PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Takeda Pharmaceutical Company Limited (TAKEDA)

JPX · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic · 47.029 nhân viên · CEO Julie So-Young Kim

Giá
6.651,00 ¥ +2,78%
Vốn hóa
10,6 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
14,8 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 88,42 ¥

Takeda Pharmaceutical Company Limited (TAKEDA) báo cáo doanh thu 1,19 NT ¥ cho Q2 '26 (+6,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 205 T ¥ (17,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 192 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,69 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu1,11 NT ¥1,05 NT ¥1,21 NT ¥1,18 NT ¥1,14 NT ¥1,05 NT ¥1,11 NT ¥1,11 NT ¥1,19 NT ¥1,09 NT ¥1,22 NT ¥1,19 NT ¥
Giá vốn hàng bán513 T ¥516 T ¥550 T ¥537 T ¥552 T ¥511 T ¥516 T ¥380 T ¥401 T ¥561 T ¥407 T ¥392 T ¥
Lợi nhuận gộp598 T ¥535 T ¥658 T ¥639 T ¥592 T ¥542 T ¥590 T ¥733 T ¥791 T ¥534 T ¥813 T ¥795 T ¥
Nghiên cứu & phát triển187 T ¥196 T ¥168 T ¥176 T ¥170 T ¥216 T ¥144 T ¥161 T ¥175 T ¥195 T ¥167 T ¥171 T ¥
Chi phí hoạt động khác1,21 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥249 T ¥164 T ¥0 ¥158 T ¥147 T ¥
Chi phí hoạt động456 T ¥481 T ¥438 T ¥444 T ¥441 T ¥512 T ¥400 T ¥664 T ¥622 T ¥487 T ¥612 T ¥590 T ¥
Lợi nhuận hoạt động142 T ¥53,4 T ¥220 T ¥195 T ¥152 T ¥30,5 T ¥191 T ¥69 T ¥169 T ¥46,7 T ¥201 T ¥205 T ¥
Thu nhập lãi22,6 T ¥5,99 T ¥30,7 T ¥4,12 T ¥0 ¥18,7 T ¥73,8 T ¥44,4 T ¥87,9 T ¥5,15 T ¥24,6 T ¥14,6 T ¥
Chi phí lãi vay67,3 T ¥47,2 T ¥59,7 T ¥68,5 T ¥31,6 T ¥50,3 T ¥107 T ¥83,1 T ¥124 T ¥43,6 T ¥63,8 T ¥63,4 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)14,3 T ¥57,5 T ¥22,7 T ¥7,1 T ¥91,6 T ¥86,7 T ¥-67,7 T ¥-42,3 T ¥-88,7 T ¥55,5 T ¥-25,1 T ¥-14 T ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-80,6 T ¥-101 T ¥-83,1 T ¥-76,1 T ¥-125 T ¥-138 T ¥-40 T ¥-40,8 T ¥-35 T ¥-99,2 T ¥-38,7 T ¥-49,4 T ¥
Lợi nhuận trước thuế61,3 T ¥-47,5 T ¥137 T ¥119 T ¥26,4 T ¥-107 T ¥151 T ¥28,2 T ¥134 T ¥-52,5 T ¥163 T ¥156 T ¥
Thuế thu nhập-44,5 T ¥-44,5 T ¥41,3 T ¥27,3 T ¥2,57 T ¥-4,2 T ¥26,4 T ¥39,9 T ¥30,1 T ¥-28,2 T ¥49,5 T ¥-36,5 T ¥
Lợi nhuận ròng106 T ¥-3,02 T ¥95,2 T ¥92 T ¥23,8 T ¥-103 T ¥124 T ¥-11,8 T ¥104 T ¥-24,3 T ¥113 T ¥192 T ¥
EPS (cơ bản)67,38 ¥-1,92 ¥60,71 ¥58,14 ¥15,03 ¥-65,25 ¥79,40 ¥-7,48 ¥65,61 ¥-15,56 ¥71,65 ¥123,15 ¥
EPS (pha loãng)66,70 ¥-1,92 ¥59,94 ¥57,17 ¥14,58 ¥-65,25 ¥78,23 ¥-7,48 ¥64,68 ¥-15,56 ¥70,54 ¥123,15 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,57 T1,57 T1,57 T1,58 T1,59 T1,58 T1,56 T1,58 T1,58 T1,56 T1,56 T1,56 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,59 T1,57 T1,59 T1,61 T1,63 T1,58 T1,59 T1,58 T1,6 T1,56 T1,56 T1,56 T
Khấu hao & phân bổ187 T ¥187 T ¥192 T ¥192 T ¥187 T ¥190 T ¥182 T ¥185 T ¥191 T ¥164 T ¥163 T ¥108 T ¥
EBITDA315 T ¥183 T ¥389 T ¥381 T ¥247 T ¥134 T ¥440 T ¥296 T ¥448 T ¥155 T ¥390 T ¥327 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01