Báo cáo lưu chuyển tiền tệ SAP SE (SAP)
NYSE · Technology · Software - Application · 113.076 nhân viên · CEO Christian Klein
- Giá
- 235,02 $ +0,41%
- Vốn hóa
- 274 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 245 T €
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28
Trong Q3 '26, SAP SE (SAP) tạo ra 1,88 T € dòng tiền hoạt động, chi 166 Tr € cho đầu tư vốn và giữ lại 1,71 T € dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 9,14 T €.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -1,07 T € | -824 Tr € | 918 Tr € | 1,44 T € | 1,62 T € | 1,8 T € | 1,75 T € | 2,05 T € | 1,73 T € | 1,95 T € | 2,21 T € | 2,24 T € | |
| Khấu hao & phân bổ | 331 Tr € | 313 Tr € | 313 Tr € | 317 Tr € | 337 Tr € | 349 Tr € | 319 Tr € | 318 Tr € | 325 Tr € | 305 Tr € | 316 Tr € | 331 Tr € | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 543 Tr € | 688 Tr € | 592 Tr € | 535 Tr € | 570 Tr € | 420 Tr € | 529 Tr € | 430 Tr € | 316 Tr € | 285 Tr € | 468 Tr € | 0 € | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 609 Tr € | -157 Tr € | 470 Tr € | 710 Tr € | 591 Tr € | 672 Tr € | 753 Tr € | 694 Tr € | 825 Tr € | 800 Tr € | 797 Tr € | 0 € | |
| Thay đổi vốn lưu động | -244 Tr € | 3,24 T € | 691 Tr € | -1,14 T € | -2,17 T € | 1,28 T € | -31 Tr € | -1,11 T € | -804 Tr € | 864 Tr € | 756 Tr € | -992 Tr € | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,8 T € | -377 Tr € | -1,47 T € | -464 Tr € | -1,5 T € | -732 Tr € | -743 Tr € | -886 Tr € | -1,1 T € | -688 Tr € | -1,39 T € | 306 Tr € | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,97 T € | 2,88 T € | 1,51 T € | 1,4 T € | -550 Tr € | 3,78 T € | 2,58 T € | 1,5 T € | 1,3 T € | 3,51 T € | 3,15 T € | 1,88 T € | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -190 Tr € | -187 Tr € | -178 Tr € | -163 Tr € | -269 Tr € | -168 Tr € | -190 Tr € | -201 Tr € | -180 Tr € | -238 Tr € | -116 Tr € | -166 Tr € | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,17 T € | -19 Tr € | 0 € | -1,09 T € | -10 Tr € | -3 Tr € | -2 Tr € | -695 Tr € | -2 Tr € | -2 Tr € | -989 Tr € | -806 Tr € | |
| Mua các khoản đầu tư | -597 Tr € | -4,25 T € | -3,74 T € | 1,47 T € | 116 Tr € | -1,37 T € | -2,02 T € | -983 Tr € | -1,48 T € | -594 Tr € | -1,19 T € | -1,76 T € | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 42 Tr € | 3,3 T € | 4,07 T € | 82 Tr € | 81 Tr € | 1,42 T € | 1,39 T € | 1,64 T € | 1,33 T € | 1,53 T € | 454 Tr € | 1,24 T € | |
| Đầu tư khác | -88 Tr € | 171 Tr € | 170 Tr € | 159 Tr € | 43 Tr € | 158 Tr € | 106 Tr € | 163 Tr € | 115 Tr € | 122 Tr € | 95 Tr € | 1 Tr € | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2 T € | -986 Tr € | 326 Tr € | 463 Tr € | -39 Tr € | 43 Tr € | -716 Tr € | -74 Tr € | -218 Tr € | 822 Tr € | -1,74 T € | -1,49 T € | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -692 Tr € | -90 Tr € | -71 Tr € | 1,19 T € | 248 Tr € | -1,32 T € | -669 Tr € | -322 Tr € | -1,18 T € | -559 Tr € | -1,66 T € | -66 Tr € | |
| Mua lại cổ phiếu | -231 Tr € | -432 Tr € | -543 Tr € | -650 Tr € | -481 Tr € | -125 Tr € | -1,51 T € | -304 Tr € | 0 € | -2,28 T € | -321 Tr € | -1,52 T € | |
| Cổ tức | 0 € | 0 € | -2,57 T € | 0 € | 0 € | 0 € | -2,74 T € | 0 € | 0 € | 0 € | -2,88 T € | 16,2 Tr € | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -38 Tr € | -265 Tr € | -120 Tr € | -67 Tr € | 0 € | -281 Tr € | -99 Tr € | -74 Tr € | -123 Tr € | -196 Tr € | 4,35 T € | -20 Tr € | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -961 Tr € | -787 Tr € | -3,3 T € | 468 Tr € | -233 Tr € | -1,72 T € | -5,02 T € | -700 Tr € | -1,3 T € | -3,03 T € | -511 Tr € | -1,59 T € | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -260 Tr € | 65 Tr € | 39 Tr € | -198 Tr € | 427 Tr € | -365 Tr € | -245 Tr € | -116 Tr € | -110 Tr € | 127 Tr € | -37 Tr € | -1,49 Tr € | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,25 T € | 1,17 T € | -1,43 T € | 2,14 T € | -396 Tr € | 1,74 T € | -3,4 T € | 612 Tr € | -334 Tr € | 1,43 T € | 863 Tr € | -1,19 T € | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,78 T € | 2,69 T € | 1,33 T € | 1,24 T € | -819 Tr € | 3,61 T € | 2,39 T € | 1,3 T € | 1,12 T € | 3,27 T € | 3,04 T € | 1,71 T € | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 3,63 T € | 4,05 T € | 4,09 T € | 3,37 T € | 5,28 T € | 5,26 T € | 3,28 T € | 3,6 T € | 3,15 T € | 7,33 T € | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,27 T € | 1,27 T € | 1,36 T € | 1,87 T € | 1,83 T € | 1,54 T € | 1,57 T € | 1,37 T € | 1,28 T € | 1,31 T € | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 € | 1,12 T € | 830 Tr € | 1,84 T € | 1,08 T € | 1,34 T € | 1,43 T € | 2,22 T € | 2,39 T € | 1,7 T € | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 1,24 T € | 983 Tr € | 1,51 T € | 1,23 T € | 1,94 T € | -497 Tr € | -258 Tr € | 1,74 T € | 1,61 T € | 2,94 T € | |
| Thay đổi vốn lưu động | 9 Tr € | 115 Tr € | -729 Tr € | -726 Tr € | 659 Tr € | 213 Tr € | -220 Tr € | -27 Tr € | 623 Tr € | -664 Tr € | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -1,52 T € | -2,49 T € | -2,76 T € | -4,08 T € | -3,6 T € | -1,62 T € | -153 Tr € | -2,66 T € | -3,85 T € | -3,46 T € | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,63 T € | 5,05 T € | 4,3 T € | 3,5 T € | 7,19 T € | 6,22 T € | 5,65 T € | 6,25 T € | 5,21 T € | 9,16 T € | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1 T € | -1,28 T € | -1,46 T € | -817 Tr € | -816 Tr € | -701 Tr € | -877 Tr € | -785 Tr € | -797 Tr € | -739 Tr € | |
| Mua lại doanh nghiệp | -106 Tr € | -291 Tr € | -2,14 T € | -6,15 T € | -429 Tr € | -1,1 T € | -390 Tr € | -1,26 T € | -1,11 T € | -702 Tr € | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,55 T € | -2,91 T € | -1,01 T € | -900 Tr € | -2,54 T € | -4,37 T € | -2,32 T € | -3,57 T € | -6,4 T € | -5,85 T € | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 793 Tr € | 3,27 T € | 1,49 T € | 778 Tr € | 735 Tr € | 3,23 T € | 4,19 T € | 907 Tr € | 7,53 T € | 5,78 T € | |
| Đầu tư khác | 63 Tr € | 97 Tr € | 57 Tr € | 71 Tr € | 0 € | -119 Tr € | 64 Tr € | 6,09 T € | 686 Tr € | 542 Tr € | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,8 T € | -1,11 T € | -3,07 T € | -7,02 T € | -3,05 T € | -3,06 T € | 667 Tr € | 1,39 T € | -93 Tr € | -965 Tr € | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,36 T € | -1,36 T € | 4,96 T € | 1,91 T € | -676 Tr € | -647 Tr € | -1,7 T € | -4,4 T € | 1,27 T € | -3,49 T € | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 € | -500 Tr € | 0 € | 0 € | -1,49 T € | 0 € | -1,5 T € | -949 Tr € | -2,11 T € | -1,94 T € | |
| Cổ tức | -1,38 T € | -1,5 T € | -1,67 T € | -1,79 T € | -1,86 T € | -2,18 T € | -2,87 T € | -2,4 T € | -2,57 T € | -2,74 T € | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3 Tr € | -43 Tr € | -7 Tr € | -17 Tr € | 94 Tr € | 2,77 T € | -275 Tr € | -387 Tr € | -562 Tr € | -577 Tr € | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,71 T € | -3,41 T € | 3,28 T € | 103 Tr € | -3,94 T € | -56 Tr € | -6,34 T € | -8,13 T € | -3,96 T € | -8,75 T € | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 167 Tr € | -218 Tr € | 97 Tr € | 110 Tr € | -214 Tr € | 484 Tr € | 133 Tr € | -388 Tr € | 333 Tr € | -836 Tr € | |
| Thay đổi tiền thuần | 291 Tr € | 309 Tr € | 4,62 T € | -3,31 T € | -3 Tr € | 3,59 T € | 110 Tr € | -884 Tr € | 1,49 T € | -1,39 T € | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,63 T € | 3,77 T € | 2,84 T € | 2,68 T € | 6,38 T € | 5,52 T € | 4,77 T € | 5,46 T € | 4,41 T € | 8,42 T € | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng EUR.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng EUR như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.