Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Pfizer Inc. (PFE)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 75.000 nhân viên · CEO Albert Bourla
- Giá
- 30,52 $ +1,90%
- Vốn hóa
- 174 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 236 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 0,73 $
Trong Q2 '26, Pfizer Inc. (PFE) tạo ra 835 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 533 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 302 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 11 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -2,39 T $ | -3,34 T $ | 3,13 T $ | 31 Tr $ | 4,48 T $ | 411 Tr $ | 2,97 T $ | 2,9 T $ | 3,55 T $ | -1,64 T $ | 2,68 T $ | -220 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,56 T $ | 1,67 T $ | 1,74 T $ | 1,73 T $ | 1,76 T $ | 1,79 T $ | 1,62 T $ | 1,63 T $ | 1,66 T $ | 1,69 T $ | 1,61 T $ | 1,62 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 151 Tr $ | 121 Tr $ | 220 Tr $ | 206 Tr $ | 274 Tr $ | 177 Tr $ | 170 Tr $ | 203 Tr $ | 201 Tr $ | 225 Tr $ | 272 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -113 Tr $ | -1,86 T $ | -441 Tr $ | -783 Tr $ | -482 Tr $ | -396 Tr $ | -663 Tr $ | -272 Tr $ | -765 Tr $ | -433 Tr $ | -12 Tr $ | -1,32 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,2 T $ | 8,45 T $ | -3,34 T $ | -3,54 T $ | 879 Tr $ | 2,93 T $ | -1,92 T $ | -4,99 T $ | -36 Tr $ | 1,59 T $ | -1,73 T $ | -1,82 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 5,45 T $ | 192 Tr $ | -217 Tr $ | 569 Tr $ | -193 Tr $ | 1,81 T $ | 156 Tr $ | -52 Tr $ | -10 Tr $ | 3,92 T $ | -209 Tr $ | 2,32 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,46 T $ | 5,24 T $ | 1,09 T $ | -1,78 T $ | 6,71 T $ | 6,72 T $ | 2,34 T $ | -582 Tr $ | 4,6 T $ | 5,35 T $ | 2,62 T $ | 835 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -810 Tr $ | -1,04 T $ | -704 Tr $ | -637 Tr $ | -651 Tr $ | -917 Tr $ | -564 Tr $ | -618 Tr $ | -602 Tr $ | -845 Tr $ | -436 Tr $ | -533 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2 Tr $ | -43,4 T $ | 3,49 T $ | 0 $ | 0 $ | 3,55 T $ | 6,31 T $ | -6,31 T $ | 0 $ | -6,93 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -9,21 T $ | -874 Tr $ | -2,02 T $ | 657 Tr $ | -2,67 T $ | -6,28 T $ | -6,81 T $ | -2,03 T $ | -4,94 T $ | -876 Tr $ | -2,67 T $ | -2,15 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 10,6 T $ | 34,3 T $ | 963 Tr $ | 4,6 T $ | 1,26 T $ | 2,01 T $ | 4,04 T $ | 12,9 T $ | 3,1 T $ | 2,64 T $ | 4,66 T $ | 2,13 T $ | |
| Đầu tư khác | 350 Tr $ | 15 Tr $ | 1 Tr $ | -19 Tr $ | 6 Tr $ | 12 Tr $ | 299 Tr $ | -9 Tr $ | 12 Tr $ | -137 Tr $ | -770 Tr $ | 2,66 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 888 Tr $ | -11 T $ | 1,73 T $ | 4,6 T $ | -2,06 T $ | -1,62 T $ | 3,27 T $ | 3,95 T $ | -2,43 T $ | -6,15 T $ | 785 Tr $ | 2,11 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,43 T $ | 7,78 T $ | -2,17 T $ | -16 Tr $ | -2,25 T $ | -2,72 T $ | -2,43 T $ | -731 Tr $ | 6 Tr $ | 3,09 T $ | -127 Tr $ | -1,19 T $ | |
| Cổ tức | -2,31 T $ | -2,32 T $ | -2,37 T $ | -2,38 T $ | -2,38 T $ | -2,38 T $ | -2,44 T $ | -2,45 T $ | -2,44 T $ | -2,45 T $ | -2,45 T $ | -2,45 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -37 Tr $ | -18 Tr $ | -386 Tr $ | -63 Tr $ | -6 Tr $ | -14 Tr $ | -356 Tr $ | -20 Tr $ | -38 Tr $ | -44 Tr $ | -284 Tr $ | -26 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,78 T $ | 5,44 T $ | -4,93 T $ | -2,46 T $ | -4,64 T $ | -5,11 T $ | -5,23 T $ | -3,2 T $ | -2,48 T $ | 596 Tr $ | -2,86 T $ | -3,66 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -32 Tr $ | 19 Tr $ | -28 Tr $ | -18 Tr $ | 19 Tr $ | -29 Tr $ | -7 Tr $ | 41 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 19 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 535 Tr $ | -295 Tr $ | -2,14 T $ | 343 Tr $ | 40 Tr $ | -45 Tr $ | 374 Tr $ | 213 Tr $ | -300 Tr $ | -201 Tr $ | 563 Tr $ | -726 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,65 T $ | 4,2 T $ | 386 Tr $ | -2,42 T $ | 6,06 T $ | 5,8 T $ | 1,77 T $ | -1,2 T $ | 4 T $ | 4,5 T $ | 2,18 T $ | 302 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 882 Tr $ | 240 Tr $ | 184 Tr $ | 2,5 T $ | 486 Tr $ | -3,17 T $ | 152 Tr $ | 3,34 T $ | 178 Tr $ | 1,02 T $ | 72 Tr $ | 3,47 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 332 Tr $ | 1,06 T $ | 415 Tr $ | 1,14 T $ | 280 Tr $ | 1,39 T $ | 353 Tr $ | 1,13 T $ | 275 Tr $ | 981 Tr $ | 293 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 7,25 T $ | 21,4 T $ | 11,2 T $ | 16,3 T $ | 7,02 T $ | 22,5 T $ | 31,4 T $ | 2,17 T $ | 8,05 T $ | 7,79 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,76 T $ | 6,27 T $ | 6,38 T $ | 5,76 T $ | 4,78 T $ | 5,19 T $ | 5,06 T $ | 6,29 T $ | 7,01 T $ | 6,59 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 691 Tr $ | 840 Tr $ | 949 Tr $ | 718 Tr $ | 756 Tr $ | 1,18 T $ | 872 Tr $ | 525 Tr $ | 877 Tr $ | 799 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -700 Tr $ | -2,41 T $ | -2,21 T $ | 614 Tr $ | -1,47 T $ | -4,29 T $ | -3,76 T $ | -3,44 T $ | -2,1 T $ | -2,13 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 85 Tr $ | 1,3 T $ | -926 Tr $ | -4,03 T $ | -275 Tr $ | 12,8 T $ | -4,46 T $ | -2,17 T $ | -3,07 T $ | -5,35 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,82 T $ | -10,9 T $ | 437 Tr $ | -6,77 T $ | 3,59 T $ | -4,76 T $ | 150 Tr $ | 5,33 T $ | 1,97 T $ | 4,01 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 15,9 T $ | 16,5 T $ | 15,8 T $ | 12,6 T $ | 14,4 T $ | 32,6 T $ | 29,3 T $ | 8,7 T $ | 12,7 T $ | 11,7 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2 T $ | -2,22 T $ | -2,2 T $ | -2,59 T $ | -2,79 T $ | -2,71 T $ | -3,24 T $ | -3,91 T $ | -2,91 T $ | -2,63 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -18,4 T $ | -1 T $ | 154 Tr $ | -10,9 T $ | -621 Tr $ | -12 Tr $ | -23 T $ | -43,4 T $ | 7,04 T $ | -6,93 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -28,2 T $ | -18,1 T $ | -13,5 T $ | -7,04 T $ | -14,4 T $ | -47,6 T $ | -38,8 T $ | -31,2 T $ | -10,3 T $ | -14,7 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 40,7 T $ | 16 T $ | 19,9 T $ | 16,3 T $ | 12,7 T $ | 28,1 T $ | 45,5 T $ | 46,4 T $ | 8,83 T $ | 22,7 T $ | |
| Đầu tư khác | 52 Tr $ | 650 Tr $ | 133 Tr $ | 206 Tr $ | 813 Tr $ | -306 Tr $ | 3,77 T $ | -180 Tr $ | 0 $ | 165 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -7,81 T $ | -4,74 T $ | 4,53 T $ | -3,95 T $ | -4,27 T $ | -22,5 T $ | -15,8 T $ | -32,3 T $ | 2,65 T $ | -1,35 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,61 T $ | -941 Tr $ | -935 Tr $ | 8,76 T $ | -12,8 T $ | -1,1 T $ | -3,52 T $ | 35,9 T $ | -7,16 T $ | -74 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -5 T $ | -5 T $ | -12,2 T $ | -8,87 T $ | 0 $ | 0 $ | -2 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -7,32 T $ | -7,66 T $ | -7,98 T $ | -8,04 T $ | -8,44 T $ | -8,73 T $ | -8,98 T $ | -9,25 T $ | -9,51 T $ | -9,77 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -229 Tr $ | 250 Tr $ | -589 Tr $ | -341 Tr $ | 11,5 T $ | 16 Tr $ | -335 Tr $ | -632 Tr $ | -469 Tr $ | -459 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -8,92 T $ | -13 T $ | -20,4 T $ | -8,49 T $ | -9,65 T $ | -9,82 T $ | -14,8 T $ | 26,1 T $ | -17,1 T $ | -10,3 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -215 Tr $ | 53 Tr $ | -116 Tr $ | -208 Tr $ | -8 Tr $ | -60 Tr $ | -165 Tr $ | -40 Tr $ | -66 Tr $ | 49 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,05 T $ | -1,25 T $ | -206 Tr $ | -50 Tr $ | 475 Tr $ | 158 Tr $ | -1,52 T $ | 2,45 T $ | -1,81 T $ | 99 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 13,9 T $ | 14,3 T $ | 13,6 T $ | 9,99 T $ | 11,6 T $ | 29,9 T $ | 26 T $ | 4,79 T $ | 9,84 T $ | 9,08 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 2,52 T $ | 2,49 T $ | 3,66 T $ | 3,66 T $ | 3,15 T $ | 7,43 T $ | 7,87 T $ | 3,15 T $ | 3,61 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 1,45 T $ | 1,52 T $ | 1,31 T $ | 1,59 T $ | 1,64 T $ | 1,47 T $ | 1,44 T $ | 2,22 T $ | 3,23 T $ | 2,74 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01