PerpEquities

Tài chính Vaxcyte, Inc. (PCVX)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 507 nhân viên · CEO Grant E. Pickering

Giá
62,03 $ -0,93%
Vốn hóa
9,76 T $
Giá trị doanh nghiệp
9,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến -2,11 $
Doanh thu (TTM)0 $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -1,17 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,06 T $-94,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,2 T $-124,8% so với năm trướcCapex 40,6 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-7,64 $-81,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,37 T $-13,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
9,76 T $
EV 9,7 T $
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-8,1×
Dự phóng -7,5× (FY2026)
P/S
0,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-9,2×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,2 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,06 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
25 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 12,5 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu n/a, EPS vượt 4,4%Doanh thu – so với kỳ vọng 12,5 Tr $ (–); EPS -1,97 $ so với -2,06 $ (+4,4%).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,2% trong một năm144 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 136 Tr.
  • Tiền ròng 1,37 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,49 T $, nợ gồm thuê tài sản 115 Tr $; năm trước tiền ròng 1,58 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu0 $0 $–
Lợi nhuận hoạt động-303 Tr $-226 Tr $-33,8%
Lợi nhuận ròng-284 Tr $-167 Tr $-70,7%
EPS pha loãng-1,97 $-1,22 $-61,5%
Dòng tiền hoạt động-513 Tr $-121 Tr $-323,5%
Capex19,4 Tr $-19,5 Tr $+199,2%
Dòng tiền tự do-532 Tr $-102 Tr $-423,8%
R&D268 Tr $194 Tr $+37,9%
Thù lao bằng cổ phiếu79,2 Tr $36,9 Tr $+114,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
EPS (theo dự báo)-1,97 $-2,06 $+4,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '22YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Pneumococcal Conjugate Vaccine7 T $0,0%100,0%21 T $0,0%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-1,16 T $
Capex
-40,6 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
188 Tr $
Dòng tiền tự do
-1,2 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-8,1×––
EV / EBITDA-9,2×––
EV / Doanh thu0,0×––
Giá / FCF-8,1×––
Giá / Giá trị sổ sách3,2×3,6×2,3× – 4,9×
Tỷ suất FCF-12,3%-7,5%-10,7% – -4,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-40,6%-28,9%-36,9% – -16,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-37,6%-26,7%-35,2% – -14,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 122,33 $ (+97,2%)
khoảng 120,00 $ – 125,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202625 Tr $–-8,23 $-46,1%-7,5×6
FY202787,1 Tr $+248,6%-6,50 $+21,0%-9,5×6
FY202897,9 Tr $+12,4%-6,44 $+1,0%-9,6×6
FY20291,41 T $+1.339,3%0,74 $+111,6%83,4×3
FY20302,2 T $+56,0%5,18 $+596,9%12,0×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 172 số liệu mà Vaxcyte, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current101 Tr $31,4 Tr $+221,3%70,9 Tr $48,5 Tr $+46,3%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments1,18 Tr $4,49 Tr $-73,7%14,4 Tr $38,7 Tr $-62,7%
Accrued Liabilities, Current24,7 Tr $32,2 Tr $-23,2%31,1 Tr $29,1 Tr $+6,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment32,8 Tr $2025-12-3116,3 Tr $+101,4%32,8 Tr $16,3 Tr $+101,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7,55 Tr $-1,89 Tr $-299,9%1,59 Tr $-3,87 Tr $+141,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,53 T $4,77 T $+15,9%4,84 T $4,7 T $+3,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount15,4 Tr13,3 Tr+16,2%14,5 Tr11,6 Tr+25,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition41,2 Tr $36,9 Tr $+11,7%139 Tr $84,8 Tr $+63,7%
Assets3,14 T $3,31 T $-5,1%3 T $3,51 T $-14,5%
Assets, Current1,55 T $1,72 T $-9,5%1,63 T $1,79 T $-9,0%
Assets, Noncurrent1,59 T $1,59 T $-0,3%1,38 T $1,72 T $-20,2%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-1,68 Tr $-418 N $-302,9%7,54 Tr $13,2 Tr $-42,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value183 Tr $307 Tr $-40,3%174 Tr $388 Tr $-55,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents185 Tr $308 Tr $-40,1%175 Tr $389 Tr $-54,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-77,7 Tr $-40,1 Tr $-93,6%-214 Tr $-9,36 Tr $-2.184,1%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights5,46 Tr2026-03-313,5 Tr+56,1%–––
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––0,00 $0,00 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued145 Tr130 Tr+11,5%131 Tr125 Tr+4,9%
Common Stock, Shares, Outstanding145 Tr130 Tr+11,5%131 Tr125 Tr+4,9%
Common Stock, Value, Issued148 N $133 N $+11,3%134 N $128 N $+4,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-285 Tr $-168 Tr $-69,5%-761 Tr $-468 Tr $-62,7%
Debt Securities, Available-for-sale2,32 T $2,52 T $-7,7%2,27 T $2,75 T $-17,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer427 Tr $4,1 Tr $+10.312,2%120 Tr $10,5 Tr $+1.044,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months7,4 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five1,02 T $1,17 T $-12,4%882 Tr $1,39 T $-36,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,3 T $1,35 T $-3,8%1,39 T $1,36 T $+2,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position1,8 T $1,3 T $+38,5%300 Tr $1,5 T $-80,0%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets27,3 Tr $2025-12-3129,3 Tr $-6,5%27,3 Tr $29,3 Tr $-6,5%
Deferred Tax Assets, Gross689 Tr $2025-12-31468 Tr $+47,1%689 Tr $468 Tr $+47,1%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development221 Tr $2025-12-31155 Tr $+42,4%221 Tr $155 Tr $+42,4%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance43,2 Tr $2025-12-3122 Tr $+96,8%43,2 Tr $22 Tr $+96,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards336 Tr $2025-12-31196 Tr $+71,6%336 Tr $196 Tr $+71,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research38,3 Tr $2025-12-3126,7 Tr $+43,3%38,3 Tr $26,7 Tr $+43,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost22,8 Tr $2025-12-3114,7 Tr $+55,6%22,8 Tr $14,7 Tr $+55,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other6,47 Tr $2025-12-3114,6 Tr $-55,8%6,47 Tr $14,6 Tr $-55,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance645 Tr $2025-12-31446 Tr $+44,7%645 Tr $446 Tr $+44,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross43,2 Tr $2025-12-3122 Tr $+96,8%43,2 Tr $22 Tr $+96,8%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements34,7 Tr $2025-12-3121,5 Tr $+61,1%34,7 Tr $21,5 Tr $+61,1%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1,3 Tr $2025-12-31456 N $+184,0%1,3 Tr $456 N $+184,0%
Depreciation, Depletion and Amortization3 Tr $2,88 Tr $+4,3%16,4 Tr $7 Tr $+134,1%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction–––16,4 Tr $7 Tr $+134,3%
Earnings Per Share, Basic-1,97 $-1,22 $-61,5%-5,63 $-3,80 $-48,2%
Earnings Per Share, Diluted-1,97 $-1,22 $-61,5%-5,63 $-3,80 $-48,2%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,4 Tr $800 N $+74,6%2,44 Tr $426 N $+472,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-161 Tr $-97,4 Tr $-65,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––140 Tr $109 Tr $+28,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-18,2%-23,4%+22,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––3,27 Tr $2,11 Tr $+55,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––-0,4%-0,5%+20,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount–––3,09 Tr $-18,5 Tr $+116,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Percent–––-0,4%4,0%-110,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent–––0,0%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount–––-29 N $65 N $-144,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent–––0,0%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Amount–––8,71 Tr $11,3 Tr $-22,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Percent–––-1,1%-2,4%+54,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02