Bảng cân đối kế toán Shein Group (SHEIN)
HKSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 18.389 nhân viên · CEO Yangtian Xu
- Giá
- 36,00 HK$ -1,04%
- Vốn hóa
- 101 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 11 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-02
Cuối Q2 '26, Shein Group (SHEIN) nắm giữ 14,6 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,15 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 21,6 T $, tổng nợ phải trả 26,1 T $, vốn chủ sở hữu -4,51 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|
| Tài sản | |||
| Tiền & tương đương tiền | 4,31 T $ | 3,04 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 9,93 T $ | 11,5 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,58 T $ | 1,82 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,38 T $ | 1,54 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 943 Tr $ | 1,07 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 18,1 T $ | 19 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,76 T $ | 1,79 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 409 Tr $ | 411 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 57 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 38 Tr $ | 78 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 103 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 157 Tr $ | 147 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,46 T $ | 2,61 T $ | |
| Tổng tài sản | 20,6 T $ | 21,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||
| Phải trả người bán | 3,23 T $ | 4,1 T $ | |
| Thuế phải nộp | 972 Tr $ | 709 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,02 T $ | 1,19 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 21,2 T $ | 19,7 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 26,7 T $ | 25,2 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 891 Tr $ | 895 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 21 Tr $ | 31 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 917 Tr $ | 941 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 27,6 T $ | 26,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||
| Lợi nhuận giữ lại | -7,86 T $ | -5,46 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 77 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -6,96 T $ | -4,51 T $ | |
| Nợ vay | |||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,13 T $ | 1,15 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3,19 T $ | -1,9 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,49 T $ | 2,91 T $ | 4,48 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 6,27 T $ | 8,09 T $ | 9,72 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,1 T $ | 1,78 T $ | 1,25 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,64 T $ | 1,5 T $ | 1,26 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 525 Tr $ | 612 Tr $ | 876 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13 T $ | 14,9 T $ | 17,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 893 Tr $ | 1,51 T $ | 1,72 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 552 Tr $ | 631 Tr $ | 424 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 40 Tr $ | 39 Tr $ | 38 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 81 Tr $ | 94 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 235 Tr $ | 161 Tr $ | 152 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,8 T $ | 2,44 T $ | 2,44 T $ | |
| Tổng tài sản | 14,8 T $ | 17,3 T $ | 20 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||
| Phải trả người bán | 2,75 T $ | 2,94 T $ | 3,02 T $ | |
| Thuế phải nộp | 707 Tr $ | 771 Tr $ | 933 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 694 Tr $ | 770 Tr $ | 789 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,84 T $ | 2,62 T $ | 21,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,11 T $ | 7,29 T $ | 26,1 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 407 Tr $ | 744 Tr $ | 868 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1 Tr $ | 7 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 20,8 T $ | 18,4 T $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 21,2 T $ | 19,1 T $ | 873 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 27,3 T $ | 26,4 T $ | 26,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||
| Lợi nhuận giữ lại | -13,2 T $ | -9,81 T $ | -7,76 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 36 Tr $ | 14 Tr $ | 65 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -12,5 T $ | -9,1 T $ | -6,9 T $ | |
| Nợ vay | ||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 529 Tr $ | 935 Tr $ | 1,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,97 T $ | -1,97 T $ | -3,38 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng USD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.