PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Semiconductor Manufacturing International Corporation (SMIC)

HKSE · Technology · Semiconductors · 19.952 nhân viên · CEO Haijun Zhao

Giá
43,66 HK$ +1,58%
Vốn hóa
442 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
91,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-13

Cuối Q2 '26, Semiconductor Manufacturing International Corporation (SMIC) nắm giữ 12,8 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 14 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 57,2 T $, tổng nợ phải trả 19,3 T $, vốn chủ sở hữu 25,1 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền6,95 T $6,22 T $5,35 T $3,69 T $3,65 T $6,36 T $4,59 T $5,08 T $3,98 T $6,24 T $8,05 T $8,22 T $
Đầu tư ngắn hạn3,57 T $3,16 T $3,34 T $3,06 T $3,1 T $4,48 T $3,84 T $4,78 T $88,8 Tr $4,23 T $70,1 Tr $4,57 T $
Các khoản phải thu1,22 T $597 Tr $1,08 T $1,24 T $939 Tr $840 Tr $1,15 T $849 Tr $921 Tr $1,43 T $961 Tr $1,51 T $
Hàng tồn kho2,58 T $2,74 T $2,77 T $2,74 T $2,88 T $2,96 T $3,05 T $3,14 T $3,49 T $3,65 T $3,93 T $4,36 T $
Tài sản ngắn hạn khác293 Tr $809 Tr $371 Tr $387 Tr $378 Tr $85,4 Tr $95,1 Tr $438 Tr $5,56 T $91,7 Tr $4,77 T $104 Tr $
Tài sản ngắn hạn14,7 T $13,6 T $13 T $11,2 T $11 T $14,8 T $12,8 T $14,4 T $14,1 T $15,7 T $17,9 T $18,8 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)22,8 T $24,4 T $25,9 T $27,4 T $27,7 T $28,5 T $29,2 T $30,2 T $31,2 T $32,8 T $33,1 T $33,4 T $
Đầu tư dài hạn5,36 T $6,25 T $8,83 T $8,32 T $4,94 T $948 Tr $5,49 T $4,42 T $1,41 T $3,68 T $2,13 T $4,93 T $
Tài sản vô hình35,2 Tr $450 Tr $31,9 Tr $28,8 Tr $25,9 Tr $24,3 Tr $21,9 Tr $20 Tr $412 Tr $413 Tr $407 Tr $23,9 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại13,9 Tr $13,2 Tr $13,2 Tr $13,2 Tr $13,1 Tr $29,2 Tr $226 Tr $31 Tr $31,4 Tr $53,5 Tr $36,6 Tr $0 $
Tài sản dài hạn khác3,85 T $3,02 T $380 Tr $398 Tr $3,49 T $4,88 T $405 Tr $414 Tr $2,22 T $5,56 Tr $1,57 T $41,2 Tr $
Tài sản dài hạn32 T $34,2 T $35,2 T $36,1 T $36,2 T $34,4 T $35,1 T $35 T $35,2 T $36,9 T $37,3 T $38,4 T $
Tổng tài sản46,8 T $47,8 T $48,2 T $47,4 T $47,2 T $49,2 T $48 T $49,4 T $49,4 T $52,6 T $55,1 T $57,2 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán3,43 T $701 Tr $4,2 T $3,98 T $3,35 T $3,28 T $2,64 T $678 Tr $736 Tr $831 Tr $794 Tr $3,47 T $
Chi phí phải trả287 Tr $298 Tr $262 Tr $310 Tr $354 Tr $0 $346 Tr $407 Tr $359 Tr $331 Tr $301 Tr $435 Tr $
Nợ ngắn hạn2,25 T $1,22 T $1,49 T $1,97 T $2,04 T $3,53 T $3,27 T $3,1 T $3,6 T $2,64 T $4,35 T $5,15 T $
Thuế phải nộp20 Tr $10,5 Tr $5,9 Tr $18 Tr $12,4 Tr $84,8 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $743 Tr $609 Tr $621 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn khác2,38 T $5,35 T $2,15 T $1,24 T $1,6 T $1,85 T $1,08 T $3,26 T $2,31 T $2,23 T $2,31 T $966 Tr $
Nợ ngắn hạn8,39 T $7,6 T $8,14 T $7,54 T $7,03 T $8,76 T $7,34 T $7,46 T $7,82 T $6,67 T $8,4 T $10 T $
Nợ dài hạn7,31 T $8,93 T $8,78 T $8,42 T $8,32 T $8,04 T $7,97 T $8,83 T $7,9 T $10,1 T $10,2 T $8,87 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)34,4 Tr $26,3 Tr $18,2 Tr $14,7 Tr $11,2 Tr $7,75 Tr $4,28 Tr $790 N $1,11 Tr $844 N $631 N $561 N $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)342 Tr $307 Tr $305 Tr $307 Tr $338 Tr $375 Tr $0 $350 Tr $547 Tr $378 Tr $541 Tr $338 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả39,9 Tr $38,9 Tr $43,9 Tr $40,4 Tr $58,9 Tr $73,6 Tr $547 Tr $62,3 Tr $62,3 Tr $78,6 Tr $63,3 Tr $119 Tr $
Nợ dài hạn khác49,2 Tr $34,5 Tr $51,9 Tr $56 Tr $26,6 Tr $37,6 Tr $425 Tr $412 Tr $1 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn7,78 T $9,34 T $9,2 T $8,84 T $8,76 T $8,53 T $8,4 T $9,24 T $8,51 T $10,1 T $10,8 T $9,33 T $
Tổng nợ phải trả16,2 T $16,9 T $17,3 T $16,4 T $15,8 T $17,3 T $15,7 T $16,7 T $16,3 T $16,8 T $19,2 T $19,3 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp31,8 Tr $31,8 Tr $31,8 Tr $31,8 Tr $31,9 Tr $31,9 Tr $31,9 Tr $31,9 Tr $31,9 Tr $32,5 Tr $32,9 Tr $34,2 Tr $
Lợi nhuận giữ lại5,51 T $5,68 T $5,75 T $5,92 T $6,07 T $6,17 T $6,36 T $6,49 T $6,08 T $6,37 T $6,64 T $7,53 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế267 Tr $287 Tr $198 Tr $150 Tr $268 Tr $142 Tr $159 Tr $232 Tr $15,1 T $830 Tr $15 T $-2,85 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông19,9 T $20,1 T $20,1 T $20,2 T $20,6 T $20,6 T $20,8 T $21,1 T $21,2 T $21,6 T $21,7 T $25,1 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)9,64 T $10,2 T $10,3 T $10,4 T $10,4 T $11,6 T $11,3 T $11,9 T $11,5 T $12,7 T $14,6 T $14 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)2,68 T $3,99 T $4,97 T $6,74 T $6,74 T $5,23 T $6,67 T $6,86 T $7,52 T $6,45 T $6,52 T $5,8 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng USD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.