Bảng cân đối kế toán Hyperliquid Strategies Inc Common Stock (PURR)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 9 nhân viên · CEO David Ira Schamis
- Giá
- 11,01 $ -10,41%
- Vốn hóa
- 1,48 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,34 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,04 $
Cuối Q4 '26, Hyperliquid Strategies Inc Common Stock (PURR) nắm giữ 138 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với – nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,06 T $, tổng nợ phải trả 187 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,87 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||
| Tiền & tương đương tiền | 0 $ | 282 Tr $ | 113 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 0 $ | 779 N $ | 405 N $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 5,18 Tr $ | 3,56 Tr $ | 14,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 0 $ | 287 Tr $ | 117 Tr $ | 152 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 328 Tr $ | 3,04 Tr $ | 2,68 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 689 Tr $ | 1,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 1,92 Tr $ | 923 N $ | 875 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 0 $ | 330 Tr $ | 693 Tr $ | 1,91 T $ | |
| Tổng tài sản | 0 $ | 617 Tr $ | 810 Tr $ | 2,06 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||
| Phải trả người bán | 1,14 Tr $ | 2,42 Tr $ | 2,55 Tr $ | 1,19 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 74,6 N $ | 6,66 Tr $ | 3,89 Tr $ | 2,47 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,21 Tr $ | 9,08 Tr $ | 6,44 Tr $ | 3,66 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 17,8 Tr $ | 60,5 Tr $ | 183 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 17,8 Tr $ | 60,5 Tr $ | 183 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,21 Tr $ | 26,9 Tr $ | 66,9 Tr $ | 187 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 1,27 Tr $ | 1,27 Tr $ | 2,04 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,21 Tr $ | -318 Tr $ | -166 Tr $ | 305 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -1,21 Tr $ | 590 Tr $ | 744 Tr $ | 1,87 T $ | |
| Nợ vay | |||||
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 0 $ | -282 Tr $ | -113 Tr $ | -138 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY26 |
|---|---|---|
| Tài sản | ||
| Tiền & tương đương tiền | 138 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 405 N $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 14,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 152 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,91 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 875 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,91 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,06 T $ | |
| Nợ phải trả | ||
| Phải trả người bán | 1,19 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,47 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,66 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 183 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 183 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 187 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,04 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 305 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,87 T $ | |
| Nợ vay | ||
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -138 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02