PerpEquities

Tài chính Hyperliquid Strategies Inc Common Stock (PURR)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 9 nhân viên · CEO David Ira Schamis

Giá
11,01 $ -10,41%
Vốn hóa
1,48 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,34 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,04 $
Doanh thu (TTM)9,46 Tr $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-60,1%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -5,69 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)318 Tr $– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-19,1 Tr $– so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)0,65 $– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng138 Tr $– so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,48 T $
EV 1,34 T $
Doanh thu
9,46 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
3.358,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
16,9×
P/S
156,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-236,4×
TTM
Dòng tiền tự do
-19,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
318 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 11,2 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu vượt 16,1%, EPS vượt 14.100,0%Doanh thu 6,3 Tr $ so với kỳ vọng 5,43 Tr $ (+16,1%); EPS 2,80 $ so với -0,02 $ (+14.100,0%).
  • 101,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 501 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -5,69 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thuĐã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do -19,1 Tr $ = -6,0% lợi nhuận ròng.
  • Tiền ròng 138 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 138 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 0 $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,33 Tr $––
Biên lợi nhuận gộp100,0%––
Lợi nhuận hoạt động3,11 Tr $––
Biên lợi nhuận hoạt động49,1%––
Lợi nhuận ròng471 Tr $––
EPS pha loãng2,10 $––
Dòng tiền hoạt động-3,84 Tr $––
Capex0 $––
Dòng tiền tự do-3,84 Tr $––
R&D0 $––
Thù lao bằng cổ phiếu0 $––

Công bố so với đồng thuận

2026-08-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,3 Tr $5,43 Tr $+16,1%
EPS (theo dự báo)2,80 $-0,02 $+14.100,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-19,1 Tr $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
-10,5 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
10,3 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
-19,1 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-54,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)16,9×2,5×2,5× – 2,5×
EV / EBITDA-236,4×––
EV / Doanh thu142,1×51,8×51,8× – 51,8×
Giá / FCF-77,4×––
Giá / Giá trị sổ sách1,2×0,3×0,3× – 0,3×
Tỷ suất FCF-1,3%-3,0%-3,0% – -3,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-0,2%-0,1%-0,1% – -0,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu39,7%16,3%16,3% – 16,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 23,07 $ (+109,5%)
khoảng 17,00 $ – 34,20 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua2
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 161 số liệu mà Hyperliquid Strategies Inc Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
2,63 Tr $2026-03-31––9,45 Tr $––
580 Tr $2025-12-31––580 Tr $––
164 Tr $2026-03-31––1,08 T $––
3,37 Tr $2026-03-31––295 Tr $––
605 Tr $––710 Tr $––
–––63,7 Tr $––
–––13,0%––
–––722 N $––
–––0,2%––
–––27 N $––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current1,14 Tr $2025-09-30–––––
Accounts Payable, Current1,19 Tr $597 N $+99,3%1,19 Tr $597 N $+99,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,58 T $0 $–1,58 T $0 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-1,16 Tr––28,7 Tr––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition186 N $2026-03-31––893 N $––
Assets2,06 T $0 $–2,06 T $0 $–
Assets, Current152 Tr $0 $–152 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability1 Tr $2026-03-31–––––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Liabilities37 Tr $––37 Tr $––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value138 Tr $0 $–138 Tr $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations138 Tr $0 $–138 Tr $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect24,9 Tr $––138 Tr $––
Cash, FDIC Insured Amount250 N $––250 N $––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights1,16 Tr––1,16 Tr––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T0–2 T0–
Common Stock, Shares, Issued204 Tr0–204 Tr0–
Common Stock, Shares, Outstanding201 Tr0–201 Tr0–
Common Stock, Value, Issued2,04 Tr $0 $–2,04 Tr $0 $–
CryptoAssetCost590 Tr $2025-12-31–––––
CryptoAssetFairValue1,92 T $0 $–1,92 T $0 $–
CryptoAssetFairValueNoncurrent1,9 T $0 $–1,9 T $0 $–
CryptoAssetNumberOfUnits12.857.533 Tokens2025-12-31–––––
CryptoAssetUnrealizedLossOperating198 Tr $2026-03-31––710 Tr $––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $––
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $––
Current Income Tax Expense (Benefit)–––0 $––
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––183 Tr $––
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $––
Deferred Income Tax Expense (Benefit)123 Tr $––183 Tr $––
Deferred Income Tax Liabilities, Net183 Tr $0 $–183 Tr $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––192 N $––
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward572 N $––572 N $––
Deferred Tax Assets, Gross33,1 Tr $––33,1 Tr $––
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development2,39 Tr $––2,39 Tr $––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,8 Tr $––2,8 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic24,6 Tr $––24,6 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign2,11 Tr $––2,11 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local7 N $––7 N $––
Deferred Tax Assets, Other0 $––0 $––
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards3,01 Tr $––3,01 Tr $––
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost188 N $––188 N $––
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals221 N $––221 N $––
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance30,3 Tr $0 $–30,3 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Gross186 Tr $––186 Tr $––
Deferred Tax Liabilities, Net183 Tr $––183 Tr $––
Deferred Tax Liabilities, Other0 $––0 $––
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1 N $––1 N $––
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings63,8 Tr $––63,8 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02