PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Renesas Electronics Corporation (RENESAS)

JPX · Technology · Semiconductors · 21.490 nhân viên · CEO Hidetoshi Shibata

Giá
2.874,50 ¥ +0,33%
Vốn hóa
5,25 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
5,74 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 74,44 ¥

Trong Q3 '26, Renesas Electronics Corporation (RENESAS) tạo ra 122 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 30,3 T ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 101 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 440 T ¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng66 T ¥79,9 T ¥59,8 T ¥57,7 T ¥18,8 T ¥26 T ¥-201 T ¥106 T ¥17,3 T ¥68,1 T ¥149 T ¥372 T ¥
Khấu hao & phân bổ48,7 T ¥47,9 T ¥50,9 T ¥55,6 T ¥60,2 T ¥54,3 T ¥43,8 T ¥44,8 T ¥45,8 T ¥47,4 T ¥46,8 T ¥44,8 T ¥
Thay đổi vốn lưu động28,8 T ¥-34,6 T ¥-9,84 T ¥-43,3 T ¥12,5 T ¥13,1 T ¥897 Tr ¥-9,96 T ¥22,2 T ¥-41,4 T ¥8,84 T ¥-23 T ¥
Các khoản phi tiền mặt khác10,7 T ¥-31 T ¥35 T ¥-41,5 T ¥7,5 T ¥-920 Tr ¥254 T ¥-46,4 T ¥66,9 T ¥6,16 T ¥-37,4 T ¥-272 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh154 T ¥62,1 T ¥136 T ¥28,5 T ¥99 T ¥92,5 T ¥97,8 T ¥94,6 T ¥152 T ¥80,3 T ¥167 T ¥122 T ¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-51,1 T ¥-32,9 T ¥-54,6 T ¥-42,8 T ¥-39,5 T ¥-35,8 T ¥-37,4 T ¥-32,5 T ¥-28 T ¥-33 T ¥-36,2 T ¥-30,3 T ¥
Mua lại doanh nghiệp440 Tr ¥262 Tr ¥-52,3 T ¥-910 T ¥432 Tr ¥-2,76 T ¥1,77 T ¥3,28 T ¥5,16 T ¥-1,1 T ¥-3,44 T ¥235 T ¥
Mua các khoản đầu tư-2,01 T ¥-688 Tr ¥-745 Tr ¥-2,2 T ¥-958 Tr ¥-1,23 T ¥-1,61 T ¥-1,87 T ¥-1,49 T ¥-1,4 T ¥-724 Tr ¥-11,5 T ¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 ¥461 Tr ¥446 Tr ¥1,1 T ¥414 Tr ¥632 Tr ¥828 Tr ¥950 Tr ¥2,04 T ¥903 Tr ¥548 Tr ¥272 Tr ¥
Đầu tư khác3,5 T ¥-77,4 T ¥-69,7 T ¥-2,43 T ¥-1,01 T ¥297 Tr ¥11,5 T ¥-477 Tr ¥-7,89 T ¥-3,21 T ¥1,95 T ¥-1,68 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-49,2 T ¥-110 T ¥-177 T ¥-956 T ¥-40,6 T ¥-38,9 T ¥-25 T ¥-30,7 T ¥-30,2 T ¥-37,8 T ¥-37,9 T ¥192 T ¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-30 T ¥-152 T ¥72,4 T ¥925 T ¥-93,2 T ¥-35,7 T ¥-25,7 T ¥-45,7 T ¥-85,7 T ¥-27 T ¥-27,1 T ¥-27 T ¥
Cổ tức0 ¥-47,2 T ¥-2,5 T ¥0 ¥0 ¥-48,9 T ¥-1,45 T ¥-7 Tr ¥-4 Tr ¥-50,6 T ¥-218 Tr ¥-3 Tr ¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-977 Tr ¥-665 Tr ¥-2,32 T ¥-976 Tr ¥-5,98 T ¥-2,48 T ¥-2,49 T ¥-2,48 T ¥-3,34 T ¥-2,7 T ¥-2,7 T ¥-2,7 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-31 T ¥-200 T ¥67,6 T ¥924 T ¥-99,2 T ¥-87 T ¥-29,6 T ¥-48,2 T ¥-89 T ¥-80,3 T ¥-30 T ¥-29,8 T ¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-31,7 T ¥45,2 T ¥29,9 T ¥-45,1 T ¥30,9 T ¥-18,2 T ¥-9,64 T ¥11,5 T ¥24,5 T ¥9,51 T ¥8,87 T ¥-23 T ¥
Thay đổi tiền thuần42,2 T ¥-203 T ¥56,5 T ¥-49,2 T ¥-9,88 T ¥-51,6 T ¥33,5 T ¥27,3 T ¥57,5 T ¥-28,3 T ¥108 T ¥261 T ¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)118 T ¥36,8 T ¥92,3 T ¥-8,36 T ¥74,9 T ¥65,8 T ¥76,6 T ¥71,8 T ¥134 T ¥57,6 T ¥147 T ¥101 T ¥
Lãi vay đã trả0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥4,12 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02