Tài chính Rockwell Automation, Inc. (ROK)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 26.000 nhân viên · CEO Blake D. Moret
- Giá
- 436,20 $ -3,37%
- Vốn hóa
- 48,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 51,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 3,69 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 48,5 T $ EV 51,7 T $
- Doanh thu
- 8,97 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +9% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 13,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 40,8× Dự phóng 32,9× (FY2026)
- P/S
- 5,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 29,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 9,06 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 2,41 T $
- Cổ tức
- 5,52 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 3,0%, EPS vượt 3,3%Doanh thu 2,31 T $ so với kỳ vọng 2,24 T $ (+3,0%); EPS 3,49 $ so với 3,38 $ (+3,3%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,31 T $, so với mức trung bình 10,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 21,7% (TTM), +4,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 43,2% trong khi doanh thu tăng 11,3%.
- 48,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,32 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,95 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,5% doanh thu (năm trước 2,5%)Đã đầu tư 228 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+12,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,5 T $ = 125,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,43 T $ cho cổ đông = 95,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 823 Tr $ (năm trước 474 Tr $), cổ tức 611 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu -6 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,4% trong một năm113 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 113 Tr.
- Nợ ròng 3,13 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 479 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 3,61 T $; năm trước nợ ròng 3,38 T $.
- Software And Control Segment: doanh thu +19,4%, biên lợi nhuận 34,8% (trước đó 31,6%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 261 Tr $ trên doanh thu 751 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,31 T $ | 2,14 T $ | +7,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 49,5% | 40,9% | +8,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 654 Tr $ | 388 Tr $ | +68,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 28,3% | 18,1% | +10,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 408 Tr $ | 295 Tr $ | +38,3% |
| EPS pha loãng | 3,62 $ | 2,60 $ | +39,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 724 Tr $ | 527 Tr $ | +37,4% |
| Capex | 70 Tr $ | 38 Tr $ | +84,2% |
| Dòng tiền tự do | 654 Tr $ | 489 Tr $ | +33,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 74 Tr $ | 21 Tr $ | +252,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,31 T $ | 2,24 T $ | +3,0% |
| EPS (theo dự báo) | 3,49 $ | 3,38 $ | +3,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Intelligent Devices Segment | 1,08 T $ | +11,6% | 46,7% | 4,13 T $ | -9,8% | |
| Lifecycle Services Segment | 482 Tr $ | -11,9% | 20,8% | 2,13 T $ | -24,1% | |
| Software And Control Segment | 751 Tr $ | +19,4% | 32,5% | 2,72 T $ | -0,7% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 1,48 T $ | +9,5% | 64,1% | 5,71 T $ | +13,4% | |
| EMEA | 404 Tr $ | +3,1% | 17,5% | 1,61 T $ | +11,6% | |
| Asia Pacific | 288 Tr $ | +8,3% | 12,5% | 1,08 T $ | +6,9% | |
| Latin America | 139 Tr $ | +5,3% | 6,0% | 570 Tr $ | -0,2% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Intelligent Devices Segment | 1,08 T $ | +11,6% | 216 Tr $ | +18,7% | 20,0% | 18,8% | 807 Tr $ |
| Software And Control Segment | 751 Tr $ | +19,4% | 261 Tr $ | +31,2% | 34,8% | 31,6% | 901 Tr $ |
| Lifecycle Services Segment | 482 Tr $ | -11,9% | 73 Tr $ | 0,0% | 15,1% | 13,3% | 327 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,73 T $
- Capex
- -228 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -823 Tr $
- Cổ tức
- -611 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 167 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- -6 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,5 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 95,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 40,8× | 30,7× | 23,8× – 45,5× |
| EV / EBITDA | 29,2× | 23,6× | 17,6× – 30,5× |
| EV / Doanh thu | 5,8× | 4,4× | 3,7× – 5,4× |
| Giá / FCF | 32,3× | 34,1× | 27,0× – 47,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 14,0× | 10,4× | 8,7× – 14,3× |
| Tỷ suất FCF | 3,1% | 3,1% | 2,1% – 3,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 19,7% | 12,9% | 7,7% – 16,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 33,3% | 36,2% | 23,8% – 56,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 485,44 $ (+11,3%)
khoảng 426,00 $ – 520,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 9,06 T $ | +8,7% | 13,24 $ | +72,6% | 32,9× | 18 |
| FY2027 | 9,59 T $ | +5,8% | 14,90 $ | +12,6% | 29,3× | 18 |
| FY2028 | 10,2 T $ | +6,2% | 16,60 $ | +11,4% | 26,3× | 10 |
| FY2029 | 10,7 T $ | +4,8% | 18,11 $ | +9,1% | 24,1× | 3 |
| FY2030 | 10,9 T $ | +2,2% | 18,83 $ | +3,9% | 23,2× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 328 số liệu mà Rockwell Automation, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 612 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 666 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 1,28 T $ | – | – | – | – | – | |
| 131 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 71 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 122 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 73 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 111 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 935 Tr $ | 840 Tr $ | +11,3% | 930 Tr $ | 860 Tr $ | +8,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 17 Tr $ | 25 Tr $ | -32,0% | 21 Tr $ | 22 Tr $ | -4,5% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 34 Tr $ | – | – | 34 Tr $ | 15 Tr $ | +126,7% |
| Accrued Income Taxes, Current | 122 Tr $ | 161 Tr $ | -24,2% | 163 Tr $ | 139 Tr $ | +17,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,05 T $ | 1,96 T $ | +4,6% | 2 T $ | 1,86 T $ | +7,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -669 Tr $ | -737 Tr $ | +9,2% | -657 Tr $ | -772 Tr $ | +14,9% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,36 T $ | 2,26 T $ | +4,7% | 2,28 T $ | 2,19 T $ | +4,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 32 Tr $ | 38 Tr $ | -15,8% | 152 Tr $ | 155 Tr $ | -1,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 300 N | 400 N | -25,0% | 500 N | 500 N | 0,0% |
| Assets | 11,1 T $ | 11,2 T $ | -0,9% | 11,2 T $ | 11,2 T $ | -0,1% |
| Assets, Current | 3,95 T $ | 3,91 T $ | +0,9% | 3,91 T $ | 3,88 T $ | +0,8% |
| Buildings and Improvements, Gross | 490 Tr $2025-09-30 | 464 Tr $ | +5,6% | 490 Tr $ | 464 Tr $ | +5,6% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -16 Tr $ | 1 Tr $ | -1.700,0% | 56 Tr $ | 42 Tr $ | +33,3% |
| Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization | 90 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capitalized Computer Software, Gross | 110 Tr $ | – | – | 636 Tr $ | 586 Tr $ | +8,5% |
| Capitalized Computer Software, Net | 20 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 479 Tr $ | 495 Tr $ | -3,2% | 468 Tr $ | 471 Tr $ | -0,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 479 Tr $ | 495 Tr $ | -3,2% | 468 Tr $ | 471 Tr $ | -0,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations | 47 Tr $2026-03-31 | 0 $ | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 470 Tr $2026-03-31 | 450 Tr $ | +4,4% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 9 Tr $ | 45 Tr $ | -80,0% | -3 Tr $ | -609 Tr $ | +99,5% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 10,6 Tr2025-09-30 | 12,2 Tr | -13,1% | 10,6 Tr | 12,2 Tr | -13,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,38 $ | 1,31 $ | +5,3% | 5,24 $ | 5,00 $ | +4,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T2025-09-30 | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 141 Tr | 141 Tr | 0,0% | 141 Tr | 181 Tr | -22,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 112 Tr2025-09-30 | 113 Tr | -0,6% | 112 Tr | 113 Tr | -0,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 0,0% | 141 Tr $ | 181 Tr $ | -22,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 1 Tr $ | -1 Tr $ | +200,0% | -120 Tr $ | -5 Tr $ | -2.300,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 378 Tr $ | 391 Tr $ | -3,3% | 984 Tr $ | 971 Tr $ | +1,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 379 Tr $ | 390 Tr $ | -2,8% | 864 Tr $ | 966 Tr $ | -10,6% |
| Construction in Progress, Gross | 130 Tr $2025-09-30 | 178 Tr $ | -27,0% | 130 Tr $ | 178 Tr $ | -27,0% |
| Contract with Customer, Liability | 714 Tr $ | 720 Tr $ | -0,8% | 695 Tr $ | 653 Tr $ | +6,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 651 Tr $ | 648 Tr $ | +0,5% | 621 Tr $ | 584 Tr $ | +6,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 81 Tr $ | 32 Tr $ | +153,1% | 545 Tr $ | 584 Tr $ | -6,7% |
| Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,17 T $ | 1,1 T $ | +6,5% | 4,33 T $ | 4,41 T $ | -2,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 97 Tr $ | 78 Tr $ | +24,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 169 Tr $ | 128 Tr $ | +32,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 282 Tr $ | 220 Tr $ | +28,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 16 Tr $ | 14 Tr $ | +14,3% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -87 Tr $ | -42 Tr $ | -107,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -11 Tr $ | -12 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 620 Tr $ | 550 Tr $ | +12,7% | 596 Tr $ | 517 Tr $ | +15,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -114 Tr $ | -68 Tr $ | -67,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -16 Tr $ | -14 Tr $ | -14,3% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 16 Tr $2025-09-30 | 15 Tr $ | +6,7% | 16 Tr $ | 15 Tr $ | +6,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 895 Tr $2025-09-30 | 784 Tr $ | +14,2% | 895 Tr $ | 784 Tr $ | +14,2% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 24 Tr $2025-09-30 | 23 Tr $ | +4,3% | 24 Tr $ | 23 Tr $ | +4,3% |
| Deferred Tax Assets, Net | 556 Tr $2025-09-30 | 477 Tr $ | +16,6% | 556 Tr $ | 477 Tr $ | +16,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 766 Tr $2025-09-30 | 686 Tr $ | +11,7% | 766 Tr $ | 686 Tr $ | +11,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 62 Tr $2025-09-30 | 70 Tr $ | -11,4% | 62 Tr $ | 70 Tr $ | -11,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02