PerpEquities

Tài chính Starbucks (SBUX)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Restaurants · 381.000 nhân viên · CEO Brian R. Niccol

Giá
103,65 $ -1,76%
Vốn hóa
118 T $
Giá trị doanh nghiệp
137 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 0,75 $
Doanh thu (TTM)37,9 T $+1,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)9,7%0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,66 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,53 T $+36,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,72 T $+52,5% so với năm trướcCapex 1,26 T $
EPS pha loãng (TTM)2,21 $+34,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-18,5 T $+19,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
118 T $
EV 137 T $
Doanh thu
37,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
0%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
6,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
46,9×
Dự phóng 32,4× (FY2027)
P/S
3,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
23,0×
TTM
Dòng tiền tự do
3,72 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,53 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
38 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 9,37 T $
Cổ tức
2,48 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu hụt 0,9%, EPS vượt 11,3%Doanh thu 9,14 T $ so với kỳ vọng 9,22 T $ (-0,9%); EPS 0,80 $ so với 0,72 $ (+11,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 9,14 T $, so với mức trung bình 4,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 9,7% (TTM), 0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1,5% trong khi doanh thu tăng 1,9%.
  • Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 6,2%)Đã đầu tư 1,26 T $ trong 4 quý gần nhất (-45,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,72 T $ = 147,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,82 T $ cho cổ đông = 75,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 2,82 T $, thù lao bằng cổ phiếu 369 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm1,14 T cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 1,14 T.
  • Nợ ròng 18,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,86 T $, nợ gồm thuê tài sản 22,4 T $; năm trước nợ ròng 23,1 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu9,14 T $9,57 T $-4,5%
Biên lợi nhuận gộp68,0%23,1%+44,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động992 Tr $948 Tr $+4,6%
Biên lợi nhuận hoạt động10,8%9,9%+0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng677 Tr $133 Tr $+408,8%
EPS pha loãng0,59 $0,12 $+391,7%
Dòng tiền hoạt động1,38 T $1,38 T $+0,2%
Capex376 Tr $456 Tr $-17,6%
Dòng tiền tự do1,01 T $926 Tr $+8,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu78,2 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu9,14 T $9,22 T $-0,9%
EPS (theo dự báo)0,80 $0,72 $+11,3%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Beverage Member5,44 T $-5,4%58,4%22,9 T $+2,9%
Other Products Member2,02 T $+5,2%21,6%8,12 T $+7,8%
Food Member1,86 T $+4,2%20,0%7,36 T $+6,1%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States7,38 T $+6,6%79,2%28,2 T $+5,0%
International Segment1,87 T $-6,9%20,1%6,65 T $-1,7%
CHINA68,7 Tr $–0,7%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
North America Segment––1,01 T $––––
International Segment––253 Tr $––––
Channel Development––306 Tr $––––
Corporate And Other––-588 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,99 T $
Capex
-1,26 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-2,82 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-2,81 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
369 Tr $
Dòng tiền tự do
3,72 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
75,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)46,9×36,0×25,4× – 52,5×
EV / EBITDA23,0×19,7×17,0× – 22,1×
EV / Doanh thu3,6×3,5×3,3× – 3,7×
Giá / FCF31,7×33,8×28,5× – 40,0×
Giá / Giá trị sổ sách-15,5×––
Tỷ suất FCF3,2%3,0%2,5% – 3,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,4%14,4%8,5% – 19,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-31,4%-39,1%-51,6% – -22,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 117,27 $ (+13,1%)
khoảng 105,00 $ – 130,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua28
Nắm giữ28
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202738 T $+0,1%3,20 $+44,6%32,4×17
FY202839,3 T $+3,4%3,74 $+16,9%27,7×16
FY202941,8 T $+6,3%4,28 $+14,6%24,2×4
FY203044,7 T $+7,0%4,95 $+15,5%21,0×1
FY203148,6 T $+8,9%5,50 $+11,2%18,8×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 247 số liệu mà Starbucks Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current1,78 T $2026-06-281,89 T $-5,9%1,85 T $2025-09-281,6 T $+16,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,3 T $2026-06-281,24 T $+5,0%1,28 T $2025-09-281,21 T $+5,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current24 Tr $2025-09-2821,2 Tr $+13,2%24 Tr $2025-09-2821,2 Tr $+13,2%
Accrued Income Taxes, Current418 Tr $2026-06-28170 Tr $+145,2%150 Tr $2025-09-28124 Tr $+21,7%
Accrued Liabilities, Current2,69 T $2026-06-282,25 T $+19,7%2,36 T $2025-09-282,19 T $+7,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment10,7 T $2026-06-2811,4 T $-6,7%11,3 T $2025-09-2810,8 T $+5,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-47,9 Tr $2026-06-28-535 Tr $+91,1%-459 Tr $2025-09-28-429 Tr $-7,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock915 Tr $2026-06-28549 Tr $+66,8%634 Tr $2025-09-28323 Tr $+96,6%
Advertising Expense–––870 Tr $2025-09-28597 Tr $+45,6%
Amortization of Intangible Assets2,9 Tr $2026-06-284,4 Tr $-34,1%17,6 Tr $2025-09-2820,4 Tr $-13,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition72,1 Tr $2026-06-2866,7 Tr $+8,1%322 Tr $2025-09-28312 Tr $+3,2%
Asset Impairment Charges260 Tr $2026-06-2860,9 Tr $+327,3%129 Tr $2009-09-27202 Tr $-35,9%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent126 Tr $2025-09-28119 Tr $+6,0%126 Tr $2025-09-28119 Tr $+6,0%
Assets28,3 T $2026-06-2833,6 T $-15,9%32 T $2025-09-2831,3 T $+2,2%
Assets, Current7,53 T $2026-06-288,42 T $-10,5%7,38 T $2025-09-286,85 T $+7,8%
Assets, Fair Value Disclosure4,38 T $2026-06-284,93 T $-11,3%4,01 T $2025-09-284,01 T $0,0%
Capitalized Costs, Asset Retirement Costs25,5 Tr $2025-09-2825,1 Tr $+1,6%25,5 Tr $2025-09-2825,1 Tr $+1,6%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure3,45 T $2026-06-28––2,58 T $2013-09-291,19 T $+116,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,45 T $2026-06-284,17 T $-17,3%3,22 T $2025-09-283,29 T $-2,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,92 T $2026-06-281,5 T $+27,8%-66,4 Tr $2025-09-28-265 Tr $+75,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,62 $2026-06-280,61 $+1,6%2,45 $2025-09-282,32 $+5,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2026-06-280,00 $0,0%0,00 $2025-09-280,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,4 T2026-06-282,4 T0,0%2,4 T2025-09-282,4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,14 T2026-06-281,14 T+0,3%1,14 T2025-09-281,13 T+0,3%
Common Stock, Shares, Outstanding1,14 T2025-09-281,13 T+0,3%1,14 T2025-09-281,13 T+0,3%
Common Stock, Value, Issued1,1 Tr $2026-06-281,1 Tr $0,0%1,1 Tr $2025-09-281,1 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-200 N $2026-06-28300 N $-166,7%-3,6 Tr $2020-09-27-4,6 Tr $+21,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,41 T $2026-06-28552 Tr $+156,3%1,83 T $2025-09-284,11 T $-55,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,41 T $2026-06-28552 Tr $+156,1%1,83 T $2025-09-284,11 T $-55,6%
Costs and Expenses8,42 T $2026-06-288,58 T $-1,8%34,5 T $2025-09-2831,1 T $+11,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––179 Tr $2025-09-28681 Tr $-73,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––363 Tr $2025-09-28329 Tr $+10,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––662 Tr $2025-09-281,22 T $-45,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––120 Tr $2025-09-28211 Tr $-42,9%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net88,5 Tr $2026-06-28113 Tr $-21,9%109 Tr $2025-09-28114 Tr $-4,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent313 Tr $2026-06-28232 Tr $+35,0%247 Tr $2025-09-28276 Tr $-10,5%
Deconsolidation, Gain (Loss), Amount–––499 Tr $2018-09-3093,5 Tr $+433,9%
Deferred Compensation Liability, Current116 Tr $2025-09-28112 Tr $+2,9%116 Tr $2025-09-28112 Tr $+2,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––30,2 Tr $2025-09-2810,7 Tr $+182,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-30,6 Tr $2025-09-28-23,6 Tr $-29,7%
Deferred Income Tax Assets, Net1,51 T $2026-06-281,81 T $-16,6%1,83 T $2025-09-281,77 T $+3,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-111 Tr $2026-06-2860,5 Tr $-283,3%-90,6 Tr $2025-09-28-13,8 Tr $-556,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net50,4 Tr $2025-09-2821,1 Tr $+138,9%50,4 Tr $2025-09-2821,1 Tr $+138,9%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––-11,7 Tr $2025-09-28-13,6 Tr $+14,0%
Deferred Revenue–––7 T $2018-08-26––
Deferred Revenue, Current1,82 T $2026-06-281,91 T $-4,9%1,84 T $2025-09-281,78 T $+3,3%
Deferred Revenue, Noncurrent5,63 T $2026-06-285,83 T $-3,3%5,77 T $2025-09-285,96 T $-3,2%
Deferred Revenue, Revenue Recognized44,1 Tr $2026-06-2844,1 Tr $0,0%177 Tr $2025-09-28177 Tr $0,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-11,3 Tr $2025-09-28-700 N $-1.514,3%
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent748 Tr $2026-06-28718 Tr $+4,2%578 Tr $2025-09-28656 Tr $-11,9%
Deferred Tax Assets, Deferred Income1,59 T $2025-09-281,61 T $-1,2%1,59 T $2025-09-281,61 T $-1,2%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets356 Tr $2025-09-28373 Tr $-4,6%356 Tr $2025-09-28373 Tr $-4,6%
Deferred Tax Assets, Gross5,38 T $2025-09-285,27 T $+2,0%5,38 T $2025-09-285,27 T $+2,0%
Deferred Tax Assets, Net1,78 T $2025-09-281,75 T $+1,8%1,78 T $2025-09-281,75 T $+1,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance5,19 T $2025-09-285,08 T $+2,1%5,19 T $2025-09-285,08 T $+2,1%
Deferred Tax Assets, Other781 Tr $2025-09-28692 Tr $+12,8%781 Tr $2025-09-28692 Tr $+12,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance189 Tr $2025-09-28195 Tr $-2,7%189 Tr $2025-09-28195 Tr $-2,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross3,41 T $2025-09-283,33 T $+2,3%3,41 T $2025-09-283,33 T $+2,3%
Deferred Tax Liabilities, Other302 Tr $2025-09-28268 Tr $+12,9%302 Tr $2025-09-28268 Tr $+12,9%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment641 Tr $2025-09-28581 Tr $+10,4%641 Tr $2025-09-28581 Tr $+10,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-Q 2025-12-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-Q 2024-12-29, 10-K 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30

Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01