Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Rockwell Automation, Inc. (ROK)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 26.000 nhân viên · CEO Blake D. Moret
- Giá
- 436,20 $ -3,37%
- Vốn hóa
- 48,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 51,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 3,69 $
Trong Q3 '26, Rockwell Automation, Inc. (ROK) tạo ra 724 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 70 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 654 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,5 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 206 Tr $ | 213 Tr $ | 265 Tr $ | 231 Tr $ | 238 Tr $ | 178 Tr $ | 248 Tr $ | 293 Tr $ | 30 Tr $ | 302 Tr $ | 351 Tr $ | 408 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 68,4 Tr $ | 77 Tr $ | 81 Tr $ | 78 Tr $ | 81,2 Tr $ | 78 Tr $ | 81 Tr $ | 81 Tr $ | 85 Tr $ | 78 Tr $ | 80 Tr $ | 79 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 23,3 Tr $ | 24,2 Tr $ | 27 Tr $ | 24 Tr $ | 24,8 Tr $ | 23 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 20 Tr $ | -124 Tr $ | 24 Tr $ | 74 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -23,3 Tr $ | 277 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 321 Tr $ | -277 Tr $ | -248 Tr $ | -57,5 Tr $ | 162 Tr $ | 78 Tr $ | -163 Tr $ | 116 Tr $ | 182 Tr $ | -171 Tr $ | -141 Tr $ | 312 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 244 Tr $ | -281 Tr $ | -5 Tr $ | 3,7 Tr $ | -73,5 Tr $ | 7 Tr $ | 12 Tr $ | 16 Tr $ | 137 Tr $ | 149 Tr $ | 6 Tr $ | -149 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 840 Tr $ | 32,6 Tr $ | 120 Tr $ | 279 Tr $ | 432 Tr $ | 364 Tr $ | 199 Tr $ | 527 Tr $ | 454 Tr $ | 234 Tr $ | 320 Tr $ | 724 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -63,2 Tr $ | -67,9 Tr $ | -51 Tr $ | -40,7 Tr $ | -64,9 Tr $ | -71 Tr $ | -28 Tr $ | -38 Tr $ | -49 Tr $ | -64 Tr $ | -45 Tr $ | -70 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -400 N $ | -749 Tr $ | 0 $ | -500 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -21,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -2,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -13 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | -5 Tr $ | -5 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 855 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 200 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -4 Tr $ | -800 N $ | -8 Tr $ | -400 N $ | 2,2 Tr $ | -12 Tr $ | 2 Tr $ | -5 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -12 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 766 Tr $ | -817 Tr $ | -59 Tr $ | -43,7 Tr $ | -62,5 Tr $ | -83 Tr $ | -39 Tr $ | -43 Tr $ | -51 Tr $ | -69 Tr $ | -50 Tr $ | -86 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -783 Tr $ | 409 Tr $ | 297 Tr $ | 15,5 Tr $ | -47,4 Tr $ | -28 Tr $ | 73 Tr $ | -218 Tr $ | -237 Tr $ | 112 Tr $ | 292 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -54,4 Tr $ | -120 Tr $ | -194 Tr $ | -163 Tr $ | -118 Tr $ | -100 Tr $ | -132 Tr $ | -124 Tr $ | -69 Tr $ | -153 Tr $ | -446 Tr $ | -155 Tr $ | |
| Cổ tức | -136 Tr $ | -144 Tr $ | -143 Tr $ | -142 Tr $ | -142 Tr $ | -149 Tr $ | -148 Tr $ | -147 Tr $ | -147 Tr $ | -156 Tr $ | -153 Tr $ | -155 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 6,1 Tr $ | -10,5 Tr $ | 15 Tr $ | -6,1 Tr $ | -8,5 Tr $ | 23 Tr $ | 16 Tr $ | 30 Tr $ | 22 Tr $ | 3 Tr $ | -4 Tr $ | -471 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -966 Tr $ | 134 Tr $ | -25 Tr $ | -296 Tr $ | -316 Tr $ | -254 Tr $ | -191 Tr $ | -459 Tr $ | -431 Tr $ | -153 Tr $ | -283 Tr $ | -850 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -10,5 Tr $ | 9,7 Tr $ | -4 Tr $ | -3,4 Tr $ | 10,3 Tr $ | -27 Tr $ | 10 Tr $ | 20 Tr $ | 1 Tr $ | 3 Tr $ | -8 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 628 Tr $ | -641 Tr $ | 32 Tr $ | -63,6 Tr $ | 64,3 Tr $ | 0 $ | -21 Tr $ | 45 Tr $ | -27 Tr $ | 15 Tr $ | -21 Tr $ | -207 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 776 Tr $ | -35,3 Tr $ | 69 Tr $ | 238 Tr $ | 367 Tr $ | 293 Tr $ | 171 Tr $ | 489 Tr $ | 405 Tr $ | 170 Tr $ | 275 Tr $ | 654 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 730 Tr $ | 826 Tr $ | 536 Tr $ | 696 Tr $ | 1,02 T $ | 1,34 T $ | 919 Tr $ | 1,28 T $ | 947 Tr $ | 749 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 172 Tr $ | 169 Tr $ | 165 Tr $ | 152 Tr $ | 173 Tr $ | 190 Tr $ | 239 Tr $ | 250 Tr $ | 317 Tr $ | 325 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 40,5 Tr $ | 38,5 Tr $ | 38,5 Tr $ | 43,1 Tr $ | 46,1 Tr $ | 51,7 Tr $ | 68,1 Tr $ | 88 Tr $ | 99,8 Tr $ | 85 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -70,5 Tr $ | 33,8 Tr $ | 171 Tr $ | -29 Tr $ | -65,7 Tr $ | -184 Tr $ | -33,6 Tr $ | -100 Tr $ | -68,1 Tr $ | -114 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -67,4 Tr $ | 155 Tr $ | 571 Tr $ | -93,8 Tr $ | -106 Tr $ | 165 Tr $ | -530 Tr $ | -122 Tr $ | -422 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 143 Tr $ | -188 Tr $ | -180 Tr $ | 414 Tr $ | 49,9 Tr $ | -306 Tr $ | 160 Tr $ | -19,4 Tr $ | -10,9 Tr $ | 286 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 947 Tr $ | 1,03 T $ | 1,3 T $ | 1,18 T $ | 1,12 T $ | 1,26 T $ | 823 Tr $ | 1,37 T $ | 864 Tr $ | 1,54 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -117 Tr $ | -142 Tr $ | -126 Tr $ | -133 Tr $ | -114 Tr $ | -120 Tr $ | -141 Tr $ | -161 Tr $ | -225 Tr $ | -186 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -139 Tr $ | 92,9 Tr $ | -9,9 Tr $ | -20,7 Tr $ | -551 Tr $ | -2,49 T $ | -16,6 Tr $ | -168 Tr $ | -749 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,07 T $ | -1,44 T $ | -1,3 T $ | -5,1 Tr $ | -10,7 Tr $ | -13,6 Tr $ | -59,8 Tr $ | -27,1 Tr $ | -10 Tr $ | -14 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 886 Tr $ | 975 Tr $ | 1,26 T $ | 379 Tr $ | 43,9 Tr $ | 600 N $ | 214 Tr $ | 1,21 T $ | 200 N $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 400 N $ | 1,1 Tr $ | 500 N $ | 4,5 Tr $ | 13,6 Tr $ | -4,8 Tr $ | -3,8 Tr $ | -100 N $ | 1,2 Tr $ | -16 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -440 Tr $ | -517 Tr $ | -170 Tr $ | 225 Tr $ | -618 Tr $ | -2,63 T $ | -7,8 Tr $ | 854 Tr $ | -983 Tr $ | -216 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 449 Tr $ | -98,2 Tr $ | -49,4 Tr $ | 437 Tr $ | -277 Tr $ | 1,97 T $ | -150 Tr $ | -876 Tr $ | 674 Tr $ | -410 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -508 Tr $ | -343 Tr $ | -1,48 T $ | -1,01 T $ | -264 Tr $ | -300 Tr $ | -301 Tr $ | -312 Tr $ | -595 Tr $ | -425 Tr $ | |
| Cổ tức | -378 Tr $ | -391 Tr $ | -441 Tr $ | -460 Tr $ | -473 Tr $ | -497 Tr $ | -519 Tr $ | -542 Tr $ | -571 Tr $ | -591 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 39,5 Tr $ | 0 $ | 83,6 Tr $ | 46,3 Tr $ | 800 N $ | 124 Tr $ | -21 Tr $ | 53,8 Tr $ | -10,9 Tr $ | 91 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -398 Tr $ | -650 Tr $ | -1,89 T $ | -986 Tr $ | -799 Tr $ | 1,3 T $ | -934 Tr $ | -1,68 T $ | -503 Tr $ | -1,34 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -10,5 Tr $ | 16,8 Tr $ | -32,8 Tr $ | -21,5 Tr $ | 8,4 Tr $ | 16,8 Tr $ | -52,6 Tr $ | 19,2 Tr $ | 12,1 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 99,1 Tr $ | -116 Tr $ | -792 Tr $ | 400 Tr $ | -288 Tr $ | -51 Tr $ | -172 Tr $ | 573 Tr $ | -609 Tr $ | -3 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 830 Tr $ | 892 Tr $ | 1,17 T $ | 1,05 T $ | 1,01 T $ | 1,14 T $ | 682 Tr $ | 1,21 T $ | 639 Tr $ | 1,36 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02