9%9,4%––
EMEA64,5 Tr $+13,1%4,9%276 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,33 T $
Capex
-305 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-357 Tr $
Cổ tức
-79,8 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-166 Tr $
Nợ phát hành ròng
-200 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
21,7 Tr $
Dòng tiền tự do
1,02 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
42,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)31,3×35,1×19,3× – 55,5×
EV / EBITDA23,8×24,6×13,8× – 37,3×
EV / Doanh thu8,5×6,7×4,2× – 9,5×
Giá / FCF41,9×42,0×27,9× – 67,2×
Giá / Giá trị sổ sách11,6×8,1×5,6× – 10,8×
Tỷ suất FCF2,4%2,6%1,5% – 3,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư33,6%21,8%15,0% – 34,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu42,0%25,1%17,8% – 39,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 468,14 $ (+70,6%)
khoảng 397,00 $ – 550,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua19
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20265,23 T $+63,9%9,49 $+172,8%28,9×11
FY20276,51 T $+24,6%12,34 $+30,0%22,2×12
FY20287,97 T $+22,3%16,15 $+30,9%17,0×10

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 361 số liệu mà Teradyne, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
174 Tr $524 Tr $-66,9%–––
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss43,4 Tr $2025-12-31129 Tr $-66,4%43,4 Tr $2025-12-31129 Tr $-66,4%
Accounts Payable, Current517 Tr $228 Tr $+126,9%269 Tr $2025-12-31135 Tr $+99,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,11 T $594 Tr $+87,1%787 Tr $2025-12-31471 Tr $+66,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current2,77 Tr $1,89 Tr $+47,0%2,41 Tr $2025-12-312,11 Tr $+14,2%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Charges to Expense for New Losses–––1,1 Tr $2023-12-31––
Accrued Income Taxes, Current188 Tr $72,5 Tr $+159,5%107 Tr $2025-12-3167,6 Tr $+57,9%
Accrued Income Taxes, Noncurrent0 $2025-12-3124,6 Tr $-100,0%0 $2025-12-3124,6 Tr $-100,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,05 T $2025-12-31954 Tr $+10,0%1,05 T $2025-12-31954 Tr $+10,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax5,54 Tr $37,4 Tr $-85,2%41,9 Tr $2025-12-31-81,2 Tr $+151,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,04 T $1,97 T $+3,6%1,99 T $2025-12-311,91 T $+4,2%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Equity Component of Convertible Debt, Subsequent Adjustments–––0 $2023-12-310 $–
Advertising Expense–––12,1 Tr $2025-12-3116,1 Tr $-24,8%
Amortization5,5 Tr $3,87 Tr $+42,3%16,5 Tr $2025-12-3118,8 Tr $-11,9%
Amortization of Debt Discount (Premium)–––0 $2025-12-310 $–
Amortization of Intangible Assets5,25 Tr $3,51 Tr $+49,4%15,3 Tr $2025-12-3118,8 Tr $-18,6%
AOCI Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest, Tax0 $–––––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition23,1 Tr $17 Tr $+36,5%64,3 Tr $2025-12-3160,4 Tr $+6,5%
Asset Impairment Charges–––4,9 Tr $2025-12-31––
Assets5,45 T $3,96 T $+37,5%4,18 T $2025-12-313,71 T $+12,8%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan12,2 Tr $12,7 Tr $-3,6%12,1 Tr $2025-12-3112 Tr $+0,5%
Assets, Current2,79 T $1,75 T $+59,4%1,95 T $2025-12-311,82 T $+7,3%
Buildings and Improvements, Gross221 Tr $2025-12-31183 Tr $+20,5%221 Tr $2025-12-31183 Tr $+20,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid2,5 Tr $3,1 Tr $-19,3%3,47 Tr $2025-12-313,89 Tr $-10,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value461 Tr $273 Tr $+69,0%294 Tr $2025-12-31553 Tr $-46,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents461 Tr $273 Tr $+69,0%294 Tr $2025-12-31553 Tr $-46,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect111 Tr $-66,6 Tr $+267,1%-260 Tr $2025-12-31-204 Tr $-27,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,13 $0,12 $+8,3%0,48 $2025-12-310,48 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,13 $0,13 $0,0%0,13 $2025-12-310,13 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T2025-12-311 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued156 Tr157 Tr-0,7%156 Tr2025-12-31162 Tr-3,5%
Common Stock, Shares, Outstanding156 Tr157 Tr-0,7%156 Tr2025-12-31162 Tr-3,5%
Common Stock, Value, Issued19,5 Tr $19,7 Tr $-0,7%19,5 Tr $2025-12-3120,2 Tr $-3,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest352 N $2026-06-280 $––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent337 Tr $116 Tr $+190,8%677 Tr $2025-12-31488 Tr $+38,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest343 Tr $116 Tr $+195,4%–––
Construction in Progress, Gross18,5 Tr $2025-12-315,68 Tr $+226,3%18,5 Tr $2025-12-315,68 Tr $+226,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized34,6 Tr $14,2 Tr $+143,7%81,6 Tr $2025-12-3172,7 Tr $+12,2%
Cost of Goods and Services Sold535 Tr $320 Tr $+67,1%1,33 T $2025-12-311,17 T $+13,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––43,4 Tr $2025-12-3140,3 Tr $+7,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––87,3 Tr $2025-12-3162,9 Tr $+38,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––131 Tr $2025-12-31106 Tr $+24,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––631 N $2025-12-312,72 Tr $-76,8%
Debt Securities, Available-for-sale95,7 Tr $99,9 Tr $-4,2%97,1 Tr $2025-12-31116 Tr $-16,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax7 N $343 N $-98,0%383 N $2025-12-3198 N $+290,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax14 Tr $8,57 Tr $+63,9%8,85 Tr $2025-12-3110,1 Tr $-12,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost110 Tr $108 Tr $+1,5%106 Tr $2025-12-31126 Tr $-16,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1064,1 Tr $35,3 Tr $+81,8%34,9 Tr $2025-12-3136,2 Tr $-3,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1017,8 Tr $8,58 Tr $+107,8%9,29 Tr $2025-12-318,65 Tr $+7,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five8,34 Tr $24,3 Tr $-65,7%18,7 Tr $2025-12-3125,6 Tr $-26,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One5,87 Tr $25 Tr $-76,5%28,2 Tr $2025-12-3146,3 Tr $-39,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss32,2 Tr $37,8 Tr $-14,8%38,8 Tr $2025-12-3140,9 Tr $-5,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss50,3 Tr $11,8 Tr $+326,3%1,1 Tr $2025-12-3122,6 Tr $-95,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1051,5 Tr $27,3 Tr $+89,0%26,6 Tr $2025-12-3127,2 Tr $-2,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1017 Tr $8,68 Tr $+96,2%9,41 Tr $2025-12-318,23 Tr $+14,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five8,02 Tr $24,2 Tr $-66,8%18,6 Tr $2025-12-3125,3 Tr $-26,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One5,85 Tr $25 Tr $-76,6%28,2 Tr $2025-12-3146,3 Tr $-39,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost96,2 Tr $93,2 Tr $+3,2%91,1 Tr $2025-12-31117 Tr $-21,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value82,4 Tr $85,2 Tr $-3,2%82,8 Tr $2025-12-31107 Tr $-22,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position82,6 Tr $49,6 Tr $+66,4%39,9 Tr $2025-12-3163,5 Tr $-37,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02