Tài chính Starbucks (SBUX)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Restaurants · 381.000 nhân viên · CEO Brian R. Niccol
- Giá
- 103,65 $ -1,76%
- Vốn hóa
- 118 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 137 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 0,75 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 118 T $ EV 137 T $
- Doanh thu
- 37,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- 0% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 6,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 46,9× Dự phóng 32,4× (FY2027)
- P/S
- 3,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 23,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,72 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,53 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 38 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 9,37 T $
- Cổ tức
- 2,48 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu hụt 0,9%, EPS vượt 11,3%Doanh thu 9,14 T $ so với kỳ vọng 9,22 T $ (-0,9%); EPS 0,80 $ so với 0,72 $ (+11,3%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 9,14 T $, so với mức trung bình 4,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 9,7% (TTM), 0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1,5% trong khi doanh thu tăng 1,9%.
- Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 6,2%)Đã đầu tư 1,26 T $ trong 4 quý gần nhất (-45,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,72 T $ = 147,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,82 T $ cho cổ đông = 75,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 2,82 T $, thù lao bằng cổ phiếu 369 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm1,14 T cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 1,14 T.
- Nợ ròng 18,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,86 T $, nợ gồm thuê tài sản 22,4 T $; năm trước nợ ròng 23,1 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,14 T $ | 9,57 T $ | -4,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 68,0% | 23,1% | +44,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 992 Tr $ | 948 Tr $ | +4,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 10,8% | 9,9% | +0,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 677 Tr $ | 133 Tr $ | +408,8% |
| EPS pha loãng | 0,59 $ | 0,12 $ | +391,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,38 T $ | 1,38 T $ | +0,2% |
| Capex | 376 Tr $ | 456 Tr $ | -17,6% |
| Dòng tiền tự do | 1,01 T $ | 926 Tr $ | +8,9% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 78,2 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,14 T $ | 9,22 T $ | -0,9% |
| EPS (theo dự báo) | 0,80 $ | 0,72 $ | +11,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beverage Member | 5,44 T $ | -5,4% | 58,4% | 22,9 T $ | +2,9% | |
| Other Products Member | 2,02 T $ | +5,2% | 21,6% | 8,12 T $ | +7,8% | |
| Food Member | 1,86 T $ | +4,2% | 20,0% | 7,36 T $ | +6,1% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 7,38 T $ | +6,6% | 79,2% | 28,2 T $ | +5,0% | |
| International Segment | 1,87 T $ | -6,9% | 20,1% | 6,65 T $ | -1,7% | |
| CHINA | 68,7 Tr $ | – | 0,7% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North America Segment | – | – | 1,01 T $ | – | – | – | – |
| International Segment | – | – | 253 Tr $ | – | – | – | – |
| Channel Development | – | – | 306 Tr $ | – | – | – | – |
| Corporate And Other | – | – | -588 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,99 T $
- Capex
- -1,26 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -2,82 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -2,81 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 369 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,72 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 75,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 46,9× | 36,0× | 25,4× – 52,5× |
| EV / EBITDA | 23,0× | 19,7× | 17,0× – 22,1× |
| EV / Doanh thu | 3,6× | 3,5× | 3,3× – 3,7× |
| Giá / FCF | 31,7× | 33,8× | 28,5× – 40,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -15,5× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 3,2% | 3,0% | 2,5% – 3,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 11,4% | 14,4% | 8,5% – 19,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -31,4% | -39,1% | -51,6% – -22,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 117,27 $ (+13,1%)
khoảng 105,00 $ – 130,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 38 T $ | +0,1% | 3,20 $ | +44,6% | 32,4× | 17 |
| FY2028 | 39,3 T $ | +3,4% | 3,74 $ | +16,9% | 27,7× | 16 |
| FY2029 | 41,8 T $ | +6,3% | 4,28 $ | +14,6% | 24,2× | 4 |
| FY2030 | 44,7 T $ | +7,0% | 4,95 $ | +15,5% | 21,0× | 1 |
| FY2031 | 48,6 T $ | +8,9% | 5,50 $ | +11,2% | 18,8× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 247 số liệu mà Starbucks Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,78 T $2026-06-28 | 1,89 T $ | -5,9% | 1,85 T $2025-09-28 | 1,6 T $ | +16,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,3 T $2026-06-28 | 1,24 T $ | +5,0% | 1,28 T $2025-09-28 | 1,21 T $ | +5,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 24 Tr $2025-09-28 | 21,2 Tr $ | +13,2% | 24 Tr $2025-09-28 | 21,2 Tr $ | +13,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 418 Tr $2026-06-28 | 170 Tr $ | +145,2% | 150 Tr $2025-09-28 | 124 Tr $ | +21,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 2,69 T $2026-06-28 | 2,25 T $ | +19,7% | 2,36 T $2025-09-28 | 2,19 T $ | +7,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 10,7 T $2026-06-28 | 11,4 T $ | -6,7% | 11,3 T $2025-09-28 | 10,8 T $ | +5,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -47,9 Tr $2026-06-28 | -535 Tr $ | +91,1% | -459 Tr $2025-09-28 | -429 Tr $ | -7,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 915 Tr $2026-06-28 | 549 Tr $ | +66,8% | 634 Tr $2025-09-28 | 323 Tr $ | +96,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 870 Tr $2025-09-28 | 597 Tr $ | +45,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 2,9 Tr $2026-06-28 | 4,4 Tr $ | -34,1% | 17,6 Tr $2025-09-28 | 20,4 Tr $ | -13,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 72,1 Tr $2026-06-28 | 66,7 Tr $ | +8,1% | 322 Tr $2025-09-28 | 312 Tr $ | +3,2% |
| Asset Impairment Charges | 260 Tr $2026-06-28 | 60,9 Tr $ | +327,3% | 129 Tr $2009-09-27 | 202 Tr $ | -35,9% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 126 Tr $2025-09-28 | 119 Tr $ | +6,0% | 126 Tr $2025-09-28 | 119 Tr $ | +6,0% |
| Assets | 28,3 T $2026-06-28 | 33,6 T $ | -15,9% | 32 T $2025-09-28 | 31,3 T $ | +2,2% |
| Assets, Current | 7,53 T $2026-06-28 | 8,42 T $ | -10,5% | 7,38 T $2025-09-28 | 6,85 T $ | +7,8% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 4,38 T $2026-06-28 | 4,93 T $ | -11,3% | 4,01 T $2025-09-28 | 4,01 T $ | 0,0% |
| Capitalized Costs, Asset Retirement Costs | 25,5 Tr $2025-09-28 | 25,1 Tr $ | +1,6% | 25,5 Tr $2025-09-28 | 25,1 Tr $ | +1,6% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 3,45 T $2026-06-28 | – | – | 2,58 T $2013-09-29 | 1,19 T $ | +116,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,45 T $2026-06-28 | 4,17 T $ | -17,3% | 3,22 T $2025-09-28 | 3,29 T $ | -2,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,92 T $2026-06-28 | 1,5 T $ | +27,8% | -66,4 Tr $2025-09-28 | -265 Tr $ | +75,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,62 $2026-06-28 | 0,61 $ | +1,6% | 2,45 $2025-09-28 | 2,32 $ | +5,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2026-06-28 | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $2025-09-28 | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,4 T2026-06-28 | 2,4 T | 0,0% | 2,4 T2025-09-28 | 2,4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,14 T2026-06-28 | 1,14 T | +0,3% | 1,14 T2025-09-28 | 1,13 T | +0,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,14 T2025-09-28 | 1,13 T | +0,3% | 1,14 T2025-09-28 | 1,13 T | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,1 Tr $2026-06-28 | 1,1 Tr $ | 0,0% | 1,1 Tr $2025-09-28 | 1,1 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -200 N $2026-06-28 | 300 N $ | -166,7% | -3,6 Tr $2020-09-27 | -4,6 Tr $ | +21,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,41 T $2026-06-28 | 552 Tr $ | +156,3% | 1,83 T $2025-09-28 | 4,11 T $ | -55,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,41 T $2026-06-28 | 552 Tr $ | +156,1% | 1,83 T $2025-09-28 | 4,11 T $ | -55,6% |
| Costs and Expenses | 8,42 T $2026-06-28 | 8,58 T $ | -1,8% | 34,5 T $2025-09-28 | 31,1 T $ | +11,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 179 Tr $2025-09-28 | 681 Tr $ | -73,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 363 Tr $2025-09-28 | 329 Tr $ | +10,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 662 Tr $2025-09-28 | 1,22 T $ | -45,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 120 Tr $2025-09-28 | 211 Tr $ | -42,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 88,5 Tr $2026-06-28 | 113 Tr $ | -21,9% | 109 Tr $2025-09-28 | 114 Tr $ | -4,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 313 Tr $2026-06-28 | 232 Tr $ | +35,0% | 247 Tr $2025-09-28 | 276 Tr $ | -10,5% |
| Deconsolidation, Gain (Loss), Amount | – | – | – | 499 Tr $2018-09-30 | 93,5 Tr $ | +433,9% |
| Deferred Compensation Liability, Current | 116 Tr $2025-09-28 | 112 Tr $ | +2,9% | 116 Tr $2025-09-28 | 112 Tr $ | +2,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 30,2 Tr $2025-09-28 | 10,7 Tr $ | +182,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -30,6 Tr $2025-09-28 | -23,6 Tr $ | -29,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,51 T $2026-06-28 | 1,81 T $ | -16,6% | 1,83 T $2025-09-28 | 1,77 T $ | +3,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -111 Tr $2026-06-28 | 60,5 Tr $ | -283,3% | -90,6 Tr $2025-09-28 | -13,8 Tr $ | -556,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 50,4 Tr $2025-09-28 | 21,1 Tr $ | +138,9% | 50,4 Tr $2025-09-28 | 21,1 Tr $ | +138,9% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | -11,7 Tr $2025-09-28 | -13,6 Tr $ | +14,0% |
| Deferred Revenue | – | – | – | 7 T $2018-08-26 | – | – |
| Deferred Revenue, Current | 1,82 T $2026-06-28 | 1,91 T $ | -4,9% | 1,84 T $2025-09-28 | 1,78 T $ | +3,3% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 5,63 T $2026-06-28 | 5,83 T $ | -3,3% | 5,77 T $2025-09-28 | 5,96 T $ | -3,2% |
| Deferred Revenue, Revenue Recognized | 44,1 Tr $2026-06-28 | 44,1 Tr $ | 0,0% | 177 Tr $2025-09-28 | 177 Tr $ | 0,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -11,3 Tr $2025-09-28 | -700 N $ | -1.514,3% |
| Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent | 748 Tr $2026-06-28 | 718 Tr $ | +4,2% | 578 Tr $2025-09-28 | 656 Tr $ | -11,9% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 1,59 T $2025-09-28 | 1,61 T $ | -1,2% | 1,59 T $2025-09-28 | 1,61 T $ | -1,2% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 356 Tr $2025-09-28 | 373 Tr $ | -4,6% | 356 Tr $2025-09-28 | 373 Tr $ | -4,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 5,38 T $2025-09-28 | 5,27 T $ | +2,0% | 5,38 T $2025-09-28 | 5,27 T $ | +2,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,78 T $2025-09-28 | 1,75 T $ | +1,8% | 1,78 T $2025-09-28 | 1,75 T $ | +1,8% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 5,19 T $2025-09-28 | 5,08 T $ | +2,1% | 5,19 T $2025-09-28 | 5,08 T $ | +2,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 781 Tr $2025-09-28 | 692 Tr $ | +12,8% | 781 Tr $2025-09-28 | 692 Tr $ | +12,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 189 Tr $2025-09-28 | 195 Tr $ | -2,7% | 189 Tr $2025-09-28 | 195 Tr $ | -2,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 3,41 T $2025-09-28 | 3,33 T $ | +2,3% | 3,41 T $2025-09-28 | 3,33 T $ | +2,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 302 Tr $2025-09-28 | 268 Tr $ | +12,9% | 302 Tr $2025-09-28 | 268 Tr $ | +12,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 641 Tr $2025-09-28 | 581 Tr $ | +10,4% | 641 Tr $2025-09-28 | 581 Tr $ | +10,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-Q 2025-12-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-Q 2024-12-29, 10-K 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01