Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Sungrow Power Supply Co., Ltd. (SUNGROW)
SHZ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 19.006 nhân viên · CEO Ren Xian Cao
- Giá
- 71,54 CN¥ +9,57%
- Vốn hóa
- 148 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 151 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-27
Trong Q3 '26, Sungrow Power Supply Co., Ltd. (SUNGROW) tạo ra -16 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 863 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -879 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 7,87 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,22 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 3,91 T CN¥ | 4,15 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 195 Tr CN¥ | 189 Tr CN¥ | 189 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 337 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 347 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 182 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 198 Tr CN¥ | -198 Tr CN¥ | 437 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 198 Tr CN¥ | -198 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -16,5 T CN¥ | 0 CN¥ | -8,82 T CN¥ | 8,82 T CN¥ | -17,4 T CN¥ | 0 CN¥ | -5,08 T CN¥ | 5,08 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -6,14 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 16,4 T CN¥ | -2,77 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | -8,1 T CN¥ | 24,6 T CN¥ | -2,3 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | -2,89 T CN¥ | 7 T CN¥ | -952 Tr CN¥ | 5,35 T CN¥ | -1,36 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,43 T CN¥ | -488 Tr CN¥ | -2,12 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | 7 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | -16 Tr CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -643 Tr CN¥ | -478 Tr CN¥ | -691 Tr CN¥ | -866 Tr CN¥ | -751 Tr CN¥ | -855 Tr CN¥ | -607 Tr CN¥ | -597 Tr CN¥ | -949 Tr CN¥ | -654 Tr CN¥ | -520 Tr CN¥ | -863 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 6,35 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 138 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 201 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 17,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 213 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -4,93 T CN¥ | -2,38 T CN¥ | -19 T CN¥ | -25,4 T CN¥ | -31,2 T CN¥ | -16 T CN¥ | -21,7 T CN¥ | -16,8 T CN¥ | -25,6 T CN¥ | -9,6 T CN¥ | 0 CN¥ | -12,6 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 8,6 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 25,9 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 23 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 10,6 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 138 Tr CN¥ | 164 N CN¥ | 1,14 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -161 Tr CN¥ | -4,71 Tr CN¥ | -53,8 Tr CN¥ | -76,2 Tr CN¥ | 9,18 Tr CN¥ | -6,87 Tr CN¥ | 367 Tr CN¥ | -10,9 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 3,17 T CN¥ | -365 Tr CN¥ | -1,24 T CN¥ | -3 T CN¥ | -6,25 T CN¥ | 3,71 T CN¥ | -2,77 T CN¥ | -768 Tr CN¥ | -3,45 T CN¥ | 6,09 T CN¥ | -154 Tr CN¥ | -2,73 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,26 T CN¥ | 835 Tr CN¥ | 2,32 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | -2,61 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | -2,96 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | -2,45 T CN¥ | -231 Tr CN¥ | 542 Tr CN¥ | 586 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -980 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -16,6 Tr CN¥ | -53,1 Tr CN¥ | -518 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -300 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -93,5 Tr CN¥ | -62,7 Tr CN¥ | -1,51 T CN¥ | -83 Tr CN¥ | -84,5 Tr CN¥ | -52,8 Tr CN¥ | -2,28 T CN¥ | -51,6 Tr CN¥ | -2,01 T CN¥ | -26,5 Tr CN¥ | -1,45 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -19,8 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 634 Tr CN¥ | -627 Tr CN¥ | -117 Tr CN¥ | -1,29 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | -2,48 T CN¥ | 626 Tr CN¥ | 625 Tr CN¥ | 96 Tr CN¥ | -1,86 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,17 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 688 Tr CN¥ | -3,33 T CN¥ | 66,8 Tr CN¥ | -4,29 T CN¥ | -1,25 T CN¥ | -3,83 T CN¥ | 368 Tr CN¥ | -813 Tr CN¥ | -1,28 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 36,6 Tr CN¥ | -14,2 Tr CN¥ | 19 Tr CN¥ | -37,5 Tr CN¥ | 8,85 Tr CN¥ | 21,3 Tr CN¥ | 11,5 Tr CN¥ | -34,8 Tr CN¥ | -70,2 Tr CN¥ | -582 Tr CN¥ | -274 Tr CN¥ | -166 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 6,81 T CN¥ | 601 Tr CN¥ | -1,9 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 5,59 T CN¥ | -5,4 T CN¥ | 4,43 T CN¥ | -344 Tr CN¥ | 7,21 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | -4,18 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,79 T CN¥ | -965 Tr CN¥ | -2,81 T CN¥ | 2,54 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 936 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 685 Tr CN¥ | 2,01 T CN¥ | -879 Tr CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 554 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 810 Tr CN¥ | 893 Tr CN¥ | 1,95 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 9,44 T CN¥ | 11 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 55,6 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | 468 Tr CN¥ | 678 Tr CN¥ | 865 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 6,42 Tr CN¥ | 22,3 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 26,7 Tr CN¥ | 52,1 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 437 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,09 T CN¥ | -3,42 T CN¥ | -1,83 T CN¥ | -2,22 T CN¥ | -2,63 T CN¥ | -10,5 T CN¥ | -16,3 T CN¥ | -16,5 T CN¥ | -17,4 T CN¥ | -385 Tr CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,34 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 6,91 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 866 Tr CN¥ | 855 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | 2,48 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | -1,64 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 6,98 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,36 T CN¥ | -356 Tr CN¥ | -840 Tr CN¥ | -683 Tr CN¥ | -961 Tr CN¥ | -1,67 T CN¥ | -1,53 T CN¥ | -2,74 T CN¥ | -2,79 T CN¥ | -3,01 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 2,9 Tr CN¥ | 214 N CN¥ | -25,1 Tr CN¥ | -15,5 Tr CN¥ | -75,2 Tr CN¥ | 3,81 Tr CN¥ | -80,4 Tr CN¥ | 9,61 Tr CN¥ | -155 Tr CN¥ | 67,4 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -118 Tr CN¥ | -466 Tr CN¥ | -446 Tr CN¥ | -2,03 T CN¥ | -245 Tr CN¥ | -6,6 T CN¥ | -12,8 T CN¥ | -24,6 T CN¥ | -77,9 T CN¥ | -80,2 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 15,1 Tr CN¥ | 538 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 70 T CN¥ | 79,9 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -1,46 T CN¥ | 115 Tr CN¥ | 50,2 Tr CN¥ | 26,7 Tr CN¥ | 7,95 Tr CN¥ | 12,2 Tr CN¥ | 89,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -4,9 Tr CN¥ | -19 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,92 T CN¥ | -170 Tr CN¥ | -555 Tr CN¥ | -1,6 T CN¥ | -114 Tr CN¥ | -3,71 T CN¥ | 346 Tr CN¥ | -3,82 T CN¥ | -10,9 T CN¥ | -3,27 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 493 Tr CN¥ | 411 Tr CN¥ | 744 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | -58,9 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 4,67 T CN¥ | 2 T CN¥ | -2,71 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | -2,55 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -7,02 Tr CN¥ | -2,35 Tr CN¥ | -521 Tr CN¥ | -980 Tr CN¥ | -518 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -97,2 Tr CN¥ | -121 Tr CN¥ | -194 Tr CN¥ | -206 Tr CN¥ | -199 Tr CN¥ | -319 Tr CN¥ | -352 Tr CN¥ | -603 Tr CN¥ | -1,74 T CN¥ | -4,39 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 2,65 T CN¥ | 256 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 54,4 Tr CN¥ | 71,3 Tr CN¥ | 4,11 T CN¥ | -743 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 516 Tr CN¥ | -2,19 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 3,05 T CN¥ | 544 Tr CN¥ | 615 Tr CN¥ | -20,2 Tr CN¥ | -193 Tr CN¥ | 5,18 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | 259 Tr CN¥ | -9,29 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 235 N CN¥ | -6,06 Tr CN¥ | 14,1 Tr CN¥ | 8,7 Tr CN¥ | -69,3 Tr CN¥ | -19,5 Tr CN¥ | -60,7 Tr CN¥ | 24,7 Tr CN¥ | -23,8 Tr CN¥ | -72,3 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 995 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 255 Tr CN¥ | 864 Tr CN¥ | 2,71 T CN¥ | -193 Tr CN¥ | 3,24 T CN¥ | 6,46 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -491 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | -659 Tr CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | -3,3 T CN¥ | -316 Tr CN¥ | 4,24 T CN¥ | 9,28 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02