Báo cáo lưu chuyển tiền tệ SharonAI Holdings, Inc. Class A Common Stock (SHAZ)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 25 nhân viên · CEO James Edward Manning
- Giá
- 22,68 $ -13,34%
- Vốn hóa
- 809 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- -41,1 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Trong Q2 '26, SharonAI Holdings, Inc. Class A Common Stock (SHAZ) tạo ra 30,7 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 284 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -253 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -314 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||
| Lợi nhuận ròng | -1,44 Tr $ | -2,59 Tr $ | -708 N $ | -34,2 Tr $ | -19,9 Tr $ | -428 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 657 N $ | 1,8 Tr $ | 506 N $ | 742 N $ | 1,32 Tr $ | 1,88 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 468 N $ | 489 N $ | 0 $ | 315 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -113 N $ | 202 N $ | 0 $ | -306 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -274 N $ | 311 N $ | 148 N $ | 1,79 Tr $ | 9,13 Tr $ | 43,4 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -627 N $ | -591 N $ | -39,2 N $ | 31,3 Tr $ | 2,01 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,33 Tr $ | -380 N $ | -92,7 N $ | -283 N $ | -7,45 Tr $ | 30,7 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -33 N $ | -4,38 N $ | 0 $ | -10,9 Tr $ | -42,5 Tr $ | -284 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,56 Tr $ | -50,2 N $ | -11,8 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,85 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 93,1 N $ | 0 $ | 154 N $ | 0 $ | 50 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -33 N $ | 88,7 N $ | 0 $ | -13,3 Tr $ | -32,7 Tr $ | -231 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -109 N $ | -175 N $ | 0 $ | 88,2 Tr $ | 12,7 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | 99,1 N $ | -5,73 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -109 N $ | -175 N $ | 99,1 N $ | 82,9 Tr $ | 132 Tr $ | 1,91 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -110 N $ | 28 N $ | 0 $ | 373 N $ | 72,2 Tr $ | -15 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,58 Tr $ | -439 N $ | 6,36 N $ | 69,7 Tr $ | 164 Tr $ | 1,7 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,36 Tr $ | -385 N $ | -92,7 N $ | -11,2 Tr $ | -50 Tr $ | -253 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -112 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY25 |
|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||
| Lợi nhuận ròng | -39,8 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,7 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,76 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -216 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 1,97 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 30 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -2,64 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -11 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3,41 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 150 N $ | |
| Đầu tư khác | 410 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -13,8 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||
| Nợ phát hành / trả ròng | 88,3 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -5,73 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 83 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 48,4 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 66,6 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -13,6 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 25,3 N $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02