Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Quantinuum Inc. (QNT)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 700 nhân viên · CEO Rajeeb Hazra
- Giá
- 33,60 $ -10,39%
- Vốn hóa
- 8,85 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,77 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,37 $
Trong Q2 '26, Quantinuum Inc. (QNT) tạo ra -66,2 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 16,5 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -82,7 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '25 | Q2 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||
| Lợi nhuận ròng | -30,5 Tr $ | -56,9 Tr $ | -137 Tr $ | -597 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 7,2 Tr $ | 7,65 Tr $ | 8,9 Tr $ | 9,51 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 2,81 Tr $ | 7,42 Tr $ | -3,84 Tr $ | 17,2 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -12,3 Tr $ | 8,8 Tr $ | 68,6 Tr $ | 504 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -32,7 Tr $ | -33 Tr $ | -62,9 Tr $ | -66,2 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -15,4 Tr $ | -22,3 Tr $ | -22,7 Tr $ | -16,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -15,4 Tr $ | -22,3 Tr $ | -22,7 Tr $ | -16,5 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -92 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,61 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,51 T $ | |
| Tổng hợp | |||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 755 N $ | -732 N $ | -75 N $ | -876 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -47,4 Tr $ | -56,1 Tr $ | -85,6 Tr $ | 1,43 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -48,2 Tr $ | -55,3 Tr $ | -85,6 Tr $ | -82,7 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 2 N $ | 0 $ | 7 N $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||
| Lợi nhuận ròng | -144 Tr $ | -193 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 32,2 Tr $ | 29,8 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 363 N $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -18,5 Tr $ | 5,55 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 9,14 Tr $ | -3,06 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -121 Tr $ | -160 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -14 Tr $ | -75,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -14 Tr $ | -75,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -12 N $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 141 Tr $ | 825 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -580 N $ | 815 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 5,07 Tr $ | 590 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -135 Tr $ | -235 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 613 N $ | 439 N $ | |
| Lãi vay đã trả | 7 N $ | 7 N $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02