PerpEquities

Tài chính Rockwell Automation, Inc. (ROK)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 26.000 nhân viên · CEO Blake D. Moret

Giá
436,20 $ -3,37%
Vốn hóa
48,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
51,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 3,69 $
Doanh thu (TTM)8,97 T $+11,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,7%+4,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,95 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,2 T $+23,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,5 T $+13,9% so với năm trướcCapex 228 Tr $
EPS pha loãng (TTM)10,64 $+24,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,13 T $+7,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
48,5 T $
EV 51,7 T $
Doanh thu
8,97 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
13,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
40,8×
Dự phóng 32,9× (FY2026)
P/S
5,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
29,2×
TTM
Dòng tiền tự do
1,5 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,2 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
9,06 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 2,41 T $
Cổ tức
5,52 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 3,0%, EPS vượt 3,3%Doanh thu 2,31 T $ so với kỳ vọng 2,24 T $ (+3,0%); EPS 3,49 $ so với 3,38 $ (+3,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,31 T $, so với mức trung bình 10,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,7% (TTM), +4,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 43,2% trong khi doanh thu tăng 11,3%.
  • 48,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,32 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,95 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,5% doanh thu (năm trước 2,5%)Đã đầu tư 228 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+12,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,5 T $ = 125,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,43 T $ cho cổ đông = 95,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 823 Tr $ (năm trước 474 Tr $), cổ tức 611 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu -6 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,4% trong một năm113 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 113 Tr.
  • Nợ ròng 3,13 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 479 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 3,61 T $; năm trước nợ ròng 3,38 T $.
  • Software And Control Segment: doanh thu +19,4%, biên lợi nhuận 34,8% (trước đó 31,6%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 261 Tr $ trên doanh thu 751 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,31 T $2,14 T $+7,9%
Biên lợi nhuận gộp49,5%40,9%+8,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động654 Tr $388 Tr $+68,6%
Biên lợi nhuận hoạt động28,3%18,1%+10,2 điểm %
Lợi nhuận ròng408 Tr $295 Tr $+38,3%
EPS pha loãng3,62 $2,60 $+39,2%
Dòng tiền hoạt động724 Tr $527 Tr $+37,4%
Capex70 Tr $38 Tr $+84,2%
Dòng tiền tự do654 Tr $489 Tr $+33,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu74 Tr $21 Tr $+252,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,31 T $2,24 T $+3,0%
EPS (theo dự báo)3,49 $3,38 $+3,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Intelligent Devices Segment1,08 T $+11,6%46,7%4,13 T $-9,8%
Lifecycle Services Segment482 Tr $-11,9%20,8%2,13 T $-24,1%
Software And Control Segment751 Tr $+19,4%32,5%2,72 T $-0,7%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America1,48 T $+9,5%64,1%5,71 T $+13,4%
EMEA404 Tr $+3,1%17,5%1,61 T $+11,6%
Asia Pacific288 Tr $+8,3%12,5%1,08 T $+6,9%
Latin America139 Tr $+5,3%6,0%570 Tr $-0,2%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Intelligent Devices Segment1,08 T $+11,6%216 Tr $+18,7%20,0%18,8%807 Tr $
Software And Control Segment751 Tr $+19,4%261 Tr $+31,2%34,8%31,6%901 Tr $
Lifecycle Services Segment482 Tr $-11,9%73 Tr $0,0%15,1%13,3%327 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,73 T $
Capex
-228 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-823 Tr $
Cổ tức
-611 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
167 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
-6 Tr $
Dòng tiền tự do
1,5 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
95,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)40,8×30,7×23,8× – 45,5×
EV / EBITDA29,2×23,6×17,6× – 30,5×
EV / Doanh thu5,8×4,4×3,7× – 5,4×
Giá / FCF32,3×34,1×27,0× – 47,9×
Giá / Giá trị sổ sách14,0×10,4×8,7× – 14,3×
Tỷ suất FCF3,1%3,1%2,1% – 3,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư19,7%12,9%7,7% – 16,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu33,3%36,2%23,8% – 56,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 485,44 $ (+11,3%)
khoảng 426,00 $ – 520,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ28
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20269,06 T $+8,7%13,24 $+72,6%32,9×18
FY20279,59 T $+5,8%14,90 $+12,6%29,3×18
FY202810,2 T $+6,2%16,60 $+11,4%26,3×10
FY202910,7 T $+4,8%18,11 $+9,1%24,1×3
FY203010,9 T $+2,2%18,83 $+3,9%23,2×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 328 số liệu mà Rockwell Automation, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
612 Tr $–––––
666 Tr $–––––
1,28 T $–––––
131 Tr $–––––
71 Tr $–––––
122 Tr $–––––
73 Tr $–––––
111 Tr $–––––
Accounts Payable, Current935 Tr $840 Tr $+11,3%930 Tr $860 Tr $+8,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current17 Tr $25 Tr $-32,0%21 Tr $22 Tr $-4,5%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current34 Tr $––34 Tr $15 Tr $+126,7%
Accrued Income Taxes, Current122 Tr $161 Tr $-24,2%163 Tr $139 Tr $+17,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,05 T $1,96 T $+4,6%2 T $1,86 T $+7,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-669 Tr $-737 Tr $+9,2%-657 Tr $-772 Tr $+14,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,36 T $2,26 T $+4,7%2,28 T $2,19 T $+4,3%
Amortization of Intangible Assets32 Tr $38 Tr $-15,8%152 Tr $155 Tr $-1,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount300 N400 N-25,0%500 N500 N0,0%
Assets11,1 T $11,2 T $-0,9%11,2 T $11,2 T $-0,1%
Assets, Current3,95 T $3,91 T $+0,9%3,91 T $3,88 T $+0,8%
Buildings and Improvements, Gross490 Tr $2025-09-30464 Tr $+5,6%490 Tr $464 Tr $+5,6%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-16 Tr $1 Tr $-1.700,0%56 Tr $42 Tr $+33,3%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization90 Tr $–––––
Capitalized Computer Software, Gross110 Tr $––636 Tr $586 Tr $+8,5%
Capitalized Computer Software, Net20 Tr $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value479 Tr $495 Tr $-3,2%468 Tr $471 Tr $-0,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents479 Tr $495 Tr $-3,2%468 Tr $471 Tr $-0,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations47 Tr $2026-03-310 $––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations470 Tr $2026-03-31450 Tr $+4,4%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect9 Tr $45 Tr $-80,0%-3 Tr $-609 Tr $+99,5%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance10,6 Tr2025-09-3012,2 Tr-13,1%10,6 Tr12,2 Tr-13,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,38 $1,31 $+5,3%5,24 $5,00 $+4,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T2025-09-301 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued141 Tr141 Tr0,0%141 Tr181 Tr-22,1%
Common Stock, Shares, Outstanding112 Tr2025-09-30113 Tr-0,6%112 Tr113 Tr-0,6%
Common Stock, Value, Issued141 Tr $141 Tr $0,0%141 Tr $181 Tr $-22,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest1 Tr $-1 Tr $+200,0%-120 Tr $-5 Tr $-2.300,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent378 Tr $391 Tr $-3,3%984 Tr $971 Tr $+1,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest379 Tr $390 Tr $-2,8%864 Tr $966 Tr $-10,6%
Construction in Progress, Gross130 Tr $2025-09-30178 Tr $-27,0%130 Tr $178 Tr $-27,0%
Contract with Customer, Liability714 Tr $720 Tr $-0,8%695 Tr $653 Tr $+6,4%
Contract with Customer, Liability, Current651 Tr $648 Tr $+0,5%621 Tr $584 Tr $+6,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized81 Tr $32 Tr $+153,1%545 Tr $584 Tr $-6,7%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period0 $0 $–0 $0 $–
Cost of Goods and Services Sold1,17 T $1,1 T $+6,5%4,33 T $4,41 T $-2,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––97 Tr $78 Tr $+24,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––169 Tr $128 Tr $+32,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––282 Tr $220 Tr $+28,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––16 Tr $14 Tr $+14,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-87 Tr $-42 Tr $-107,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-11 Tr $-12 Tr $+8,3%
Deferred Income Tax Assets, Net620 Tr $550 Tr $+12,7%596 Tr $517 Tr $+15,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-114 Tr $-68 Tr $-67,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-16 Tr $-14 Tr $-14,3%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards16 Tr $2025-09-3015 Tr $+6,7%16 Tr $15 Tr $+6,7%
Deferred Tax Assets, Gross895 Tr $2025-09-30784 Tr $+14,2%895 Tr $784 Tr $+14,2%
Deferred Tax Assets, Inventory24 Tr $2025-09-3023 Tr $+4,3%24 Tr $23 Tr $+4,3%
Deferred Tax Assets, Net556 Tr $2025-09-30477 Tr $+16,6%556 Tr $477 Tr $+16,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance766 Tr $2025-09-30686 Tr $+11,7%766 Tr $686 Tr $+11,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards62 Tr $2025-09-3070 Tr $-11,4%62 Tr $70 Tr $-11,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02