Tài chính Palantir Technologies Inc. (PLTR)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 4.401 nhân viên · CEO Alexander C. Karp
- Giá
- 184,11 $ -6,27%
- Vốn hóa
- 424 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 422 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,41 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 424 T $ EV 422 T $
- Doanh thu
- 6,16 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +84% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 49,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 146,1× Dự phóng 115,0× (FY2026)
- P/S
- 68,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 136,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,36 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,02 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 8,21 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 2,18 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu vượt 6,8%, EPS vượt 19,0%Doanh thu 1,94 T $ so với kỳ vọng 1,81 T $ (+6,8%); EPS 0,41 $ so với 0,34 $ (+19,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 92,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,94 T $, so với mức trung bình 66,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 42,8% (TTM), +26,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 362,6% trong khi doanh thu tăng 78,9%.
- 14,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 3,07 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,63 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 42 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+101,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,36 T $ = 111,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 38,4 Tr $ cho cổ đông = 1,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 38,4 Tr $ (năm trước 74,1 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 836 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm2,57 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 2,56 T.
- Tiền ròng 9,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 9,41 T $, nợ gồm thuê tài sản 211 Tr $; năm trước tiền ròng 5,76 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,94 T $ | 1 T $ | +92,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 84,7% | 80,8% | +3,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 912 Tr $ | 269 Tr $ | +238,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 47,1% | 26,8% | +20,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,06 T $ | 327 Tr $ | +225,0% |
| EPS pha loãng | 0,41 $ | 0,13 $ | +215,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,22 T $ | 538 Tr $ | +125,9% |
| Capex | 14,6 Tr $ | 7,63 Tr $ | +90,6% |
| Dòng tiền tự do | 1,2 T $ | 532 Tr $ | +126,0% |
| R&D | 193 Tr $ | 135 Tr $ | +42,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 265 Tr $ | 160 Tr $ | +65,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,94 T $ | 1,81 T $ | +6,8% |
| EPS (theo dự báo) | 0,41 $ | 0,34 $ | +19,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Government Operating Segment | 990 Tr $ | +79,0% | 51,2% | 3,21 T $ | +68,7% | |
| Commercial | 945 Tr $ | +109,8% | 48,8% | 2,95 T $ | +91,6% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Geographic Concentration Risk | 1,94 T $ | – | 50,0% | 8,04 T $ | – | |
| United States | 1,94 T $ | +164,2% | 50,0% | 5,18 T $ | +114,1% | |
| Rest Of World | – | – | – | – | – | |
| United Kingdom | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Material Reconciling Items | – | – | 912 Tr $ | +238,6% | – | – | 2,63 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,4 T $
- Capex
- -42 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -38,4 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 836 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,36 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 1,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 146,1× | 264,5× 3/5 năm | 175,7× – 360,1× |
| EV / EBITDA | 136,1× | 235,0× 3/5 năm | 132,4× – 323,2× |
| EV / Doanh thu | 68,5× | 39,2× | 5,7× – 93,8× |
| Giá / FCF | 126,1× | 116,7× | 52,9× – 200,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 45,1× | 24,4× | 5,2× – 57,0× |
| Tỷ suất FCF | 0,8% | 1,1% | 0,5% – 1,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 25,6% | 1,0% | -15,6% – 17,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 37,5% | -0,0% | -22,7% – 22,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 207,24 $ (+12,6%)
khoảng 80,00 $ – 265,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 8,21 T $ | +83,5% | 1,60 $ | +154,1% | 115,0× | 20 |
| FY2027 | 12,4 T $ | +50,8% | 2,33 $ | +45,6% | 79,0× | 20 |
| FY2028 | 17,9 T $ | +44,8% | 3,46 $ | +48,4% | 53,2× | 9 |
| FY2029 | 33,4 T $ | +86,5% | 6,70 $ | +93,8% | 27,5× | 3 |
| FY2030 | 70,1 T $ | +109,7% | 14,38 $ | +114,6% | 12,8× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 227 số liệu mà Palantir Technologies Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 504 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Payable, Current | 3,1 Tr $ | 10,8 Tr $ | -71,2% | 8,06 Tr $ | 103 N $ | +7.729,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,49 T $ | 747 Tr $ | +98,7% | 1,04 T $ | 575 Tr $ | +81,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 105 Tr $ | 63,8 Tr $ | +64,3% | 42,2 Tr $2024-12-31 | 47,3 Tr $ | -10,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 504 Tr $ | 394 Tr $ | +28,1% | 356 Tr $ | 427 Tr $ | -16,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 149 Tr $2025-12-31 | 123 Tr $ | +21,2% | 149 Tr $ | 123 Tr $ | +21,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -7,1 Tr $ | 4,72 Tr $ | -250,5% | 13,9 Tr $ | -5,61 Tr $ | +348,5% |
| Additional Paid in Capital | 11,4 T $ | 10,6 T $ | +8,0% | 10,9 T $ | 10,2 T $ | +7,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 16 Tr $ | 18,2 Tr $ | -12,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 265 Tr $ | 160 Tr $ | +65,6% | 685 Tr $ | 693 Tr $ | -1,1% |
| Assets | 11,7 T $ | 7,37 T $ | +58,6% | 8,9 T $ | 6,34 T $ | +40,4% |
| Assets, Current | 11,1 T $ | 6,89 T $ | +61,1% | 8,36 T $ | 5,93 T $ | +40,8% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 8,82 T $ | 5,55 T $ | +58,9% | 6,7 T $ | 4,96 T $ | +35,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,03 T $ | 930 Tr $ | +118,4% | 1,42 T $ | 2,1 T $ | -32,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,06 T $ | 951 Tr $ | +116,9% | 1,45 T $ | 2,12 T $ | -31,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -262 Tr $ | -63,8 Tr $ | -310,1% | -669 Tr $ | 1,27 T $ | -152,6% |
| Common Stock, Shares Authorized | 22,7 T | 22,7 T | 0,0% | 22,7 T | 22,7 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 2,4 T | 2,37 T | +1,3% | 2,39 T | 2,34 T | +2,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 2,4 T | 2,37 T | +1,3% | 2,39 T | 2,34 T | +2,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 2,4 Tr $ | 2,37 Tr $ | +1,3% | 2,39 Tr $ | 2,34 Tr $ | +2,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 4,07 Tr $ | 1,85 Tr $ | +120,7% | 9,61 Tr $ | 5,73 Tr $ | +67,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,05 T $ | 334 Tr $ | +215,2% | 1,64 T $ | 456 Tr $ | +260,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,06 T $ | 336 Tr $ | +214,7% | 1,65 T $ | 462 Tr $ | +258,4% |
| Contract with Customer, Liability | 1,1 T $ | 686 Tr $ | +60,4% | 812 Tr $ | 566 Tr $ | +43,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 165 Tr $ | 145 Tr $ | +13,8% | 527 Tr $ | 458 Tr $ | +15,1% |
| Cost of Revenue | 297 Tr $ | 193 Tr $ | +53,9% | 789 Tr $ | 566 Tr $ | +39,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 25,1 Tr $ | 20,3 Tr $ | +23,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 26,6 Tr $ | 21,8 Tr $ | +22,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,54 Tr $ | 1,56 Tr $ | -1,2% |
| Debt and Equity Securities, Unrealized Gain (Loss) | -16,2 Tr $2025-12-31 | 6,72 Tr $ | -341,6% | -21,2 Tr $ | -19,3 Tr $ | -10,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 7,59 T $ | 5,02 T $ | +51,1% | 5,73 T $ | 3,11 T $ | +84,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 658 N $ | 10 N $ | +6.480,0% | 9,16 Tr $ | 1,02 Tr $ | +796,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 8,48 Tr $ | 1,93 Tr $ | +338,7% | 135 N $ | 613 N $ | -78,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 7,6 T $ | 5,02 T $ | +51,2% | 5,72 T $ | 3,11 T $ | +83,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions | 0 security | – | – | 0 security | 0 security | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 5,8 T $ | 4,9 T $ | +18,4% | 725 Tr $ | 716 Tr $ | +1,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,91 Tr $ | -566 N $ | -591,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,91 Tr $ | -566 N $ | -591,5% |
| Deferred Revenue, Current | 579 Tr $ | 377 Tr $ | +53,8% | 409 Tr $ | 260 Tr $ | +57,5% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 33,7 Tr $ | 44,6 Tr $ | -24,5% | 46,2 Tr $ | 39,9 Tr $ | +15,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,5 T $2025-12-31 | 2,76 T $ | +26,9% | 3,5 T $ | 2,76 T $ | +26,9% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 85,4 Tr $2025-12-31 | 504 Tr $ | -83,1% | 85,4 Tr $ | 504 Tr $ | -83,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 2,62 T $2025-12-31 | 1,58 T $ | +65,4% | 2,62 T $ | 1,58 T $ | +65,4% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 16,7 Tr $2025-12-31 | 15,8 Tr $ | +5,3% | 16,7 Tr $ | 15,8 Tr $ | +5,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 528 Tr $2025-12-31 | 395 Tr $ | +33,9% | 528 Tr $ | 395 Tr $ | +33,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 62,5 Tr $2025-12-31 | 76,6 Tr $ | -18,5% | 62,5 Tr $ | 76,6 Tr $ | -18,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 113 Tr $2025-12-31 | 87,1 Tr $ | +30,1% | 113 Tr $ | 87,1 Tr $ | +30,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 3,45 T $2025-12-31 | 2,71 T $ | +27,4% | 3,45 T $ | 2,71 T $ | +27,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 4,93 Tr $2025-12-31 | 6,83 Tr $ | -27,9% | 4,93 Tr $ | 6,83 Tr $ | -27,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 3,71 Tr $2025-12-31 | 7,52 Tr $ | -50,7% | 3,71 Tr $ | 7,52 Tr $ | -50,7% |
| Depreciation | 4,8 Tr $2025-09-30 | 6,1 Tr $ | -21,3% | 23,7 Tr $2024-12-31 | 23,7 Tr $ | 0,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 8,22 Tr $ | 6,53 Tr $ | +25,9% | 26,1 Tr $ | 31,6 Tr $ | -17,2% |
| Dividends Payable | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Dividends, Common Stock | 0 $2026-03-31 | 0 $ | – | – | – | – |
| Earnings Per Share, Basic | 0,44 $ | 0,14 $ | +214,3% | 0,69 $ | 0,21 $ | +228,6% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,41 $ | 0,13 $ | +215,4% | 0,63 $ | 0,19 $ | +231,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01