Bảng cân đối kế toán Starbucks (SBUX)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Restaurants · 381.000 nhân viên · CEO Brian R. Niccol
- Giá
- 103,65 $ -1,76%
- Vốn hóa
- 118 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 137 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 0,75 $
Cuối Q4 '26, Starbucks (SBUX) nắm giữ 3,86 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 22,4 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 28,4 T $, tổng nợ phải trả 36,1 T $, vốn chủ sở hữu -7,67 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3 T $ | 2,76 T $ | 3,18 T $ | 3,29 T $ | 3,67 T $ | 2,67 T $ | 4,17 T $ | 3,22 T $ | 3,41 T $ | 1,53 T $ | 3,45 T $ | 3,68 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 383 Tr $ | 363 Tr $ | 212 Tr $ | 257 Tr $ | 286 Tr $ | 340 Tr $ | 333 Tr $ | 247 Tr $ | 185 Tr $ | 168 Tr $ | 161 Tr $ | 184 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,17 T $ | 1,11 T $ | 1,15 T $ | 1,21 T $ | 1,24 T $ | 1,15 T $ | 1,24 T $ | 1,28 T $ | 1,22 T $ | 1,29 T $ | 1,3 T $ | 1,18 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,65 T $ | 1,74 T $ | 1,85 T $ | 1,78 T $ | 1,73 T $ | 2,05 T $ | 2,26 T $ | 2,19 T $ | 2,11 T $ | 2,16 T $ | 2,21 T $ | 2,24 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 375 Tr $ | 484 Tr $ | 416 Tr $ | 313 Tr $ | 354 Tr $ | 500 Tr $ | 414 Tr $ | 452 Tr $ | 5,09 T $ | 5,04 T $ | 0 $ | 386 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 6,57 T $ | 6,47 T $ | 6,81 T $ | 6,85 T $ | 7,28 T $ | 6,71 T $ | 8,42 T $ | 7,38 T $ | 12 T $ | 10,6 T $ | 7,53 T $ | 7,67 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 16,3 T $ | 16,5 T $ | 16,9 T $ | 18 T $ | 18 T $ | 18,3 T $ | 18,5 T $ | 17,8 T $ | 15,6 T $ | 15,4 T $ | 15 T $ | 14,8 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 641 Tr $ | 902 Tr $ | 1,02 T $ | 740 Tr $ | 227 Tr $ | 689 Tr $ | 232 Tr $ | 247 Tr $ | 288 Tr $ | 306 Tr $ | 2,01 T $ | 2,09 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,3 T $ | 3,23 T $ | 3,18 T $ | 3,32 T $ | 3,29 T $ | 3,32 T $ | 3,38 T $ | 3,37 T $ | 1,31 T $ | 1,3 T $ | 1,24 T $ | 1,25 T $ | |
| Tài sản vô hình | 116 Tr $ | 111 Tr $ | 106 Tr $ | 101 Tr $ | 171 Tr $ | 169 Tr $ | 170 Tr $ | 167 Tr $ | 167 Tr $ | 176 Tr $ | 172 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,77 T $ | 1,75 T $ | 1,7 T $ | 1,77 T $ | 1,72 T $ | 1,74 T $ | 1,81 T $ | 1,83 T $ | 1,6 T $ | 1,54 T $ | 1,51 T $ | 1,61 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 531 Tr $ | 406 Tr $ | 407 Tr $ | 617 Tr $ | 1,16 T $ | 713 Tr $ | 1,16 T $ | 1,22 T $ | 1,21 T $ | 1,3 T $ | 857 Tr $ | 791 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 22,6 T $ | 22,9 T $ | 23,3 T $ | 24,5 T $ | 24,6 T $ | 24,9 T $ | 25,2 T $ | 24,6 T $ | 20,2 T $ | 20 T $ | 20,8 T $ | 20,7 T $ | |
| Tổng tài sản | 29,2 T $ | 29,4 T $ | 30,1 T $ | 31,3 T $ | 31,9 T $ | 31,6 T $ | 33,6 T $ | 32 T $ | 32,2 T $ | 30,6 T $ | 28,3 T $ | 28,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,46 T $ | 1,49 T $ | 1,59 T $ | 1,6 T $ | 1,78 T $ | 1,91 T $ | 1,89 T $ | 1,85 T $ | 1,68 T $ | 1,67 T $ | 1,78 T $ | 1,87 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,48 T $ | 1,53 T $ | 1,57 T $ | 1,71 T $ | 1,61 T $ | 1,59 T $ | 853 Tr $ | 2,08 T $ | 751 Tr $ | 1,61 T $ | 3,55 T $ | 3,64 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,45 T $ | 42,1 Tr $ | 23,1 Tr $ | 1,25 T $ | 1,25 T $ | 2,25 T $ | 2,75 T $ | 1,5 T $ | 2,84 T $ | 2 T $ | 1,5 T $ | 1,5 T $ | |
| Thuế phải nộp | 600 Tr $ | 297 Tr $ | 335 Tr $ | 335 Tr $ | 423 Tr $ | 322 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,2 T $ | 1,87 T $ | 1,83 T $ | 1,78 T $ | 2,25 T $ | 1,92 T $ | 1,91 T $ | 1,84 T $ | 2,12 T $ | 1,83 T $ | 1,82 T $ | 1,76 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 896 Tr $ | 898 Tr $ | 888 Tr $ | 244 Tr $ | 268 Tr $ | 267 Tr $ | 1,86 T $ | 282 Tr $ | 3,72 T $ | 2,04 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,4 T $ | 7,53 T $ | 7,65 T $ | 9,07 T $ | 9,73 T $ | 10,4 T $ | 11,1 T $ | 10,2 T $ | 11,5 T $ | 11,4 T $ | 9,92 T $ | 10,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 13,6 T $ | 15,5 T $ | 15,6 T $ | 14,3 T $ | 14,3 T $ | 13,3 T $ | 14,6 T $ | 14,6 T $ | 22,6 T $ | 13,1 T $ | 11,8 T $ | 11,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 8,14 T $ | 8,18 T $ | 8,3 T $ | 8,77 T $ | 8,86 T $ | 8,96 T $ | 9,07 T $ | 8,97 T $ | 8,05 T $ | 8,01 T $ | 7,88 T $ | 7,79 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 6,13 T $ | 6,06 T $ | 6,01 T $ | 5,96 T $ | 5,94 T $ | 5,87 T $ | 5,83 T $ | 5,77 T $ | 5,75 T $ | 5,68 T $ | 5,63 T $ | 5,58 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 560 Tr $ | 490 Tr $ | 539 Tr $ | 635 Tr $ | 522 Tr $ | 664 Tr $ | 718 Tr $ | 578 Tr $ | -7,3 T $ | 795 Tr $ | 748 Tr $ | 785 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 28,4 T $ | 30,3 T $ | 30,4 T $ | 29,7 T $ | 29,6 T $ | 28,8 T $ | 30,2 T $ | 29,9 T $ | 29,1 T $ | 27,6 T $ | 26 T $ | 25,9 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 37,8 T $ | 37,8 T $ | 38 T $ | 38,8 T $ | 39,4 T $ | 39,2 T $ | 41,3 T $ | 40,1 T $ | 40,6 T $ | 39 T $ | 36 T $ | 36,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -8,1 T $ | -7,97 T $ | -7,56 T $ | -7,34 T $ | -7,26 T $ | -7,57 T $ | -7,7 T $ | -8,27 T $ | -8,69 T $ | -8,88 T $ | -8,54 T $ | -8,58 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -558 Tr $ | -622 Tr $ | -608 Tr $ | -429 Tr $ | -584 Tr $ | -529 Tr $ | -535 Tr $ | -459 Tr $ | -426 Tr $ | -417 Tr $ | -47,9 Tr $ | -86,9 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -8,62 T $ | -8,45 T $ | -7,95 T $ | -7,45 T $ | -7,47 T $ | -7,62 T $ | -7,69 T $ | -8,1 T $ | -8,39 T $ | -8,47 T $ | -7,67 T $ | -7,67 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 24,5 T $ | 25,2 T $ | 25,3 T $ | 25,8 T $ | 25,9 T $ | 26 T $ | 27,9 T $ | 26,6 T $ | 33,5 T $ | 24,4 T $ | 22,4 T $ | 22,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 21,5 T $ | 22,4 T $ | 22,1 T $ | 22,5 T $ | 22,2 T $ | 23,3 T $ | 23,7 T $ | 23,4 T $ | 30,1 T $ | 22,9 T $ | 19 T $ | 18,7 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,46 T $ | 8,76 T $ | 2,69 T $ | 4,35 T $ | 6,46 T $ | 2,82 T $ | 3,55 T $ | 3,29 T $ | 3,22 T $ | 3,68 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 229 Tr $ | 182 Tr $ | 70,5 Tr $ | 281 Tr $ | 162 Tr $ | 365 Tr $ | 402 Tr $ | 257 Tr $ | 247 Tr $ | 184 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 870 Tr $ | 693 Tr $ | 879 Tr $ | 1,4 T $ | 1,13 T $ | 1,18 T $ | 1,18 T $ | 1,21 T $ | 1,28 T $ | 1,18 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,36 T $ | 1,4 T $ | 1,53 T $ | 1,55 T $ | 1,6 T $ | 2,18 T $ | 1,81 T $ | 1,78 T $ | 2,19 T $ | 2,24 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 358 Tr $ | 1,46 T $ | 141 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 97,1 Tr $ | 360 Tr $ | 313 Tr $ | 452 Tr $ | 386 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,28 T $ | 12,5 T $ | 5,65 T $ | 7,81 T $ | 9,76 T $ | 7,02 T $ | 7,3 T $ | 6,85 T $ | 7,38 T $ | 7,67 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,92 T $ | 5,93 T $ | 6,43 T $ | 14,4 T $ | 14,6 T $ | 14,6 T $ | 15,8 T $ | 18 T $ | 17,8 T $ | 14,8 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,02 T $ | 602 Tr $ | 616 Tr $ | 685 Tr $ | 550 Tr $ | 590 Tr $ | 687 Tr $ | 740 Tr $ | 713 Tr $ | 2,09 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,54 T $ | 3,54 T $ | 3,49 T $ | 3,6 T $ | 3,68 T $ | 3,28 T $ | 3,22 T $ | 3,32 T $ | 3,37 T $ | 1,25 T $ | |
| Tài sản vô hình | 441 Tr $ | 1,04 T $ | 782 Tr $ | 552 Tr $ | 350 Tr $ | 156 Tr $ | 121 Tr $ | 101 Tr $ | 167 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 795 Tr $ | 135 Tr $ | 1,77 T $ | 1,79 T $ | 1,87 T $ | 1,8 T $ | 1,77 T $ | 1,77 T $ | 1,83 T $ | 1,61 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 363 Tr $ | 412 Tr $ | 480 Tr $ | 569 Tr $ | 579 Tr $ | 554 Tr $ | 547 Tr $ | 617 Tr $ | 753 Tr $ | 791 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 9,08 T $ | 11,7 T $ | 13,6 T $ | 21,6 T $ | 21,6 T $ | 21 T $ | 22,1 T $ | 24,5 T $ | 24,6 T $ | 20,7 T $ | |
| Tổng tài sản | 14,4 T $ | 24,2 T $ | 19,2 T $ | 29,4 T $ | 31,4 T $ | 28 T $ | 29,4 T $ | 31,3 T $ | 32 T $ | 28,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 783 Tr $ | 1,18 T $ | 1,19 T $ | 998 Tr $ | 1,21 T $ | 1,44 T $ | 1,54 T $ | 1,6 T $ | 1,85 T $ | 1,87 T $ | |
| Chi phí phải trả | 754 Tr $ | 1,78 T $ | 1,76 T $ | 1,69 T $ | 1,72 T $ | 1,27 T $ | 1,69 T $ | 1,71 T $ | 2,08 T $ | 891 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 350 Tr $ | 0 $ | 1,69 T $ | 999 Tr $ | 1,92 T $ | 1,85 T $ | 1,25 T $ | 1,5 T $ | 2,84 T $ | |
| Thuế phải nộp | 227 Tr $ | 287 Tr $ | 1,47 T $ | 98,2 Tr $ | 348 Tr $ | 334 Tr $ | 402 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,29 T $ | 1,64 T $ | 1,27 T $ | 1,46 T $ | 1,6 T $ | 1,64 T $ | 1,7 T $ | 1,78 T $ | 1,84 T $ | 1,76 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 740 Tr $ | 0 $ | 1,78 T $ | 0 $ | 807 Tr $ | 1,29 T $ | 885 Tr $ | 244 Tr $ | 282 Tr $ | 2,75 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,22 T $ | 5,68 T $ | 6,17 T $ | 7,35 T $ | 8,15 T $ | 9,15 T $ | 9,35 T $ | 9,07 T $ | 10,2 T $ | 10,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 3,93 T $ | 9,09 T $ | 11,2 T $ | 14,7 T $ | 13,6 T $ | 13,1 T $ | 13,5 T $ | 14,3 T $ | 14,6 T $ | 11,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 55 Tr $ | 53,6 Tr $ | 62,7 Tr $ | 7,72 T $ | 7,74 T $ | 7,52 T $ | 7,92 T $ | 8,77 T $ | 8,97 T $ | 7,79 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 6,78 T $ | 6,74 T $ | 6,6 T $ | 6,46 T $ | 6,28 T $ | 6,1 T $ | 5,96 T $ | 5,77 T $ | 5,58 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 203 Tr $ | 495 Tr $ | 319 Tr $ | 282 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 14,6 Tr $ | 21,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 497 Tr $ | 882 Tr $ | 989 Tr $ | 563 Tr $ | 738 Tr $ | 611 Tr $ | 499 Tr $ | 635 Tr $ | 578 Tr $ | 785 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,69 T $ | 17,3 T $ | 19,3 T $ | 29,8 T $ | 28,6 T $ | 27,5 T $ | 28,1 T $ | 29,7 T $ | 29,9 T $ | 25,9 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,91 T $ | 23 T $ | 25,5 T $ | 37,2 T $ | 36,7 T $ | 36,7 T $ | 37,4 T $ | 38,8 T $ | 40,1 T $ | 36,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,4 Tr $ | 1,3 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,56 T $ | 1,46 T $ | -5,77 T $ | -7,82 T $ | -6,32 T $ | -8,45 T $ | -7,26 T $ | -7,34 T $ | -8,27 T $ | -8,58 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -156 Tr $ | -330 Tr $ | -503 Tr $ | -365 Tr $ | 147 Tr $ | -463 Tr $ | -778 Tr $ | -429 Tr $ | -459 Tr $ | -86,9 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,45 T $ | 1,17 T $ | -6,23 T $ | -7,81 T $ | -5,32 T $ | -8,71 T $ | -7,99 T $ | -7,45 T $ | -8,1 T $ | -7,67 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,93 T $ | 9,44 T $ | 11,2 T $ | 25,3 T $ | 23,6 T $ | 23,8 T $ | 24,6 T $ | 25,8 T $ | 26,6 T $ | 22,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,47 T $ | 684 Tr $ | 8,48 T $ | 20,9 T $ | 17,1 T $ | 21 T $ | 21 T $ | 22,5 T $ | 23,4 T $ | 18,7 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-Q 2025-12-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-Q 2024-12-29, 10-K 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01