PerpEquities

Tài chính Plug Power Inc. (PLUG)

NASDAQ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 2.344 nhân viên · CEO Jose Luis Crespo

Giá
1,37 $ -3,87%
Vốn hóa
1,91 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,57 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,07 $
Doanh thu (TTM)744 Tr $+10,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-70,2%+203,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -522 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,64 T $+16,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-536 Tr $+34,0% so với năm trướcCapex 53,6 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,36 $+35,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-661 Tr $+22,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,91 T $
EV 2,57 T $
Doanh thu
744 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-220,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-1,0×
Dự phóng -3,3× (FY2026)
P/S
2,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-1,6×
TTM
Dòng tiền tự do
-536 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,64 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
821 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 198 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 5,4%, EPS hụt 80,1%Doanh thu 178 Tr $ so với kỳ vọng 169 Tr $ (+5,4%); EPS -0,14 $ so với -0,08 $ (-80,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 178 Tr $, so với mức trung bình 15,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -70,2% (TTM), +203,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 71,7% trong khi doanh thu tăng 10,6%.
  • Capex chiếm 7,2% doanh thu (năm trước 31,0%)Đã đầu tư 53,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-74,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -536 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 23,5% trong một năm1,39 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,13 T.
  • Nợ ròng 661 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 162 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 823 Tr $; năm trước nợ ròng 851 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu178 Tr $174 Tr $+2,5%
Biên lợi nhuận gộp-0,9%-30,7%+29,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-64,1 Tr $-154 Tr $+58,2%
Biên lợi nhuận hoạt động-36,0%-88,3%+52,3 điểm %
Lợi nhuận ròng-188 Tr $-227 Tr $+17,1%
EPS pha loãng-0,14 $-0,20 $+30,0%
Dòng tiền hoạt động-94,1 Tr $-192 Tr $+51,0%
Capex6,3 Tr $38,6 Tr $-83,7%
Dòng tiền tự do-100 Tr $-230 Tr $+56,4%
R&D13,4 Tr $12,2 Tr $+10,1%
Thù lao bằng cổ phiếu13 Tr $13,1 Tr $-1,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu178 Tr $169 Tr $+5,4%
EPS (theo dự báo)-0,14 $-0,08 $-80,1%

Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Sale Of Electrolyzers13,2 Tr $-70,5%7,4%188 Tr $+8,4%
Sales Of Fuel Cell Systems31,9 Tr $+105,2%17,9%65,5 Tr $–
Services Performed On Fuel Cell Systems And Related Infrastructure29,8 Tr $+82,3%16,7%113 Tr $+90,4%
Fuel Delivered To Customers39,5 Tr $+14,7%22,1%145 Tr $–
Sale Of Hydrogen Infrastructure8,22 Tr $-29,1%4,6%30,3 Tr $-50,1%
Power Purchase Agreements26,9 Tr $+14,0%15,1%114 Tr $+31,4%
Sale of cryogenic equipment26,7 Tr $-0,5%15,0%77,6 Tr $–
Sale Of Engineered Equipment1,84 Tr $+510,0%1,0%8,08 Tr $-47,2%
Other Product And Services153 N $-61,6%0,1%2,96 Tr $-44,1%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States415 Tr $–71,9%––
North America–––––
Non-US162 Tr $–28,1%––
Europe–––––
Asia–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-483 Tr $
Capex
-53,6 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-122 N $
Cổ tức
-16,5 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-6,74 Tr $
Nợ phát hành ròng
-88,5 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
23 Tr $
Dòng tiền tự do
-536 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-3,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-1,0×––
EV / EBITDA-1,6×––
EV / Doanh thu3,5×10,2×3,8× – 28,0×
Giá / FCF-3,6×––
Giá / Giá trị sổ sách3,3×1,9×0,9× – 3,4×
Tỷ suất FCF-28,1%-34,6%-67,3% – -3,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-29,6%-29,8%-65,5% – -7,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-176,2%-72,6%-166,8% – -10,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 2,65 $ (+94,1%)
khoảng 1,20 $ – 5,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua17
Nắm giữ16
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026821 Tr $+15,7%-0,42 $+70,4%-3,3×8
FY2027976 Tr $+18,9%-0,16 $+62,8%-8,8×9
FY20281,16 T $+18,8%-0,09 $+43,1%-15,5×10
FY20291,48 T $+27,3%-0,02 $+81,1%-81,9×4
FY20301,94 T $+31,2%0,05 $+380,0%29,2×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 258 số liệu mà Plug Power Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
-14,2 Tr $-5,52 Tr $-157,4%–––
Accounts Payable, Current144 Tr $152 Tr $-5,1%169 Tr $181 Tr $-6,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current126 Tr $139 Tr $-9,3%135 Tr $157 Tr $-14,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current39,3 Tr $––46,8 Tr $37,7 Tr $+24,1%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)0 $4,63 Tr $-100,0%28,5 Tr $28,9 Tr $-1,6%
Accrued Liabilities, Current106 Tr $105 Tr $+0,5%128 Tr $103 Tr $+24,1%
Accrued Salaries, Current34,2 Tr $2025-12-3114,6 Tr $+133,8%34,2 Tr $14,6 Tr $+133,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment24,1 Tr $2025-12-3141,8 Tr $-42,3%24,1 Tr $41,8 Tr $-42,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax2,45 Tr $3,48 Tr $-29,6%6,8 Tr $-2,5 Tr $+371,6%
Additional Paid in Capital9,23 T $8,79 T $+5,0%9,19 T $8,43 T $+9,0%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,08 Tr $106 N $+922,6%1,26 Tr $-2,83 Tr $+144,4%
Amortization of Intangible Assets900 N $2 Tr $-55,0%6,95 Tr $23,4 Tr $-70,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount8,86 Tr-82,4 Tr+110,7%433 Tr233 Tr+85,4%
Asset Impairment Charges19,4 Tr $20,6 Tr $-6,0%785 Tr $949 Tr $-17,3%
Assets2,19 T $3,35 T $-34,6%2,59 T $3,6 T $-28,0%
Assets, Current1,15 T $1,33 T $-13,8%1,41 T $1,48 T $-4,5%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability197 N $-168 N $+217,3%-23,5 Tr $-15,8 Tr $-48,2%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current59,9 Tr $––86,4 Tr $93,9 Tr $-8,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent35,8 Tr $––57,7 Tr $136 Tr $-57,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-3,78 Tr $-6,63 Tr $+43,0%25,8 Tr $54,9 Tr $-53,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value162 Tr $141 Tr $+15,0%369 Tr $206 Tr $+79,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents672 Tr $877 Tr $-23,4%994 Tr $1,04 T $-4,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-61,3 Tr $-155 Tr $+60,5%163 Tr $70,7 Tr $+130,5%
Cash, FDIC Insured Amount250 N $2025-12-31250 N $0,0%250 N $250 N $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3 T1,5 T+100,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,4 T1,17 T+19,9%1,39 T934 Tr+49,3%
Common Stock, Value, Issued14 Tr $11,7 Tr $+19,9%13,9 Tr $9,34 Tr $+49,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-1,9 Tr $-1,63 Tr $-16,4%-62,1 Tr $-204 N $-30.328,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-189 Tr $-218 Tr $+13,4%-1,62 T $-2,1 T $+22,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-191 Tr $-220 Tr $+13,1%-1,68 T $-2,1 T $+19,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current103 Tr $97,7 Tr $+5,6%105 Tr $94,1 Tr $+11,9%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent18,5 Tr $23,1 Tr $-20,0%24,1 Tr $24 Tr $+0,7%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Writeoff28,1 Tr $2025-09-30–––––
Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable21 Tr $––21,3 Tr $––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized21,7 Tr $29,4 Tr $-26,1%128 Tr $161 Tr $-20,5%
Contribution of Property492 N $2025-12-31––2,83 Tr $10,5 Tr $-73,0%
Convertible Notes Payable, Current2,5 Tr $2026-03-3158,4 Tr $-95,7%2,58 Tr $58,3 Tr $-95,6%
Convertible Notes Payable, Noncurrent578 Tr $––431 Tr $321 Tr $+34,2%
Cost of Revenue180 Tr $227 Tr $-20,9%952 Tr $1,25 T $-24,1%
Cost, Depreciation–––25,4 Tr $42,8 Tr $-40,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––346 N $469 N $-26,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Current48,7 Tr $2025-09-30––0 $2023-12-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)–––-12,8 Tr $2023-12-31-1,4 Tr $-818,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-165 Tr $-215 Tr $+23,4%
Deferred Income Taxes and Other Liabilities, Noncurrent13 N $2025-12-3119 N $-31,6%13 N $19 N $-31,6%
Deferred Revenue, Current60,3 Tr $107 Tr $-43,7%66,7 Tr $144 Tr $-53,7%
Deferred Revenue, Noncurrent26,1 Tr $40,6 Tr $-35,6%34,2 Tr $58,5 Tr $-41,6%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards14,6 Tr $2025-12-312,65 Tr $+451,9%14,6 Tr $2,65 Tr $+451,9%
Deferred Tax Assets, Deferred Income16,9 Tr $2025-12-3123,1 Tr $-26,7%16,9 Tr $23,1 Tr $-26,7%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets4,65 Tr $2025-12-31––4,65 Tr $––
Deferred Tax Assets, Gross1,49 T $2025-12-311,17 T $+27,3%1,49 T $1,17 T $+27,3%
Deferred Tax Assets, Net13 N $2025-12-3119 N $-31,6%13 N $19 N $-31,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance42,7 Tr $2025-12-3161,1 Tr $-30,2%42,7 Tr $61,1 Tr $-30,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards846 Tr $2025-12-31672 Tr $+25,9%846 Tr $672 Tr $+25,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards26 Tr $2025-12-3124,8 Tr $+5,1%26 Tr $24,8 Tr $+5,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost43 Tr $2025-12-3142 Tr $+2,5%43 Tr $42 Tr $+2,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other77,9 Tr $2025-12-3170,2 Tr $+11,0%77,9 Tr $70,2 Tr $+11,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,45 T $2025-12-311,11 T $+30,5%1,45 T $1,11 T $+30,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross42,6 Tr $2025-12-3161,1 Tr $-30,2%42,6 Tr $61,1 Tr $-30,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02