PerpEquities

Tài chính SharonAI Holdings, Inc. Class A Common Stock (SHAZ)

NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 25 nhân viên · CEO James Edward Manning

Giá
22,68 $ -13,34%
Vốn hóa
809 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
-41,1 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05
Doanh thu (TTM)3,09 Tr $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-1.316,2%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -40,7 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-484 Tr $– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-314 Tr $– so với năm trướcCapex 337 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-29,55 $– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng850 Tr $+112.689,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
809 Tr $
EV -41,1 Tr $
Doanh thu
3,09 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6.550%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-15.658,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-0,8×
Dự phóng -1,5× (FY2026)
P/S
261,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
0,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-314 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-484 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
104 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 64,8%, EPS hụt 8.477,0%Doanh thu 1,93 Tr $ so với kỳ vọng 5,48 Tr $ (-64,8%); EPS -26,16 $ so với -0,31 $ (-8.477,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 412,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,93 Tr $, so với mức trung bình -9,6% của bốn quý trước đó.
  • Capex chiếm 10.914,6% doanh thuĐã đầu tư 337 Tr $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do -314 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 9,8% trong một năm16,4 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 18,2 Tr.
  • Tiền ròng 850 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,86 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,01 T $; năm trước nợ ròng 755 N $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,93 Tr $377 N $+412,3%
Biên lợi nhuận gộp-36,8%-5,6%-31,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-24,8 Tr $-2,61 Tr $-849,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-1.283,2%-692,4%-590,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-428 Tr $-2,58 Tr $-16.524,0%
EPS pha loãng-26,16 $-0,14 $-18.585,7%
Dòng tiền hoạt động30,7 Tr $-380 N $+8.169,2%
Capex284 Tr $4,38 N $+6.479.890,8%
Dòng tiền tự do-253 Tr $-385 N $-65.695,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $489 N $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,93 Tr $5,48 Tr $-64,8%
EPS (theo dự báo)-26,16 $-0,31 $-8.477,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
22,9 Tr $
Capex
-337 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
1,15 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
315 N $
Dòng tiền tự do
-314 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-0,8×––
EV / EBITDA0,7×––
EV / Doanh thu-13,3×1.113,8× 1/2 năm1.113,8× – 1.113,8×
Giá / FCF-2,6×––
Giá / Giá trị sổ sách0,3×––
Tỷ suất FCF-38,9%-0,4%-0,8% – 0,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-1,9%-5,8%-11,7% – 0,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-157,1%197,3%0,0% – 394,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 95,00 $ (+318,9%)
khoảng 95,00 $ – 95,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua1
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026104 Tr $+6.550,1%-15,12 $-593,4%-1,5×2
FY20271,36 T $+1.207,4%-3,50 $+76,8%-6,5×2
FY20282,83 T $+107,9%3,48 $+199,4%6,5×2
FY20296,59 T $+132,7%11,61 $+233,9%2,0×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 193 số liệu mà SharonAI Holdings, Inc. Class A Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
3,13 Tr $2026-03-31–––––
Accounts and Other Receivables, Net, Current28,5 Tr $––750 N $985 N $-23,9%
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current32,4 Tr $––3,43 Tr $958 N $+258,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,16 Tr $––44,1 N $15,8 N $+179,4%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––73,4 N $––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,42 Tr $––-373 N $424 N $-188,0%
Additional Paid in Capital1,62 T $––33,9 Tr $33,3 Tr $+1,7%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other-1,09 Tr $2026-03-31-106 N $-934,2%-801 N $425 N $-288,5%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs5,5 Tr $2026-03-31–––––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued438 Tr $–––––
Amortization of Debt Issuance Costs–––5,94 Tr $––
Amortization of Intangible Assets–––1,65 Tr $565 N $+192,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Other, Increase for Cost Recognition–––-593 N $2024-12-31––
Assets2,32 T $––133 Tr $32,1 Tr $+314,2%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current1,17 Tr $––1,14 Tr $––
Assets, Current1,94 T $––88,4 Tr $6,21 Tr $+1.323,8%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Liabilities3,9 Tr $2025-12-17––3,9 Tr $2025-12-17––
Cash Acquired from Acquisition–––55,8 N $2024-12-31––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,86 T $––71,1 Tr $4,42 Tr $+1.506,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,86 T $2,41 Tr $+77.269,9%71,1 Tr $4,42 Tr $+1.506,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,7 T $-439 N $+386.744,4%66,6 Tr $4,42 Tr $+1.406,3%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights0,00 $2026-06-17–––––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right22,3 Tr2026-03-31––22,3 Tr––
Common Stock, Shares Authorized100 Tr2025-12-23––100 Tr2025-12-23––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-430 Tr $-2,82 Tr $-15.162,0%-40,4 Tr $-3,48 Tr $-1.061,0%
Conversion of Stock, Shares Converted–––906 N––
Conversion of Stock, Shares Issued–––45 N––
Convertible Debt, Fair Value Disclosures20,1 N $2026-03-31––129 Tr $––
Convertible Notes Payable1,01 T $–––––
Convertible Notes Payable, Current20,1 N $––129 Tr $––
Convertible Notes Payable, Noncurrent1,01 T $–––––
Cost of Revenue762 N $398 N $+91,3%1,47 Tr $720 N $+103,6%
CryptoAssetFairValueNoncurrent–––722 N $2024-12-31––
CryptoAssetRealizedGainOperating–––158 N $––
CryptoAssetRealizedLossOperating–––406 N $––
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––99,3 N $2024-12-31––
Current Income Tax Expense (Benefit)–––140 N $2024-12-31––
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––40,7 N $2024-12-31––
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––420 N $2024-12-31––
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-216 N $-107 N $-101,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-216 N $-107 N $-101,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net–––328 N $2024-12-31––
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards1,83 Tr $2025-12-3177,2 N $+2.269,4%1,83 Tr $77,2 N $+2.269,4%
Deferred Tax Assets, Gross7,83 Tr $2025-12-31818 N $+856,9%7,83 Tr $818 N $+856,9%
Deferred Tax Assets, Net–––328 N $2024-12-31––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,55 Tr $2025-12-3185 N $+2.897,3%2,55 Tr $85 N $+2.897,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards4,34 Tr $2025-12-31303 N $+1.330,4%4,34 Tr $303 N $+1.330,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits378 N $2025-12-3165,2 N $+480,1%378 N $65,2 N $+480,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals36,1 N $2025-12-3178,9 N $-54,2%36,1 N $78,9 N $-54,2%
Deferred Tax Assets, Unrealized Losses on Trading Securities–––294 N $2024-12-31––
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance5,28 Tr $2025-12-31733 N $+620,5%5,28 Tr $733 N $+620,5%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets–––413 N $2024-12-31––
Deferred Tax Liabilities, Net2,55 Tr $2025-12-31413 N $+517,4%2,55 Tr $413 N $+517,4%
Deferred Tax Liabilities, Other-761 N $2025-12-31––-761 N $––
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay0,5%––11,5%––
Deposits12,7 Tr $––915 N $––
Deposits Assets, Current–––771 N $2024-12-31––
Deposits Assets, Noncurrent12,7 Tr $––915 N $––
Depreciation1,32 Tr $2026-03-31382 N $+244,9%2,05 Tr $566 N $+262,5%
Earnings Per Share, Basic-22,84 $-0,27 $-8.359,3%-4,04 $-0,77 $-424,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02