Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Roper Technologies, Inc. (ROP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 19.400 nhân viên · CEO Laurence Neil Hunn
- Giá
- 479,54 $ +2,77%
- Vốn hóa
- 47,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 56,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-11-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 5,98 $
Trong Q3 '26, Roper Technologies, Inc. (ROP) tạo ra 821 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 26 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 795 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,56 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 378 Tr $ | 382 Tr $ | 337 Tr $ | 368 Tr $ | 462 Tr $ | 331 Tr $ | 378 Tr $ | 399 Tr $ | 428 Tr $ | 509 Tr $ | 1,17 T $ | 485 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 196 Tr $ | 194 Tr $ | 202 Tr $ | 206 Tr $ | 211 Tr $ | 213 Tr $ | 224 Tr $ | 231 Tr $ | 230 Tr $ | 230 Tr $ | 231 Tr $ | 236 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 24,3 Tr $ | 33,6 Tr $ | 39,7 Tr $ | 39,6 Tr $ | 33 Tr $ | 38,8 Tr $ | 43,9 Tr $ | 46 Tr $ | 37,6 Tr $ | 52,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 99,2 Tr $ | 102 Tr $ | 88,2 Tr $ | -190 Tr $ | 129 Tr $ | 86,9 Tr $ | 107 Tr $ | -107 Tr $ | 106 Tr $ | 126 Tr $ | -126 Tr $ | -6,1 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -347 Tr $ | -80,2 Tr $ | 9,6 Tr $ | 170 Tr $ | 109 Tr $ | -154 Tr $ | -92,2 Tr $ | 252 Tr $ | 63,7 Tr $ | -119 Tr $ | -335 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 271 Tr $ | -100 Tr $ | -292 Tr $ | 162 Tr $ | -221 Tr $ | 12,5 Tr $ | -257 Tr $ | 49,4 Tr $ | -128 Tr $ | -207 Tr $ | -524 Tr $ | -66 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 622 Tr $ | 532 Tr $ | 384 Tr $ | 755 Tr $ | 722 Tr $ | 529 Tr $ | 404 Tr $ | 870 Tr $ | 738 Tr $ | 592 Tr $ | 470 Tr $ | 821 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -41,5 Tr $ | -18,9 Tr $ | -17,5 Tr $ | -36,2 Tr $ | -26,8 Tr $ | -9,5 Tr $ | -16,5 Tr $ | -11,6 Tr $ | -24,3 Tr $ | -14,3 Tr $ | -26,5 Tr $ | -26 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -82,6 Tr $ | -1,86 T $ | 400 N $ | -1,61 T $ | -149 Tr $ | -125 Tr $ | -1,88 T $ | -1,28 T $ | -9,6 Tr $ | -27,5 Tr $ | 0 $ | -436 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -7,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 7,2 Tr $ | 0 $ | 8,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,7 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Đầu tư khác | 6,5 Tr $ | -1 Tr $ | -100 N $ | 1,2 Tr $ | 235 Tr $ | -12,4 Tr $ | -7,7 Tr $ | -15,9 Tr $ | -100 N $ | -14,3 Tr $ | 3,6 Tr $ | 10,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -118 Tr $ | -1,88 T $ | -8,8 Tr $ | -1,64 T $ | 59,7 Tr $ | -147 Tr $ | -1,9 T $ | -1,3 T $ | -34 Tr $ | -56,1 Tr $ | -16,2 Tr $ | 788 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -550 Tr $ | 1,39 T $ | -300 Tr $ | 950 Tr $ | -800 Tr $ | -125 Tr $ | 1,28 T $ | 591 Tr $ | -160 Tr $ | 1,15 T $ | 850 Tr $ | -1,6 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -500 Tr $ | -1,51 T $ | -1,22 T $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -72,7 Tr $ | -80,5 Tr $ | -80,1 Tr $ | -80,5 Tr $ | -80,8 Tr $ | -88,6 Tr $ | -88,6 Tr $ | -88,8 Tr $ | -89 Tr $ | -97,4 Tr $ | -94 Tr $ | -90 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 16 Tr $ | 21,6 Tr $ | 54,1 Tr $ | 12,3 Tr $ | 44,6 Tr $ | -1,4 Tr $ | 156 Tr $ | -100 N $ | 3,8 Tr $ | 6,3 Tr $ | -6 Tr $ | -3,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -603 Tr $ | 1,34 T $ | -322 Tr $ | 886 Tr $ | -832 Tr $ | -208 Tr $ | 1,35 T $ | 514 Tr $ | -731 Tr $ | -445 Tr $ | -460 Tr $ | -1,67 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 13,4 Tr $ | -5,7 Tr $ | -700 N $ | 17,2 Tr $ | -31,1 Tr $ | 10,5 Tr $ | 22 Tr $ | -3,3 Tr $ | 4,1 Tr $ | -5,8 Tr $ | -10,9 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -85,2 Tr $ | -15,9 Tr $ | 53,1 Tr $ | 18,1 Tr $ | -81,4 Tr $ | 185 Tr $ | -130 Tr $ | 77,6 Tr $ | -22,6 Tr $ | 85,5 Tr $ | -18 Tr $ | -53,9 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 580 Tr $ | 513 Tr $ | 367 Tr $ | 719 Tr $ | 695 Tr $ | 519 Tr $ | 388 Tr $ | 858 Tr $ | 728 Tr $ | 578 Tr $ | 459 Tr $ | 795 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 34,2 Tr $ | 0 $ | 93,5 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 659 Tr $ | 972 Tr $ | 944 Tr $ | 1,77 T $ | 674 Tr $ | 805 Tr $ | 986 Tr $ | 1,37 T $ | 1,55 T $ | 1,54 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 241 Tr $ | 345 Tr $ | 367 Tr $ | 409 Tr $ | 492 Tr $ | 616 Tr $ | 650 Tr $ | 755 Tr $ | 813 Tr $ | 898 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 78,8 Tr $ | 83,1 Tr $ | 134 Tr $ | 101 Tr $ | 108 Tr $ | 123 Tr $ | 119 Tr $ | 124 Tr $ | 146 Tr $ | 166 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | -9,39 Tr $ | 15,9 Tr $ | -727 Tr $ | 188 Tr $ | 221 Tr $ | 296 Tr $ | 375 Tr $ | 418 Tr $ | 400 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -17,8 Tr $ | -144 Tr $ | -31,5 Tr $ | -84,8 Tr $ | 150 Tr $ | 115 Tr $ | 14,9 Tr $ | 46,8 Tr $ | 182 Tr $ | 2,7 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,65 Tr $ | -11,7 Tr $ | 500 N $ | -4,6 Tr $ | -85,7 Tr $ | 132 Tr $ | -1,33 T $ | -634 Tr $ | -714 Tr $ | -463 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 964 Tr $ | 1,23 T $ | 1,43 T $ | 1,46 T $ | 1,53 T $ | 2,01 T $ | 735 Tr $ | 2,04 T $ | 2,39 T $ | 2,54 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -40,1 Tr $ | -59,5 Tr $ | -58,6 Tr $ | -62,9 Tr $ | -48,9 Tr $ | -62,6 Tr $ | -70,3 Tr $ | -68 Tr $ | -66 Tr $ | -47,4 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -3,72 T $ | -154 Tr $ | -1,28 T $ | -1,23 T $ | -6,02 T $ | -217 Tr $ | -4,28 T $ | -2,05 T $ | -3,61 T $ | -3,29 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 246 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 9,01 Tr $ | 3,7 Tr $ | -700 N $ | -2,6 Tr $ | -2,6 Tr $ | 137 Tr $ | 5,56 T $ | -5,6 Tr $ | -35,2 Tr $ | -50,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,75 T $ | -210 Tr $ | -1,34 T $ | -1,3 T $ | -6,07 T $ | -143 Tr $ | 1,21 T $ | -2,13 T $ | -3,47 T $ | -3,39 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,93 T $ | -1,06 T $ | -205 Tr $ | 335 Tr $ | 4,32 T $ | -1,65 T $ | -1,27 T $ | -340 Tr $ | 1,27 T $ | 1,71 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -500 Tr $ | |
| Cổ tức | -121 Tr $ | -143 Tr $ | -170 Tr $ | -192 Tr $ | -214 Tr $ | -236 Tr $ | -262 Tr $ | -290 Tr $ | -322 Tr $ | -355 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -8,44 Tr $ | 98 N $ | -29 Tr $ | 26,9 Tr $ | 20,5 Tr $ | 57,8 Tr $ | 52,7 Tr $ | 115 Tr $ | 108 Tr $ | -38,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,81 T $ | -1,17 T $ | -388 Tr $ | 177 Tr $ | 4,14 T $ | -1,81 T $ | -1,47 T $ | -500 Tr $ | 1,07 T $ | 924 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -37,5 Tr $ | 59,2 Tr $ | -13,8 Tr $ | 2,5 Tr $ | 10,5 Tr $ | -12,3 Tr $ | -37,5 Tr $ | 12,2 Tr $ | -20,3 Tr $ | 33,3 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -21,3 Tr $ | -85,9 Tr $ | -307 Tr $ | 345 Tr $ | -401 Tr $ | 43,2 Tr $ | 441 Tr $ | -579 Tr $ | -26,1 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 924 Tr $ | 1,17 T $ | 1,37 T $ | 1,4 T $ | 1,48 T $ | 1,95 T $ | 664 Tr $ | 1,93 T $ | 2,33 T $ | 2,49 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 330 Tr $ | 320 Tr $ | 322 Tr $ | 371 Tr $ | 515 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 105 Tr $ | 175 Tr $ | 169 Tr $ | 172 Tr $ | 198 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-03