PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Plug Power Inc. (PLUG)

NASDAQ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 2.344 nhân viên · CEO Jose Luis Crespo

Giá
1,37 $ -3,87%
Vốn hóa
1,91 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,57 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,07 $

Cuối Q2 '26, Plug Power Inc. (PLUG) nắm giữ 162 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 823 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,19 T $, tổng nợ phải trả 1,61 T $, vốn chủ sở hữu 582 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền111 Tr $135 Tr $173 Tr $62,4 Tr $93,9 Tr $206 Tr $296 Tr $141 Tr $166 Tr $555 Tr $223 Tr $162 Tr $
Đầu tư ngắn hạn457 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Các khoản phải thu276 Tr $370 Tr $279 Tr $323 Tr $313 Tr $251 Tr $236 Tr $236 Tr $193 Tr $240 Tr $212 Tr $126 Tr $
Hàng tồn kho1,02 T $961 Tr $976 Tr $940 Tr $886 Tr $683 Tr $693 Tr $644 Tr $555 Tr $521 Tr $516 Tr $493 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác373 Tr $217 Tr $339 Tr $348 Tr $342 Tr $338 Tr $308 Tr $309 Tr $277 Tr $94 Tr $324 Tr $259 Tr $
Tài sản ngắn hạn2,24 T $1,79 T $1,77 T $1,67 T $1,63 T $1,48 T $1,53 T $1,33 T $1,19 T $1,41 T $1,27 T $1,15 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,82 T $2 T $2,01 T $2,06 T $2,09 T $1,28 T $1,3 T $1,31 T $1,25 T $631 Tr $450 Tr $580 Tr $
Đầu tư dài hạn78,9 Tr $63,8 Tr $66,7 Tr $96,8 Tr $92,8 Tr $85,5 Tr $85,1 Tr $46,2 Tr $43,3 Tr $486 Tr $45,6 Tr $50,7 Tr $
Lợi thế thương mại248 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản vô hình193 Tr $189 Tr $183 Tr $178 Tr $175 Tr $84,7 Tr $82,8 Tr $81 Tr $77,9 Tr $29,2 Tr $28,2 Tr $27,3 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại29,1 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác842 Tr $858 Tr $816 Tr $774 Tr $733 Tr $675 Tr $633 Tr $587 Tr $539 Tr $38,5 Tr $570 Tr $389 Tr $
Tài sản dài hạn3,21 T $3,12 T $3,08 T $3,11 T $3,09 T $2,13 T $2,1 T $2,02 T $1,91 T $1,18 T $1,09 T $1,05 T $
Tổng tài sản5,45 T $4,9 T $4,85 T $4,78 T $4,72 T $3,6 T $3,63 T $3,35 T $3,1 T $2,59 T $2,37 T $2,19 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán293 Tr $258 Tr $349 Tr $309 Tr $247 Tr $221 Tr $243 Tr $152 Tr $162 Tr $169 Tr $144 Tr $144 Tr $
Chi phí phải trả245 Tr $32,6 Tr $202 Tr $141 Tr $162 Tr $133 Tr $149 Tr $198 Tr $223 Tr $34,2 Tr $113 Tr $106 Tr $
Nợ ngắn hạn77,6 Tr $0 $2,79 Tr $3,03 Tr $61,4 Tr $59,2 Tr $59,3 Tr $210 Tr $266 Tr $161 Tr $69,3 Tr $314 N $
Thuế phải nộp11 Tr $17,2 Tr $17,7 Tr $19,8 Tr $22,3 Tr $24,2 Tr $26,4 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại177 Tr $204 Tr $180 Tr $175 Tr $132 Tr $144 Tr $138 Tr $107 Tr $88,2 Tr $66,7 Tr $68,5 Tr $60,3 Tr $
Nợ ngắn hạn khác45,4 Tr $313 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $155 Tr $72,3 Tr $118 Tr $
Nợ ngắn hạn931 Tr $965 Tr $911 Tr $810 Tr $787 Tr $748 Tr $788 Tr $836 Tr $903 Tr $611 Tr $541 Tr $494 Tr $
Nợ dài hạn196 Tr $196 Tr $211 Tr $211 Tr $152 Tr $323 Tr $257 Tr $135 Tr $122 Tr $432 Tr $504 Tr $579 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)617 Tr $612 Tr $577 Tr $540 Tr $555 Tr $529 Tr $498 Tr $478 Tr $440 Tr $404 Tr $364 Tr $178 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)77 Tr $84,2 Tr $75,9 Tr $71 Tr $59,5 Tr $58,5 Tr $43,4 Tr $40,6 Tr $34,1 Tr $34,2 Tr $29,6 Tr $26,1 Tr $
Nợ dài hạn khác122 Tr $147 Tr $144 Tr $160 Tr $143 Tr $136 Tr $114 Tr $99,7 Tr $107 Tr $110 Tr $156 Tr $328 Tr $
Nợ dài hạn1,01 T $1,04 T $1,01 T $982 Tr $909 Tr $1,05 T $912 Tr $754 Tr $704 Tr $981 Tr $1,05 T $1,11 T $
Tổng nợ phải trả1,94 T $2 T $1,92 T $1,79 T $1,7 T $1,8 T $1,7 T $1,59 T $1,61 T $1,59 T $1,59 T $1,61 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp6,24 Tr $6,25 Tr $7,06 Tr $8,07 Tr $9 Tr $9,34 Tr $9,98 Tr $11,7 Tr $12,2 Tr $13,9 Tr $14 Tr $14 Tr $
Lợi nhuận giữ lại-3,85 T $-4,49 T $-4,79 T $-5,05 T $-5,26 T $-6,59 T $-6,79 T $-7,02 T $-7,38 T $-8,23 T $-8,47 T $-8,66 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,62 Tr $-6,8 Tr $-9,08 Tr $-1,95 Tr $-1,63 Tr $-2,5 Tr $-5,23 Tr $3,48 Tr $3,78 Tr $6,8 Tr $3,44 Tr $2,45 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông3,51 T $2,9 T $2,93 T $2,99 T $3,03 T $1,73 T $1,86 T $1,68 T $1,42 T $978 Tr $750 Tr $582 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)973 Tr $966 Tr $950 Tr $916 Tr $929 Tr $1,08 T $987 Tr $992 Tr $991 Tr $997 Tr $1,01 T $823 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)862 Tr $831 Tr $777 Tr $854 Tr $835 Tr $873 Tr $691 Tr $851 Tr $826 Tr $442 Tr $787 Tr $661 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02