Tài chính Plug Power Inc. (PLUG)
NASDAQ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 2.344 nhân viên · CEO Jose Luis Crespo
- Giá
- 1,37 $ -3,87%
- Vốn hóa
- 1,91 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,57 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến -0,07 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,91 T $ EV 2,57 T $
- Doanh thu
- 744 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +16% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -220,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -1,0× Dự phóng -3,3× (FY2026)
- P/S
- 2,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -1,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- -536 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -1,64 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 821 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-09 Doanh thu dự kiến 198 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 5,4%, EPS hụt 80,1%Doanh thu 178 Tr $ so với kỳ vọng 169 Tr $ (+5,4%); EPS -0,14 $ so với -0,08 $ (-80,1%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 178 Tr $, so với mức trung bình 15,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -70,2% (TTM), +203,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 71,7% trong khi doanh thu tăng 10,6%.
- Capex chiếm 7,2% doanh thu (năm trước 31,0%)Đã đầu tư 53,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-74,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -536 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 23,5% trong một năm1,39 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,13 T.
- Nợ ròng 661 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 162 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 823 Tr $; năm trước nợ ròng 851 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 178 Tr $ | 174 Tr $ | +2,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | -0,9% | -30,7% | +29,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -64,1 Tr $ | -154 Tr $ | +58,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -36,0% | -88,3% | +52,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -188 Tr $ | -227 Tr $ | +17,1% |
| EPS pha loãng | -0,14 $ | -0,20 $ | +30,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -94,1 Tr $ | -192 Tr $ | +51,0% |
| Capex | 6,3 Tr $ | 38,6 Tr $ | -83,7% |
| Dòng tiền tự do | -100 Tr $ | -230 Tr $ | +56,4% |
| R&D | 13,4 Tr $ | 12,2 Tr $ | +10,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 13 Tr $ | 13,1 Tr $ | -1,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 178 Tr $ | 169 Tr $ | +5,4% |
| EPS (theo dự báo) | -0,14 $ | -0,08 $ | -80,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sale Of Electrolyzers | 13,2 Tr $ | -70,5% | 7,4% | 188 Tr $ | +8,4% | |
| Sales Of Fuel Cell Systems | 31,9 Tr $ | +105,2% | 17,9% | 65,5 Tr $ | – | |
| Services Performed On Fuel Cell Systems And Related Infrastructure | 29,8 Tr $ | +82,3% | 16,7% | 113 Tr $ | +90,4% | |
| Fuel Delivered To Customers | 39,5 Tr $ | +14,7% | 22,1% | 145 Tr $ | – | |
| Sale Of Hydrogen Infrastructure | 8,22 Tr $ | -29,1% | 4,6% | 30,3 Tr $ | -50,1% | |
| Power Purchase Agreements | 26,9 Tr $ | +14,0% | 15,1% | 114 Tr $ | +31,4% | |
| Sale of cryogenic equipment | 26,7 Tr $ | -0,5% | 15,0% | 77,6 Tr $ | – | |
| Sale Of Engineered Equipment | 1,84 Tr $ | +510,0% | 1,0% | 8,08 Tr $ | -47,2% | |
| Other Product And Services | 153 N $ | -61,6% | 0,1% | 2,96 Tr $ | -44,1% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 415 Tr $ | – | 71,9% | – | – | |
| North America | – | – | – | – | – | |
| Non-US | 162 Tr $ | – | 28,1% | – | – | |
| Europe | – | – | – | – | – | |
| Asia | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -483 Tr $
- Capex
- -53,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -122 N $
- Cổ tức
- -16,5 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -6,74 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -88,5 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 23 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -536 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -3,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -1,0× | – | – |
| EV / EBITDA | -1,6× | – | – |
| EV / Doanh thu | 3,5× | 10,2× | 3,8× – 28,0× |
| Giá / FCF | -3,6× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,3× | 1,9× | 0,9× – 3,4× |
| Tỷ suất FCF | -28,1% | -34,6% | -67,3% – -3,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -29,6% | -29,8% | -65,5% – -7,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -176,2% | -72,6% | -166,8% – -10,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 2,65 $ (+94,1%)
khoảng 1,20 $ – 5,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 821 Tr $ | +15,7% | -0,42 $ | +70,4% | -3,3× | 8 |
| FY2027 | 976 Tr $ | +18,9% | -0,16 $ | +62,8% | -8,8× | 9 |
| FY2028 | 1,16 T $ | +18,8% | -0,09 $ | +43,1% | -15,5× | 10 |
| FY2029 | 1,48 T $ | +27,3% | -0,02 $ | +81,1% | -81,9× | 4 |
| FY2030 | 1,94 T $ | +31,2% | 0,05 $ | +380,0% | 29,2× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 258 số liệu mà Plug Power Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| -14,2 Tr $ | -5,52 Tr $ | -157,4% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 144 Tr $ | 152 Tr $ | -5,1% | 169 Tr $ | 181 Tr $ | -6,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 126 Tr $ | 139 Tr $ | -9,3% | 135 Tr $ | 157 Tr $ | -14,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 39,3 Tr $ | – | – | 46,8 Tr $ | 37,7 Tr $ | +24,1% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 0 $ | 4,63 Tr $ | -100,0% | 28,5 Tr $ | 28,9 Tr $ | -1,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 106 Tr $ | 105 Tr $ | +0,5% | 128 Tr $ | 103 Tr $ | +24,1% |
| Accrued Salaries, Current | 34,2 Tr $2025-12-31 | 14,6 Tr $ | +133,8% | 34,2 Tr $ | 14,6 Tr $ | +133,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 24,1 Tr $2025-12-31 | 41,8 Tr $ | -42,3% | 24,1 Tr $ | 41,8 Tr $ | -42,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 2,45 Tr $ | 3,48 Tr $ | -29,6% | 6,8 Tr $ | -2,5 Tr $ | +371,6% |
| Additional Paid in Capital | 9,23 T $ | 8,79 T $ | +5,0% | 9,19 T $ | 8,43 T $ | +9,0% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,08 Tr $ | 106 N $ | +922,6% | 1,26 Tr $ | -2,83 Tr $ | +144,4% |
| Amortization of Intangible Assets | 900 N $ | 2 Tr $ | -55,0% | 6,95 Tr $ | 23,4 Tr $ | -70,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 8,86 Tr | -82,4 Tr | +110,7% | 433 Tr | 233 Tr | +85,4% |
| Asset Impairment Charges | 19,4 Tr $ | 20,6 Tr $ | -6,0% | 785 Tr $ | 949 Tr $ | -17,3% |
| Assets | 2,19 T $ | 3,35 T $ | -34,6% | 2,59 T $ | 3,6 T $ | -28,0% |
| Assets, Current | 1,15 T $ | 1,33 T $ | -13,8% | 1,41 T $ | 1,48 T $ | -4,5% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 197 N $ | -168 N $ | +217,3% | -23,5 Tr $ | -15,8 Tr $ | -48,2% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 59,9 Tr $ | – | – | 86,4 Tr $ | 93,9 Tr $ | -8,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 35,8 Tr $ | – | – | 57,7 Tr $ | 136 Tr $ | -57,5% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -3,78 Tr $ | -6,63 Tr $ | +43,0% | 25,8 Tr $ | 54,9 Tr $ | -53,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 162 Tr $ | 141 Tr $ | +15,0% | 369 Tr $ | 206 Tr $ | +79,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 672 Tr $ | 877 Tr $ | -23,4% | 994 Tr $ | 1,04 T $ | -4,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -61,3 Tr $ | -155 Tr $ | +60,5% | 163 Tr $ | 70,7 Tr $ | +130,5% |
| Cash, FDIC Insured Amount | 250 N $2025-12-31 | 250 N $ | 0,0% | 250 N $ | 250 N $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3 T | 1,5 T | +100,0% | 1,5 T | 1,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,4 T | 1,17 T | +19,9% | 1,39 T | 934 Tr | +49,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 14 Tr $ | 11,7 Tr $ | +19,9% | 13,9 Tr $ | 9,34 Tr $ | +49,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -1,9 Tr $ | -1,63 Tr $ | -16,4% | -62,1 Tr $ | -204 N $ | -30.328,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -189 Tr $ | -218 Tr $ | +13,4% | -1,62 T $ | -2,1 T $ | +22,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -191 Tr $ | -220 Tr $ | +13,1% | -1,68 T $ | -2,1 T $ | +19,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 103 Tr $ | 97,7 Tr $ | +5,6% | 105 Tr $ | 94,1 Tr $ | +11,9% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 18,5 Tr $ | 23,1 Tr $ | -20,0% | 24,1 Tr $ | 24 Tr $ | +0,7% |
| Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 28,1 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable | 21 Tr $ | – | – | 21,3 Tr $ | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 21,7 Tr $ | 29,4 Tr $ | -26,1% | 128 Tr $ | 161 Tr $ | -20,5% |
| Contribution of Property | 492 N $2025-12-31 | – | – | 2,83 Tr $ | 10,5 Tr $ | -73,0% |
| Convertible Notes Payable, Current | 2,5 Tr $2026-03-31 | 58,4 Tr $ | -95,7% | 2,58 Tr $ | 58,3 Tr $ | -95,6% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 578 Tr $ | – | – | 431 Tr $ | 321 Tr $ | +34,2% |
| Cost of Revenue | 180 Tr $ | 227 Tr $ | -20,9% | 952 Tr $ | 1,25 T $ | -24,1% |
| Cost, Depreciation | – | – | – | 25,4 Tr $ | 42,8 Tr $ | -40,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 346 N $ | 469 N $ | -26,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Current | 48,7 Tr $2025-09-30 | – | – | 0 $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | – | – | – | -12,8 Tr $2023-12-31 | -1,4 Tr $ | -818,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -165 Tr $ | -215 Tr $ | +23,4% |
| Deferred Income Taxes and Other Liabilities, Noncurrent | 13 N $2025-12-31 | 19 N $ | -31,6% | 13 N $ | 19 N $ | -31,6% |
| Deferred Revenue, Current | 60,3 Tr $ | 107 Tr $ | -43,7% | 66,7 Tr $ | 144 Tr $ | -53,7% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 26,1 Tr $ | 40,6 Tr $ | -35,6% | 34,2 Tr $ | 58,5 Tr $ | -41,6% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 14,6 Tr $2025-12-31 | 2,65 Tr $ | +451,9% | 14,6 Tr $ | 2,65 Tr $ | +451,9% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 16,9 Tr $2025-12-31 | 23,1 Tr $ | -26,7% | 16,9 Tr $ | 23,1 Tr $ | -26,7% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 4,65 Tr $2025-12-31 | – | – | 4,65 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,49 T $2025-12-31 | 1,17 T $ | +27,3% | 1,49 T $ | 1,17 T $ | +27,3% |
| Deferred Tax Assets, Net | 13 N $2025-12-31 | 19 N $ | -31,6% | 13 N $ | 19 N $ | -31,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 42,7 Tr $2025-12-31 | 61,1 Tr $ | -30,2% | 42,7 Tr $ | 61,1 Tr $ | -30,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 846 Tr $2025-12-31 | 672 Tr $ | +25,9% | 846 Tr $ | 672 Tr $ | +25,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 26 Tr $2025-12-31 | 24,8 Tr $ | +5,1% | 26 Tr $ | 24,8 Tr $ | +5,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 43 Tr $2025-12-31 | 42 Tr $ | +2,5% | 43 Tr $ | 42 Tr $ | +2,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 77,9 Tr $2025-12-31 | 70,2 Tr $ | +11,0% | 77,9 Tr $ | 70,2 Tr $ | +11,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,45 T $2025-12-31 | 1,11 T $ | +30,5% | 1,45 T $ | 1,11 T $ | +30,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 42,6 Tr $2025-12-31 | 61,1 Tr $ | -30,2% | 42,6 Tr $ | 61,1 Tr $ | -30,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02