Báo cáo kết quả kinh doanh SK Square Co., Ltd. (SKSQUARE)
KSC · Technology · Semiconductors · 84 nhân viên · CEO Joongsuk Oh
- Giá
- 950.000,00 ₩ +5,91%
- Vốn hóa
- 125 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 124 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến 84.663,23 ₩
SK Square Co., Ltd. (SKSQUARE) báo cáo doanh thu 329 T ₩ cho Q2 '26 (-82,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -32,4 T ₩ (-9,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 18,7 NT ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt -1,97 NT ₩.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 40,5 T ₩ | 300 T ₩ | 498 T ₩ | 469 T ₩ | 1,66 NT ₩ | 2,18 NT ₩ | 2,12 NT ₩ | 1,89 NT ₩ | 408 T ₩ | -3 NT ₩ | 300 T ₩ | 329 T ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 199 T ₩ | 275 T ₩ | 184 T ₩ | 153 T ₩ | 155 T ₩ | 153 T ₩ | 30,3 T ₩ | 17,1 T ₩ | 140 T ₩ | 189 T ₩ | 84,8 T ₩ | 88 T ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | -159 T ₩ | 24,2 T ₩ | 314 T ₩ | 469 T ₩ | 1,5 NT ₩ | 2,02 NT ₩ | 2,09 NT ₩ | 1,87 NT ₩ | 268 T ₩ | -3,19 NT ₩ | 216 T ₩ | 241 T ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 13 T ₩ | 12,2 T ₩ | 12,6 T ₩ | 12,2 T ₩ | 11,1 T ₩ | 11,7 T ₩ | 10,4 T ₩ | 9,55 T ₩ | 8,84 T ₩ | 8,71 T ₩ | 8,8 T ₩ | 8,02 T ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 235 T ₩ | 259 T ₩ | 215 T ₩ | 213 T ₩ | 199 T ₩ | 208 T ₩ | 173 T ₩ | 192 T ₩ | 182 T ₩ | 181 T ₩ | 165 T ₩ | 0 ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 13,8 T ₩ | 12,5 T ₩ | 562 T ₩ | 11,4 T ₩ | 10 T ₩ | 9,28 T ₩ | 435 T ₩ | 9,5 T ₩ | 8,6 T ₩ | 6,81 T ₩ | 8,42 T ₩ | 0 ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | -739 Tr ₩ | 146 T ₩ | 137 T ₩ | -684 T ₩ | 122 T ₩ | 142 T ₩ | 103 T ₩ | 259 T ₩ | 83 T ₩ | -205 T ₩ | 67,8 T ₩ | 1,33 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 402 T ₩ | 430 T ₩ | 352 T ₩ | -460 T ₩ | 342 T ₩ | 372 T ₩ | 435 T ₩ | 470 T ₩ | 283 T ₩ | -17,7 T ₩ | 250 T ₩ | 273 T ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -561 T ₩ | 1,67 NT ₩ | 324 T ₩ | 775 T ₩ | 1,16 NT ₩ | 1,65 NT ₩ | 1,65 NT ₩ | 1,4 NT ₩ | -14,8 T ₩ | -3,17 NT ₩ | -34,3 T ₩ | -32,4 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 15,5 T ₩ | 24,1 T ₩ | 16,4 T ₩ | 17,6 T ₩ | 19,7 T ₩ | 21,8 T ₩ | 19 T ₩ | 18,3 T ₩ | 14,6 T ₩ | 11,3 T ₩ | 10,2 T ₩ | 10,3 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 1,53 T ₩ | 3,51 T ₩ | 4,69 T ₩ | 4,59 T ₩ | 9,55 T ₩ | 4,03 T ₩ | 4,28 T ₩ | 4,41 T ₩ | 4,6 T ₩ | 2,18 T ₩ | 10,6 T ₩ | 21 T ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 1,19 T ₩ | 288 T ₩ | -32,2 T ₩ | 8,48 T ₩ | -28,3 T ₩ | 111 T ₩ | -39,4 T ₩ | -470 T ₩ | 92,6 T ₩ | -653 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,72 T ₩ | -2,37 NT ₩ | 27,5 T ₩ | -13,1 T ₩ | 24,1 T ₩ | -115 T ₩ | 35,1 T ₩ | 121 T ₩ | 2,56 NT ₩ | 6,92 NT ₩ | 8,96 NT ₩ | 19,7 NT ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -539 T ₩ | -697 T ₩ | 351 T ₩ | 762 T ₩ | 1,19 NT ₩ | 1,54 NT ₩ | 1,69 NT ₩ | 1,52 NT ₩ | 2,55 NT ₩ | 3,75 NT ₩ | 8,93 NT ₩ | 19,7 NT ₩ | |
| Thuế thu nhập | -71,7 T ₩ | -160 T ₩ | 18 T ₩ | 32,9 T ₩ | 56,9 T ₩ | 77,3 T ₩ | 75,2 T ₩ | 74,8 T ₩ | 65,9 T ₩ | 473 T ₩ | 555 T ₩ | 993 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 459 T ₩ | -521 T ₩ | 345 T ₩ | 741 T ₩ | 1,14 NT ₩ | 1,49 NT ₩ | 1,62 NT ₩ | 1,44 NT ₩ | 2,49 NT ₩ | 3,28 NT ₩ | 8,38 NT ₩ | 18,7 NT ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 3.317,00 ₩ | -3.822,52 ₩ | 2.562,43 ₩ | 5.545,00 ₩ | 8.524,00 ₩ | 11.189,00 ₩ | 12.185,00 ₩ | 10.882,00 ₩ | 18.794,00 ₩ | 24.910,00 ₩ | 63.607,00 ₩ | 141.708,00 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 3.317,00 ₩ | -3.841,86 ₩ | 2.562,43 ₩ | 5.533,00 ₩ | 8.504,00 ₩ | 11.163,00 ₩ | 12.151,00 ₩ | 10.813,00 ₩ | 18.745,00 ₩ | 24.910,00 ₩ | 63.324,00 ₩ | 141.392,00 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 138 Tr | 136 Tr | 135 Tr | 134 Tr | 133 Tr | 133 Tr | 133 Tr | 133 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 138 Tr | 136 Tr | 135 Tr | 134 Tr | 134 Tr | 134 Tr | 133 Tr | 133 Tr | 133 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 24,7 T ₩ | 23,1 T ₩ | 25,8 T ₩ | 25,6 T ₩ | 25,8 T ₩ | 26,5 T ₩ | 23 T ₩ | 20,8 T ₩ | 20,3 T ₩ | 18,8 T ₩ | 16,7 T ₩ | 14,8 T ₩ | |
| EBITDA | -536 T ₩ | 1,67 NT ₩ | -37,9 T ₩ | -26 T ₩ | 1,22 NT ₩ | 1,57 NT ₩ | -9,47 T ₩ | 1,89 NT ₩ | -86,9 T ₩ | 7,6 NT ₩ | -17,6 T ₩ | -17,6 T ₩ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,15 NT ₩ | 2,74 NT ₩ | 224 T ₩ | 6,01 NT ₩ | 1,41 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 150 T ₩ | 711 T ₩ | 873 T ₩ | 645 T ₩ | 376 T ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 997 T ₩ | 2,02 NT ₩ | -649 T ₩ | 5,37 NT ₩ | 1,04 NT ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 57,5 T ₩ | 54 T ₩ | 52,7 T ₩ | 47,6 T ₩ | 37,8 T ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 286 T ₩ | 1,32 NT ₩ | 1,03 NT ₩ | 835 T ₩ | 732 T ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 18,7 T ₩ | 57,7 T ₩ | 53,3 T ₩ | 43,7 T ₩ | 35,1 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | 215 T ₩ | 581 T ₩ | 556 T ₩ | 530 T ₩ | 366 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 577 T ₩ | 2,01 NT ₩ | 1,69 NT ₩ | 1,46 NT ₩ | 1,17 NT ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 420 T ₩ | 115 T ₩ | -2,34 NT ₩ | 3,91 NT ₩ | -136 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 1,85 T ₩ | 21,8 T ₩ | 52,9 T ₩ | 75,4 T ₩ | 63,2 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 12,2 T ₩ | 0 ₩ | 2,22 T ₩ | 17,5 T ₩ | 15,5 T ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 43,1 T ₩ | -29,4 T ₩ | 250 T ₩ | 59,4 T ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -55,3 T ₩ | -74 T ₩ | -258 T ₩ | -77 T ₩ | 9,64 NT ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 364 T ₩ | 40,8 T ₩ | -2,6 NT ₩ | 3,84 NT ₩ | 9,51 NT ₩ | |
| Thuế thu nhập | 2,94 T ₩ | 1,96 T ₩ | -292 T ₩ | 185 T ₩ | 689 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 375 T ₩ | 260 T ₩ | -1,29 NT ₩ | 3,71 NT ₩ | 8,82 NT ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 2.653,00 ₩ | 1.837,00 ₩ | -9.258,59 ₩ | 27.855,00 ₩ | 66.764,00 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 2.651,00 ₩ | 1.722,00 ₩ | -9.258,59 ₩ | 27.790,00 ₩ | 66.764,00 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 141 Tr | 141 Tr | 139 Tr | 133 Tr | 132 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 142 Tr | 151 Tr | 139 Tr | 134 Tr | 132 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 63,3 T ₩ | 375 T ₩ | 143 T ₩ | 104 T ₩ | 74,6 T ₩ | |
| EBITDA | 440 T ₩ | 386 T ₩ | -2,45 NT ₩ | 3,96 NT ₩ | -61 T ₩ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02