PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Renesas Electronics Corporation (RENESAS)

JPX · Technology · Semiconductors · 21.490 nhân viên · CEO Hidetoshi Shibata

Giá
2.874,50 ¥ +0,33%
Vốn hóa
5,25 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
5,74 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 74,44 ¥

Renesas Electronics Corporation (RENESAS) báo cáo doanh thu 436 T ¥ cho Q3 '26 (+30,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 117 T ¥ (26,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 372 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,59 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu362 T ¥352 T ¥359 T ¥345 T ¥293 T ¥309 T ¥326 T ¥335 T ¥352 T ¥380 T ¥418 T ¥436 T ¥
Giá vốn hàng bán158 T ¥154 T ¥158 T ¥153 T ¥131 T ¥136 T ¥144 T ¥170 T ¥171 T ¥186 T ¥200 T ¥202 T ¥
Lợi nhuận gộp204 T ¥197 T ¥201 T ¥192 T ¥162 T ¥173 T ¥181 T ¥165 T ¥180 T ¥195 T ¥218 T ¥234 T ¥
Nghiên cứu & phát triển321 T ¥0 ¥0 ¥63,5 T ¥163 T ¥58,7 T ¥58,7 T ¥57 T ¥62,2 T ¥59,4 T ¥65,1 T ¥66,1 T ¥
Chi phí hoạt động khác-343 T ¥0 ¥0 ¥-62,1 T ¥-159 T ¥-42,7 T ¥-74,7 T ¥-3,33 T ¥3,41 T ¥43,6 T ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động101 T ¥120 T ¥131 T ¥135 T ¥144 T ¥151 T ¥112 T ¥92 T ¥111 T ¥103 T ¥113 T ¥117 T ¥
Lợi nhuận hoạt động103 T ¥77,6 T ¥69,8 T ¥57,2 T ¥18,2 T ¥21,5 T ¥69 T ¥73 T ¥69,6 T ¥91,5 T ¥105 T ¥117 T ¥
Thu nhập lãi6,47 T ¥18,1 T ¥7,71 T ¥22 T ¥4,3 T ¥9,88 T ¥4,01 T ¥52,3 T ¥-51,6 T ¥5,01 T ¥73,8 T ¥5,52 T ¥
Chi phí lãi vay166 Tr ¥4,13 T ¥3,15 T ¥6,6 T ¥-2,91 T ¥4,56 T ¥240 T ¥4,77 T ¥-3,36 T ¥10,9 T ¥5,53 T ¥55,3 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)49,9 T ¥-242 Tr ¥88 Tr ¥-889 Tr ¥-11,2 T ¥-13,7 T ¥42,9 T ¥-51,8 T ¥53,8 T ¥-3,97 T ¥0 ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-24,1 T ¥14,2 T ¥4,47 T ¥15,3 T ¥7,05 T ¥5,24 T ¥-265 T ¥47 T ¥-50,7 T ¥-6,96 T ¥65,4 T ¥398 T ¥
Lợi nhuận trước thuế78,5 T ¥91,8 T ¥74,3 T ¥72,6 T ¥25,2 T ¥26,8 T ¥-196 T ¥120 T ¥19 T ¥84,5 T ¥170 T ¥515 T ¥
Thuế thu nhập12,7 T ¥11,7 T ¥14,5 T ¥12,1 T ¥6,07 T ¥707 Tr ¥5,33 T ¥13,7 T ¥1,63 T ¥16,3 T ¥20,9 T ¥143 T ¥
Lợi nhuận ròng66 T ¥79,9 T ¥59,8 T ¥60,6 T ¥18,8 T ¥26 T ¥-201 T ¥106 T ¥17,3 T ¥68,1 T ¥149 T ¥372 T ¥
EPS (cơ bản)37,23 ¥44,90 ¥33,60 ¥33,84 ¥10,49 ¥14,48 ¥-112,11 ¥58,66 ¥9,59 ¥37,57 ¥81,94 ¥203,47 ¥
EPS (pha loãng)36,41 ¥44,28 ¥33,14 ¥33,55 ¥10,49 ¥14,30 ¥-110,72 ¥58,04 ¥9,59 ¥36,96 ¥80,51 ¥200,76 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,77 T1,78 T1,78 T1,79 T1,79 T1,8 T1,8 T1,81 T1,81 T1,81 T1,82 T1,83 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,81 T1,8 T1,8 T1,81 T1,79 T1,82 T1,82 T1,83 T1,81 T1,84 T1,85 T1,85 T
Khấu hao & phân bổ48,7 T ¥47,9 T ¥50,9 T ¥55,6 T ¥60,2 T ¥54,3 T ¥43,8 T ¥44,8 T ¥45,8 T ¥47,4 T ¥46,8 T ¥44,8 T ¥
EBITDA101 T ¥126 T ¥121 T ¥114 T ¥89,6 T ¥89,5 T ¥69,8 T ¥170 T ¥61,6 T ¥143 T ¥152 T ¥162 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02