Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Palantir Technologies Inc. (PLTR)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 4.401 nhân viên · CEO Alexander C. Karp
- Giá
- 184,11 $ -6,27%
- Vốn hóa
- 424 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 422 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,41 $
Trong Q2 '26, Palantir Technologies Inc. (PLTR) tạo ra 1,22 T $ dòng tiền hoạt động, chi 14,6 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,2 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,36 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 73,4 Tr $ | 96,9 Tr $ | 106 Tr $ | 136 Tr $ | 149 Tr $ | 76,9 Tr $ | 218 Tr $ | 329 Tr $ | 477 Tr $ | 609 Tr $ | 876 Tr $ | 1,07 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,66 Tr $ | 7,97 Tr $ | 8,44 Tr $ | 8,06 Tr $ | 8,09 Tr $ | 7,01 Tr $ | 6,62 Tr $ | 6,53 Tr $ | 5,98 Tr $ | 7,02 Tr $ | 6,77 Tr $ | 8,22 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 114 Tr $ | 133 Tr $ | 126 Tr $ | 142 Tr $ | 142 Tr $ | 282 Tr $ | 155 Tr $ | 160 Tr $ | 172 Tr $ | 196 Tr $ | 202 Tr $ | 265 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -65,7 Tr $ | 82,8 Tr $ | -117 Tr $ | -140 Tr $ | 82,4 Tr $ | 104 Tr $ | -66,3 Tr $ | 39,4 Tr $ | -135 Tr $ | -48,6 Tr $ | -132 Tr $ | -4,98 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,62 Tr $ | -19,1 Tr $ | 6,04 Tr $ | -1,13 Tr $ | 37,5 Tr $ | -9,57 Tr $ | -3,09 Tr $ | 3,73 Tr $ | -12,9 Tr $ | 13,8 Tr $ | -54 Tr $ | -118 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 133 Tr $ | 301 Tr $ | 130 Tr $ | 144 Tr $ | 420 Tr $ | 460 Tr $ | 310 Tr $ | 538 Tr $ | 508 Tr $ | 777 Tr $ | 899 Tr $ | 1,22 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,57 Tr $ | -4,86 Tr $ | -2,66 Tr $ | -2,88 Tr $ | -3,99 Tr $ | -3,11 Tr $ | -6,18 Tr $ | -7,63 Tr $ | -6,79 Tr $ | -13,3 Tr $ | -7,4 Tr $ | -14,6 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,85 T $ | -845 Tr $ | -1,26 T $ | -524 Tr $ | -1,63 T $ | -1,98 T $ | -1,7 T $ | -872 Tr $ | -3,52 T $ | -1,61 T $ | -811 Tr $ | -2,69 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,66 T $ | 280 Tr $ | 752 Tr $ | 382 Tr $ | 1,32 T $ | 2,62 T $ | 351 Tr $ | 302 Tr $ | 3,71 T $ | 666 Tr $ | 792 Tr $ | 1,23 T $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4 Tr $ | 0 $ | -1,62 Tr $ | -30 Tr $ | -40 Tr $ | -3,92 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -196 Tr $ | -569 Tr $ | -511 Tr $ | -149 Tr $ | -321 Tr $ | 640 Tr $ | -1,39 T $ | -617 Tr $ | 182 Tr $ | -958 Tr $ | -26,7 Tr $ | -1,48 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -9 Tr $ | -17,7 Tr $ | -18,9 Tr $ | -18,6 Tr $ | -18 Tr $ | -18,6 Tr $ | -19,2 Tr $ | -19,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 50,9 Tr $ | 51,2 Tr $ | 84,2 Tr $ | 15,7 Tr $ | -11 N $ | -218 Tr $ | -77,5 Tr $ | -3,57 Tr $ | -2,99 Tr $ | 30 N $ | -1,5 Tr $ | 123 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 50,9 Tr $ | 51,2 Tr $ | 75,2 Tr $ | -1,98 Tr $ | 151 Tr $ | 239 Tr $ | -28,9 Tr $ | 6,45 Tr $ | 6,44 Tr $ | -10,9 Tr $ | 3,4 Tr $ | 4,98 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -258 N $ | 5,04 Tr $ | -4,02 Tr $ | -924 N $ | 5,91 Tr $ | -7,71 Tr $ | 3,98 Tr $ | 7,54 Tr $ | -3,07 Tr $ | -10,2 Tr $ | -2,4 Tr $ | 292 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -12,1 Tr $ | -212 Tr $ | -310 Tr $ | -7,59 Tr $ | 256 Tr $ | 1,33 T $ | -1,1 T $ | -64,8 Tr $ | 694 Tr $ | -202 Tr $ | 873 Tr $ | -262 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 132 Tr $ | 296 Tr $ | 127 Tr $ | 141 Tr $ | 416 Tr $ | 457 Tr $ | 304 Tr $ | 532 Tr $ | 502 Tr $ | 764 Tr $ | 892 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | -580 Tr $ | -580 Tr $ | -1,17 T $ | -520 Tr $ | -371 Tr $ | 217 Tr $ | 468 Tr $ | 1,63 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,9 Tr $ | 12,3 Tr $ | 13,9 Tr $ | 14,9 Tr $ | 22,5 Tr $ | 33,4 Tr $ | 31,6 Tr $ | 26,1 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 249 Tr $ | 242 Tr $ | 1,27 T $ | 778 Tr $ | 565 Tr $ | 476 Tr $ | 692 Tr $ | 684 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | -7,2 Tr $ | -20,4 Tr $ | 43,3 Tr $ | -174 N $ | -4,81 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 303 Tr $ | 141 Tr $ | -434 Tr $ | -92,1 Tr $ | -261 Tr $ | 6,24 Tr $ | -70,1 Tr $ | -210 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -24 Tr $ | 26,2 Tr $ | 39,3 Tr $ | 110 Tr $ | 269 Tr $ | -15,9 Tr $ | 32,8 Tr $ | -386 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -39 Tr $ | -165 Tr $ | -297 Tr $ | 334 Tr $ | 224 Tr $ | 712 Tr $ | 1,15 T $ | 2,13 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -13 Tr $ | -13,1 Tr $ | -12,2 Tr $ | -12,6 Tr $ | -40 Tr $ | -15,1 Tr $ | -12,6 Tr $ | -33,9 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -8,87 Tr $ | -2,93 Tr $ | 0 $ | 66,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -382 Tr $ | -125 Tr $ | -5,64 T $ | -5,4 T $ | -7,77 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 851 N $ | 52,3 Tr $ | 2,89 T $ | 5,07 T $ | 5,03 T $ | |
| Đầu tư khác | 6,22 Tr $ | 0 $ | 250 N $ | -3,87 Tr $ | 73 N $ | 51,1 Tr $ | -5,62 Tr $ | -1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -6,78 Tr $ | -22 Tr $ | -14,9 Tr $ | -398 Tr $ | -45,4 Tr $ | -2,71 T $ | -341 Tr $ | -2,78 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -56,5 Tr $ | 394 Tr $ | -201 Tr $ | -200 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -7,71 Tr $ | -11,2 Tr $ | -3,78 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -64,2 Tr $ | -75 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 13,9 Tr $ | -58,7 Tr $ | 298 Tr $ | -708 N $ | -93 N $ | 601 N $ | -218 Tr $ | -81 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 46,2 Tr $ | 325 Tr $ | 1,04 T $ | 307 Tr $ | 86 Tr $ | 219 Tr $ | 463 Tr $ | -26,9 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -3,7 Tr $ | -2,23 Tr $ | 1,26 Tr $ | -3,92 Tr $ | -3,89 Tr $ | 2,93 Tr $ | -6,75 Tr $ | -6,44 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -3,35 Tr $ | 135 Tr $ | 726 Tr $ | 239 Tr $ | 260 Tr $ | -1,78 T $ | 1,27 T $ | -682 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -52 Tr $ | -178 Tr $ | -309 Tr $ | 321 Tr $ | 184 Tr $ | 697 Tr $ | 1,14 T $ | 2,1 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 17,1 Tr $ | 8,58 Tr $ | 14,3 Tr $ | 4,13 Tr $ | 2,9 Tr $ | 13,5 Tr $ | 16,2 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 2,44 Tr $ | 2,71 Tr $ | 11,4 Tr $ | 0 $ | 5 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01