Bảng cân đối kế toán PayPal Holdings, Inc. (PYPL)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Credit Services · 23.800 nhân viên · CEO Enrique J. Lores
- Giá
- 57,01 $ +0,11%
- Vốn hóa
- 47,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 53,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 1,42 $
Cuối Q3 '26, PayPal Holdings, Inc. (PYPL) nắm giữ 10,3 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 13,5 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 81,6 T $, tổng nợ phải trả 62,1 T $, vốn chủ sở hữu 19,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 9,08 T $ | 9,69 T $ | 7,7 T $ | 7,27 T $ | 6,56 T $ | 7,45 T $ | 6,69 T $ | 9 T $ | 8,05 T $ | 6,98 T $ | 8,31 T $ | 7,16 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,98 T $ | 4,62 T $ | 5,91 T $ | 4,65 T $ | 4,26 T $ | 3,76 T $ | 3,32 T $ | 1,76 T $ | 2,37 T $ | 2,37 T $ | 2,95 T $ | 3,12 T $ | |
| Các khoản phải thu | 46 T $ | 45 T $ | 45,4 T $ | 46,7 T $ | 45,6 T $ | 47,5 T $ | 47,8 T $ | 47,4 T $ | 47,5 T $ | 48,9 T $ | 47,5 T $ | 10 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,51 T $ | 4,42 T $ | 3,96 T $ | 4,06 T $ | 4,65 T $ | 1,89 T $ | 2,09 T $ | 1,98 T $ | 1,83 T $ | 1,78 T $ | 1,81 T $ | 38,4 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 62,6 T $ | 63,7 T $ | 63 T $ | 62,7 T $ | 61,1 T $ | 60,6 T $ | 59,9 T $ | 60,2 T $ | 59,8 T $ | 60 T $ | 62,3 T $ | 60,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,49 T $ | 1,43 T $ | 1,46 T $ | 1,5 T $ | 1,51 T $ | 1,54 T $ | 1,63 T $ | 1,66 T $ | 1,7 T $ | 1,71 T $ | 1,73 T $ | 1,71 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,27 T $ | 3,41 T $ | 4,65 T $ | 4,28 T $ | 4,58 T $ | 4,61 T $ | 3,65 T $ | 3,6 T $ | 4,33 T $ | 4,13 T $ | 4,01 T $ | 4,79 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 11 T $ | 10,9 T $ | 10,8 T $ | 11 T $ | 10,8 T $ | 10,9 T $ | 11 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | 11 T $ | |
| Tài sản vô hình | 537 Tr $ | 465 Tr $ | 403 Tr $ | 393 Tr $ | 326 Tr $ | 296 Tr $ | 271 Tr $ | 226 Tr $ | 208 Tr $ | 206 Tr $ | 178 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,27 T $ | 3,43 T $ | 3,71 T $ | 3,67 T $ | 3,27 T $ | 3,31 T $ | 3,38 T $ | 3,2 T $ | 3,31 T $ | 3,57 T $ | 3,54 T $ | 3,46 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 19,6 T $ | 19,6 T $ | 21 T $ | 20,8 T $ | 20,5 T $ | 20,7 T $ | 19,9 T $ | 19,6 T $ | 20,4 T $ | 20,6 T $ | 20,4 T $ | 21,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 82,2 T $ | 83,3 T $ | 84 T $ | 83,5 T $ | 81,6 T $ | 81,3 T $ | 79,8 T $ | 79,8 T $ | 80,2 T $ | 80,5 T $ | 82,7 T $ | 81,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 42,1 T $ | 41,5 T $ | 41,9 T $ | 41,3 T $ | 39,9 T $ | 41,4 T $ | 41,1 T $ | 40,9 T $ | 240 Tr $ | 41,7 T $ | 42 T $ | 152 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 6,39 T $ | 8,39 T $ | 8,85 T $ | 8,92 T $ | 8,48 T $ | 5,24 T $ | 3,91 T $ | 4,05 T $ | 6,01 T $ | 0 $ | 3,95 T $ | 4,28 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,65 T $ | 2,53 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 40,2 T $ | 5,97 T $ | -147 Tr $ | 40,9 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 48,5 T $ | 49,8 T $ | 50,7 T $ | 50,3 T $ | 48,4 T $ | 46,6 T $ | 45,1 T $ | 44,9 T $ | 46,4 T $ | 47,6 T $ | 48,4 T $ | 47,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 9,68 T $ | 9,68 T $ | 9,73 T $ | 9,98 T $ | 9,88 T $ | 11,4 T $ | 11,3 T $ | 11,3 T $ | 9,99 T $ | 9,41 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 674 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,97 T $ | 3,12 T $ | 2,95 T $ | 3,09 T $ | 2,94 T $ | 2,98 T $ | 3,23 T $ | 3,4 T $ | 3,49 T $ | 3,48 T $ | 2,94 T $ | 3,31 T $ | |
| Nợ dài hạn | 12,6 T $ | 12,8 T $ | 12,7 T $ | 13,1 T $ | 12,8 T $ | 14,4 T $ | 14,5 T $ | 14,7 T $ | 13,5 T $ | 12,9 T $ | 14,5 T $ | 14,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 61,1 T $ | 62,6 T $ | 63,4 T $ | 63,3 T $ | 61,2 T $ | 61 T $ | 59,6 T $ | 59,6 T $ | 59,9 T $ | 60,5 T $ | 62,9 T $ | 62,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | 23,2 T $ | 24,1 T $ | 25,2 T $ | 26,2 T $ | 27,3 T $ | 28,7 T $ | 29,9 T $ | 31,2 T $ | 32,5 T $ | 33,5 T $ | 34,4 T $ | 35,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -746 Tr $ | -659 Tr $ | -693 Tr $ | -627 Tr $ | -550 Tr $ | -622 Tr $ | -739 Tr $ | -700 Tr $ | -658 Tr $ | -513 Tr $ | -503 Tr $ | -486 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 21,1 T $ | 20,7 T $ | 20,6 T $ | 20,2 T $ | 20,4 T $ | 20,3 T $ | 20,2 T $ | 20,2 T $ | 20,3 T $ | 20 T $ | 19,8 T $ | 19,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,68 T $ | 9,68 T $ | 9,73 T $ | 9,98 T $ | 9,88 T $ | 11,4 T $ | 11,3 T $ | 11,3 T $ | 9,99 T $ | 9,41 T $ | 14,2 T $ | 13,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 595 Tr $ | -10 Tr $ | 2,03 T $ | 2,7 T $ | 3,32 T $ | 3,97 T $ | 4,61 T $ | 2,28 T $ | 1,94 T $ | 2,43 T $ | 5,92 T $ | 6,31 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,59 T $ | 2,88 T $ | 7,58 T $ | 7,35 T $ | 4,79 T $ | 5,2 T $ | 7,78 T $ | 9,08 T $ | 6,56 T $ | 8,05 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,39 T $ | 2,81 T $ | 1,53 T $ | 3,41 T $ | 8,29 T $ | 4,19 T $ | 3,08 T $ | 4,98 T $ | 4,26 T $ | 2,37 T $ | |
| Các khoản phải thu | 19,9 T $ | 26,2 T $ | 22,9 T $ | 26,9 T $ | 36,8 T $ | 41,8 T $ | 44,7 T $ | 46 T $ | 45,6 T $ | 47,5 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 109 Tr $ | 17 Tr $ | 2,51 T $ | 4,65 T $ | 1,83 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 25,7 T $ | 32,6 T $ | 33 T $ | 38,5 T $ | 51 T $ | 52,6 T $ | 57,4 T $ | 62,6 T $ | 61,1 T $ | 59,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,48 T $ | 1,53 T $ | 1,72 T $ | 1,69 T $ | 1,81 T $ | 1,91 T $ | 1,73 T $ | 1,49 T $ | 1,51 T $ | 1,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,54 T $ | 1,96 T $ | 971 Tr $ | 2,86 T $ | 6,09 T $ | 6,8 T $ | 5,02 T $ | 3,27 T $ | 4,58 T $ | 4,33 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 4,06 T $ | 4,34 T $ | 6,28 T $ | 6,21 T $ | 9,14 T $ | 11,5 T $ | 11,2 T $ | 11 T $ | 10,8 T $ | 10,9 T $ | |
| Tài sản vô hình | 211 Tr $ | 168 Tr $ | 825 Tr $ | 778 Tr $ | 1,05 T $ | 1,33 T $ | 788 Tr $ | 537 Tr $ | 326 Tr $ | 208 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 79 Tr $ | 133 Tr $ | 565 Tr $ | 1,29 T $ | 1,31 T $ | 1,74 T $ | 2,46 T $ | 3,27 T $ | 3,27 T $ | 3,31 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 7,37 T $ | 8,13 T $ | 10,4 T $ | 12,8 T $ | 19,4 T $ | 23,2 T $ | 21,2 T $ | 19,6 T $ | 20,5 T $ | 20,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 33,1 T $ | 40,8 T $ | 43,3 T $ | 51,3 T $ | 70,4 T $ | 75,8 T $ | 78,6 T $ | 82,2 T $ | 81,6 T $ | 80,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 15,4 T $ | 20 T $ | 21,8 T $ | 24,8 T $ | 35,7 T $ | 39 T $ | 40,1 T $ | 42,1 T $ | 39,9 T $ | 240 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,46 T $ | 1,78 T $ | 2 T $ | 2,09 T $ | 2,65 T $ | 3,76 T $ | 4,87 T $ | 6,39 T $ | 8,48 T $ | 6,01 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 1 T $ | 2 T $ | 0 $ | 0 $ | 999 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 64 Tr $ | 83 Tr $ | 61 Tr $ | 73 Tr $ | 129 Tr $ | 236 Tr $ | 813 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -999 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 40,2 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 16,9 T $ | 22,9 T $ | 25,9 T $ | 26,9 T $ | 38,4 T $ | 43 T $ | 45 T $ | 48,5 T $ | 48,4 T $ | 46,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,97 T $ | 8,94 T $ | 8,05 T $ | 10,4 T $ | 9,68 T $ | 9,88 T $ | 9,99 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,51 T $ | 1,92 T $ | 2,04 T $ | 2,52 T $ | 2,93 T $ | 3 T $ | 2,93 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,97 T $ | 2,94 T $ | 3,49 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,51 T $ | 1,92 T $ | 2,04 T $ | 7,49 T $ | 11,9 T $ | 11 T $ | 13,3 T $ | 12,6 T $ | 12,8 T $ | 13,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 18,4 T $ | 24,8 T $ | 27,9 T $ | 34,4 T $ | 50,3 T $ | 54,1 T $ | 58,4 T $ | 61,1 T $ | 61,2 T $ | 59,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | 2,07 T $ | 3,82 T $ | 5,88 T $ | 8,34 T $ | 12,4 T $ | 16,5 T $ | 19 T $ | 23,2 T $ | 27,3 T $ | 32,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 59 Tr $ | -142 Tr $ | 78 Tr $ | -173 Tr $ | -484 Tr $ | -136 Tr $ | -928 Tr $ | -746 Tr $ | -550 Tr $ | -658 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,7 T $ | 16 T $ | 15,4 T $ | 16,9 T $ | 20 T $ | 21,7 T $ | 20,3 T $ | 21,1 T $ | 20,4 T $ | 20,3 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 1 T $ | 2 T $ | 4,97 T $ | 8,94 T $ | 9,05 T $ | 10,4 T $ | 9,68 T $ | 9,88 T $ | 9,99 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,59 T $ | -1,88 T $ | -5,58 T $ | -2,38 T $ | 4,15 T $ | 3,85 T $ | 2,64 T $ | 595 Tr $ | 3,32 T $ | 1,94 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02