PerpEquities

Tài chính PayPal Holdings, Inc. (PYPL)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Credit Services · 23.800 nhân viên · CEO Enrique J. Lores

Giá
57,01 $ +0,11%
Vốn hóa
47,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
53,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến 1,42 $
Doanh thu (TTM)34,3 T $+4,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)18,3%+0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 6,29 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,73 T $-3,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)6,3 T $+13,2% so với năm trướcCapex 794 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,24 $+5,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,19 T $-512,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
47,4 T $
EV 53,7 T $
Doanh thu
34,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
13,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
10,8×
Dự phóng 10,2× (FY2026)
P/S
1,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,2×
TTM
Dòng tiền tự do
6,3 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,73 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
34,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-02
Doanh thu dự kiến 8,92 T $
Cổ tức
0,42 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu hụt 1,5%, EPS vượt 10,7%Doanh thu 8,58 T $ so với kỳ vọng 8,71 T $ (-1,5%); EPS 1,45 $ so với 1,31 $ (+10,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,58 T $, so với mức trung bình 5,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 18,3% (TTM), +0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4,9% trong khi doanh thu tăng 4,4%.
  • 10,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 5,7 T $ so với lợi nhuận hoạt động 6,29 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,3% doanh thu (năm trước 2,6%)Đã đầu tư 794 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-7,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,3 T $ = 133,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 6,55 T $ cho cổ đông = 104,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 6,05 T $ (năm trước 5,82 T $), cổ tức 500 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 977 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 12,3% trong một năm858 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 978 Tr.
  • Nợ ròng 3,19 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 10,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,5 T $; năm trước nợ ròng 521 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,58 T $8,42 T $+2,0%
Biên lợi nhuận gộp41,0%46,0%-5,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,4 T $1,52 T $-7,8%
Biên lợi nhuận hoạt động16,3%18,1%-1,7 điểm %
Lợi nhuận ròng1,07 T $1,25 T $-14,0%
EPS pha loãng1,25 $1,30 $-3,8%
Dòng tiền hoạt động1,59 T $1,97 T $-19,4%
Capex161 Tr $256 Tr $-37,1%
Dòng tiền tự do1,43 T $1,72 T $-16,7%
R&D831 Tr $801 Tr $+3,7%
Thù lao bằng cổ phiếu233 Tr $257 Tr $-9,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8,58 T $8,71 T $-1,5%
EPS (theo dự báo)1,45 $1,31 $+10,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Transaction Revenue7,71 T $+2,5%89,8%30,9 T $+4,4%
Other Value Added Services873 Tr $-2,5%10,2%3,43 T $+4,2%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States5 T $+5,2%58,3%19,9 T $+6,5%
Countries Other Than US And United Kingdom3,58 T $-2,2%41,7%14,4 T $+1,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
7,09 T $
Capex
-794 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-6,05 T $
Cổ tức
-500 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-122 Tr $
Nợ phát hành ròng
2,02 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
977 Tr $
Dòng tiền tự do
6,3 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
104,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)10,8×27,0×10,7× – 53,1×
EV / EBITDA7,2×17,7×7,5× – 40,3×
EV / Doanh thu1,6×3,8×1,7× – 8,9×
Giá / FCF7,5×20,1×10,1× – 45,3×
Giá / Giá trị sổ sách2,5×4,9×2,8× – 10,2×
Tỷ suất FCF13,3%6,5%2,2% – 9,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,4%12,0%8,2% – 15,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu23,8%19,5%11,9% – 25,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 55,88 $ (-2,0%)
khoảng 45,00 $ – 70,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua25
Nắm giữ40
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202634,6 T $+4,2%5,57 $+2,9%10,2×26
FY202736 T $+4,2%5,90 $+6,1%9,7×27
FY202837,7 T $+4,6%6,41 $+8,5%8,9×19
FY202938,8 T $+3,0%6,61 $+3,1%8,6×8
FY203040,3 T $+4,0%6,89 $+4,3%8,3×14

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 301 số liệu mà PayPal Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current152 Tr $208 Tr $-26,9%240 Tr $227 Tr $+5,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current716 Tr $973 Tr $-26,4%840 Tr $984 Tr $-14,6%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments2 Tr $20 Tr $-90,0%83 Tr $335 Tr $-75,2%
Accrued Liabilities, Current4,28 T $4,05 T $+5,8%6,01 T $5,59 T $+7,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment8,11 T $2025-12-317,48 T $+8,4%8,11 T $7,48 T $+8,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-486 Tr $-700 Tr $+30,6%-658 Tr $-550 Tr $-19,6%
Additional Paid in Capital22,3 T $21,4 T $+4,2%21,6 T $20,7 T $+4,2%
Advertising Expense–––867 Tr $574 Tr $+51,0%
Amortization of Intangible Assets33 Tr $47 Tr $-29,8%175 Tr $207 Tr $-15,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount14 Tr12 Tr+16,7%11 Tr9 Tr+22,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition263 Tr $289 Tr $-9,0%1,14 T $1,33 T $-14,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Recognition and Exercise-54 Tr $-66 Tr $+18,2%-258 Tr $-263 Tr $+1,9%
Asset Impairment Charges–––0 $0 $–
Assets81,6 T $79,8 T $+2,3%80,2 T $78,7 T $+1,8%
Assets, Current60,5 T $60,2 T $+0,6%59,8 T $58,2 T $+2,7%
Business Combination, Consideration Transferred134 Tr $2026-03-31––2,7 T $2018-12-31420 Tr $+542,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––9 Tr $14 Tr $-35,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,16 T $9 T $-20,4%8,05 T $6,66 T $+20,8%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure8 T $2025-12-316,6 T $+21,2%8 T $6,6 T $+21,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents20,1 T $23,9 T $-15,8%24 T $22,5 T $+6,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-1,88 T $4,87 T $-138,7%1,53 T $656 Tr $+132,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,14 $––0,14 $––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4 T4 T0,0%4 T4 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding837 Tr941 Tr-11,1%920 Tr993 Tr-7,4%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,09 T $1,29 T $-15,3%5,13 T $4,34 T $+18,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent287 Tr $203 Tr $+41,4%238 Tr $207 Tr $+15,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-116 Tr $342 Tr $-133,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––893 Tr $502 Tr $+77,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––842 Tr $951 Tr $-11,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––65 Tr $107 Tr $-39,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss119 Tr $121 Tr $-1,7%101 Tr $140 Tr $-27,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax9 Tr $18 Tr $-50,0%18 Tr $29 Tr $-37,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax36 Tr $6 Tr $+500,0%5 Tr $15 Tr $-66,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 103,27 T $2,96 T $+10,3%3,28 T $1,59 T $+106,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 102,77 T $2,47 T $+12,1%1,95 T $3,33 T $-41,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five6,07 T $3,95 T $+53,7%3,78 T $4,97 T $-23,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One10,4 T $9,39 T $+11,2%9,89 T $11,4 T $-13,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer279 Tr $132 Tr $+111,4%426 Tr $942 Tr $-54,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $0 $–1 Tr $5 Tr $-80,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months8,76 T $5,72 T $+53,1%5,51 T $5,64 T $-2,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss36 Tr $6 Tr $+500,0%4 Tr $10 Tr $-60,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 103,24 T $2,97 T $+9,3%3,29 T $1,58 T $+107,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 102,77 T $2,47 T $+11,9%1,95 T $3,34 T $-41,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five6,07 T $3,96 T $+53,5%3,79 T $4,98 T $-23,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One10,4 T $9,39 T $+11,2%9,89 T $11,4 T $-13,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position9,04 T $5,85 T $+54,4%5,93 T $6,58 T $-9,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss36 Tr $6 Tr $+500,0%5 Tr $15 Tr $-66,7%
Debt, Current2,53 T $––0 $2019-12-312 T $-100,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss22,5 T $18,8 T $+20,1%18,9 T $21,3 T $-11,2%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest22,5 T $18,8 T $+19,9%18,9 T $21,3 T $-11,2%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent3,05 T $2 T $+52,8%2,42 T $3 T $-19,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––295 Tr $278 Tr $+6,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-63 Tr $-18 Tr $-250,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)85 Tr $182 Tr $-53,3%217 Tr $231 Tr $-6,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-15 Tr $-29 Tr $+48,3%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards299 Tr $2025-12-31––299 Tr $––
Deferred Tax Assets, Gross2,53 T $2025-12-312,24 T $+13,2%2,53 T $2,24 T $+13,2%
Deferred Tax Assets, Net1,25 T $2025-12-311,5 T $-16,4%1,25 T $1,5 T $-16,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02