Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Takeda Pharmaceutical Company Limited (TAKEDA)
JPX · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic · 47.029 nhân viên · CEO Julie So-Young Kim
- Giá
- 6.651,00 ¥ +2,78%
- Vốn hóa
- 10,6 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 14,8 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 88,42 ¥
Trong Q2 '26, Takeda Pharmaceutical Company Limited (TAKEDA) tạo ra 258 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 55,7 T ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 213 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 588 T ¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 106 T ¥ | -3,02 T ¥ | 95,2 T ¥ | 92 T ¥ | 23,8 T ¥ | -103 T ¥ | 124 T ¥ | -11,7 T ¥ | 104 T ¥ | -24,3 T ¥ | 113 T ¥ | 192 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 187 T ¥ | 187 T ¥ | 192 T ¥ | 192 T ¥ | 187 T ¥ | 190 T ¥ | 182 T ¥ | 185 T ¥ | 191 T ¥ | 164 T ¥ | 163 T ¥ | 164 T ¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 18,7 T ¥ | 17,8 T ¥ | 0 ¥ | 18,2 T ¥ | 0 ¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 39,9 T ¥ | 30,1 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -139 T ¥ | 99,1 T ¥ | -190 T ¥ | -80,5 T ¥ | 126 T ¥ | 74,9 T ¥ | -120 T ¥ | 21,9 T ¥ | 10 T ¥ | -213 T ¥ | -159 T ¥ | -34,7 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -32,9 T ¥ | -10,3 T ¥ | 61,9 T ¥ | 55 T ¥ | 15,7 T ¥ | 30,1 T ¥ | 18,1 T ¥ | 124 T ¥ | -3,63 T ¥ | 114 T ¥ | -8,14 T ¥ | -64,2 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 121 T ¥ | 272 T ¥ | 159 T ¥ | 259 T ¥ | 352 T ¥ | 192 T ¥ | 204 T ¥ | 378 T ¥ | 349 T ¥ | 40,4 T ¥ | 128 T ¥ | 258 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -77,1 T ¥ | -64,3 T ¥ | -138 T ¥ | -60,7 T ¥ | -56,7 T ¥ | -92,7 T ¥ | -75,1 T ¥ | -40,1 T ¥ | -41,6 T ¥ | -63,3 T ¥ | -53,8 T ¥ | -55,7 T ¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 267 Tr ¥ | -13,7 T ¥ | 2,95 T ¥ | 5,42 T ¥ | 1,27 T ¥ | 11 T ¥ | 35,7 T ¥ | 417 Tr ¥ | 3,36 T ¥ | 569 Tr ¥ | 0 ¥ | 12,6 T ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2,46 T ¥ | -2,04 T ¥ | -13 T ¥ | -14,8 T ¥ | -67,6 T ¥ | -3,18 T ¥ | -215 Tr ¥ | -1,55 T ¥ | -14,9 T ¥ | -738 Tr ¥ | 0 ¥ | -200 Tr ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 458 Tr ¥ | 6,93 T ¥ | 5,32 T ¥ | 17,8 T ¥ | 3,56 T ¥ | 60,5 T ¥ | 1,13 T ¥ | 2,88 T ¥ | 1,56 T ¥ | 1,46 T ¥ | 0 ¥ | 17 T ¥ | |
| Đầu tư khác | 63 Tr ¥ | -3,92 T ¥ | -18,7 T ¥ | -27,8 T ¥ | -628 Tr ¥ | 399 Tr ¥ | 186 Tr ¥ | -9,79 T ¥ | -183 T ¥ | -1,16 T ¥ | -33,9 T ¥ | 698 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -78,8 T ¥ | -77,1 T ¥ | -161 T ¥ | -80 T ¥ | -120 T ¥ | -24 T ¥ | -38,3 T ¥ | -48,1 T ¥ | -235 T ¥ | -63,2 T ¥ | -87,7 T ¥ | -25,6 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 35,2 T ¥ | 57 T ¥ | 441 T ¥ | -57,1 T ¥ | -460 T ¥ | -146 T ¥ | 12,2 T ¥ | 36,6 T ¥ | -23 Tr ¥ | -15 T ¥ | -11,3 T ¥ | -240 T ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 ¥ | 0 ¥ | -1,88 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -50 T ¥ | -51,6 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -1,01 T ¥ | 0 ¥ | |
| Cổ tức | -138 T ¥ | -9,13 T ¥ | -138 T ¥ | -9,2 T ¥ | -145 T ¥ | -9,74 T ¥ | -145 T ¥ | -8,79 T ¥ | -149 T ¥ | -8,79 T ¥ | -150 T ¥ | -7,73 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 34,3 T ¥ | -84,4 T ¥ | 31,3 T ¥ | -16,9 T ¥ | -14,7 T ¥ | -61,6 T ¥ | -13,5 T ¥ | -39,7 T ¥ | -13,6 T ¥ | -14,4 T ¥ | -17,9 T ¥ | -12,8 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -68,8 T ¥ | -36,5 T ¥ | 332 T ¥ | -83,2 T ¥ | -620 T ¥ | -267 T ¥ | -198 T ¥ | -12 T ¥ | -163 T ¥ | -38,2 T ¥ | -180 T ¥ | -260 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -3,11 T ¥ | -242 T ¥ | 269 T ¥ | -41 T ¥ | 22,9 T ¥ | -161 T ¥ | 149 T ¥ | 13,4 T ¥ | 22,4 T ¥ | 1,1 T ¥ | 6,36 T ¥ | -14,6 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -29,7 T ¥ | -83,2 T ¥ | 599 T ¥ | 54,7 T ¥ | -365 T ¥ | -260 T ¥ | 116 T ¥ | 331 T ¥ | -26,5 T ¥ | -59,9 T ¥ | -134 T ¥ | -42,4 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 73,9 T ¥ | 228 T ¥ | 102 T ¥ | 210 T ¥ | 307 T ¥ | 143 T ¥ | 156 T ¥ | 325 T ¥ | 307 T ¥ | -6 T ¥ | 73,8 T ¥ | 213 T ¥ | |
| Lãi vay đã trả | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 15,6 T ¥ | 0 ¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 115 T ¥ | 187 T ¥ | 135 T ¥ | 44,2 T ¥ | 376 T ¥ | 230 T ¥ | 317 T ¥ | 144 T ¥ | 108 T ¥ | 192 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 171 T ¥ | 182 T ¥ | 248 T ¥ | 584 T ¥ | 560 T ¥ | 583 T ¥ | 664 T ¥ | 728 T ¥ | 761 T ¥ | 721 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 42 T ¥ | 34,2 T ¥ | -5,36 T ¥ | 117 T ¥ | 314 T ¥ | 140 T ¥ | -114 T ¥ | -264 T ¥ | -69,5 T ¥ | -250 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -68,3 T ¥ | -23,6 T ¥ | -74,9 T ¥ | -190 T ¥ | -344 T ¥ | 68 T ¥ | 9,84 T ¥ | 31,8 T ¥ | 163 T ¥ | 276 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 260 T ¥ | 380 T ¥ | 303 T ¥ | 555 T ¥ | 905 T ¥ | 1,02 NT ¥ | 877 T ¥ | 640 T ¥ | 962 T ¥ | 939 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -112 T ¥ | -128 T ¥ | -134 T ¥ | -218 T ¥ | -236 T ¥ | -186 T ¥ | -634 T ¥ | -481 T ¥ | -348 T ¥ | -411 T ¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -522 T ¥ | 59,7 T ¥ | -2,82 NT ¥ | 469 T ¥ | 577 T ¥ | -19,7 T ¥ | 8,92 T ¥ | -4,74 T ¥ | 20,6 T ¥ | 39,8 T ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -82,1 T ¥ | -88,7 T ¥ | -17,1 T ¥ | -7,55 T ¥ | -12,6 T ¥ | -8,34 T ¥ | -10,2 T ¥ | -6,77 T ¥ | -98,5 T ¥ | -16,5 T ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 75,3 T ¥ | 40,7 T ¥ | 65 T ¥ | 49,4 T ¥ | 74,6 T ¥ | 16,9 T ¥ | 22,3 T ¥ | 8,02 T ¥ | 87,1 T ¥ | 7,91 T ¥ | |
| Đầu tư khác | -20,4 T ¥ | 13 T ¥ | 64,3 T ¥ | -14,1 T ¥ | -10,3 T ¥ | -7,33 T ¥ | -3,05 T ¥ | -4 T ¥ | -46,7 T ¥ | -8,04 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -661 T ¥ | -103 T ¥ | -2,84 NT ¥ | 279 T ¥ | 392 T ¥ | -204 T ¥ | -616 T ¥ | -488 T ¥ | -385 T ¥ | -388 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 471 T ¥ | -153 T ¥ | 3,16 NT ¥ | -556 T ¥ | -656 T ¥ | -561 T ¥ | -242 T ¥ | 116 T ¥ | -222 T ¥ | 43,8 T ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -23,1 T ¥ | -18,8 T ¥ | -1,17 T ¥ | -3,74 T ¥ | -2,14 T ¥ | -77,5 T ¥ | -26,9 T ¥ | -2,33 T ¥ | -51,9 T ¥ | -51,6 T ¥ | |
| Cổ tức | -142 T ¥ | -142 T ¥ | -143 T ¥ | -283 T ¥ | -283 T ¥ | -284 T ¥ | -279 T ¥ | -287 T ¥ | -302 T ¥ | -312 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -9,75 T ¥ | -4,08 T ¥ | -36,2 T ¥ | -35,6 T ¥ | -39,4 T ¥ | -40,1 T ¥ | -52,6 T ¥ | -80,7 T ¥ | -61,8 T ¥ | -55,8 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 297 T ¥ | -318 T ¥ | 2,98 NT ¥ | -878 T ¥ | -981 T ¥ | -962 T ¥ | -601 T ¥ | -254 T ¥ | -638 T ¥ | -375 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -27,5 T ¥ | 16,8 T ¥ | -31,4 T ¥ | -21,1 T ¥ | 12,5 T ¥ | 28,8 T ¥ | -281 T ¥ | 77,6 T ¥ | 89,9 T ¥ | 186 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -132 T ¥ | -24,9 T ¥ | 408 T ¥ | -64,5 T ¥ | 329 T ¥ | -117 T ¥ | -620 T ¥ | -24,4 T ¥ | 28,6 T ¥ | 361 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 198 T ¥ | 313 T ¥ | 225 T ¥ | 428 T ¥ | 794 T ¥ | 898 T ¥ | 737 T ¥ | 465 T ¥ | 762 T ¥ | 763 T ¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01