Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Vaxcyte, Inc. (PCVX)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 507 nhân viên · CEO Grant E. Pickering
- Giá
- 62,03 $ -0,93%
- Vốn hóa
- 9,76 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến -2,11 $
Trong Q2 '26, Vaxcyte, Inc. (PCVX) tạo ra -513 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 19,4 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -532 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,2 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -92,7 Tr $ | -181 Tr $ | -95 Tr $ | -129 Tr $ | -103 Tr $ | -137 Tr $ | -141 Tr $ | -167 Tr $ | -213 Tr $ | -247 Tr $ | -321 Tr $ | -605 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,48 Tr $ | 2,95 Tr $ | 3,09 Tr $ | 3,48 Tr $ | 4,49 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,87 Tr $ | 4,99 Tr $ | 5,2 Tr $ | 9,8 Tr $ | 5,85 Tr $ | 5,95 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 13,2 Tr $ | 13,3 Tr $ | 17,6 Tr $ | 21,6 Tr $ | 21,3 Tr $ | 24,4 Tr $ | 30,6 Tr $ | 36,9 Tr $ | 35,3 Tr $ | 36 Tr $ | 38 Tr $ | 79,2 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 34 Tr $ | 38,1 Tr $ | -73,8 Tr $ | -7,79 Tr $ | 29,2 Tr $ | -2,49 Tr $ | -49,5 Tr $ | 33,7 Tr $ | 32,1 Tr $ | 3,66 Tr $ | -2,91 Tr $ | -33,5 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -14,6 Tr $ | -2,37 Tr $ | -11 Tr $ | -9,93 Tr $ | -12,6 Tr $ | -991 N $ | -11,5 Tr $ | -30,2 Tr $ | -3,05 Tr $ | -27,8 Tr $ | -911 N $ | 40,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -57,5 Tr $ | -129 Tr $ | -159 Tr $ | -121 Tr $ | -60,7 Tr $ | -111 Tr $ | -166 Tr $ | -121 Tr $ | -143 Tr $ | -225 Tr $ | -281 Tr $ | -513 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -7,34 Tr $ | -57,1 Tr $ | -12,1 Tr $ | -45,4 Tr $ | -38,1 Tr $ | -30 Tr $ | -26,8 Tr $ | 19,5 Tr $ | -12 Tr $ | 5,57 Tr $ | -14,8 Tr $ | -19,4 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -29,6 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -210 Tr $ | -204 Tr $ | -688 Tr $ | -351 Tr $ | -1,23 T $ | -815 Tr $ | -314 Tr $ | -349 Tr $ | -255 Tr $ | -293 Tr $ | -584 Tr $ | -853 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 239 Tr $ | 247 Tr $ | 249 Tr $ | 309 Tr $ | 354 Tr $ | 288 Tr $ | 465 Tr $ | 437 Tr $ | 389 Tr $ | 416 Tr $ | 366 Tr $ | 786 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 29,6 N $ | 0 $ | 0 $ | 6,39 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -29,3 Tr $ | 0 $ | -14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 22,3 Tr $ | -13,9 Tr $ | -451 Tr $ | -80,4 Tr $ | -917 Tr $ | -557 Tr $ | 123 Tr $ | 77,7 Tr $ | 121 Tr $ | 115 Tr $ | -233 Tr $ | -85,7 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -450 N $ | 2,76 Tr $ | 1,72 Tr $ | 3,83 Tr $ | 2,4 Tr $ | 4,9 Tr $ | -5,29 Tr $ | -717 N $ | -3,98 Tr $ | 5,95 Tr $ | -9,3 Tr $ | -11,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 48,6 Tr $ | 2,74 Tr $ | 818 Tr $ | 110 Tr $ | 1,52 T $ | 4,91 Tr $ | 759 N $ | 2,52 Tr $ | -3,67 Tr $ | 2,41 Tr $ | 602 Tr $ | 607 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,05 Tr $ | -7,68 Tr $ | 6,06 Tr $ | -1,41 Tr $ | -5,58 Tr $ | 1,35 Tr $ | 1,17 Tr $ | 800 N $ | 291 N $ | 176 N $ | -664 N $ | 733 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 14,3 Tr $ | -148 Tr $ | 214 Tr $ | -92,8 Tr $ | 532 Tr $ | -662 Tr $ | -41 Tr $ | -40,1 Tr $ | -25,5 Tr $ | -107 Tr $ | 86,9 Tr $ | 9,23 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -64,9 Tr $ | -186 Tr $ | -171 Tr $ | -167 Tr $ | -98,8 Tr $ | -141 Tr $ | -193 Tr $ | -102 Tr $ | -155 Tr $ | -219 Tr $ | -295 Tr $ | -532 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -17,2 N $ | -29,5 Tr $ | -50,3 Tr $ | -89,2 Tr $ | -100 Tr $ | -223 Tr $ | -402 Tr $ | -464 Tr $ | -767 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 625 N $ | 1,04 Tr $ | 1,23 Tr $ | 1,41 Tr $ | 3,46 Tr $ | 9,45 Tr $ | 10,2 Tr $ | 15,8 Tr $ | 24,9 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 390 $ | 749 N $ | 1,19 Tr $ | 5,43 Tr $ | 10,7 Tr $ | 23,7 Tr $ | 48,8 Tr $ | 84,8 Tr $ | 139 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 51 N $ | 0 $ | 301 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 1 N $ | 1,9 Tr $ | 3,91 Tr $ | 35,3 Tr $ | -37 Tr $ | 12,7 Tr $ | 81,3 Tr $ | -54,9 Tr $ | -3,45 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -624 N $ | -4,71 Tr $ | -3,2 Tr $ | 179 N $ | 1,5 Tr $ | 7,05 Tr $ | -34,8 Tr $ | -34,5 Tr $ | -49,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -15 N $ | -30,5 Tr $ | -47,1 Tr $ | -46,6 Tr $ | -121 Tr $ | -171 Tr $ | -297 Tr $ | -453 Tr $ | -656 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,22 N $ | -1,77 Tr $ | -1,2 Tr $ | -1,16 Tr $ | -6,56 Tr $ | -5,84 Tr $ | -67,9 Tr $ | -22,4 Tr $ | -13,7 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 1 N $ | 0 $ | 50 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -336 Tr $ | -103 Tr $ | -1,33 T $ | -3,09 T $ | -1,21 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 131 Tr $ | 183 Tr $ | 624 Tr $ | 1,2 T $ | 1,71 T $ | |
| Đầu tư khác | 106 $ | 1 N $ | 0 $ | 0 $ | 26 N $ | 0 $ | 0 $ | -96,7 Tr $ | -43,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 N $ | -1,77 Tr $ | -1,2 Tr $ | -1,11 Tr $ | -212 Tr $ | 74,6 Tr $ | -773 Tr $ | -2,01 T $ | 437 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -188 N $ | -283 N $ | -278 N $ | -61 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 232 N $ | 128 N $ | -655 N $ | 1,05 Tr $ | 3,9 Tr $ | 5,07 Tr $ | 3,77 Tr $ | 12,9 Tr $ | -11 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 43,9 N $ | 62,2 Tr $ | 41,6 Tr $ | 375 Tr $ | 17,8 Tr $ | 862 Tr $ | 640 Tr $ | 2,45 T $ | 2,01 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | -341 N $ | 87 N $ | -439 N $ | 137 N $ | -6,69 Tr $ | 426 N $ | 2,44 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 27,8 N $ | 30 Tr $ | -7,11 Tr $ | 327 Tr $ | -316 Tr $ | 766 Tr $ | -437 Tr $ | -9,36 Tr $ | -214 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -16,2 N $ | -32,2 Tr $ | -48,3 Tr $ | -47,8 Tr $ | -128 Tr $ | -176 Tr $ | -365 Tr $ | -475 Tr $ | -669 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 40 N $ | 0 $ | 7 N $ | 2 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02