Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Range Resources Corporation (RRC)
NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 564 nhân viên · CEO Dennis L. Degner
- Giá
- 54,63 $ +1,37%
- Vốn hóa
- 12,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-23 EPS dự kiến 1,05 $
Trong Q3 '26, Range Resources Corporation (RRC) tạo ra 308 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 183 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 125 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 735 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 310 Tr $ | 92,1 Tr $ | 28,7 Tr $ | 50,5 Tr $ | 94,8 Tr $ | 97,1 Tr $ | 237 Tr $ | 145 Tr $ | 417 Tr $ | 342 Tr $ | 195 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 91 Tr $ | 87,1 Tr $ | 87,6 Tr $ | 91,1 Tr $ | 92,5 Tr $ | 90,6 Tr $ | 98,3 Tr $ | 93,8 Tr $ | 107 Tr $ | 88,5 Tr $ | 93,1 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7,68 Tr $ | 18,2 Tr $ | 11,1 Tr $ | 8,26 Tr $ | 16,3 Tr $ | 15,1 Tr $ | 0 $ | 21,3 Tr $ | 22,8 Tr $ | 15,3 Tr $ | 10,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 78,4 Tr $ | 16,6 Tr $ | -21,1 Tr $ | 14,3 Tr $ | -33,7 Tr $ | 10,7 Tr $ | 59,8 Tr $ | 40,1 Tr $ | 114 Tr $ | 85,7 Tr $ | 50,7 Tr $ | 45,9 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -66,2 Tr $ | 28,3 Tr $ | -81,3 Tr $ | 3,26 Tr $ | -85,6 Tr $ | -61,4 Tr $ | 43,4 Tr $ | -23,8 Tr $ | -87,4 Tr $ | 80,1 Tr $ | -91,5 Tr $ | -34,4 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -195 Tr $ | 89,5 Tr $ | 124 Tr $ | 78,5 Tr $ | 134 Tr $ | 178 Tr $ | -102 Tr $ | -28,7 Tr $ | -315 Tr $ | 7,82 Tr $ | -23,1 Tr $ | 7,12 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 226 Tr $ | 332 Tr $ | 149 Tr $ | 246 Tr $ | 218 Tr $ | 330 Tr $ | 336 Tr $ | 248 Tr $ | 258 Tr $ | 619 Tr $ | 235 Tr $ | 308 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -158 Tr $ | -155 Tr $ | -167 Tr $ | -156 Tr $ | -149 Tr $ | -158 Tr $ | -159 Tr $ | 159 Tr $ | -581 Tr $ | -166 Tr $ | -181 Tr $ | -183 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -262 N $ | 0 $ | 0 $ | 99 N $ | -99 N $ | 26 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -5,62 Tr $ | -13,6 Tr $ | -22,6 Tr $ | -568 N $ | -5,12 Tr $ | -4,48 Tr $ | -13,4 Tr $ | -589 N $ | -18,6 Tr $ | -1,37 Tr $ | -5,11 Tr $ | -647 N $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5,86 Tr $ | 15,2 Tr $ | 26,7 Tr $ | 286 N $ | 4,01 Tr $ | 257 N $ | 22,7 Tr $ | 80 N $ | 22,8 Tr $ | 652 N $ | 7,64 Tr $ | 65 N $ | |
| Đầu tư khác | -331 N $ | -972 N $ | 109 N $ | 27 N $ | -658 N $ | -672 N $ | 0 $ | -329 Tr $ | 418 Tr $ | -1,76 Tr $ | -5,59 Tr $ | 9 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -158 Tr $ | -154 Tr $ | -162 Tr $ | -156 Tr $ | -151 Tr $ | -162 Tr $ | -150 Tr $ | -170 Tr $ | -159 Tr $ | -168 Tr $ | -185 Tr $ | -183 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -5,31 Tr $ | -4,97 Tr $ | -64,1 Tr $ | -9,83 Tr $ | -1,44 Tr $ | -20,9 Tr $ | -465 Tr $ | 139 N $ | -23 Tr $ | -380 Tr $ | 50,8 Tr $ | -87 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -9,38 Tr $ | 0 $ | -10,2 Tr $ | -33,9 Tr $ | -21,1 Tr $ | -67,5 Tr $ | -52,9 Tr $ | -56,3 Tr $ | -54 Tr $ | -27,1 Tr $ | -78,4 Tr $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -19,3 Tr $ | -19,4 Tr $ | -19,5 Tr $ | -19,3 Tr $ | -19,3 Tr $ | -21,6 Tr $ | -21,5 Tr $ | -21,4 Tr $ | -21,2 Tr $ | -23,8 Tr $ | -23,6 Tr $ | -23,4 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 14,9 Tr $ | -24,2 Tr $ | -955 N $ | -32 N $ | -16 N $ | -21,2 Tr $ | -123 N $ | -121 N $ | -156 N $ | -20,5 Tr $ | -470 N $ | -12,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -19,1 Tr $ | -46,9 Tr $ | -78,6 Tr $ | -63 Tr $ | -39,6 Tr $ | -128 Tr $ | -531 Tr $ | -77,6 Tr $ | -98,3 Tr $ | -451 Tr $ | -50,5 Tr $ | -125 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 49,2 Tr $ | 131 Tr $ | -92,1 Tr $ | 26,4 Tr $ | 27 Tr $ | 40,1 Tr $ | -344 Tr $ | 41 N $ | 29 N $ | 43 N $ | 0 $ | -235 N $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 68,4 Tr $ | 177 Tr $ | -17,7 Tr $ | 90 Tr $ | 68,4 Tr $ | 172 Tr $ | 177 Tr $ | 564 Tr $ | 103 Tr $ | 453 Tr $ | 53,6 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 1,13 Tr $ | 0 $ | -1,13 Tr $ | 1,4 Tr $ | 5,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 20,5 Tr $ | 39,2 Tr $ | 19 Tr $ | 0 $ | 18 Tr $ | 40 Tr $ | 18,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -521 Tr $ | 333 Tr $ | -1,75 T $ | -1,72 T $ | -712 Tr $ | 412 Tr $ | 1,18 T $ | 871 Tr $ | 266 Tr $ | 658 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 567 Tr $ | 968 Tr $ | 658 Tr $ | 1,64 T $ | 473 Tr $ | 365 Tr $ | 353 Tr $ | 350 Tr $ | 358 Tr $ | 370 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 74,7 Tr $ | 30,7 Tr $ | 29,8 Tr $ | 24,9 Tr $ | 48,6 Tr $ | 110 Tr $ | 108 Tr $ | 67,8 Tr $ | 53,9 Tr $ | 48,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -281 Tr $ | -251 Tr $ | -30,5 Tr $ | -506 Tr $ | -25 Tr $ | -17,7 Tr $ | 216 Tr $ | 228 Tr $ | -23,9 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -106 Tr $ | -47,2 Tr $ | -8,22 Tr $ | 2,54 Tr $ | -53,9 Tr $ | -242 Tr $ | -169 Tr $ | -121 Tr $ | -135 Tr $ | -129 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 654 Tr $ | -217 Tr $ | 2,09 T $ | 1,23 T $ | 538 Tr $ | 166 Tr $ | 174 Tr $ | -418 Tr $ | 425 Tr $ | 59,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 387 Tr $ | 816 Tr $ | 991 Tr $ | 682 Tr $ | 269 Tr $ | 793 Tr $ | 1,86 T $ | 978 Tr $ | 945 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -510 Tr $ | -1,21 T $ | -1,02 T $ | -747 Tr $ | -432 Tr $ | -417 Tr $ | -487 Tr $ | -606 Tr $ | -629 Tr $ | -581 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 7,18 Tr $ | 72,5 Tr $ | 325 Tr $ | 0 $ | 246 Tr $ | 0 $ | 518 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -37 Tr $ | -88,2 Tr $ | -46,2 Tr $ | -19 Tr $ | -17,1 Tr $ | -30,8 Tr $ | -43,7 Tr $ | -45,2 Tr $ | -41,8 Tr $ | -23,1 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 40 Tr $ | 89,2 Tr $ | 49,2 Tr $ | 22 Tr $ | 22,2 Tr $ | 31,3 Tr $ | 41,4 Tr $ | 49,5 Tr $ | 49,5 Tr $ | 23,1 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 191 Tr $ | 66,8 Tr $ | 0 $ | 784 Tr $ | -2,87 Tr $ | -928 N $ | -682 N $ | 171 N $ | -2,98 Tr $ | -59,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -309 Tr $ | -1,14 T $ | -695 Tr $ | 39,5 Tr $ | -184 Tr $ | -418 Tr $ | -490 Tr $ | -602 Tr $ | -624 Tr $ | -641 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -83 Tr $ | 346 Tr $ | -274 Tr $ | -687 Tr $ | -59,1 Tr $ | -149 Tr $ | -1,13 T $ | -104 Tr $ | -80,4 Tr $ | -509 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 2,29 T $ | 0 $ | -3,18 Tr $ | -6,91 Tr $ | -23 Tr $ | 0 $ | -400 Tr $ | -19 Tr $ | -65,3 Tr $ | -231 Tr $ | |
| Cổ tức | -16,7 Tr $ | -19,8 Tr $ | -19,9 Tr $ | -20,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -38,6 Tr $ | -77,2 Tr $ | -77,5 Tr $ | -85,7 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 21,3 Tr $ | -7,39 Tr $ | -1,66 Tr $ | -7,83 Tr $ | -3,32 Tr $ | -18,2 Tr $ | 6,05 Tr $ | -39,5 Tr $ | -25,2 Tr $ | -21,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -78,4 Tr $ | 323 Tr $ | -295 Tr $ | -721 Tr $ | -84,7 Tr $ | -161 Tr $ | -1,59 T $ | -164 Tr $ | -228 Tr $ | -834 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -157 N $ | 134 N $ | 97 N $ | 1 N $ | -88 N $ | 214 Tr $ | -214 Tr $ | 212 Tr $ | 92,5 Tr $ | -304 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -123 Tr $ | -391 Tr $ | -30,8 Tr $ | -65,4 Tr $ | -164 Tr $ | 376 Tr $ | 1,38 T $ | 372 Tr $ | 316 Tr $ | 590 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 343 N $ | 7,06 Tr $ | 20,3 Tr $ | 2,2 Tr $ | 1,03 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 189 Tr $ | 168 Tr $ | 197 Tr $ | 194 Tr $ | 121 Tr $ | 114 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02