Tài chính Roper Technologies, Inc. (ROP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 19.400 nhân viên · CEO Laurence Neil Hunn
- Giá
- 479,54 $ +2,77%
- Vốn hóa
- 47,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 56,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-11-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 5,98 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 47,4 T $ EV 56,8 T $
- Doanh thu
- 8,43 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 30,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 19,0× Dự phóng 21,4× (FY2026)
- P/S
- 5,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,56 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,59 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 8,57 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-26 Doanh thu dự kiến 2,19 T $
- Cổ tức
- 3,64 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 1,7%Doanh thu 2,17 T $ so với kỳ vọng 2,17 T $ (-0,1%); EPS 5,89 $ so với 5,79 $ (+1,7%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,17 T $, so với mức trung bình 10,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 28,0% (TTM), -0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 8,9% trong khi doanh thu tăng 9,2%.
- 22,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 3,05 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,37 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 61,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-5,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,56 T $ = 98,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,6 T $ cho cổ đông = 140,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,23 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 370 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 202 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 8,2% trong một năm99,4 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 108 Tr.
- Nợ ròng 9,41 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 311 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 9,72 T $; năm trước nợ ròng 9,13 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,17 T $ | 2,02 T $ | +7,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 70,1% | 69,5% | +0,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 623 Tr $ | 573 Tr $ | +8,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 28,7% | 28,4% | +0,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 485 Tr $ | 399 Tr $ | +21,6% |
| EPS pha loãng | 4,88 $ | 3,68 $ | +32,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 821 Tr $ | 870 Tr $ | -5,6% |
| Capex | 26 Tr $ | 11,6 Tr $ | +124,1% |
| Dòng tiền tự do | 795 Tr $ | 858 Tr $ | -7,4% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 55,7 Tr $ | 46 Tr $ | +21,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,17 T $ | 2,17 T $ | -0,1% |
| EPS (theo dự báo) | 5,89 $ | 5,79 $ | +1,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Software And Related Services | 3,4 T $ | +7,2% | 100,0% | – | – | |
| Application Software | – | – | – | – | – | |
| Technology Enabled Products | – | – | – | – | – | |
| Network Software | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,62 T $
- Capex
- -61,1 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,23 T $
- Cổ tức
- -370 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -473 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 240 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 202 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,56 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 140,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 19,0× | 39,1× | 31,1× – 47,2× |
| EV / EBITDA | 13,0× | 23,8× | 18,0× – 31,6× |
| EV / Doanh thu | 6,7× | 9,7× | 7,2× – 12,3× |
| Giá / FCF | 18,5× | 33,7× | 19,1× – 68,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,5× | 3,2× | 2,4× – 4,5× |
| Tỷ suất FCF | 5,4% | 3,6% | 1,5% – 5,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 6,4% | 5,2% | 4,7% – 5,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 13,5% | 8,1% | 7,4% – 9,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 470,38 $ (-1,9%)
khoảng 355,00 $ – 540,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 8,57 T $ | +8,4% | 22,39 $ | +57,7% | 21,4× | 11 |
| FY2027 | 9,09 T $ | +6,1% | 24,61 $ | +9,9% | 19,5× | 11 |
| FY2028 | 9,61 T $ | +5,7% | 26,64 $ | +8,2% | 18,0× | 4 |
| FY2029 | 10,2 T $ | +6,3% | 31,50 $ | +18,2% | 15,2× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 266 số liệu mà Roper Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9,1 Tr $ | 9,4 Tr $ | -3,2% | – | – | – | |
| Accounts Payable | 176 Tr $ | 167 Tr $ | +5,3% | 150 Tr $ | 148 Tr $ | +1,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 981 Tr $ | 910 Tr $ | +7,8% | 1 T $ | 885 Tr $ | +13,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 212 Tr $ | 35,8 Tr $ | +490,8% | 28 Tr $ | 68,4 Tr $ | -59,1% |
| Accrued Liabilities, Current | 590 Tr $ | 538 Tr $ | +9,7% | 642 Tr $ | 546 Tr $ | +17,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 286 Tr $2025-12-31 | 278 Tr $ | +3,0% | 286 Tr $ | 278 Tr $ | +3,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -138 Tr $ | -110 Tr $ | -25,6% | -101 Tr $ | -167 Tr $ | +39,1% |
| Additional Paid in Capital | 3,47 T $ | 3,24 T $ | +7,1% | 3,29 T $ | 3,01 T $ | +9,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 3 Tr $ | 3,1 Tr $ | -3,2% | 11,8 Tr $ | 9,8 Tr $ | +20,4% |
| Amortization of Intangible Assets | 225 Tr $ | 221 Tr $ | +2,1% | 858 Tr $ | 776 Tr $ | +10,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 2 Tr | 823 N | +143,5% | 841 N | 419 N | +100,7% |
| Assets | 34,3 T $ | 34,6 T $ | -0,7% | 34,6 T $ | 31,3 T $ | +10,3% |
| Assets, Current | 1,95 T $ | 1,8 T $ | +7,9% | 1,93 T $ | 1,54 T $ | +25,0% |
| Business Combination, Consideration Transferred | 464 Tr $ | – | – | 2,39 T $2019-12-31 | – | – |
| Capitalized Computer Software, Additions | 15,9 Tr $ | 16 Tr $ | -0,6% | 57,3 Tr $ | 45 Tr $ | +27,3% |
| Capitalized Computer Software, Net | 131 Tr $2025-12-31 | 117 Tr $ | +12,1% | 131 Tr $ | 117 Tr $ | +12,1% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 36,7 Tr $ | 32,2 Tr $ | +14,0% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 122 Tr $ | 102 Tr $ | +19,8% | 42,5 Tr $2020-12-31 | 31,4 Tr $ | +35,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 311 Tr $ | 320 Tr $ | -2,8% | 297 Tr $ | 188 Tr $ | +58,0% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 41 Tr $2025-12-31 | 900 N $ | +4.455,6% | 41 Tr $ | 900 N $ | +4.455,6% |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 311 Tr $ | 320 Tr $ | -2,8% | 297 Tr $ | 188 Tr $ | +58,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -53,9 Tr $ | 77,6 Tr $ | -169,5% | 109 Tr $ | -26,1 Tr $ | +518,4% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,91 $ | 0,83 $ | +10,3% | 3,39 $ | 3,08 $ | +10,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $2025-12-31 | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 350 Tr | – | – | 350 Tr | 350 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 110 Tr | – | – | 109 Tr | 109 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 99 Tr | – | – | 107 Tr | 107 Tr | -0,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 0,0% | 1,1 Tr $ | 1,1 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 482 Tr $ | 393 Tr $ | +22,8% | 1,6 T $ | 1,51 T $ | +6,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,89 T $ | 1,81 T $ | +4,4% | 1,91 T $ | 1,74 T $ | +9,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 167 Tr $ | 169 Tr $ | -1,3% | 171 Tr $ | 155 Tr $ | +10,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 286 Tr $ | 270 Tr $ | +6,0% | 1,72 T $2024-12-31 | 1,55 T $ | +11,0% |
| Cost of Revenue | 649 Tr $ | 615 Tr $ | +5,6% | 2,43 T $ | 2,16 T $ | +12,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 67,7 Tr $ | 318 Tr $ | -78,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 91 Tr $ | 78 Tr $ | +16,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 70,4 Tr $ | 102 Tr $ | -30,8% |
| Customer Refund Liability, Current | 104 Tr $2025-12-31 | 92,2 Tr $ | +12,4% | 104 Tr $ | 92,2 Tr $ | +12,4% |
| Deferred Compensation Cash-based Arrangements, Liability, Current | 289 Tr $ | 275 Tr $ | +5,1% | 293 Tr $ | 289 Tr $ | +1,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 189 Tr $ | -42,8 Tr $ | +540,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -9,5 Tr $ | -20,9 Tr $ | +54,5% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 69 Tr $ | 54,8 Tr $ | +25,9% | 73,3 Tr $ | 54,1 Tr $ | +35,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,79 T $ | 1,82 T $ | -2,0% | 1,88 T $ | 1,63 T $ | +15,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -8,3 Tr $ | -15,9 Tr $ | +47,8% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 49,3 Tr $2025-12-31 | 49,3 Tr $ | 0,0% | 49,3 Tr $ | 49,3 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 629 Tr $2025-12-31 | 713 Tr $ | -11,7% | 629 Tr $ | 713 Tr $ | -11,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 105 Tr $2025-12-31 | 94,6 Tr $ | +10,5% | 105 Tr $ | 94,6 Tr $ | +10,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 17,1 Tr $2025-12-31 | 12,6 Tr $ | +35,7% | 17,1 Tr $ | 12,6 Tr $ | +35,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 250 Tr $2025-12-31 | 244 Tr $ | +2,8% | 250 Tr $ | 244 Tr $ | +2,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 10,9 Tr $2025-12-31 | 8,9 Tr $ | +22,5% | 10,9 Tr $ | 8,9 Tr $ | +22,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 2,11 T $2025-12-31 | 1,99 T $ | +6,3% | 2,11 T $ | 1,99 T $ | +6,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 2,44 T $2025-12-31 | 2,29 T $ | +6,5% | 2,44 T $ | 2,29 T $ | +6,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Parent's Basis in Discontinued Operation | 242 Tr $2025-12-31 | 221 Tr $ | +9,2% | 242 Tr $ | 221 Tr $ | +9,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 14,7 Tr $2025-12-31 | 11,8 Tr $ | +24,6% | 14,7 Tr $ | 11,8 Tr $ | +24,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 12,6 Tr $2025-12-31 | 9,7 Tr $ | +29,9% | 12,6 Tr $ | 9,7 Tr $ | +29,9% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 51,9 Tr $ | 44,2 Tr $ | +17,4% |
| Depreciation | 10,3 Tr $ | 10,3 Tr $ | 0,0% | 39,8 Tr $ | 37,1 Tr $ | +7,3% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | – | – | – | 898 Tr $ | 813 Tr $ | +10,5% |
| Discontinued Operation, Gain (Loss) on Disposal of Discontinued Operation, Net of Tax | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Discontinued Operation, Income (Loss) from Discontinued Operation During Phase-out Period, Net of Tax | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-03