PerpEquities

Tài chính Pfizer Inc. (PFE)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 75.000 nhân viên · CEO Albert Bourla

Giá
30,52 $ +1,90%
Vốn hóa
174 T $
Giá trị doanh nghiệp
236 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 0,73 $
Doanh thu (TTM)63,7 T $-0,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)26,7%+0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 17 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,33 T $-59,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)11 T $-11,7% so với năm trướcCapex 2,42 T $
EPS pha loãng (TTM)0,76 $-59,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-51,5 T $-6,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
174 T $
EV 236 T $
Doanh thu
63,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
6,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
40,3×
Dự phóng 10,3× (FY2026)
P/S
2,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,5×
TTM
Dòng tiền tự do
11 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,33 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
62,2 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 15,9 T $
Cổ tức
1,72 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 4,4%, EPS vượt 12,9%Doanh thu 15 T $ so với kỳ vọng 14,4 T $ (+4,4%); EPS 0,77 $ so với 0,68 $ (+12,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 2,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 15 T $, so với mức trung bình 2,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 26,7% (TTM), +0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 2,2% trong khi doanh thu tăng -0,2%.
  • 304,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,21 T $ so với lợi nhuận hoạt động 17 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 4,3%)Đã đầu tư 2,42 T $ trong 4 quý gần nhất (-12,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 11 T $ = 253,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,79 T $ cho cổ đông = 89,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 9,79 T $, thù lao bằng cổ phiếu 947 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm5,7 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 5,71 T.
  • Nợ ròng 51,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 11,7 T $, nợ gồm thuê tài sản 63,2 T $; năm trước nợ ròng 48,5 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-28. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu15 T $14,7 T $+2,6%
Biên lợi nhuận gộp72,8%74,2%-1,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,54 T $3,77 T $-6,1%
Biên lợi nhuận hoạt động23,5%25,7%-2,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-248 Tr $2,91 T $-108,5%
EPS pha loãng-0,04 $0,51 $-108,5%
Dòng tiền hoạt động835 Tr $-582 Tr $+243,5%
Capex533 Tr $618 Tr $-13,8%
Dòng tiền tự do302 Tr $-1,2 T $+125,2%
R&D2,81 T $2,48 T $+13,2%
Thù lao bằng cổ phiếu249 Tr $203 Tr $+22,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu15 T $14,4 T $+4,4%
EPS (theo dự báo)0,77 $0,68 $+12,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Biopharma Segment14,7 T $+2,5%97,5%75,7 T $–
Segment Reporting, Reconciling Item, Corporate Nonsegment373 Tr $+7,2%2,5%1,69 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States8,86 T $-0,4%58,9%45,8 T $–
Developed Rest Of World3,74 T $+10,3%24,9%20 T $–
Emerging Markets2,43 T $+2,9%16,2%11,7 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
13,4 T $
Capex
-2,42 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-9,79 T $
Mua lại doanh nghiệp
-6,93 T $
Nợ phát hành ròng
1,78 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
947 Tr $
Dòng tiền tự do
11 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
89,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)40,3×27,6×9,2× – 76,7×
EV / EBITDA17,5×13,6×7,8× – 24,1×
EV / Doanh thu3,7×3,7×3,2× – 4,5×
Giá / FCF15,8×17,4×11,0× – 33,9×
Giá / Giá trị sổ sách2,0×2,5×1,6× – 4,3×
Tỷ suất FCF6,3%6,8%3,0% – 9,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,9%11,2%2,3% – 21,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu4,9%16,3%2,4% – 32,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 29,17 $ (-4,4%)
khoảng 26,00 $ – 33,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua16
Nắm giữ23
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202662,2 T $-0,5%2,96 $+117,3%10,3×13
FY202759,8 T $-3,9%2,90 $-2,0%10,5×13
FY202854,8 T $-8,5%2,48 $-14,3%12,3×7
FY202953 T $-3,3%2,36 $-4,8%12,9×2
FY203053,3 T $+0,7%2,46 $+3,9%12,4×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 337 số liệu mà Pfizer Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current4,58 T $5,17 T $-11,3%5,24 T $5,63 T $-7,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current12,5 T $12,1 T $+3,4%11,9 T $11,5 T $+3,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current423 Tr $439 Tr $-3,6%427 Tr $438 Tr $-2,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment18,1 T $17,3 T $+4,8%17,4 T $16,5 T $+5,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7,22 T $-8,44 T $+14,5%-8,07 T $-7,84 T $-2,9%
Additional Paid in Capital95 T $94,1 T $+1,0%94,5 T $93,6 T $+0,9%
Advertising Expense–––2,7 T $3,3 T $-18,2%
Amortization of Intangible Assets1,2 T $2025-09-281,3 T $-7,7%5,3 T $2024-12-314,7 T $+12,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount45 Tr8 Tr+462,5%11 Tr24 Tr-54,2%
Asset Impairment Charges4,33 T $93 Tr $+4.550,5%4,94 T $3,3 T $+49,9%
Assets201 T $206 T $-2,4%208 T $213 T $-2,5%
Assets, Current41,4 T $43,7 T $-5,4%42,9 T $50,4 T $-14,8%
Assets, Fair Value Disclosure11,2 T $––14 T $22,4 T $-37,6%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability255 Tr $34 Tr $+650,0%207 Tr $2018-12-31––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability1,8 T $2025-12-31517 Tr $+248,2%1,8 T $517 Tr $+248,2%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current96 Tr $––95 Tr $39 Tr $+143,6%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent2,16 T $––1,7 T $477 Tr $+255,3%
Business Combination, Integration Related Costs38 Tr $56 Tr $-32,1%340 Tr $427 Tr $-20,4%
Business Exit Costs10 Tr $30 Tr $-66,7%59 Tr $403 Tr $-85,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value976 Tr $1,64 T $-40,4%1,14 T $1,04 T $+9,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,03 T $1,69 T $-39,0%1,2 T $1,11 T $+8,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-727 Tr $213 Tr $-441,3%91 Tr $-1,81 T $+105,0%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value935 Tr $1,1 T $-15,0%944 Tr $720 Tr $+31,1%
Commercial Paper0 $2025-12-312,45 T $-100,0%0 $2,45 T $-100,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,86 $0,86 $0,0%1,72 $1,69 $+1,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,05 $2025-12-310,05 $0,0%0,05 $0,05 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized12 T2025-12-3112 T0,0%12 T12 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued9,62 T2025-12-319,59 T+0,3%9,62 T9,59 T+0,3%
Common Stock, Value, Issued482 Tr $481 Tr $+0,2%481 Tr $480 Tr $+0,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-1 Tr $18 Tr $-105,6%29 Tr $28 Tr $+3,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-263 Tr $3,05 T $-108,6%7,54 T $8,15 T $-7,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-264 Tr $3,07 T $-108,6%7,57 T $8,18 T $-7,4%
Contract with Customer, Liability, Current784 Tr $2025-12-311,51 T $-48,1%784 Tr $1,51 T $-48,1%
Cost of Goods and Services Sold4,09 T $3,78 T $+8,3%16,1 T $17,9 T $-10,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––384 Tr $453 Tr $-15,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,31 T $1,59 T $-17,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,87 T $2,07 T $-10,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––172 Tr $32 Tr $+437,5%
Debt Instrument, Interest Rate, Effective Percentage–––4,9%2023-05-31––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net2 Tr $4 Tr $-50,0%3 Tr $12 Tr $-75,0%
Debt Securities, Available-for-sale and Held-to-maturity9,14 T $10,4 T $-11,8%9,91 T $11,8 T $-16,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Current7,28 T $9,53 T $-23,6%9,18 T $10,9 T $-15,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent0 $1 Tr $-100,0%1 Tr $0 $–
Debt Securities, Held-to-maturity, Current1,81 T $399 Tr $+353,9%675 Tr $705 Tr $-4,3%
Debt Securities, Held-to-maturity, Noncurrent49 Tr $48 Tr $+2,1%48 Tr $45 Tr $+6,7%
Debt, Current2,7 T $4,3 T $-37,2%3,15 T $6,95 T $-54,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,83 T $-1,91 T $+4,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-246 Tr $100 Tr $-346,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-1,32 T $-272 Tr $-385,3%-2,13 T $-2,1 T $-1,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,96 T $2,48 T $-20,8%2,4 T $2,12 T $+13,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-61 Tr $-293 Tr $+79,2%
Deferred Tax Assets, Equity Method Investments234 Tr $2025-12-3173 Tr $+220,5%234 Tr $73 Tr $+220,5%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets1,82 T $2025-12-311,44 T $+26,9%1,82 T $1,44 T $+26,9%
Deferred Tax Assets, Gross18,5 T $2025-12-3119,1 T $-3,0%18,5 T $19,1 T $-3,0%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development7,24 T $2025-12-317,64 T $-5,2%7,24 T $7,64 T $-5,2%
Deferred Tax Assets, Inventory864 Tr $2025-12-31992 Tr $-12,9%864 Tr $992 Tr $-12,9%
Deferred Tax Assets, Net5,03 T $2025-12-314,45 T $+13,1%5,03 T $4,45 T $+13,1%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance17 T $2025-12-3117,5 T $-2,7%17 T $17,5 T $-2,7%
Deferred Tax Assets, Other23 Tr $2025-12-3187 Tr $-73,6%23 Tr $87 Tr $-73,6%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment249 Tr $2025-12-31265 Tr $-6,0%249 Tr $265 Tr $-6,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01