Báo cáo kết quả kinh doanh D-Wave Quantum Inc. (QBTS)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 385 nhân viên · CEO Alan E. Baratz
- Giá
- 10,65 $ -7,87%
- Vốn hóa
- 4,01 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,73 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,10 $
D-Wave Quantum Inc. (QBTS) báo cáo doanh thu 3,08 Tr $ cho Q2 '26 (-0,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -53,3 Tr $ (-1.732,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng -48 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 12,4 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,56 Tr $ | 2,91 Tr $ | 2,47 Tr $ | 2,18 Tr $ | 1,87 Tr $ | 2,31 Tr $ | 15 Tr $ | 3,1 Tr $ | 3,74 Tr $ | 2,75 Tr $ | 2,86 Tr $ | 3,08 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,03 Tr $ | 939 N $ | 806 N $ | 795 N $ | 827 N $ | 836 N $ | 1,12 Tr $ | 1,12 Tr $ | 1,07 Tr $ | 968 N $ | 1,04 Tr $ | 1,37 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,53 Tr $ | 1,97 Tr $ | 1,66 Tr $ | 1,39 Tr $ | 1,04 Tr $ | 1,47 Tr $ | 13,9 Tr $ | 1,98 Tr $ | 2,67 Tr $ | 1,78 Tr $ | 1,82 Tr $ | 1,7 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 9,46 Tr $ | 7,96 Tr $ | 8,53 Tr $ | 8,36 Tr $ | 8,67 Tr $ | 9,75 Tr $ | 10,3 Tr $ | 12,7 Tr $ | 14,1 Tr $ | 13,7 Tr $ | 25,8 Tr $ | 28,2 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 2,47 Tr $ | 2,41 Tr $ | 3,08 Tr $ | 4,4 Tr $ | 3,75 Tr $ | 3,83 Tr $ | 6,92 Tr $ | 6,63 Tr $ | 6,95 Tr $ | 8,25 Tr $ | 10,5 Tr $ | 11,4 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 8 Tr $ | 8,14 Tr $ | 7,57 Tr $ | 7,47 Tr $ | 9,26 Tr $ | 8,13 Tr $ | 7,96 Tr $ | 9,15 Tr $ | 9,38 Tr $ | 14,7 Tr $ | 20,3 Tr $ | 15,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 19,9 Tr $ | 18,5 Tr $ | 19,2 Tr $ | 20,2 Tr $ | 21,7 Tr $ | 21,7 Tr $ | 25,2 Tr $ | 28,5 Tr $ | 30,4 Tr $ | 36,6 Tr $ | 56,5 Tr $ | 55 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -18,4 Tr $ | -16,5 Tr $ | -17,5 Tr $ | -18,8 Tr $ | -20,6 Tr $ | -20,2 Tr $ | -11,3 Tr $ | -26,5 Tr $ | -27,7 Tr $ | -34,8 Tr $ | -54,7 Tr $ | -53,3 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 1,79 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,12 Tr $ | 0 $ | 5,03 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,76 Tr $ | 0 $ | 1,14 Tr $ | 1,16 Tr $ | 1,18 Tr $ | 417 N $ | 226 N $ | 206 N $ | 201 N $ | 3,38 Tr $ | 5,79 Tr $ | 255 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -3,34 Tr $ | 2,28 Tr $ | -1,34 Tr $ | -2,22 Tr $ | 896 N $ | 65,4 Tr $ | -6,1 Tr $ | 141 Tr $ | 112 Tr $ | 4,11 Tr $ | -8,18 Tr $ | -5,51 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 2,3 Tr $ | 162 N $ | 204 N $ | 1,06 Tr $ | -2,08 Tr $ | -65,8 Tr $ | 5,87 Tr $ | -141 Tr $ | -112 Tr $ | -7,49 Tr $ | 7,92 Tr $ | 5,26 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -16,1 Tr $ | -16,4 Tr $ | -17,3 Tr $ | -17,8 Tr $ | -22,7 Tr $ | -86,1 Tr $ | -5,42 Tr $ | -167 Tr $ | -140 Tr $ | -42,3 Tr $ | -46,8 Tr $ | -48 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -28,5 Tr $ | 8 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -16,1 Tr $ | -16,4 Tr $ | -17,3 Tr $ | -17,8 Tr $ | -22,7 Tr $ | -86,1 Tr $ | -5,42 Tr $ | -167 Tr $ | -140 Tr $ | -42,3 Tr $ | -18,4 Tr $ | -48 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,12 $ | -0,10 $ | -0,11 $ | -0,10 $ | -0,11 $ | -0,37 $ | -0,02 $ | -0,57 $ | -0,41 $ | -0,12 $ | -0,05 $ | -0,13 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,12 $ | -0,10 $ | -0,11 $ | -0,10 $ | -0,11 $ | -0,37 $ | -0,02 $ | -0,57 $ | -0,41 $ | -0,12 $ | -0,05 $ | -0,13 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 133 Tr | 159 Tr | 161 Tr | 172 Tr | 202 Tr | 233 Tr | 286 Tr | 294 Tr | 341 Tr | 353 Tr | 367 Tr | 371 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 133 Tr | 159 Tr | 161 Tr | 172 Tr | 202 Tr | 233 Tr | 286 Tr | 294 Tr | 342 Tr | 353 Tr | 367 Tr | 371 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 383 N $ | 444 N $ | 428 N $ | 480 N $ | 450 N $ | 574 N $ | 553 N $ | 507 N $ | 568 N $ | 678 N $ | 4,15 Tr $ | 5,09 Tr $ | |
| EBITDA | -14,7 Tr $ | -18,4 Tr $ | -15,7 Tr $ | -16,1 Tr $ | -21,1 Tr $ | -85,1 Tr $ | -4,64 Tr $ | -167 Tr $ | -139 Tr $ | -38,3 Tr $ | -42,4 Tr $ | -42,7 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,16 Tr $ | 6,28 Tr $ | 7,17 Tr $ | 8,76 Tr $ | 8,83 Tr $ | 24,6 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 915 N $ | 1,75 Tr $ | 2,92 Tr $ | 4,14 Tr $ | 3,26 Tr $ | 4,28 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,25 Tr $ | 4,53 Tr $ | 4,25 Tr $ | 4,62 Tr $ | 5,56 Tr $ | 20,3 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 20,4 Tr $ | 25,4 Tr $ | 32,1 Tr $ | 37,9 Tr $ | 35,3 Tr $ | 50,7 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 3,71 Tr $ | 6,18 Tr $ | 10,1 Tr $ | 10,3 Tr $ | 15,1 Tr $ | 28,8 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 11,6 Tr $ | 11,9 Tr $ | 21,5 Tr $ | 37 Tr $ | 32,4 Tr $ | 41,2 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 35,7 Tr $ | 43,5 Tr $ | 63,7 Tr $ | 85,2 Tr $ | 82,8 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -31,5 Tr $ | -38,9 Tr $ | -59,5 Tr $ | -80,5 Tr $ | -77,2 Tr $ | -100 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,1 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 5,18 Tr $ | 4,01 Tr $ | 2,34 Tr $ | 2,16 Tr $ | 3,9 Tr $ | 4,01 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -14,7 Tr $ | -1,99 Tr $ | -8,09 Tr $ | 2,13 Tr $ | 62,8 Tr $ | 251 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 9,5 Tr $ | -2,03 Tr $ | 5,76 Tr $ | -2,17 Tr $ | -66,7 Tr $ | -255 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -22 Tr $ | -41 Tr $ | -53,7 Tr $ | -82,7 Tr $ | -144 Tr $ | -355 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -22 Tr $ | -41 Tr $ | -53,7 Tr $ | -82,7 Tr $ | -144 Tr $ | -355 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,20 $ | -0,33 $ | -0,45 $ | -0,60 $ | -0,75 $ | -1,11 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,20 $ | -0,33 $ | -0,45 $ | -0,60 $ | -0,75 $ | -1,11 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 110 Tr | 125 Tr | 120 Tr | 138 Tr | 192 Tr | 321 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 110 Tr | 125 Tr | 120 Tr | 138 Tr | 192 Tr | 321 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,73 Tr $ | 2,6 Tr $ | 2,33 Tr $ | 1,85 Tr $ | 1,93 Tr $ | 2,31 Tr $ | |
| EBITDA | -14,1 Tr $ | -34,4 Tr $ | -49 Tr $ | -80,8 Tr $ | -138 Tr $ | -349 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02