Báo cáo lưu chuyển tiền tệ SK Square Co., Ltd. (SKSQUARE)
KSC · Technology · Semiconductors · 84 nhân viên · CEO Joongsuk Oh
- Giá
- 950.000,00 ₩ +5,91%
- Vốn hóa
- 125 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 124 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến 84.663,23 ₩
Trong Q2 '26, SK Square Co., Ltd. (SKSQUARE) tạo ra 310 T ₩ dòng tiền hoạt động, chi 9,78 T ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại 302 T ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 390 T ₩.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 447 T ₩ | -521 T ₩ | 333 T ₩ | 729 T ₩ | 1,13 NT ₩ | 1,46 NT ₩ | 1,61 NT ₩ | 1,45 NT ₩ | 2,48 NT ₩ | 3,3 NT ₩ | 8,38 NT ₩ | 18,7 NT ₩ | |
| Khấu hao & phân bổ | 24,7 T ₩ | 23,1 T ₩ | 25,8 T ₩ | 25,6 T ₩ | 25,8 T ₩ | 26,5 T ₩ | 23 T ₩ | 20,8 T ₩ | 20,3 T ₩ | 18,8 T ₩ | 16,7 T ₩ | 14,8 T ₩ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 5,86 T ₩ | 10,4 T ₩ | 0 ₩ | 341 Tr ₩ | -111 Tr ₩ | -1 T ₩ | 0 ₩ | 21,1 T ₩ | 331 Tr ₩ | -21,5 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -44,1 T ₩ | 26,1 T ₩ | 37,9 T ₩ | -31 T ₩ | 63,9 T ₩ | 19,4 T ₩ | -70,8 T ₩ | 9,35 T ₩ | -427 Tr ₩ | 15,2 T ₩ | -44,7 T ₩ | -27,3 T ₩ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -11,1 T ₩ | 526 T ₩ | -404 T ₩ | -710 T ₩ | -1,12 NT ₩ | -1,42 NT ₩ | -1,61 NT ₩ | -1,19 NT ₩ | -2,43 NT ₩ | -3,23 NT ₩ | -8,4 NT ₩ | -18,4 NT ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -15,7 T ₩ | 64,2 T ₩ | -7,29 T ₩ | 13,3 T ₩ | 98,2 T ₩ | 85,8 T ₩ | -73,3 T ₩ | 307 T ₩ | 71,5 T ₩ | 81,7 T ₩ | -49,1 T ₩ | 310 T ₩ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -56,6 T ₩ | -18,3 T ₩ | -16,7 T ₩ | -9,11 T ₩ | -8,85 T ₩ | -10,1 T ₩ | -3,93 T ₩ | -6,23 T ₩ | -9,2 T ₩ | -23,2 T ₩ | -12,2 T ₩ | -9,78 T ₩ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 397 T ₩ | -407 Tr ₩ | -25,8 T ₩ | -2,48 T ₩ | 156 Tr ₩ | 6,41 T ₩ | 6,38 T ₩ | 573 T ₩ | 439 Tr ₩ | -142 T ₩ | -224 T ₩ | -24,8 T ₩ | |
| Mua các khoản đầu tư | -17 Tr ₩ | -50,2 T ₩ | -73 T ₩ | -213 T ₩ | -96 T ₩ | 278 T ₩ | -14,7 T ₩ | -4,89 T ₩ | -345 T ₩ | 48,4 T ₩ | -156 Tr ₩ | -46,7 T ₩ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 59,7 T ₩ | 54,7 T ₩ | 3,47 T ₩ | 145 T ₩ | 10,9 T ₩ | -17,2 T ₩ | 38,2 T ₩ | 26,2 T ₩ | -54,1 T ₩ | 239 T ₩ | 230 T ₩ | 110 T ₩ | |
| Đầu tư khác | -47,1 T ₩ | -247 Tr ₩ | 855 Tr ₩ | 261 T ₩ | 6,12 T ₩ | -147 T ₩ | 26,8 T ₩ | 35,1 T ₩ | -20,8 T ₩ | -438 T ₩ | -1,64 T ₩ | 1,49 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 353 T ₩ | -18,9 T ₩ | -115 T ₩ | 182 T ₩ | -87,7 T ₩ | 110 T ₩ | 26,8 T ₩ | 624 T ₩ | -428 T ₩ | -316 T ₩ | -8,11 T ₩ | 30,1 T ₩ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 3,87 T ₩ | -2,74 T ₩ | -9,3 T ₩ | -8,84 T ₩ | -32,1 T ₩ | 180 Tr ₩ | -3,43 T ₩ | 789 Tr ₩ | 1,47 T ₩ | -14,9 T ₩ | 4,19 T ₩ | 95 Tr ₩ | |
| Mua lại cổ phiếu | -67,1 T ₩ | -88,6 T ₩ | -43,6 T ₩ | -99,8 T ₩ | 0 ₩ | -11,2 T ₩ | -89,7 T ₩ | -29 Tr ₩ | -100 T ₩ | 0 ₩ | -100 T ₩ | -40,1 T ₩ | |
| Cổ tức | -27 T ₩ | -5 T ₩ | 0 ₩ | -2,39 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -1,8 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -204 T ₩ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 46 T ₩ | 8,58 T ₩ | 12,6 T ₩ | 1,26 T ₩ | 2,71 T ₩ | -10,1 T ₩ | -8,67 T ₩ | -121 T ₩ | -6,53 T ₩ | 48,6 T ₩ | -7,41 T ₩ | 4,82 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -48 T ₩ | -87,7 T ₩ | -40,3 T ₩ | -110 T ₩ | -29,4 T ₩ | -21,2 T ₩ | -102 T ₩ | -122 T ₩ | -105 T ₩ | 33,7 T ₩ | -103 T ₩ | -239 T ₩ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 675 Tr ₩ | -2,62 T ₩ | 2,44 T ₩ | 5,29 T ₩ | -9 T ₩ | 20 T ₩ | 4,21 T ₩ | -21,8 T ₩ | 8,72 T ₩ | -46,2 T ₩ | 1,37 NT ₩ | 4,76 T ₩ | |
| Thay đổi tiền thuần | 403 T ₩ | -45,1 T ₩ | -160 T ₩ | 91,4 T ₩ | -27,9 T ₩ | 194 T ₩ | -165 T ₩ | 808 T ₩ | -453 T ₩ | -247 T ₩ | 1,21 NT ₩ | 105 T ₩ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -72,4 T ₩ | 45,9 T ₩ | -23,9 T ₩ | -13 Tr ₩ | 86 T ₩ | 67,3 T ₩ | -82,1 T ₩ | 299 T ₩ | 62,3 T ₩ | 84,6 T ₩ | -58,9 T ₩ | 302 T ₩ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||
| Lợi nhuận ròng | 363 T ₩ | 256 T ₩ | -1,31 NT ₩ | 3,65 NT ₩ | 8,84 NT ₩ | |
| Khấu hao & phân bổ | 63,3 T ₩ | 375 T ₩ | 143 T ₩ | 104 T ₩ | 74,6 T ₩ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 ₩ | 0 ₩ | 31,6 T ₩ | 2,98 T ₩ | 0 ₩ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -32,9 T ₩ | -231 T ₩ | 62,5 T ₩ | 65,7 T ₩ | -46,8 T ₩ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -290 T ₩ | -57,1 T ₩ | 1,34 NT ₩ | -3,63 NT ₩ | -8,48 NT ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 103 T ₩ | 342 T ₩ | 266 T ₩ | 190 T ₩ | 387 T ₩ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -70 T ₩ | -374 T ₩ | -237 T ₩ | -39 T ₩ | -38,6 T ₩ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -12 T ₩ | -236 T ₩ | 402 T ₩ | -21,7 T ₩ | 431 T ₩ | |
| Mua các khoản đầu tư | -151 T ₩ | -8,65 T ₩ | -50,3 T ₩ | -104 T ₩ | -301 T ₩ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 121 T ₩ | 613 T ₩ | 226 T ₩ | 143 T ₩ | 211 T ₩ | |
| Đầu tư khác | -31,1 T ₩ | -51,5 T ₩ | -55,5 T ₩ | 112 T ₩ | -396 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -143 T ₩ | -57,8 T ₩ | 284 T ₩ | 89,7 T ₩ | -93,9 T ₩ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 72,3 T ₩ | -34,5 T ₩ | 657 Tr ₩ | -31,5 T ₩ | -16,1 T ₩ | |
| Mua lại cổ phiếu | -9,11 T ₩ | 0 ₩ | -266 T ₩ | -155 T ₩ | -190 T ₩ | |
| Cổ tức | 0 ₩ | -8,2 T ₩ | -38 T ₩ | -2,39 T ₩ | -1,8 T ₩ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 37 T ₩ | 111 T ₩ | 21,9 T ₩ | -12,2 T ₩ | -87,9 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 54,6 T ₩ | 68,7 T ₩ | -281 T ₩ | -201 T ₩ | -296 T ₩ | |
| Tổng hợp | ||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 686 Tr ₩ | 6,2 T ₩ | 306 Tr ₩ | 18,7 T ₩ | -55,1 T ₩ | |
| Thay đổi tiền thuần | 16,2 T ₩ | 359 T ₩ | 269 T ₩ | 97,4 T ₩ | -57,6 T ₩ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 33,4 T ₩ | -31,9 T ₩ | 6,64 T ₩ | 129 T ₩ | 364 T ₩ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02