Tài chính Vaxcyte, Inc. (PCVX)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 507 nhân viên · CEO Grant E. Pickering
- Giá
- 62,03 $ -0,93%
- Vốn hóa
- 9,76 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến -2,11 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 9,76 T $ EV 9,7 T $
- Doanh thu
- 0 $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -8,1× Dự phóng -7,5× (FY2026)
- P/S
- 0,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -9,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- -1,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -1,06 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 25 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 12,5 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu n/a, EPS vượt 4,4%Doanh thu – so với kỳ vọng 12,5 Tr $ (–); EPS -1,97 $ so với -2,06 $ (+4,4%).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,2% trong một năm144 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 136 Tr.
- Tiền ròng 1,37 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,49 T $, nợ gồm thuê tài sản 115 Tr $; năm trước tiền ròng 1,58 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -303 Tr $ | -226 Tr $ | -33,8% |
| Lợi nhuận ròng | -284 Tr $ | -167 Tr $ | -70,7% |
| EPS pha loãng | -1,97 $ | -1,22 $ | -61,5% |
| Dòng tiền hoạt động | -513 Tr $ | -121 Tr $ | -323,5% |
| Capex | 19,4 Tr $ | -19,5 Tr $ | +199,2% |
| Dòng tiền tự do | -532 Tr $ | -102 Tr $ | -423,8% |
| R&D | 268 Tr $ | 194 Tr $ | +37,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 79,2 Tr $ | 36,9 Tr $ | +114,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| EPS (theo dự báo) | -1,97 $ | -2,06 $ | +4,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '22 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pneumococcal Conjugate Vaccine | 7 T $ | 0,0% | 100,0% | 21 T $ | 0,0% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -1,16 T $
- Capex
- -40,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 188 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -1,2 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -8,1× | – | – |
| EV / EBITDA | -9,2× | – | – |
| EV / Doanh thu | 0,0× | – | – |
| Giá / FCF | -8,1× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,2× | 3,6× | 2,3× – 4,9× |
| Tỷ suất FCF | -12,3% | -7,5% | -10,7% – -4,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -40,6% | -28,9% | -36,9% – -16,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -37,6% | -26,7% | -35,2% – -14,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 122,33 $ (+97,2%)
khoảng 120,00 $ – 125,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 25 Tr $ | – | -8,23 $ | -46,1% | -7,5× | 6 |
| FY2027 | 87,1 Tr $ | +248,6% | -6,50 $ | +21,0% | -9,5× | 6 |
| FY2028 | 97,9 Tr $ | +12,4% | -6,44 $ | +1,0% | -9,6× | 6 |
| FY2029 | 1,41 T $ | +1.339,3% | 0,74 $ | +111,6% | 83,4× | 3 |
| FY2030 | 2,2 T $ | +56,0% | 5,18 $ | +596,9% | 12,0× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 172 số liệu mà Vaxcyte, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 101 Tr $ | 31,4 Tr $ | +221,3% | 70,9 Tr $ | 48,5 Tr $ | +46,3% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 1,18 Tr $ | 4,49 Tr $ | -73,7% | 14,4 Tr $ | 38,7 Tr $ | -62,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 24,7 Tr $ | 32,2 Tr $ | -23,2% | 31,1 Tr $ | 29,1 Tr $ | +6,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 32,8 Tr $2025-12-31 | 16,3 Tr $ | +101,4% | 32,8 Tr $ | 16,3 Tr $ | +101,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -7,55 Tr $ | -1,89 Tr $ | -299,9% | 1,59 Tr $ | -3,87 Tr $ | +141,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 5,53 T $ | 4,77 T $ | +15,9% | 4,84 T $ | 4,7 T $ | +3,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 15,4 Tr | 13,3 Tr | +16,2% | 14,5 Tr | 11,6 Tr | +25,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 41,2 Tr $ | 36,9 Tr $ | +11,7% | 139 Tr $ | 84,8 Tr $ | +63,7% |
| Assets | 3,14 T $ | 3,31 T $ | -5,1% | 3 T $ | 3,51 T $ | -14,5% |
| Assets, Current | 1,55 T $ | 1,72 T $ | -9,5% | 1,63 T $ | 1,79 T $ | -9,0% |
| Assets, Noncurrent | 1,59 T $ | 1,59 T $ | -0,3% | 1,38 T $ | 1,72 T $ | -20,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -1,68 Tr $ | -418 N $ | -302,9% | 7,54 Tr $ | 13,2 Tr $ | -42,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 183 Tr $ | 307 Tr $ | -40,3% | 174 Tr $ | 388 Tr $ | -55,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 185 Tr $ | 308 Tr $ | -40,1% | 175 Tr $ | 389 Tr $ | -54,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -77,7 Tr $ | -40,1 Tr $ | -93,6% | -214 Tr $ | -9,36 Tr $ | -2.184,1% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | 5,46 Tr2026-03-31 | 3,5 Tr | +56,1% | – | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | – | – | – | 0,00 $ | 0,00 $ | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 145 Tr | 130 Tr | +11,5% | 131 Tr | 125 Tr | +4,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 145 Tr | 130 Tr | +11,5% | 131 Tr | 125 Tr | +4,9% |
| Common Stock, Value, Issued | 148 N $ | 133 N $ | +11,3% | 134 N $ | 128 N $ | +4,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -285 Tr $ | -168 Tr $ | -69,5% | -761 Tr $ | -468 Tr $ | -62,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 2,32 T $ | 2,52 T $ | -7,7% | 2,27 T $ | 2,75 T $ | -17,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 427 Tr $ | 4,1 Tr $ | +10.312,2% | 120 Tr $ | 10,5 Tr $ | +1.044,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 7,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 1,02 T $ | 1,17 T $ | -12,4% | 882 Tr $ | 1,39 T $ | -36,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,3 T $ | 1,35 T $ | -3,8% | 1,39 T $ | 1,36 T $ | +2,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 1,8 T $ | 1,3 T $ | +38,5% | 300 Tr $ | 1,5 T $ | -80,0% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 27,3 Tr $2025-12-31 | 29,3 Tr $ | -6,5% | 27,3 Tr $ | 29,3 Tr $ | -6,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 689 Tr $2025-12-31 | 468 Tr $ | +47,1% | 689 Tr $ | 468 Tr $ | +47,1% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 221 Tr $2025-12-31 | 155 Tr $ | +42,4% | 221 Tr $ | 155 Tr $ | +42,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 43,2 Tr $2025-12-31 | 22 Tr $ | +96,8% | 43,2 Tr $ | 22 Tr $ | +96,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 336 Tr $2025-12-31 | 196 Tr $ | +71,6% | 336 Tr $ | 196 Tr $ | +71,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 38,3 Tr $2025-12-31 | 26,7 Tr $ | +43,3% | 38,3 Tr $ | 26,7 Tr $ | +43,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 22,8 Tr $2025-12-31 | 14,7 Tr $ | +55,6% | 22,8 Tr $ | 14,7 Tr $ | +55,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 6,47 Tr $2025-12-31 | 14,6 Tr $ | -55,8% | 6,47 Tr $ | 14,6 Tr $ | -55,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 645 Tr $2025-12-31 | 446 Tr $ | +44,7% | 645 Tr $ | 446 Tr $ | +44,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 43,2 Tr $2025-12-31 | 22 Tr $ | +96,8% | 43,2 Tr $ | 22 Tr $ | +96,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 34,7 Tr $2025-12-31 | 21,5 Tr $ | +61,1% | 34,7 Tr $ | 21,5 Tr $ | +61,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 1,3 Tr $2025-12-31 | 456 N $ | +184,0% | 1,3 Tr $ | 456 N $ | +184,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 3 Tr $ | 2,88 Tr $ | +4,3% | 16,4 Tr $ | 7 Tr $ | +134,1% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | – | – | – | 16,4 Tr $ | 7 Tr $ | +134,3% |
| Earnings Per Share, Basic | -1,97 $ | -1,22 $ | -61,5% | -5,63 $ | -3,80 $ | -48,2% |
| Earnings Per Share, Diluted | -1,97 $ | -1,22 $ | -61,5% | -5,63 $ | -3,80 $ | -48,2% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,4 Tr $ | 800 N $ | +74,6% | 2,44 Tr $ | 426 N $ | +472,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -161 Tr $ | -97,4 Tr $ | -65,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 140 Tr $ | 109 Tr $ | +28,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -18,2% | -23,4% | +22,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 3,27 Tr $ | 2,11 Tr $ | +55,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | -0,4% | -0,5% | +20,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount | – | – | – | 3,09 Tr $ | -18,5 Tr $ | +116,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Percent | – | – | – | -0,4% | 4,0% | -110,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount | – | – | – | -29 N $ | 65 N $ | -144,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Amount | – | – | – | 8,71 Tr $ | 11,3 Tr $ | -22,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Percent | – | – | – | -1,1% | -2,4% | +54,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02