PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Sungrow Power Supply Co., Ltd. (SUNGROW)

SHZ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 19.006 nhân viên · CEO Ren Xian Cao

Giá
71,54 CN¥ +9,57%
Vốn hóa
148 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
151 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-27

Sungrow Power Supply Co., Ltd. (SUNGROW) báo cáo doanh thu 18 T CN¥ cho Q3 '26 (-21,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,92 T CN¥ (10,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,34 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 71,6 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu25,8 T CN¥12,6 T CN¥18,4 T CN¥18,9 T CN¥27,9 T CN¥19 T CN¥24,5 T CN¥22,9 T CN¥22,8 T CN¥15,6 T CN¥15,4 T CN¥18 T CN¥
Giá vốn hàng bán20,6 T CN¥8,37 T CN¥12,7 T CN¥13,2 T CN¥21 T CN¥12,3 T CN¥16,8 T CN¥14,7 T CN¥17,6 T CN¥10,4 T CN¥9,55 T CN¥12,7 T CN¥
Lợi nhuận gộp5,22 T CN¥4,24 T CN¥5,72 T CN¥5,68 T CN¥6,93 T CN¥6,69 T CN¥7,65 T CN¥8,2 T CN¥5,23 T CN¥5,18 T CN¥5,8 T CN¥5,29 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển705 Tr CN¥656 Tr CN¥830 Tr CN¥890 Tr CN¥787 Tr CN¥799 Tr CN¥1,24 T CN¥1,1 T CN¥1,03 T CN¥0 CN¥1,06 T CN¥1,17 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị713 Tr CN¥736 Tr CN¥931 Tr CN¥1,11 T CN¥784 Tr CN¥961 Tr CN¥1,25 T CN¥0 CN¥-1,76 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính266 Tr CN¥227 Tr CN¥278 Tr CN¥308 Tr CN¥344 Tr CN¥333 Tr CN¥465 Tr CN¥1,74 T CN¥-398 Tr CN¥1,39 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác392 Tr CN¥130 Tr CN¥216 Tr CN¥284 Tr CN¥498 Tr CN¥19,2 Tr CN¥-104 Tr CN¥397 Tr CN¥4,65 T CN¥1,22 T CN¥177 Tr CN¥351 Tr CN¥
Chi phí hoạt động2,08 T CN¥1,75 T CN¥2,26 T CN¥2,59 T CN¥2,41 T CN¥2,11 T CN¥2,85 T CN¥3,24 T CN¥3,53 T CN¥2,61 T CN¥2,96 T CN¥3,37 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động3,14 T CN¥2,49 T CN¥3,46 T CN¥3,09 T CN¥4,52 T CN¥4,58 T CN¥4,8 T CN¥4,96 T CN¥1,7 T CN¥2,57 T CN¥2,84 T CN¥1,92 T CN¥
Thu nhập lãi204 Tr CN¥147 Tr CN¥216 Tr CN¥167 Tr CN¥135 Tr CN¥252 Tr CN¥211 Tr CN¥239 Tr CN¥96,8 Tr CN¥0 CN¥426 Tr CN¥258 Tr CN¥
Chi phí lãi vay94,2 Tr CN¥83,9 Tr CN¥108 Tr CN¥119 Tr CN¥81,3 Tr CN¥77,2 Tr CN¥114 Tr CN¥82,4 Tr CN¥73,8 Tr CN¥47,5 Tr CN¥55,5 Tr CN¥77,9 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)316 Tr CN¥-166 Tr CN¥191 Tr CN¥-368 Tr CN¥243 Tr CN¥14 Tr CN¥571 Tr CN¥-295 Tr CN¥-48,9 Tr CN¥-138 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-13,3 Tr CN¥812 N CN¥-7,52 Tr CN¥-11,3 Tr CN¥-1,87 Tr CN¥-13,5 Tr CN¥1,64 Tr CN¥249 Tr CN¥-24,8 Tr CN¥90,8 Tr CN¥844 Tr CN¥-413 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế3,13 T CN¥2,49 T CN¥3,45 T CN¥3,08 T CN¥4,52 T CN¥4,56 T CN¥4,81 T CN¥5,21 T CN¥1,68 T CN¥2,66 T CN¥3,68 T CN¥1,5 T CN¥
Thuế thu nhập851 Tr CN¥387 Tr CN¥515 Tr CN¥399 Tr CN¥979 Tr CN¥769 Tr CN¥769 Tr CN¥1,09 T CN¥101 Tr CN¥412 Tr CN¥770 Tr CN¥214 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng2,22 T CN¥2,1 T CN¥2,86 T CN¥2,64 T CN¥3,44 T CN¥3,83 T CN¥3,91 T CN¥4,15 T CN¥1,58 T CN¥2,29 T CN¥2,97 T CN¥1,34 T CN¥
EPS (cơ bản)1,49 CN¥1,01 CN¥1,38 CN¥1,28 CN¥1,66 CN¥1,85 CN¥1,89 CN¥2,02 CN¥0,77 CN¥1,12 CN¥1,44 CN¥0,65 CN¥
EPS (pha loãng)1,49 CN¥1,01 CN¥1,38 CN¥1,28 CN¥1,66 CN¥1,85 CN¥1,89 CN¥2,02 CN¥0,77 CN¥1,11 CN¥1,44 CN¥0,65 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,49 T1,49 T2,07 T2,07 T2,07 T2,07 T2,07 T2,05 T2,06 T2,05 T2,06 T2,06 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,49 T1,49 T2,07 T2,07 T2,07 T2,07 T2,07 T2,05 T2,06 T2,06 T2,06 T2,06 T
Khấu hao & phân bổ195 Tr CN¥189 Tr CN¥189 Tr CN¥244 Tr CN¥244 Tr CN¥268 Tr CN¥268 Tr CN¥337 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥347 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA3,02 T CN¥2,85 T CN¥3,46 T CN¥3,7 T CN¥4,52 T CN¥4,83 T CN¥4,5 T CN¥5,59 T CN¥1,75 T CN¥2,71 T CN¥3,19 T CN¥1,92 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02