PerpEquities

Tài chính Quantinuum Inc. (QNT)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 700 nhân viên · CEO Rajeeb Hazra

Giá
33,60 $ -10,39%
Vốn hóa
8,85 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,77 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,37 $
Doanh thu (TTM)–– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động –
Lợi nhuận ròng (TTM)–– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)–– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,08 T $– so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
8,85 T $
EV 6,77 T $
Doanh thu
–
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-3%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-13,9×
Dự phóng -21,1× (FY2026)
P/S
668,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-10,1×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
–
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
30,1 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 8,07 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu vượt 5,0%, EPS hụt 8,0%Doanh thu 8 Tr $ so với kỳ vọng 7,61 Tr $ (+5,0%); EPS -0,28 $ so với -0,26 $ (-8,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 279,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 8 Tr $, so với mức trung bình -72,6% của bốn quý trước đó.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,2% trong một năm33,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 34,7 Tr.
  • Tiền ròng 2,08 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,11 T $, nợ gồm thuê tài sản 29,9 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8 Tr $2,11 Tr $+279,4%
Biên lợi nhuận gộp-28,9%42,8%-71,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-555 Tr $-51,1 Tr $-986,4%
Biên lợi nhuận hoạt động-6.939,6%-2.423,5%-4.516,1 điểm %
Lợi nhuận ròng-176 Tr $-56,9 Tr $-208,4%
EPS pha loãng-1,93 $-1,64 $-17,7%
Dòng tiền hoạt động-66,2 Tr $-33 Tr $-100,3%
Capex16,5 Tr $22,3 Tr $-25,9%
Dòng tiền tự do-82,7 Tr $-55,3 Tr $-49,4%
R&D367 Tr $39,7 Tr $+825,9%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-11
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8 Tr $7,61 Tr $+5,0%
EPS (theo dự báo)-0,28 $-0,26 $-8,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-13,9×––
EV / EBITDA-10,1×––
EV / Doanh thu511,5×540,6×438,3× – 642,9×
Giá / FCF-52,6×––
Giá / Giá trị sổ sách2,8×1,6×1,2× – 2,1×
Tỷ suất FCF-1,9%-9,1%-11,7% – -6,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-22,4%-22,1%-29,6% – -14,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-46,9%-9,3%-14,4% – -4,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 90,33 $ (+168,8%)
khoảng 62,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua5
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202630,1 Tr $-2,8%-1,59 $+26,0%-21,1×7
FY202761,2 Tr $+103,4%-1,56 $+1,9%-21,5×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 106 số liệu mà Quantinuum Inc. Class A Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
13 Tr $–––––
5,77 Tr $–––––
7,22 Tr $–––––
Accrued Liabilities, Current109 Tr $–––––
Accrued Professional Fees, Current21 Tr $–––––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment93,8 Tr $–––––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,63 Tr $–––––
Additional Paid in Capital480 Tr $–––––
Amortization of Intangible Assets4,19 Tr $2,84 Tr $+47,4%–––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount234 Tr–––––
Assets3,23 T $–––––
Assets, Current2,15 T $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,11 T $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,11 T $68,9 Tr $+2.959,2%–––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2026-06-03–––––
Common Stock, Value, Issued174 Tr $2025-12-31–––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-67,3 Tr $–––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-601 Tr $-5,6 Tr $-10.630,8%–––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current817 N $–––––
Contract with Customer, Liability5,58 Tr $1,02 Tr $+447,0%–––
Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,53 Tr $–––––
Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year500 N $–––––
Contractual Obligation, to be Paid, Year One1,3 Tr $–––––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two700 N $–––––
Costs and Expenses563 Tr $53,2 Tr $+958,4%–––
Depreciation5,3 Tr $4,6 Tr $+15,2%–––
Earnings Per Share, Basic-1,93 $–––––
Earnings Per Share, Diluted-1,93 $–––––
Employee-related Liabilities, Current14,4 Tr $–––––
Fair Value Adjustment of Warrants47,6 Tr $6,4 Tr $+644,0%–––
Finite-Lived Intangible Assets, Accumulated Amortization54 Tr $–––––
Finite-Lived Intangible Assets, Gross159 Tr $–––––
Finite-Lived Intangible Assets, Net105 Tr $–––––
General and Administrative Expense152 Tr $6,07 Tr $+2.402,2%–––
Goodwill770 Tr $–––––
Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest-596 Tr $-56,9 Tr $-947,1%–––
Income Tax Expense (Benefit)569 N $0 $––––
Income Taxes Receivable, Current4,68 Tr $–––––
Interest Payable, Current2,63 Tr $–––––
Investment Income, Interest4,72 Tr $999 N $+372,4%–––
Lease, Cost2,4 Tr $1,88 Tr $+27,8%–––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid46,9 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Remainder of Fiscal Year2,34 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Four3,69 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year One4,65 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Three4,1 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Two4,31 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, Undiscounted Excess Amount14,2 Tr $–––––
Lessor, Operating Lease, Payment to be Received, Remainder of Fiscal Year190 N $–––––
Lessor, Operating Lease, Payment to be Received, Year One390 N $–––––
Lessor, Operating Lease, Payments to be Received580 N $–––––
Liabilities and Equity3,23 T $–––––
Liabilities, Current139 Tr $–––––
Net Income (Loss) Attributable to Nonredeemable Noncontrolling Interest-110 Tr $–––––
Net Income (Loss) Attributable to Parent-65,4 Tr $–––––
Net Income (Loss) Attributable to Redeemable Noncontrolling Interest-421 Tr $–––––
Net Income (Loss), Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-597 Tr $-56,9 Tr $-948,1%–––
Operating Income (Loss)-555 Tr $-51,1 Tr $-986,4%–––
Operating Lease, Cost1,13 Tr $748 N $+51,1%–––
Operating Lease, Lease Income32 N $0 $––––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02