PerpEquities

Tài chính D-Wave Quantum Inc. (QBTS)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 385 nhân viên · CEO Alan E. Baratz

Giá
10,65 $ -7,87%
Vốn hóa
4,01 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,73 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến -0,10 $
Doanh thu (TTM)12,4 Tr $-44,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-1.372,9%-1.019,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -171 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-249 Tr $+11,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-119 Tr $-124,1% so với năm trướcCapex 8,2 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,71 $+33,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng533 Tr $-31,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
4,01 T $
EV 3,73 T $
Doanh thu
12,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+73%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-2.001,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-15,0×
Dự phóng -35,6× (FY2026)
P/S
322,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-14,2×
TTM
Dòng tiền tự do
-119 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-249 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
42,5 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-10
Doanh thu dự kiến 4,36 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 23,6%, EPS hụt 18,1%Doanh thu 3,08 Tr $ so với kỳ vọng 4,03 Tr $ (-23,6%); EPS -0,10 $ so với -0,08 $ (-18,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -0,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,08 Tr $, so với mức trung bình 20,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -1.372,9% (TTM), -1.019,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -116,9% trong khi doanh thu tăng -44,2%.
  • Capex chiếm 66,0% doanh thu (năm trước 11,0%)Đã đầu tư 8,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+233,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -119 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 26,0% trong một năm371 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 294 Tr.
  • Tiền ròng 533 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 546 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 13,1 Tr $; năm trước tiền ròng 779 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,08 Tr $3,1 Tr $-0,6%
Biên lợi nhuận gộp55,4%63,8%-8,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-53,3 Tr $-26,5 Tr $-101,0%
Biên lợi nhuận hoạt động-1.732,1%-856,3%-875,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-48 Tr $-167 Tr $+71,3%
EPS pha loãng-0,13 $-0,57 $+77,2%
Dòng tiền hoạt động-28,5 Tr $-15,3 Tr $-86,5%
Capex4,44 Tr $749 N $+492,8%
Dòng tiền tự do-32,9 Tr $-16 Tr $-105,4%
R&D28,2 Tr $12,7 Tr $+122,5%
Thù lao bằng cổ phiếu11,1 Tr $6,67 Tr $+66,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,08 Tr $4,03 Tr $-23,6%
EPS (theo dự báo)-0,10 $-0,08 $-18,1%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
System Sales255 N $-75,1%21,0%2,85 Tr $–
Professional Services929 N $+18,3%76,4%3,07 Tr $-2,0%
Product and Service, Other32 N $-27,3%2,6%142 N $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
GERMANY127 N $-89,3%4,1%3,08 Tr $-79,3%
United States2,18 Tr $+206,3%70,7%5,31 Tr $+166,0%
Other Geographical Areas507 N $+32,7%16,5%1,69 Tr $-33,8%
SWITZERLAND–––––
CANADA130 N $-51,5%4,2%577 N $-56,4%
JAPAN137 N $-12,2%4,5%1,2 Tr $-9,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-111 Tr $
Capex
-8,2 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-7,09 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-253 Tr $
Nợ phát hành ròng
300 N $
Thù lao bằng cổ phiếu
31,1 Tr $
Dòng tiền tự do
-119 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-6,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-15,0×––
EV / EBITDA-14,2×––
EV / Doanh thu299,8×146,3×17,4× – 317,5×
Giá / FCF-33,7×––
Giá / Giá trị sổ sách3,6×17,8× 2/5 năm9,9× – 25,8×
Tỷ suất FCF-3,0%-16,7%-50,5% – -0,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-13,5%-161,2%-403,8% – -11,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-26,7%94,4%-229,7% – 337,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 36,14 $ (+239,3%)
khoảng 30,00 $ – 43,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua13
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202642,5 Tr $+72,7%-0,30 $+73,1%-35,6×10
FY202780,8 Tr $+90,4%-0,38 $-28,6%-27,7×11
FY2028148 Tr $+83,1%-0,37 $+2,8%-28,5×8
FY2029314 Tr $+112,2%-0,32 $+13,3%-32,9×5
FY2030432 Tr $+37,5%-0,12 $+63,0%-88,8×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 236 số liệu mà D-Wave Quantum Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Trade, Current4,52 Tr $1,19 Tr $+279,9%950 N $815 N $+16,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,02 Tr $1,44 Tr $+40,0%1,59 Tr $1,42 Tr $+11,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss1 N $1 N $0,0%1 N $176 N $-99,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff0 $100 N $-100,0%200 N $100 N $+100,0%
Accrued Liabilities, Current12,1 Tr $11,6 Tr $+4,8%15,8 Tr $8,78 Tr $+80,3%
Accrued Professional Fees, Current3,04 Tr $1,49 Tr $+104,7%4,09 Tr $529 N $+672,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment21,7 Tr $25,1 Tr $-13,8%25,9 Tr $25 Tr $+3,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-9,04 Tr $-9,23 Tr $+2,0%-9,02 Tr $-10,5 Tr $+14,2%
Additional Paid in Capital2,14 T $1,5 T $+42,4%1,84 T $700 Tr $+163,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock300 N $2025-08-01––300 N $2025-08-01––
Advertising Expense–––1,9 Tr $500 N $+280,0%
Amortization of Intangible Assets3,7 Tr $40 N $+9.150,0%200 N $100 N $+100,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-1,38 Tr-17,1 Tr+91,9%13 Tr47 Tr-72,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition11,4 Tr $6,75 Tr $+69,0%23 Tr $17,8 Tr $+29,3%
Assets1,16 T $844 Tr $+37,3%916 Tr $200 Tr $+358,2%
Assets, Current561 Tr $829 Tr $-32,3%896 Tr $185 Tr $+384,3%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Liabilities28,4 Tr $2026-01-20–––––
Capitalized Contract Cost, Net3,33 Tr $–––––
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent4,04 Tr $287 N $+1.308,4%940 N $174 N $+440,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value297 Tr $819 Tr $-63,8%635 Tr $178 Tr $+257,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents297 Tr $819 Tr $-63,8%635 Tr $178 Tr $+257,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-41,6 Tr $515 Tr $-108,1%457 Tr $137 Tr $+234,6%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights7,91 $7,91 $0,0%7,91 $7,91 $0,0%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right110,0%110,0%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights1,16 Tr1,16 Tr0,0%1,16 Tr1,16 Tr0,0%
Class of Warrant or Right, Outstanding5,78 Tr2025-09-3017,9 Tr-67,8%17,9 Tr2024-12-3117,9 Tr0,0%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance30,7 Tr2025-12-3119,8 Tr+55,2%30,7 Tr19,8 Tr+55,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized675 Tr675 Tr0,0%675 Tr675 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued372 Tr340 Tr+9,5%359 Tr267 Tr+34,6%
Common Stock, Shares, Outstanding372 Tr340 Tr+9,5%359 Tr267 Tr+34,6%
Common Stock, Value, Issued37 N $33 N $+12,1%35 N $27 N $+29,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-47,9 Tr $-167 Tr $+71,2%-354 Tr $-144 Tr $-145,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current466 N $622 N $-25,1%566 N $553 N $+2,4%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss0 $2025-12-31200 N $-100,0%0 $200 N $-100,0%
Contract with Customer, Liability10,6 Tr $5,56 Tr $+89,9%3,34 Tr $19,4 Tr $-82,8%
Contract with Customer, Liability, Current9,23 Tr $4,91 Tr $+88,2%2,78 Tr $18,7 Tr $-85,1%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent1,32 Tr $654 N $+102,1%560 N $670 N $-16,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized600 N $300 N $+100,0%18,9 Tr $2,7 Tr $+600,0%
Cost of Revenue1,37 Tr $1,12 Tr $+22,6%4,28 Tr $3,26 Tr $+31,2%
Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net742 N $––725 N $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss1,8 Tr $––1,8 Tr $––
DebtInstrumentRepaidPrincipal–––30 Tr $2024-12-31––
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent250 Tr $––249 Tr $––
Deferred Tax Assets, Deferred Income37 N $2025-12-310 $–37 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross157 Tr $2025-12-31130 Tr $+20,5%157 Tr $130 Tr $+20,5%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development39,8 Tr $2025-12-3136,2 Tr $+10,0%39,8 Tr $36,2 Tr $+10,0%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance646 N $2025-12-311,03 Tr $-37,0%646 N $1,03 Tr $-37,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards80,6 Tr $2025-12-3164,6 Tr $+24,8%80,6 Tr $64,6 Tr $+24,8%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment7,29 Tr $2025-12-316,68 Tr $+9,0%7,29 Tr $6,68 Tr $+9,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research22,2 Tr $2025-12-3118,5 Tr $+19,8%22,2 Tr $18,5 Tr $+19,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost3,78 Tr $2025-12-311,94 Tr $+95,0%3,78 Tr $1,94 Tr $+95,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other669 N $2025-12-311,43 Tr $-53,2%669 N $1,43 Tr $-53,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance156 Tr $2025-12-31129 Tr $+21,0%156 Tr $129 Tr $+21,0%
Deferred Tax Liabilities, Financing Arrangements0 $2025-12-31330 N $-100,0%0 $330 N $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross646 N $2025-12-311,03 Tr $-37,0%646 N $1,03 Tr $-37,0%
Deferred Tax Liabilities, Investments646 N $2025-12-31695 N $-7,1%646 N $695 N $-7,1%
Deposits Assets, Noncurrent298 N $196 N $+52,0%251 N $181 N $+38,7%
Depreciation1 Tr $300 N $+233,3%1,4 Tr $1 Tr $+40,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02